Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CLC
CTCP Cát Lợi
Cat Loi Joint Stock Company
54.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh CLC

Doanh thu và lợi nhuận CLC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 892Q1/2024: 913Q2/2024: 922Q3/2024: 881Q4/2024: 975Q1/2025: 953Q2/2025: 1.072Q3/2025: 1.001Q4/2025: 1.110Q1/2026: 1.034Q2/2026: 1.147Q3/2026: 1.1261.147Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 44Q1/2024: 52Q2/2024: 25Q3/2024: 45Q4/2024: 27Q1/2025: 41Q2/2025: 38Q3/2025: 51Q4/2025: 53Q1/2026: 35Q2/2026: 61Q3/2026: 8787Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.12687
Q2/20261.14761
Q1/20261.03435
Q4/20251.11053
Q3/20251.00151
Q2/20251.07238
Q1/202595341
Q4/202497527
Q3/202488145
Q2/202492225
Q1/202491352
Q4/202389244

Doanh thu và lợi nhuận CLC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.900Năm 2021: 2.142Năm 2022: 2.305Năm 2023: 2.971Năm 2024: 3.692Năm 2025: 4.1364.136Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 129Năm 2021: 135Năm 2022: 140Năm 2023: 140Năm 2024: 150Năm 2025: 182182Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.136182
Năm 20243.692150
Năm 20232.971140
Năm 20222.305140
Năm 20212.142135
Năm 20201.900129

Báo cáo tài chính gốc CLC theo kỳ

125 tệp

125 tệp báo cáo CLC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CLC

40 văn bản
16-10-2026CBTT Thông báo kết quả kiểm toán BCTC năm 2025HOSE8-7-2024Thông báo kết quả kiểm toán BCTC năm 2023 được thay đổi, thuế và các khoản phải nộp Nhà nước tăngHOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE19-4-2023Giải trình lợi nhuận quý 1/2023 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-1-2023Giải trình lợi nhuận quý 4/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2022Giải trình lợi nhuận quý 3/2022 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2021Giải trình lợi nhuận quý 4/2020 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-1-2021Quyết định của Thanh tra Bộ Tài chính thực hiện thanh tra BCTC năm 2019HOSE15-4-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2020 so với quý 1/2019HOSE17-7-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-4-2019Giải trình lợi nhuận quý 1/2019 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2019Giải trình biến động lợi nhuận năm 2018 so với năm 2017HOSE16-10-2018Giải trình lợi nhuận quý 3.2018 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-1-2018Giải trình lợi nhuận quý 4/2017 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-3-2016Giải trình chênh lệch kiểm toán 2015HOSE15-10-2015Giải trình lợi nhuận quý 3.2015 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau SX BCTC 6 tháng 2015HOSE16-4-2015Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2015HOSE18-4-2014Giải trình lợi nhuận quý 1.2014HOSE16-1-2014Giải trình lợi nhuận Q4/2013HOSE18-10-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE24-8-2012Đính chính số chứng chỉ kiểm toán viên tại BCTC soát xét bán niên 2012HOSE15-8-2012Giải trình chênh lệch biến động lợi nhuận Q2/2012HOSE6-8-2012Bổ sung thông tin BCTC Q2-2012 đầy đủHOSE13-4-2012Thông báo phụ lúc đính chính BCTC kiểm toán năm 2011HOSE2-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011 so với Q4/2010HOSE17-1-2012Thông báo về việc cung cấp thông tin KQKD và tổ chức Đại hội Đồng cổ đông thường niên năm 2012HOSE25-1-2011Giải trình lợi nhuận Q4-2010 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2008Báo cáo tài chính Q4 năm 2007HOSE24-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE30-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE24-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE24-4-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE28-2-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE26-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006 và giải trình số liệuHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CLC.

