Số liệu tới phiên23-10-2026
CTCP Cảng Đà Nẵng
Danang Port Joint Stock Company
26.800
▲ +800 (▲ +3,08%)

Kết quả kinh doanh CDN

Doanh thu và lợi nhuận CDN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 331Q1/2024: 354Q2/2024: 351Q3/2024: 366Q4/2024: 381Q1/2025: 370Q2/2025: 411Q3/2025: 416Q4/2025: 460Q1/2026: 503Q2/2026: 465Q3/2026: 476503Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 70Q1/2024: 77Q2/2024: 73Q3/2024: 80Q4/2024: 72Q1/2025: 84Q2/2025: 97Q3/2025: 112Q4/2025: 76Q1/2026: 130Q2/2026: 107Q3/2026: 139139Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026476139
Q2/2026465107
Q1/2026503130
Q4/202546076
Q3/2025416112
Q2/202541197
Q1/202537084
Q4/202438172
Q3/202436680
Q2/202435173
Q1/202435477
Q4/202333170

Doanh thu và lợi nhuận CDN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 904Năm 2021: 1.079Năm 2022: 1.196Năm 2023: 1.235Năm 2024: 1.453Năm 2025: 1.6561.656Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 209Năm 2021: 238Năm 2022: 272Năm 2023: 275Năm 2024: 301Năm 2025: 368368Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.656368
Năm 20241.453301
Năm 20231.235275
Năm 20221.196272
Năm 20211.079238
Năm 2020904209

Báo cáo tài chính gốc CDN theo kỳ

117 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

117 tệp báo cáo CDN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CDN theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.656,21.452,61.235,31.196,41.078,9904,4823,9695,7601,4553,5573,5252,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,10,90,30,20,30,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.656,21.452,61.235,31.196,41.078,9904,4823,8694,7601,1553,3573,2251,6
4. Giá vốn hàng bán1.007,4935,1779,6734,4696,4584,6532,6460,5387,2360,0373,6191,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)648,8517,5455,7462,0382,5319,8291,2234,2213,9193,3199,760,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,735,951,440,432,031,924,521,713,139,445,222,9
7. Chi phí tài chính24,320,115,313,39,915,913,117,57,48,53,80,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay23,719,913,58,910,111,411,713,91,92,41,90,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,80,4
9. Chi phí bán hàng23,419,317,917,19,75,05,33,02,62,13,52,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp188,3143,1131,3134,791,672,475,753,260,162,868,527,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)458,5371,0342,6337,3303,3258,5221,6182,1156,9159,4166,352,8
12. Thu nhập khác3,14,53,01,61,51,96,01,76,41,02,46,7
13. Chi phí khác1,50,20,40,28,10,20,20,41,10,30,73,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,64,32,61,3-6,61,75,81,25,20,71,73,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)460,1375,3345,2338,6296,6260,2227,5183,4162,1160,1168,055,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành91,773,769,467,358,350,644,635,930,632,536,812,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,20,5-0,50,00,2-1,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)91,774,069,966,858,350,843,335,930,632,536,812,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)368,4301,3275,3271,8238,4209,4184,2147,5131,6127,6131,243,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,22,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)368,4301,3275,3271,8238,4209,4184,2147,5131,6127,6125,040,8

