Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CLM
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Vinacomin - Coal Import Export Joint Stock Company
52.000
■ 0 (■ 0,00%)

Lưu chuyển tiền tệ CLM

Lưu chuyển tiền tệ CLM theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  1. Lợi nhuận trước thuế99,7192,3225,9425,540,159,648,820,017,116,515,622,737,837,135,732,131,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản48,450,844,521,224,242,518,68,57,816,3-2,612,5-23,335,113,6-6,412,4
    - Khấu hao TSCĐ5,64,74,76,16,26,36,36,36,36,66,57,72,83,23,03,43,0
    - Các khoản dự phòng-7,86,7-1,1-0,7-1,07,01,4-2,9-0,11,3-11,71,9-3,77,60,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện1,72,20,40,12,20,1-0,2-1,80,11,10,71,10,14,80,0-4,26,2
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,2-0,2-0,4-0,6-0,2-1,0-6,4-7,7-4,4-3,2-6,6-15,3-33,6-2,6-6,5-9,0-1,7
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay49,237,540,816,217,130,117,514,75,810,68,517,111,122,117,13,44,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động148,1243,1270,3446,764,3102,167,428,624,932,813,035,214,572,249,325,743,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu-334,0846,5-1.113,2333,0272,6-381,1281,5-313,15,2-78,182,5530,7-188,0-38,9-321,756,5-217,9
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-69,0207,3-222,1-473,6144,0208,9-436,8-49,638,257,950,1-13,2-60,6-55,9127,7-123,0-40,9
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-170,3-224,8557,9-110,6-262,7104,8230,5-55,0-26,173,4-152,5-499,9311,6384,2-212,7195,1202,9
    - Tăng giảm chi phí trả trước5,5-1,9-11,47,1-6,25,3-5,01,23,51,7-6,8-0,8-0,0-0,00,00,10,1
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-48,9-38,4-40,1-16,2-17,5-30,1-17,5-14,3-5,8-10,7-8,5-16,9-11,1-22,3-16,8-3,4-4,2
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-25,2-53,7-45,5-74,6-13,5-17,9-7,8-5,5-3,7-5,3-5,4-5,7-12,6-9,0-3,6-6,9-7,6
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,30,40,40,40,30,30,00,00,10,10,19,71,14,519,222,55,9
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-7,0-10,5-6,9-5,9-5,1-3,4-2,3-2,2-2,2-4,2-4,6-1,7-4,2-9,5-5,7-5,0-6,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh-500,4968,1-610,5106,3176,4-11,2109,9-409,934,267,7-32,237,350,6325,4-364,3161,6-24,3
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-12,80,00,00,00,00,00,00,0-2,2-2,2-1,4-27,9-58,6-31,6-27,3-18,1-3,9
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,00,00,10,00,00,30,20,00,20,00,30,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-112,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,40,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,20,20,30,60,20,86,56,63,93,14,32,90,82,66,52,80,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-12,70,20,40,60,21,06,76,61,90,93,1-25,0-57,7-28,9-20,8-12,8-3,9
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được12.103,011.675,39.809,72.707,62.143,24.823,81.938,21.721,3342,0904,4505,01.004,81.543,91.465,11.347,2177,4416,8
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-11.611,2-12.600,7-9.061,4-2.751,6-2.297,4-4.787,0-2.075,1-1.290,0-354,0-977,3-484,6-990,4-1.580,4-1.779,4-917,0-378,5-304,8
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu-21,9-32,9-32,9-21,9-21,9-19,8-10,1-9,7-8,7-11,0-9,7-9,7-14,5-8,3-13,0-11,3-8,1
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính469,9-958,3715,5-66,0-176,116,9-147,0421,5-20,6-83,910,74,8-51,0-322,6417,2-212,4103,9
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-43,210,0105,440,80,56,8-30,418,215,5-15,3-18,317,0-58,2-26,132,2-63,675,7
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ179,7170,065,125,325,018,248,730,715,230,548,831,990,1116,384,8150,074,8
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,1-0,2-0,5-1,0-0,2-0,0-0,0-0,3-0,00,00,0-0,1-0,0-0,1-0,7-1,6-0,5
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ136,5179,7170,065,125,325,018,248,730,715,230,548,831,990,1116,384,8150,0