Kết quả kinh doanh CLC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.136,33.691,82.970,92.304,92.142,11.899,71.928,72.070,21.833,51.817,51.762,61.472,21.602,01.380,31.526,31.215,71.150,0923,7813,9704,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.136,23.691,72.970,82.304,92.142,11.899,71.928,72.070,21.833,51.817,51.762,61.472,21.602,01.380,31.526,31.215,71.150,0923,7813,9704,4
4. Giá vốn hàng bán3.721,43.284,72.639,21.989,91.857,01.628,11.622,91.756,71.576,51.556,71.525,01.306,01.460,51.256,01.360,01.084,51.026,6821,0741,2643,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)414,8407,0331,7315,0285,1271,7305,8313,5257,0260,8237,6166,2141,6124,3166,3131,2123,4102,772,860,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,611,710,18,67,24,23,34,61,70,70,91,00,51,57,82,61,64,43,00,4
7. Chi phí tài chính63,871,053,839,120,229,129,126,333,935,337,025,416,232,368,357,445,634,912,814,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,619,120,57,91,94,917,77,715,017,517,617,812,130,235,726,011,215,010,712,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng32,145,234,031,727,124,532,330,733,429,430,728,125,224,022,216,312,89,87,86,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp98,9113,078,478,176,161,272,974,357,756,149,627,823,417,019,314,012,011,08,07,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)227,6189,5175,5174,7168,9161,0174,8186,7133,7140,7121,286,077,352,664,346,054,551,447,232,4
12. Thu nhập khác0,42,20,51,40,80,52,78,21,30,80,10,51,20,51,10,60,21,11,80,5
13. Chi phí khác0,01,40,00,10,00,10,27,80,00,30,10,10,30,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,80,51,20,80,42,60,41,30,50,00,40,90,41,10,60,21,11,80,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)228,0190,3176,1175,9169,7161,5177,4187,1135,0141,2121,386,478,153,065,446,654,752,549,032,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành45,940,135,735,534,332,536,838,628,729,718,714,86,94,26,23,73,93,33,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,0-0,90,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)45,940,135,735,534,332,536,838,628,729,719,614,86,94,25,33,73,93,33,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)182,0150,2140,4140,5135,4128,9140,5148,5106,2111,6101,771,571,248,760,142,950,849,145,632,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)182,0150,2140,4140,5135,4128,9140,5148,5106,2111,6101,771,571,248,760,142,950,849,145,632,8

