Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CLM
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Vinacomin - Coal Import Export Joint Stock Company
57.000
▲ +5.000 (▲ +9,62%)

Cân đối kế toán CLM

Cân đối kế toán CLM theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.639,61.267,72.322,4877,7700,71.113,3931,9801,7415,8441,7437,6605,01.107,1913,0857,9634,6633,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền136,5179,7170,065,125,325,018,248,730,715,230,548,831,990,1116,384,8150,0
      1. Tiền136,5179,7170,065,125,325,018,248,730,715,230,548,831,990,1116,384,8150,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn743,8410,11.210,6126,5471,5746,0326,7635,1320,5321,6240,4334,5864,5675,3654,6334,6394,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng605,0232,81.204,896,5465,7737,6288,1614,2311,8307,9237,9315,3803,7597,3622,8288,9382,8
      2. Trả trước cho người bán10,0176,62,332,08,910,733,822,311,216,48,023,762,583,531,744,610,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác132,94,77,31,80,61,38,52,21,00,90,61,32,32,10,11,10,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,0-3,8-3,7-3,6-3,6-3,7-3,7-3,6-3,6-6,0-5,9-4,0-7,60,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho755,6673,7894,0670,3196,2341,8550,7113,864,3102,5160,4210,5197,2136,680,7208,485,4
      1. Hàng tồn kho755,6686,6894,0671,8197,8341,8550,7113,864,3102,5160,4210,5197,2136,680,7208,485,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-12,90,0-1,6-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,74,147,915,87,60,536,34,00,32,56,211,213,410,96,36,93,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,94,02,40,53,90,31,30,40,32,43,20,40,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,045,015,23,60,223,83,60,00,02,710,313,010,45,84,12,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,10,50,10,10,011,30,10,10,10,20,40,10,00,02,30,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,50,50,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn81,080,682,778,186,791,9106,3113,7125,9137,7142,6176,2155,699,471,160,348,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,02,93,13,32,84,48,213,418,022,325,50,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,02,93,13,32,84,48,213,418,022,325,50,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định8,50,00,00,00,10,40,71,01,31,72,52,33,14,76,67,36,9
      1. Tài sản cố định hữu hình8,50,00,00,00,10,40,71,01,31,72,52,33,14,76,67,36,9
      - Nguyên giá134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,5128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,1-69,4-64,7-60,1-54,1-48,1-42,2-36,2-30,2-24,3-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,5128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,1-69,4-64,7-60,1-54,1-48,1-42,2-36,2-30,2-24,3-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,5128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,1-69,4-64,7-60,1-54,1-48,1-42,2-36,2-30,2-24,3-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
    III. Bất động sản đầu tư60,765,470,074,780,786,692,698,6104,6110,2110,3172,311,813,114,415,717,2
      - Nguyên giá134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,5128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-74,1-69,4-64,7-60,1-54,1-48,1-42,2-36,2-30,2-24,3-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,50,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,580,549,036,120,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,50,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,580,549,036,120,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,312,39,40,03,00,54,80,72,03,44,31,51,21,21,21,21,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,39,79,40,03,00,54,80,72,03,44,30,40,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,2
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.720,61.348,32.405,1955,8787,31.205,21.038,2915,3541,6579,4580,2781,11.262,71.012,4929,0694,9681,5
  A. Nợ phải trả919,4594,31.760,5446,5592,41.011,7866,9769,8397,2438,0450,3653,01.139,0898,6831,3611,0602,4
    I. Nợ ngắn hạn912,2587,81.755,3441,5588,81.008,1862,4757,2363,8388,5386,3539,51.029,5831,8803,9604,2587,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn492,91,1926,5178,2222,3376,5339,8469,519,215,173,121,39,685,6438,513,6195,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn190,4461,8710,0117,5243,0269,5337,5218,0292,2349,2257,4457,3836,1617,5121,9407,0270,5
      4. Người mua trả tiền trước43,047,348,654,745,478,9150,538,922,43,513,818,1144,476,4164,2128,467,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,330,316,516,11,76,77,73,32,41,81,91,93,111,616,29,410,9
      6. Phải trả người lao động10,914,216,911,58,84,96,08,83,72,73,73,93,72,83,84,82,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,95,18,42,82,67,62,71,81,80,50,50,50,90,20,40,22,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,42,77,02,83,32,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,41,51,92,21,42,610,411,46,66,711,30,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác123,423,013,149,751,7247,11,80,58,01,211,75,02,87,63,413,113,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn6,51,57,97,510,012,65,54,17,17,28,320,118,516,545,217,112,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,61,85,51,11,81,70,50,80,40,74,86,17,96,57,47,48,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn7,36,55,25,13,73,64,512,633,449,464,0113,4109,566,927,36,715,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác7,36,55,25,13,73,64,55,55,35,34,820,219,016,716,31,51,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,07,128,144,159,190,487,748,29,32,811,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,51,71,52,22,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu801,2754,1644,6509,3194,9193,5171,3145,6144,4141,4129,9128,2123,7113,897,783,979,0
    I. Vốn chủ sở hữu801,2754,1644,6509,3194,9193,5171,3145,6144,4141,4129,9128,2123,7113,897,783,979,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,048,348,348,348,348,348,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,06,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-4,2-0,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển241,3196,7136,434,732,424,413,211,310,29,39,369,364,854,945,330,723,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,13,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối445,7443,3387,6353,941,948,437,513,613,611,50,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước370,1294,4208,315,113,62,1—0,0——0,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này75,6148,8179,3338,828,346,3—13,6——0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.720,61.348,32.405,1955,8787,31.205,21.038,2915,3541,6579,4580,2781,11.262,71.012,4929,0694,9681,5