Lưu chuyển tiền tệ CLM theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1. Lợi nhuận trước thuế20,546,130,020,614,138,025,028,538,160,358,496,036,869,626,258,111,3343,212,715,19,39,46,46,713,828,511,829,88,38,06,35,94,95,53,74,54,74,43,53,43,45,83,9
  2. Điều chỉnh cho các khoản25,322,014,515,515,30,617,01,68,08,318,3-31,422,328,125,5-29,3-0,340,110,71,07,59,56,29,610,512,79,710,13,6-1,56,81,20,75,81,7-0,20,92,82,10,45,05,64,2
    - Khấu hao TSCĐ1,81,81,71,51,51,31,21,21,21,21,21,21,21,21,21,51,51,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,71,61,61,6
    - Các khoản dự phòng0,4-1,90,10,60,4-12,33,5-2,7-2,0-3,31,9-36,81,923,210,6-26,2-11,833,24,0-6,02,92,00,00,30,03,73,02,80,0-4,43,0-2,80,0-0,00,0-0,30,00,30,0-1,90,81,40,8
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện-1,00,10,52,4-4,0-2,15,40,0-3,03,30,0-0,73,9-2,4-0,2-11,64,63,13,92,0-0,30,50,00,1-0,30,30,0-0,2-1,21,20,0-1,8-1,11,10,00,1-0,40,40,01,0-0,10,10,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-0,6-0,5-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,20,4-1,1-1,6-0,7-2,1-2,0-1,1-3,6-0,4-1,8-3,1-1,5-1,1-1,0-3,3-0,3-0,4-0,0
    - Chi phí lãi vay24,722,512,211,117,413,87,03,111,87,315,25,015,46,414,17,15,42,31,43,53,35,54,77,89,46,76,27,64,02,24,25,53,83,51,91,51,21,71,42,92,92,91,8
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động45,768,144,536,129,438,642,030,146,068,676,664,659,097,751,728,810,9383,323,416,216,818,912,616,324,241,221,539,811,96,513,07,25,611,35,34,25,57,25,63,88,411,48,1
    - Tăng, giảm các khoản phải thu657,3-954,0-174,31.104,80,0119,0-1.610,40,00,0-392,8-261,8-565,8642,4-158,8-1.178,9531,6555,7-693,9-59,866,370,512,6123,3519,3-205,1-157,3-537,5219,5-84,7159,5-1,2-107,5-29,8-71,2-101,822,8-49,8-8,942,7140,9-124,514,2-103,5
    - Tăng, giảm hàng tồn kho951,2-1.236,4-568,9770,6540,6-561,7-820,6524,3841,0-635,3-508,5111,1780,5-1.088,3-24,0-269,4-57,4-201,554,827,670,36,140,1130,2314,4-416,3179,4-171,014,6-198,6-81,8-6,9-37,7-5,50,593,6-51,3-59,355,2138,8-29,8-46,1-5,0
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-885,51.831,9440,1-772,7-422,1180,3901,3315,0-254,71.742,9-519,7-197,4-1.168,41.714,7261,8-279,9-339,3372,3136,0-30,7-9,7-145,8-77,0-570,1362,853,7248,8-404,4-62,1512,0170,317,211,4-48,7-36,2-120,3121,529,0-58,115,668,0-34,425,4
    - Tăng giảm chi phí trả trước1,91,80,10,62,0-3,97,2-2,0-2,00,51,6-10,90,6-1,50,42,20,80,73,3-6,60,10,20,22,60,30,81,6-5,5-0,10,10,5-0,60,60,50,80,30,61,21,5-2,30,51,22,3
    - Tiền lãi vay phải trả-25,0-22,3-11,6-12,1-17,1-13,7-5,9-3,5-12,3-8,0-14,6-4,3-15,9-5,8-14,1-7,1-5,4-2,2-1,5-3,0-3,6-5,2-5,3-7,3-10,4-5,7-6,7-7,1-4,0-2,2-4,6-5,1-3,8-3,5-2,0-1,5-1,1-1,7-1,5-2,9-2,8-3,1-1,7
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-9,5-7,6-6,2-3,2-7,7-5,2-9,2-8,7-8,9-16,0-20,083,4-14,7-5,5-17,8-0,2-68,9-2,7-2,8-5,3-2,8-1,4-3,9-2,8-5,7-2,4-7,0-1,9-1,7-1,5-2,8-2,1-1,2-0,9-1,3-1,1-0,7-0,8-1,1-2,2-1,3-0,8-0,9
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,20,20,10,10,10,10,20,10,00,10,10,00,10,10,00,10,20,00,10,00,00,20,00,00,20,00,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,00,10,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,8-1,2-1,9-3,4-0,8-1,3-1,5-6,2-1,5-1,5-1,2-4,8-0,8-1,1-0,2-4,0-0,5-1,2-0,2-3,7-0,3-0,8-0,2-2,2-0,4-0,7-0,1-1,5-0,3-0,2-0,1-1,5-0,2-0,3-0,1-1,6-0,1-0,4-0,1-2,6-0,3-1,2-0,1
