Ngày hiệu lực2-10-2026
CTCP Cảng Đà Nẵng
Danang Port Joint Stock Company
25.700
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CDN: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CDN theo thời gian

344 ngày
20,33%20,38%20,43%20,48%20,53%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 20.146.609 cổ phiếu CDN, tương đương 20,35% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 28.363.391 cổ phiếu (28,65% vốn), khoảng 729 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,51% (8-3-2022), thấp nhất 20,35% (10-4-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CDN theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202620,35%20,35%▼ −0,00 điểm %-100
1 tháng28-8-202620,35%20,35%▼ −0,00 điểm %-400
3 tháng3-7-202620,35%20,35%▲ +0,00 điểm %1.000
1 năm2-10-202520,45%20,35%▼ −0,10 điểm %-102.438
3 năm8-3-202220,51%20,35%▼ −0,16 điểm %-162.638

Sở hữu nước ngoài CDN cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202620,35%■ 0,00 điểm %20.146.60949%28.363.391
9-202620,35%▼ −0,00 điểm %20.146.60949%28.363.391
8-202620,35%▲ +0,00 điểm %20.147.00949%28.362.991
7-202620,35%▲ +0,00 điểm %20.146.50949%28.363.491
6-202620,35%▼ −0,00 điểm %20.145.20949%28.364.791
5-202620,35%▲ +0,00 điểm %20.146.80949%28.363.191
4-202620,35%▼ −0,01 điểm %20.145.01949%28.364.981
3-202620,36%▼ −0,00 điểm %20.153.41949%28.356.581
2-202620,36%▼ −0,10 điểm %20.154.30949%28.355.691
1-202620,46%▲ +0,00 điểm %20.251.70949%28.258.291
12-202520,45%▼ −0,01 điểm %20.249.44749%28.260.553
11-202520,46%▲ +0,00 điểm %20.254.44749%28.255.553
10-202520,46%▲ +0,00 điểm %20.253.54749%28.256.453
9-202520,45%▼ −0,00 điểm %20.249.14749%28.260.853
8-202520,46%▲ +0,00 điểm %20.250.74749%28.259.253
7-202520,45%▲ +0,00 điểm %20.248.04749%28.261.953
6-202520,45%▼ −0,00 điểm %20.244.74749%28.265.253
5-202520,45%▼ −0,06 điểm %20.249.3470%-20.249.347
3-202220,51%▲ +0,03 điểm %20.309.24749%28.200.753
2-202220,49%—20.282.44749%28.227.553

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202620.146.609020,35%28.363.391
1-10-202620.146.609020,35%28.363.391
30-9-202620.146.609−10020,35%28.363.391
29-9-202620.146.709020,35%28.363.291
28-9-202620.146.709020,35%28.363.291
25-9-202620.146.709020,35%28.363.291
24-9-202620.146.709020,35%28.363.291
23-9-202620.146.709020,35%28.363.291
22-9-202620.146.709020,35%28.363.291
21-9-202620.146.709020,35%28.363.291
18-9-202620.146.709020,35%28.363.291
17-9-202620.146.709020,35%28.363.291
16-9-202620.146.709020,35%28.363.291
15-9-202620.146.709020,35%28.363.291
14-9-202620.146.709020,35%28.363.291
11-9-202620.146.709−20020,35%28.363.291
10-9-202620.146.909−40020,35%28.363.091
9-9-202620.147.309020,35%28.362.691
8-9-202620.147.309020,35%28.362.691
7-9-202620.147.309+30020,35%28.362.691
4-9-202620.147.009020,35%28.362.991
3-9-202620.147.009020,35%28.362.991
28-8-202620.147.009+70020,35%28.362.991
27-8-202620.146.309020,35%28.363.691
26-8-202620.146.309−30020,35%28.363.691
25-8-202620.146.609−20020,35%28.363.391
24-8-202620.146.809−10020,35%28.363.191
21-8-202620.146.909020,35%28.363.091
20-8-202620.146.909020,35%28.363.091
19-8-202620.146.909—20,35%28.363.091

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CDN