Kết quả kinh doanh CDN theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh475,8464,7503,0459,6416,1410,7369,9381,2366,4351,0354,0330,9319,8306,9278,0332,5307,9276,6278,3260,9269,2283,5265,3238,5226,1215,2224,5222,9226,9201,8172,3178,2186,9169,0161,6161,0153,0140,1146,7147,7136,2115,5154,1148,4145,1160,7120,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)475,8464,7502,7459,6416,1410,7369,9381,2366,4351,0354,0330,9319,8306,9278,0332,5307,9276,6278,3260,9269,2283,5265,3238,5226,1215,2224,4222,9226,8201,8172,3177,3186,8169,0161,6160,9152,8140,1146,7147,5136,2115,5154,1148,2145,1160,7120,4
4. Giá vốn hàng bán271,9298,6304,4284,4240,1255,3227,6238,2226,9242,9227,1198,0208,7204,2169,0193,3194,4179,6166,6167,8176,3182,6170,1161,8143,1135,1144,7149,0144,6130,1108,8126,2119,1114,3100,2106,897,790,291,999,889,181,788,4108,486,4100,679,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)203,9166,1198,4175,2176,0155,4142,3143,0139,5108,1126,9132,9111,1102,6109,1139,2113,596,9111,793,192,9100,995,276,883,180,179,873,982,271,763,551,167,754,661,454,055,150,054,847,847,133,765,739,758,660,141,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,120,414,510,212,015,38,18,83,515,58,19,913,019,39,311,56,016,66,26,66,811,57,15,77,011,77,66,96,38,43,44,07,77,22,71,62,34,44,84,97,028,2-0,536,92,42,90,6
7. Chi phí tài chính6,55,26,25,85,96,16,55,87,13,83,43,04,33,54,64,72,62,13,71,72,92,42,93,83,35,82,94,53,55,52,65,03,80,68,20,21,40,25,7-11,92,59,58,42,10,50,60,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,54,95,65,65,96,06,10,75,64,53,42,64,43,33,22,12,22,32,32,42,42,52,72,92,92,82,92,92,93,72,13,03,74,03,20,50,60,40,40,50,70,50,7-0,00,51,10,6
9. Chi phí bán hàng4,72,71,415,42,82,22,911,63,63,01,08,73,33,42,49,22,41,73,83,02,21,13,41,41,31,60,73,01,00,60,71,50,40,30,91,10,60,50,51,60,3-0,20,41,40,50,70,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,340,547,168,639,144,635,945,235,828,034,142,832,528,127,943,633,228,129,824,722,523,421,023,420,514,713,724,720,815,112,615,213,713,211,017,615,015,112,325,314,75,718,25,422,923,317,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)170,5135,2161,195,6140,2117,7105,189,396,488,896,588,283,986,983,593,281,481,680,670,372,185,575,053,864,969,670,148,563,358,951,133,457,647,844,136,840,538,641,137,736,547,038,167,736,035,824,4
12. Thu nhập khác2,81,10,10,30,32,40,00,63,80,10,01,70,70,50,00,11,20,10,20,81,00,10,11,40,00,40,04,40,90,50,00,70,80,00,10,90,84,20,70,40,10,30,30,30,80,70,6
13. Chi phí khác0,02,30,01,10,30,00,00,00,10,00,1-0,10,00,00,30,20,00,00,00,00,18,60,00,20,00,00,00,50,10,00,00,20,10,20,00,20,31,00,00,10,00,10,00,20,00,40,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,8-1,20,1-0,8-0,02,40,00,63,70,1-0,11,80,70,5-0,3-0,11,10,10,20,80,9-8,50,11,30,00,40,04,00,80,50,00,50,8-0,10,10,80,53,20,70,30,10,10,20,10,80,30,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)173,4134,0161,294,8140,2120,1105,189,9100,188,996,489,984,687,483,293,182,581,680,871,173,077,075,255,165,070,070,152,564,059,451,133,958,347,744,137,641,041,841,838,036,647,138,367,836,836,124,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành34,526,631,419,928,423,021,017,920,416,119,419,716,816,516,819,416,615,116,214,414,414,614,910,712,813,014,09,412,611,110,16,810,79,98,66,88,07,48,28,39,46,98,114,38,78,35,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)34,526,631,419,228,423,021,017,920,616,119,419,716,816,616,818,916,615,116,214,414,414,614,910,912,813,014,08,112,611,110,16,810,79,98,66,88,07,48,28,39,46,98,114,38,78,35,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)138,9107,4129,775,6111,797,184,172,079,572,877,070,267,870,766,474,265,966,664,656,858,662,460,344,252,256,956,144,451,548,341,027,147,637,835,530,833,034,333,629,827,240,230,253,528,227,819,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)138,9108,6128,675,6111,797,184,172,079,572,877,070,267,870,766,474,265,966,664,656,858,662,460,344,252,256,956,144,451,548,341,027,147,637,835,530,833,034,333,629,827,247,822,751,326,126,417,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,90,10,00,00,10,20,00,00,20,0-0,00,10,20,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—-2,92,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,1-2,61,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-0,70,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0-1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—-1,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,67,62,22,11,41,7

Báo cáo khác của CDN

Dữ liệu khác của CDN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Đà Nẵng (mã CDN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.656 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 368 tỉ đồng, tăng 22,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 476 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 139 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.