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh735,4-319,6-277,91.120,9124,5-247,9-1.497,0849,2607,8758,5-1.247,4-523,9282,7551,5-920,92,096,0-145,0153,360,9141,2-115,589,986,1480,1-486,4-100,0-332,0-126,5475,693,4-99,2-55,2-118,4-134,8-3,424,6-33,744,4289,2-81,7-58,7-75,5
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-3,8-0,0-1,7-3,4-0,7-9,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-1,8-0,40,00,0-7,80,0-1,0
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,60,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia0,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,00,10,10,6-0,0-0,20,61,40,32,41,91,14,6-0,61,83,11,31,00,93,30,30,40,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-3,20,4-1,6-3,4-0,6-9,60,10,00,00,00,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,00,10,10,6-0,00,10,61,50,32,51,91,14,6-0,61,83,0-0,30,60,93,3-7,50,4-0,9
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được3.053,94.038,73.260,9821,33.368,04.734,83.178,91.025,53.101,62.520,85.027,42.348,92.766,41.741,32.953,1657,81.192,9559,5297,3453,2521,3579,3589,3679,91.304,11.930,8909,0608,8690,6114,6524,2597,1393,6308,2421,840,476,8163,761,180,5255,2332,0236,7
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-3.713,6-3.697,6-3.054,9-1.848,1-3.505,6-4.421,6-1.835,9-1.748,6-3.731,9-3.222,3-3.897,9-1.696,3-3.075,0-2.218,9-2.071,2-709,9-1.346,9-285,3-409,5-546,3-650,3-472,4-628,4-839,7-1.723,4-1.429,4-794,6-343,9-641,8-462,7-626,7-533,2-275,1-240,5-243,4-76,5-49,0-183,8-44,6-371,4-208,0-292,4-105,6
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,0-32,90,00,00,0-21,9-0,0-0,20,0-32,70,00,00,0-32,90,00,0-11,9-10,00,00,00,0-21,90,08,8-10,7-9,10,0-0,6-5,2-4,1-0,30,00,0-9,70,0-4,90,0-3,90,0-11,010,6-10,60,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính-659,7308,2206,0-1.026,8-137,6291,31.343,0-723,3-630,3-734,21.129,6652,6-308,6-510,5881,9-52,1-166,0264,2-112,2-93,0-129,085,0-39,1-151,0-430,0492,3114,4264,343,6-352,2-102,863,9118,558,0178,5-40,927,7-23,916,5-301,857,929,0131,0
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ72,5-10,9-73,690,7-13,833,9-153,9125,9-22,524,3-117,8128,8-25,741,2-38,8-49,9-69,9119,341,2-32,112,2-30,550,9-64,250,06,015,0-66,2-82,6125,8-7,5-34,268,0-61,045,5-41,452,0-57,061,9-9,3-31,4-29,354,6
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,2-0,10,2-0,30,4-0,1-0,10,4-0,7-0,10,1-0,60,2-0,2-0,0-0,6-0,00,2-0,60,10,0-0,30,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,30,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,00,1-0,10,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ124,352,063,0136,446,059,425,7179,753,476,652,4170,041,867,326,365,1115,6185,566,025,357,345,175,925,089,239,233,218,284,4167,041,148,783,115,176,230,772,120,177,115,224,555,885,1
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi tiền gửi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ—63,0136,546,059,425,7179,753,476,652,4170,041,867,326,365,1115,6185,566,025,357,345,175,925,089,239,233,218,284,4167,041,148,783,115,176,230,772,120,177,115,224,555,885,130,5

Báo cáo khác của CLM

Dữ liệu khác của CLM

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (mã CLM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLM.