Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CLC
CTCP Cát Lợi
Cat Loi Joint Stock Company
53.000
▼ −1.000 (▼ −1,85%)

Room ngoại CLC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CLC theo thời gian

1258 ngày
1,77%2,00%2,22%2,45%2,67%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 489.246 cổ phiếu CLC, tương đương 1,87% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 12.614.545 cổ phiếu (48,13% vốn), khoảng 669 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,61% (23-11-2023), thấp nhất 1,83% (8-11-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CLC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,87%1,87%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,87%1,87%▼ −0,01 điểm %-1.420
3 tháng3-7-20261,89%1,87%▼ −0,02 điểm %-6.380
1 năm2-10-20251,99%1,87%▼ −0,12 điểm %-32.690
3 năm3-10-20232,55%1,87%▼ −0,68 điểm %-177.893

Sở hữu nước ngoài CLC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,87%■ 0,00 điểm %489.24650%12.614.545
9-20261,87%▼ −0,01 điểm %489.24650%12.614.545
8-20261,87%▼ −0,03 điểm %490.66650%12.613.125
7-20261,90%▲ +0,01 điểm %497.32650%12.606.465
6-20261,89%▲ +0,01 điểm %495.92649%12.345.789
5-20261,88%▼ −0,01 điểm %492.62649%12.349.089
4-20261,89%▲ +0,02 điểm %494.03649%12.347.679
3-20261,86%▼ −0,01 điểm %488.73649%12.352.979
2-20261,87%▼ −0,03 điểm %491.03649%12.350.679
1-20261,90%▼ −0,09 điểm %498.23649%12.343.479
12-20251,99%▼ −0,00 điểm %522.03649%12.319.679
11-20251,99%▲ +0,00 điểm %522.63649%12.319.079
10-20251,99%▲ +0,00 điểm %522.03649%12.319.679
9-20251,99%▼ −0,02 điểm %521.33649%12.320.379
8-20252,01%▼ −0,07 điểm %525.93649%12.315.779
7-20252,08%▲ +0,01 điểm %544.03649%12.297.679
6-20252,07%▲ +0,01 điểm %542.53649%12.299.179
5-20252,06%▲ +0,02 điểm %538.93649%12.302.779
4-20252,04%▼ −0,01 điểm %533.93749%12.307.778
3-20252,05%▲ +0,00 điểm %537.63749%12.304.078
2-20252,05%▼ −0,03 điểm %537.14949%12.304.566
1-20252,08%▼ −0,09 điểm %546.04949%12.295.666
12-20242,17%▼ −0,09 điểm %569.37949%12.272.336
11-20242,26%▲ +0,00 điểm %592.77949%12.248.936
10-20242,26%▼ −0,01 điểm %592.57949%12.249.136
9-20242,27%▲ +0,01 điểm %595.22949%12.246.486
8-20242,26%▼ −0,00 điểm %592.62949%12.249.086
7-20242,26%▲ +0,02 điểm %592.92949%12.248.786
6-20242,24%▲ +0,01 điểm %587.84949%12.253.866
5-20242,24%▼ −0,01 điểm %586.09949%12.255.616
4-20242,25%▲ +0,00 điểm %589.59949%12.252.116
3-20242,25%▼ −0,26 điểm %588.89949%12.252.816
2-20242,51%▼ −0,07 điểm %657.59949%12.184.116
1-20242,58%▲ +0,05 điểm %675.59949%12.166.116
12-20232,53%▲ +0,01 điểm %663.79949%12.177.916
11-20232,53%▼ −0,02 điểm %662.19949%12.179.516
10-20232,54%▼ −0,02 điểm %666.19949%12.175.516
9-20232,56%▲ +0,03 điểm %672.03949%12.169.676
8-20232,53%▲ +0,10 điểm %663.34149%12.178.374
7-20232,43%▲ +0,04 điểm %638.04149%12.203.674
6-20232,40%▲ +0,03 điểm %628.37149%12.213.344
5-20232,37%▼ −0,06 điểm %620.37149%12.221.344
4-20232,43%▼ −0,00 điểm %636.57149%12.205.144
3-20232,43%▲ +0,01 điểm %637.57149%12.204.144
2-20232,42%▲ +0,05 điểm %633.86149%12.207.854
1-20232,37%▲ +0,04 điểm %621.96149%12.219.754
12-20222,33%▲ +0,19 điểm %611.06149%12.230.654
11-20222,14%▲ +0,01 điểm %560.16149%12.281.554
10-20222,13%▼ −0,07 điểm %558.46149%12.283.254
9-20222,20%▼ −0,10 điểm %576.16149%12.265.554
8-20222,30%▲ +0,12 điểm %603.37649%12.238.339
7-20222,18%▼ −0,00 điểm %571.07649%12.270.639
6-20222,18%▲ +0,01 điểm %572.17649%12.269.539
5-20222,17%▲ +0,05 điểm %569.27649%12.272.439
4-20222,13%▲ +0,00 điểm %556.97649%12.284.739
3-20222,12%▲ +0,05 điểm %556.37649%12.285.339
2-20222,08%▲ +0,07 điểm %544.47649%12.297.239
1-20222,01%▲ +0,08 điểm %526.27649%12.315.439
12-20211,93%▼ −0,01 điểm %506.37649%12.335.339
11-20211,94%▲ +0,10 điểm %508.77649%12.332.939
10-20211,84%▼ −0,06 điểm %482.67649%12.359.039
9-20211,90%▼ −0,15 điểm %498.82649%12.342.889
8-20212,05%▼ −0,01 điểm %538.22649%12.303.489
7-20212,07%—541.52649%12.300.189

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026489.24601,87%12.614.545
1-10-2026489.24601,87%12.614.545
30-9-2026489.24601,87%12.614.545
29-9-2026489.24601,87%12.614.545
28-9-2026489.24601,87%12.614.545
25-9-2026489.24601,87%12.614.545
24-9-2026489.24601,87%12.614.545
23-9-2026489.246−4201,87%12.614.545
22-9-2026489.66601,87%12.614.125
21-9-2026489.66601,87%12.614.125
18-9-2026489.66601,87%12.614.125
17-9-2026489.66601,87%12.614.125
16-9-2026489.66601,87%12.614.125
15-9-2026489.66601,87%12.614.125
14-9-2026489.66601,87%12.614.125
11-9-2026489.66601,87%12.614.125
10-9-2026489.66601,87%12.614.125
9-9-2026489.66601,87%12.614.125
8-9-2026489.666−1.0001,87%12.614.125
7-9-2026490.66601,87%12.613.125
4-9-2026490.66601,87%12.613.125
3-9-2026490.66601,87%12.613.125
28-8-2026490.66601,87%12.613.125
27-8-2026490.66601,87%12.613.125
26-8-2026490.666+1001,87%12.613.125
25-8-2026490.56601,87%12.613.225
24-8-2026490.56601,87%12.613.225
21-8-2026490.56601,87%12.613.225
20-8-2026490.56601,87%12.613.225
19-8-2026490.566—1,87%12.613.225

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CLC