Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:49:46
CTCP Cảng Đà Nẵng
Danang Port Joint Stock Company
26.800
▲ +800 (▲ +3,08%)
trong phiên · 13:49:46

Cân đối kế toán CDN

Cân đối kế toán CDN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.250,3940,31.032,0893,3806,5686,8584,0473,5298,8530,1480,4340,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền96,252,3125,1102,487,366,236,5138,0141,0280,6225,3125,2
      1. Tiền90,28,877,431,633,013,211,14,67,926,919,911,9
      2. Các khoản tương đương tiền6,043,447,770,954,353,025,4133,4133,0253,7205,4113,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn851,0594,7605,8543,5522,9441,9379,6179,81,2110,0161,0133,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0133,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn851,0594,7605,8543,5522,9441,9379,6179,81,2110,0161,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn217,2200,5231,2191,0158,3128,7119,997,3103,3126,381,666,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng190,8158,0119,8130,1119,7117,4110,390,669,175,967,460,3
      2. Trả trước cho người bán16,135,8101,057,035,96,86,83,033,147,111,95,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,09,513,37,36,06,35,85,02,34,45,43,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,8-2,9-3,4-3,2-1,8-3,0-1,4-1,2-1,1-3,2-2,7
    IV. Tổng hàng tồn kho18,018,021,123,621,220,411,09,29,57,79,712,3
      1. Hàng tồn kho18,018,021,123,621,220,411,09,29,58,99,712,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác67,874,948,732,816,829,637,049,243,95,52,83,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn9,911,414,22,12,43,03,01,41,40,80,80,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,963,534,530,514,422,334,047,942,54,72,11,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,04,30,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.498,41.519,81.170,31.166,1977,61.033,31.078,31.152,9988,0515,2513,3670,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.293,21.440,5984,81.031,2908,9970,31.029,41.114,9493,0446,4498,1525,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.187,31.334,3875,4924,7797,5867,9928,31.014,1392,5345,7389,5417,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình105,9106,2109,4106,5111,4102,5101,1100,8100,6100,7108,5108,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn157,742,2142,677,819,416,86,25,8462,539,15,67,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang157,742,2142,677,819,416,86,25,8462,539,15,67,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,132,030,832,733,932,632,831,932,128,85,8133,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh30,130,130,130,130,130,130,130,130,126,80,0126,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,01,92,03,83,83,83,83,83,83,87,37,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,0-0,0-1,3-1,20,0-1,2-1,0-1,9-1,8-1,8-1,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,45,212,124,415,413,49,80,20,30,73,33,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,54,311,022,814,212,28,40,10,20,62,22,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,90,91,11,61,11,11,30,00,00,00,60,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,60,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.748,72.460,22.202,32.059,41.784,11.720,11.662,31.626,41.286,81.045,3993,71.011,0
  A. Nợ phải trả693,6629,7511,7473,3305,9314,4308,4401,9416,5225,7177,6276,1
    I. Nợ ngắn hạn317,3251,1220,5231,5169,8137,5120,3199,2231,0150,898,8184,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn60,655,536,826,628,113,512,712,411,913,813,613,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn74,060,749,779,039,840,534,696,0117,349,412,339,4
      4. Người mua trả tiền trước1,20,70,71,00,60,60,95,411,422,40,51,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,331,738,033,313,014,413,211,45,79,817,27,4
