Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CHS
CTCP Chiếu sáng Công cộng thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Public Lighting Joint Stock Company
10.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CHS

Doanh thu và lợi nhuận CHS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 211Q1/2024: 83Q2/2024: 307Q3/2024: 107Q4/2024: 133Q1/2025: 63Q2/2025: 181Q3/2025: 160Q4/2025: 161Q1/2026: 38Q2/2026: 106Q3/2026: 42307Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 13Q1/2024: 7Q2/2024: 12Q3/2024: 8Q4/2024: 8Q1/2025: 7Q2/2025: 7Q3/2025: 8Q4/2025: 9Q1/2026: 4Q2/2026: 10Q3/2026: 113Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026421
Q2/202610610
Q1/2026384
Q4/20251619
Q3/20251608
Q2/20251817
Q1/2025637
Q4/20241338
Q3/20241078
Q2/202430712
Q1/2024837
Q4/202321113

Doanh thu và lợi nhuận CHS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 438Năm 2021: 437Năm 2022: 558Năm 2023: 636Năm 2024: 630Năm 2025: 565636Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 27Năm 2022: 33Năm 2023: 40Năm 2024: 35Năm 2025: 3340Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202556533
Năm 202463035
Năm 202363640
Năm 202255833
Năm 202143727
Năm 202043836

Báo cáo tài chính gốc CHS theo kỳ

141 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017—
2016————

141 tệp báo cáo CHS trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CHS

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CHS.

Kết quả kinh doanh CHS theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh564,6629,8635,6557,8437,1438,1404,2375,7383,1374,9290,2454,3437,7612,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)564,6629,8635,6557,8437,1438,1404,2375,7383,1374,9290,2454,3437,7612,3
4. Giá vốn hàng bán446,4510,1514,7446,4337,3324,7300,8290,2293,2282,4202,0311,3307,0449,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)118,3119,7120,9111,499,8113,4103,485,590,092,588,2143,0130,7162,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,46,211,57,47,08,56,15,42,94,57,410,627,136,8
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp84,881,982,574,573,676,970,061,861,173,853,959,958,367,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)41,944,049,944,333,245,139,529,131,823,341,793,699,5132,0
12. Thu nhập khác1,32,20,51,50,30,10,21,91,01,71,92,48,65,0
13. Chi phí khác1,22,00,63,50,20,10,11,01,20,61,61,811,83,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,2-0,1-2,00,10,10,10,9-0,21,00,30,6-3,31,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)42,144,249,942,233,345,139,630,031,624,342,194,396,2133,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,69,010,39,06,89,28,06,16,44,99,320,724,131,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,69,010,39,06,89,28,06,16,44,99,320,724,131,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,435,339,633,326,636,031,523,925,319,432,873,572,2102,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,435,339,633,326,636,031,523,925,319,432,873,572,2102,3

Kết quả kinh doanh CHS theo quý

tỉ đồng

41 kỳ, Quý 3/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 3/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,4106,137,8161,3160,4180,762,6132,9107,0306,983,1211,3153,4129,2141,8279,5116,3103,158,8171,397,299,369,2136,9134,068,399,0184,6187,121,710,7151,591,993,339,1145,176,2102,459,592,585,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,4106,137,8161,3160,4180,762,6132,9107,0306,983,1211,3153,4129,2141,8279,5116,3103,158,8171,397,299,369,2136,9134,068,399,0184,6187,121,710,7151,591,993,339,1145,176,2102,459,592,585,9
4. Giá vốn hàng bán29,576,819,1122,6133,5153,438,5100,979,7270,559,1169,4127,6106,7111,2246,192,576,733,6144,681,669,243,1107,5103,744,568,9139,8128,421,810,7117,368,878,624,4117,860,775,941,556,544,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,929,418,738,726,927,324,032,027,336,424,141,925,822,530,633,423,726,425,226,715,630,226,129,430,323,830,044,858,8-0,1-0,134,323,114,614,727,315,526,518,036,041,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,42,02,32,12,02,42,01,61,71,31,72,73,23,42,32,30,91,71,61,72,01,81,52,02,52,12,02,21,41,51,01,41,51,90,60,70,70,90,61,21,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,918,916,629,519,120,817,123,818,822,616,727,716,018,020,825,116,815,917,727,811,815,817,023,921,414,816,726,921,812,09,321,813,714,712,018,814,715,512,310,85,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,412,44,411,39,88,98,99,810,215,09,116,813,08,012,110,57,812,29,10,75,816,110,77,411,411,015,320,138,4-10,6-8,313,910,91,83,29,21,511,96,426,438,4
12. Thu nhập khác0,00,00,01,00,30,00,01,00,01,10,00,10,10,10,20,80,00,30,30,00,00,10,20,00,00,00,00,10,00,10,10,90,90,10,10,20,30,30,30,40,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0-0,20,00,10,00,7-0,6-2,10,00,00,00,10,00,00,0-0,00,00,0-0,00,10,00,10,80,00,00,10,0-0,0-0,20,30,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,412,54,411,39,88,98,99,910,215,09,116,613,08,112,211,27,210,19,20,75,816,210,77,511,411,015,320,138,4-10,6-8,313,911,81,93,39,21,611,96,226,638,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,32,50,92,52,01,81,82,02,13,01,83,52,61,72,52,31,52,51,90,21,23,32,11,52,32,33,14,14,00,00,02,82,40,40,71,80,32,41,25,38,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,32,50,92,52,01,81,82,02,13,01,83,52,61,72,52,31,52,51,90,21,23,32,11,52,32,33,14,14,00,00,02,82,40,40,71,80,32,41,25,38,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,19,93,58,87,87,17,17,88,212,07,313,110,46,49,78,95,87,67,30,54,712,98,65,99,18,712,216,034,4-10,6-8,311,19,41,42,67,41,29,54,921,330,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,19,93,58,87,87,17,17,88,212,07,313,110,46,49,78,95,87,67,30,54,712,98,65,99,18,712,216,034,4-10,6-8,311,19,41,42,67,41,29,54,921,330,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,90,30,00,00,90,01,10,00,30,00,00,20,10,62,40,30,00,00,00,20,00,00,10,00,00,10,00,10,80,00,10,10,10,30,30,50,10,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CHS

Dữ liệu khác của CHS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chiếu sáng Công cộng thành phố Hồ Chí Minh (mã CHS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 565 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 33 tỉ đồng, giảm 5,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 42 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.