Kết quả kinh doanh CLC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.126,41.147,41.033,91.110,41.000,91.072,4952,7975,4880,9922,5913,0892,4774,6657,6646,3651,4574,3542,1537,0605,5503,8541,8491,1480,4528,3465,7425,3517,4487,9465,1458,3623,6496,5486,1463,9485,5454,0470,0424,0508,1455,4433,3420,6517,7470,2399,7375,1418,8343,8328,4381,1454,7372,0415,1360,2374,7313,5343,0349,0452,9410,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.126,41.147,41.033,91.110,41.000,81.072,3952,6975,4880,9922,5913,0892,4774,6657,6646,3651,4574,3542,1537,0605,5503,8541,8491,1480,4528,3465,7425,3517,4487,9465,1458,3623,6496,5486,1463,9485,5454,0470,0424,0508,1455,4433,3420,6517,7470,2399,7375,1418,8343,8328,4381,1454,7372,0415,1360,2374,7313,5343,0349,0452,9410,9
4. Giá vốn hàng bán961,11.010,9934,3990,4901,1974,2855,6852,1794,9829,3808,4789,2697,6581,1571,2547,0496,2471,8474,9517,6435,2469,0435,2408,4451,8403,5364,3428,5403,7399,1391,7529,8413,7411,8401,4419,8393,3404,9358,5424,1392,2378,0362,4442,5402,9349,2330,5377,7300,0287,8340,6419,9336,1378,1326,4335,1285,6311,7323,5416,7365,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)165,3136,599,6120,099,798,197,0123,385,993,2104,6103,276,976,575,0104,478,170,362,187,868,572,855,972,076,562,261,088,984,266,166,693,882,874,362,665,660,765,165,584,063,255,358,375,267,350,544,641,143,940,740,534,936,037,033,839,627,931,325,536,245,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,90,50,71,22,22,41,82,07,31,80,53,20,72,14,15,60,80,91,21,62,41,61,60,91,11,80,40,60,80,81,13,20,60,70,20,20,40,80,30,20,20,20,10,20,00,30,30,60,10,10,10,10,00,20,10,70,10,60,14,11,8
7. Chi phí tài chính20,022,920,715,014,318,116,524,812,918,914,413,014,313,213,415,69,67,86,17,84,84,53,110,25,66,17,15,68,68,76,26,18,16,65,68,18,48,68,79,59,39,07,49,09,69,88,68,66,76,14,03,33,55,54,04,37,211,19,713,311,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,19,19,05,83,45,16,36,44,04,24,54,45,45,65,23,31,91,51,10,80,60,20,30,10,31,23,22,44,16,84,42,11,11,53,03,13,54,34,03,74,37,42,04,14,15,04,34,74,75,03,32,92,23,83,20,46,610,88,39,29,9
9. Chi phí bán hàng8,88,15,76,78,19,77,515,412,19,28,59,38,58,47,88,98,37,57,07,76,46,96,16,76,66,05,26,911,57,26,88,49,56,26,79,66,510,86,58,36,78,06,39,38,47,45,68,49,55,05,36,57,45,65,67,44,76,15,88,05,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,329,129,833,515,825,624,148,811,923,528,828,69,318,022,630,410,018,519,124,713,218,819,415,414,014,417,523,316,214,818,527,714,616,415,618,512,313,213,720,412,111,712,020,111,09,49,19,75,06,07,18,15,05,05,35,24,03,83,96,43,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)108,176,844,066,063,847,150,736,456,443,453,355,645,539,035,455,151,037,431,249,346,544,228,940,651,437,631,553,648,836,136,354,851,245,834,929,633,933,436,846,035,326,732,637,038,424,221,615,122,923,724,317,220,121,118,923,412,210,86,212,626,3
12. Thu nhập khác0,20,10,30,00,20,00,10,20,51,40,10,00,40,00,00,00,31,00,00,2-0,00,40,10,20,10,10,10,20,3-0,12,37,70,20,10,20,10,40,20,60,40,10,10,20,00,00,10,00,00,40,00,10,40,60,20,10,30,10,00,10,60,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,07,70,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,10,20,00,20,00,10,20,40,00,10,00,40,00,0-0,10,31,00,00,2-0,00,40,10,10,10,10,10,20,2-0,22,30,10,10,10,20,10,40,20,60,20,10,10,20,0-0,10,10,00,00,4-0,10,10,30,40,10,00,3-0,10,00,10,60,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)108,376,944,366,164,047,150,836,656,843,553,555,645,939,035,555,051,338,431,249,546,544,729,140,751,537,731,653,749,036,038,654,951,345,935,129,734,333,637,446,235,426,832,837,038,324,321,615,123,323,624,417,520,521,218,923,712,110,86,313,226,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,715,48,913,512,89,410,29,311,418,31,111,69,27,87,111,310,37,76,210,29,38,95,88,410,37,56,312,19,87,27,712,110,39,27,07,76,96,77,510,77,15,46,66,05,83,63,34,13,53,53,72,01,81,71,42,00,90,80,52,22,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,715,48,913,512,89,410,29,311,418,31,111,69,27,87,111,310,37,76,210,29,38,95,88,410,37,56,312,19,87,27,712,110,39,27,07,76,96,77,510,77,15,46,66,95,83,63,34,13,53,53,72,01,81,71,42,00,90,80,51,22,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)86,761,535,452,551,237,740,627,245,425,152,444,036,731,228,443,741,130,725,039,237,235,723,232,341,230,225,241,639,228,830,942,741,036,728,022,027,426,929,935,528,321,526,230,132,620,618,411,019,820,020,715,518,719,517,521,711,210,05,812,024,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)86,761,535,452,551,237,740,627,245,425,152,444,036,731,228,443,741,130,725,039,237,235,723,232,341,230,225,241,639,228,830,942,741,036,728,022,027,426,929,935,528,321,526,230,132,620,618,411,019,820,020,715,518,719,517,521,711,210,05,812,024,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CLC

Dữ liệu khác của CLC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cát Lợi (mã CLC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.136 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 182 tỉ đồng, tăng 21,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.126 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 87 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.