      6. Phải trả người lao động123,081,274,369,370,950,142,736,242,937,735,636,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,92,22,63,11,71,91,41,51,10,60,82,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,41,21,72,51,51,01,323,228,33,93,646,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,02,30,00,00,00,00,01,20,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,917,816,714,414,215,413,413,012,312,014,938,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn376,4378,6291,2241,8136,1176,9188,2202,7185,574,978,891,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn376,4378,6291,2241,8136,1176,9188,2199,5182,367,877,690,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,03,23,27,11,10,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.055,01.830,51.690,61.586,11.478,21.405,71.353,91.224,5870,4819,6816,1734,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.055,01.830,51.690,61.586,11.478,21.405,71.353,91.224,5870,4819,6816,1734,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0660,0660,0660,0660,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,0-0,0-0,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,2-4,2
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển696,8539,4376,9266,2206,6206,6179,9157,2112,351,16,61,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối368,4301,3323,9330,2281,9209,4184,277,698,1108,5114,541,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,048,558,443,50,00,00,00,013,915,9—
      - LNST chưa phân phối kỳ này368,4301,3275,3271,8238,4209,4184,277,698,194,698,6—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,135,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.748,72.460,22.202,32.059,41.784,11.720,11.662,31.626,41.286,81.045,3993,71.011,0

Cân đối kế toán CDN theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.486,41.424,21.353,91.249,51.214,21.171,31.000,6940,3910,11.055,2973,31.031,9972,21.014,1902,8894,2875,6923,9852,5806,4769,0826,0727,5686,9642,4637,5638,7584,6584,3509,9438,0474,1490,6544,7673,4298,8271,5362,5437,2530,7549,4576,7510,8480,4336,5300,1254,8340,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền243,1232,3121,096,279,692,346,752,3113,6277,682,6125,199,4148,484,7102,475,0155,7104,587,381,0197,487,366,247,627,744,336,559,171,082,9138,0119,2182,0535,8141,0126,8166,0181,5280,662,7142,1192,4225,3174,7140,676,6125,2
      1. Tiền126,395,978,890,273,686,440,98,870,6125,265,077,451,854,346,331,628,040,212,733,022,155,717,313,228,79,07,711,15,312,49,14,614,213,2354,17,926,225,030,026,936,135,410,919,932,924,018,111,9
      2. Các khoản tương đương tiền116,7136,442,26,05,95,95,843,443,0152,417,647,747,694,138,470,947,0115,591,854,358,9141,770,053,018,918,736,625,453,858,673,7133,4104,9168,8181,7133,0100,6141,0151,5253,726,6106,7181,5205,4141,7116,658,5113,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng234,6229,3267,1190,8179,6174,8164,9158,0147,1155,1180,6120,1132,0132,6151,9130,9132,5133,0150,5119,7144,6130,1142,3117,5113,9112,1125,1110,4116,3114,9100,290,694,783,080,569,180,279,985,875,965,366,878,867,471,372,570,660,3
      2. Trả trước cho người bán14,224,123,316,147,144,447,735,812,261,159,6101,0102,8102,555,057,1112,836,958,535,811,04,410,96,810,45,39,87,39,33,22,13,01,72,52,133,114,733,924,347,159,217,013,311,920,616,510,75,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,7-2,7-2,7-2,7-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,9-3,0-3,1-3,3-3,4-3,5-3,5-3,2-3,1-2,5-2,5-1,8-1,8-2,3-2,3-3,0-3,0-0,9-0,9-1,4-1,4-1,6-1,6-1,2-1,2-1,4-1,2-1,1-1,1-1,2-0,8-3,2-3,2-2,6-2,5-2,7-2,7
    IV. Tổng hàng tồn kho22,921,422,618,018,118,317,918,018,521,020,321,123,223,424,423,625,924,421,921,219,320,217,620,415,716,213,411,413,411,19,29,89,49,79,49,59,510,39,37,68,09,910,09,710,810,815,112,3
      1. Hàng tồn kho22,921,422,618,018,118,317,918,018,521,020,321,123,223,424,423,625,924,421,921,219,320,217,620,415,716,213,411,413,411,19,29,89,49,79,49,510,511,310,68,88,0—10,09,710,810,815,112,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác86,785,292,567,066,977,285,074,978,164,068,948,755,460,152,132,722,523,715,216,617,221,925,329,635,250,134,236,638,442,348,649,253,857,141,743,935,729,514,16,15,60,82,32,81,82,42,73,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,624,434,49,213,521,325,311,415,420,926,014,216,920,218,52,11,92,72,92,22,63,34,23,06,43,74,12,62,22,42,81,41,61,82,31,41,92,12,81,41,00,81,20,81,71,90,70,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ54,554,458,157,853,556,059,863,562,743,142,934,534,434,933,530,516,416,312,314,414,618,619,322,323,127,230,134,036,239,945,847,952,155,339,442,533,827,311,34,74,60,00,00,00,20,00,61,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,66,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,90,10,14,24,70,00,00,00,01,94,35,719,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,12,10,00,50,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.558,11.533,41.598,41.499,01.452,01.454,71.480,61.519,81.536,21.308,41.290,01.170,61.178,51.189,71.192,31.165,71.017,31.018,9967,9977,2984,41.011,81.007,91.033,31.031,71.049,61.057,81.077,91.085,81.101,81.128,11.130,31.167,01.150,91.089,9987,8873,3816,6600,2514,5459,7419,0494,9513,2636,2659,7675,3670,2
    II. Tài sản cố định1.304,71.265,71.342,31.293,21.323,11.361,81.400,71.440,51.449,81.233,71.093,3984,81.013,61.022,61.014,41.030,4893,5913,1889,2908,5919,5947,4944,5970,3975,0999,41.010,01.029,41.047,81.063,41.089,51.092,31.082,0890,6922,9493,0451,9398,2422,2446,2361,8379,2474,6497,9493,8517,5532,8525,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.200,41.161,31.237,61.187,31.218,71.257,81.295,61.334,31.343,51.126,5984,9875,4903,3917,4908,6924,0783,8802,8778,3797,0811,1838,5841,8867,9872,3897,4909,0928,3946,7962,5988,8991,5981,4790,0822,4392,5351,3297,6321,6345,5261,0278,4366,0389,4385,3409,0424,3417,2
      - Nguyên giá130,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-26,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình104,3104,4104,6105,9104,4104,0105,1106,2106,3107,3108,3109,4110,3105,2105,8106,5109,8110,3110,8111,4108,4108,9102,7102,5102,7102,0101,0101,1101,1100,9100,8100,8100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,6100,7100,8100,9108,5108,5108,5108,5108,5108,5
      - Nguyên giá130,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-26,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn192,6210,4185,3157,795,159,645,742,247,936,7156,9142,6119,6117,9124,777,574,357,131,019,418,616,517,316,814,07,06,25,95,76,26,45,852,6228,0134,5462,3391,9388,8148,639,167,39,211,05,66,66,15,17,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang192,6210,4185,3157,795,159,645,742,247,936,7156,9142,6119,6117,9124,777,574,357,131,019,418,616,517,316,814,07,06,25,95,76,26,45,852,6228,0134,5462,3391,9388,8148,639,167,39,211,05,66,66,15,17,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,043,046,330,130,130,130,132,031,831,630,830,830,930,832,532,733,133,133,933,933,033,032,632,632,732,732,832,831,931,931,931,932,032,032,132,129,129,128,828,829,229,15,85,8132,0131,9133,6133,6
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh43,043,046,330,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,130,126,826,826,826,826,826,80,00,0124,7124,6126,2126,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,814,323,418,03,73,34,25,26,76,39,012,314,318,520,725,116,315,513,815,413,315,013,413,49,910,48,79,70,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,50,31,31,53,13,43,84,33,83,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn16,913,422,516,42,82,43,34,35,85,27,810,912,917,019,023,415,114,412,614,212,113,712,212,28,59,07,28,20,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,40,20,70,91,92,22,22,63,22,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,90,90,91,60,90,90,90,90,91,11,11,41,41,41,61,61,11,11,11,11,11,11,11,11,31,31,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.044,52.957,62.952,32.748,52.666,12.626,02.481,22.460,22.446,32.363,62.263,32.202,42.150,72.203,82.095,12.060,01.892,81.942,71.820,41.783,61.753,41.837,91.735,41.720,21.674,11.687,11.696,51.662,51.670,01.611,81.566,21.604,41.657,61.695,61.763,31.286,61.144,81.179,11.037,41.045,21.009,1995,71.005,7993,6972,7959,8930,11.011,0
  A. Nợ phải trả723,5775,5689,2693,3686,6758,2566,6629,7687,9684,6495,7512,0530,5651,4442,5474,2385,7501,5277,6305,7332,2475,3269,4314,4312,6377,7286,5309,3320,0313,2300,7379,2439,2475,3857,4416,1271,6338,8184,2225,9186,5200,3162,4177,6186,4200,2173,6276,1
    I. Nợ ngắn hạn353,0387,4286,6317,0324,1408,9202,6251,1369,2396,9209,6220,8243,9373,6157,3232,5254,2370,0150,8169,6191,8324,5110,1137,5136,1197,0105,2121,2128,1115,1103,9176,5211,7211,2586,8230,6153,9268,4111,0158,0107,9115,783,298,8106,7115,182,9184,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn70,269,272,360,659,258,557,055,546,545,343,536,830,329,622,426,628,926,227,428,124,520,612,813,513,315,112,512,712,912,912,512,416,116,112,811,912,013,213,213,832,615,315,013,614,414,48,513,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn66,143,785,573,044,036,340,760,775,653,161,649,749,865,561,478,742,542,939,239,844,145,235,140,421,822,721,634,621,821,542,773,369,697,3150,7117,160,0129,817,949,411,79,59,512,37,39,110,439,4
      4. Người mua trả tiền trước6,03,01,41,21,40,91,10,71,11,00,80,71,20,91,03,01,81,32,10,61,11,10,70,70,70,61,10,94,83,13,75,48,111,29,711,411,922,622,522,40,20,30,50,52,30,71,31,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước78,536,441,840,074,569,238,431,753,843,839,038,351,942,620,633,359,649,226,012,932,230,315,214,426,132,423,613,414,011,611,211,512,310,49,85,59,216,19,510,010,710,711,717,213,012,16,97,4
      6. Phải trả người lao động110,7118,074,6123,0110,084,154,281,281,362,249,872,883,654,132,469,391,967,742,570,967,652,133,250,151,846,133,942,750,936,719,136,251,342,933,342,933,731,631,037,732,731,532,235,638,132,121,436,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,211,54,06,213,214,62,82,288,425,13,12,62,72,53,72,46,58,22,31,71,01,21,11,91,21,41,11,91,21,50,31,53,53,81,31,10,20,60,20,60,20,70,20,80,42,09,02,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,923,90,910,919,224,96,217,820,326,09,616,721,025,910,914,420,323,57,514,219,423,810,515,419,021,99,913,417,222,911,413,017,621,510,912,318,420,68,112,011,915,88,514,916,217,917,538,2
    II. Nợ dài hạn370,5388,1402,6376,4362,5349,4364,0378,6318,7287,7286,1291,2286,5277,8285,2241,8131,5131,5126,8136,1140,5150,9159,3176,9176,5180,7181,4188,2191,9198,1196,8202,7227,5264,1270,7185,5117,670,473,267,878,584,679,278,879,685,190,891,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn370,5388,1402,6376,4362,5349,4364,0378,6318,7287,7286,1291,2286,5277,8285,2241,8131,5131,5126,8136,1140,5150,9159,3176,9176,5180,7181,4188,2188,8195,0193,6199,5224,3260,9267,4182,3113,366,166,167,878,584,678,077,677,684,290,890,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.321,02.182,12.263,12.055,11.979,51.867,81.914,51.830,51.758,51.679,01.767,61.690,41.620,31.552,41.652,61.585,71.507,21.441,21.542,81.478,01.421,21.362,61.466,01.405,71.361,61.309,41.410,01.353,21.350,11.298,61.265,51.225,21.218,41.220,3905,9870,5873,2840,2853,2819,4822,6795,4843,3815,9786,3759,6756,5734,9
    I. Vốn chủ sở hữu2.321,02.182,12.263,12.055,11.979,51.867,81.914,51.830,51.758,51.679,01.767,61.690,41.620,31.552,41.652,61.585,71.507,21.441,21.542,81.478,01.421,21.362,61.466,01.405,71.361,61.309,41.410,01.353,21.350,11.298,61.265,51.225,21.218,41.220,3905,9870,5873,2840,2853,2819,4822,6795,4843,3815,9786,3759,6756,5734,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0990,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0660,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển955,2955,2696,8696,8696,8696,8539,4539,4539,4539,4376,9376,9376,9376,9266,2266,2266,2266,2206,6206,6206,6206,6206,6206,6206,6206,6179,9179,9179,9179,9157,2157,2157,2157,2112,3112,3112,3112,351,151,151,151,15,65,64,55,62,11,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối376,0237,2539,6368,5292,9181,2385,4301,3229,4149,8400,9323,7253,5185,7396,6329,8251,2185,3346,5281,6224,8166,2269,7209,4165,2113,0240,3183,5180,3128,9118,678,271,573,3133,698,2101,068,0142,1108,3111,584,3141,7113,388,360,260,241,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,0411,10,00,00,0301,30,00,00,0323,948,548,548,5330,258,454,154,1281,943,543,543,5209,40,00,00,0184,20,039,639,677,60,00,00,098,10,00,00,0108,513,913,913,9112,713,913,316,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này376,0237,2128,6368,5292,9181,284,1301,3229,4149,877,0275,2205,0137,266,4271,3197,1131,264,6238,1181,3122,760,3209,4165,2113,056,1183,5140,789,341,078,271,573,335,598,2101,068,033,694,497,670,429,099,475,044,2——
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.044,52.957,62.952,32.748,52.666,12.626,02.481,22.460,22.446,32.363,62.263,32.202,42.150,72.203,82.095,12.060,01.892,81.942,71.820,41.783,61.753,41.837,91.735,41.720,21.674,11.687,11.696,51.662,51.670,01.611,81.566,21.604,41.657,61.695,61.763,31.286,61.144,81.179,11.037,41.045,21.009,1995,71.005,7993,6972,7959,8930,11.011,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—831,0805,0851,0809,1756,4627,8594,7533,9472,6548,3605,8546,1539,2524,4543,5501,9546,6495,9522,9489,8449,7437,9441,9412,2421,0404,4379,6340,5264,1191,1179,8206,7206,71,61,21,241,2117,4110,0339,5333,3215,0161,051,351,279,4133,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,4133,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—831,0805,0851,0809,1756,4627,8594,7533,9472,6548,3605,8546,1539,2524,4543,5501,9546,6495,9522,9489,8449,7437,9441,9412,2421,0404,4379,6340,5264,1191,1179,8206,7206,71,61,21,241,2117,4110,0339,5333,3215,0161,051,351,20,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—254,5312,8217,2240,5227,2223,2200,5166,0220,0253,2231,0248,1243,0217,3192,0250,2173,5215,0158,4161,7136,9159,3128,7131,7122,4142,5120,5132,9121,5106,297,3101,689,284,9103,398,2115,5114,9126,4133,590,791,281,697,995,281,166,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—3,825,013,016,510,713,39,59,56,615,813,016,311,013,77,28,47,19,26,18,54,98,00,09,77,310,65,88,14,35,35,06,75,33,62,34,72,85,94,510,27,82,25,48,68,72,43,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,9-1,3-1,20,0—0,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,01,92,02,02,02,02,02,03,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,83,87,37,37,37,37,57,5
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,0-0,0-0,2-0,5-1,3-1,3-1,2-1,3-1,4-1,2-0,7-0,70,00,0-0,9-0,9-1,2-1,2-1,1-1,1-1,0-1,0-1,9-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-1,6-1,5-1,8-1,8-1,4-1,6-1,5-1,50,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,60,60,60,61,01,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—81,75,92,02,5120,52,21,22,1140,32,11,71,9150,82,62,52,7151,01,71,31,9150,21,61,02,356,81,21,54,53,83,123,123,24,3358,428,33,628,63,53,93,528,13,53,66,318,77,846,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,62,32,30,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,20,00,09,93,90,00,04,85,35,08,34,43,92,10,08,68,10,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,80,80,00,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,23,23,23,23,24,34,37,10,00,00,01,11,11,20,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,7-2,7-4,2-4,20,0-4,2
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,839,837,738,034,235,6
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0————————————————

Báo cáo khác của CDN

Dữ liệu khác của CDN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Đà Nẵng (mã CDN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CDN.