Cân đối kế toán CLM theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.954,34.490,22.326,01.693,52.837,84.033,63.544,41.269,21.734,84.024,02.974,42.468,11.883,53.332,92.041,4876,91.189,21.756,9743,6700,6825,6953,31.002,01.114,41.827,01.885,31.305,1932,41.033,51.043,9878,3798,2717,6581,4563,6414,0570,8416,6405,4441,7727,3606,6599,1437,6605,01.107,1913,0857,9634,6633,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền124,352,063,0136,446,059,425,7179,753,476,652,4170,041,867,326,365,1115,6185,566,025,357,345,175,925,089,239,233,218,284,4167,041,148,783,115,176,230,772,120,177,115,224,555,885,130,548,831,990,1116,384,8150,0
      1. Tiền124,352,063,0136,446,059,425,7179,753,476,652,4170,041,867,326,365,1115,6185,566,025,357,345,175,925,089,239,233,218,284,479,041,148,783,115,176,230,772,120,177,115,224,555,885,130,548,831,990,1116,384,8150,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.150,51.740,2878,5796,51.224,11.824,51.975,0412,9482,71.799,91.452,41.359,2831,81.417,81.320,8125,9672,31.227,4534,9471,5540,5601,5611,2745,91.257,91.014,0889,0327,2540,6456,0633,0631,7524,2496,6423,5318,6331,6283,4280,0321,6451,3331,4341,2240,4334,5864,5675,3654,6334,6394,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng878,31.577,1830,6665,81.072,01.763,51.953,4239,3466,61.786,51.441,41.355,6829,51.404,11.311,996,6606,71.222,0531,8465,7482,6576,1576,8737,61.226,2997,7854,7288,1473,4415,7548,7610,6413,2404,2317,7310,0313,7241,8259,0307,9434,4282,6313,4237,9315,3803,7597,3622,8288,9382,8
      2. Trả trước cho người bán29,532,316,610,081,553,79,2174,07,211,88,32,52,69,78,831,860,13,74,38,958,826,328,710,731,412,728,433,967,040,284,622,4112,094,2107,611,219,242,922,616,418,851,332,48,023,762,583,531,744,610,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác246,8134,935,4124,974,711,416,43,712,85,66,64,93,57,63,71,19,25,32,30,62,82,79,41,24,07,39,68,93,83,83,42,22,71,81,81,02,22,32,00,91,71,21,40,61,32,32,10,11,10,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,1-4,0-4,0-3,8-4,0-3,9-3,8-3,8-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,7-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,6-3,5-3,7-6,0-6,0-5,9-4,0-7,60,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.609,72.560,91.324,5757,71.528,32.068,91.494,4672,31.196,72.037,71.402,4892,51.003,61.784,1694,2670,3400,4343,0141,4196,3225,4295,7301,7343,0473,2787,6371,3550,7379,7394,3195,7113,8107,069,363,864,3157,9106,647,3102,5241,3211,5165,4160,4210,5197,2136,680,7208,485,4
      1. Hàng tồn kho1.609,72.560,91.324,5757,71.528,32.068,91.507,3672,31.196,72.037,71.402,4892,50,01.784,1695,8671,8401,9344,5143,0197,8225,4295,7301,7343,0473,2787,6371,3550,7379,7394,3195,7113,8107,069,363,864,3157,9106,647,3102,5241,3211,5165,4160,4210,5197,2136,680,7208,485,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-12,90,00,00,00,00,01.003,60,0-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác69,8137,160,02,939,480,849,34,22,0109,967,146,46,363,70,215,61,01,11,47,52,411,113,20,56,644,511,536,428,826,78,54,03,30,30,10,39,26,51,02,410,27,97,46,211,213,410,96,36,93,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,33,14,02,82,43,43,74,01,91,51,52,41,01,60,10,50,71,01,23,90,00,00,20,30,40,10,31,30,30,10,00,40,00,10,00,30,00,01,02,40,10,21,13,20,40,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,61,00,00,30,30,10,10,00,00,50,50,00,10,10,00,00,00,10,01,60,00,40,00,00,10,111,30,10,10,10,10,90,10,10,10,10,10,10,10,10,40,30,20,40,10,00,02,30,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn79,176,679,280,782,685,172,678,180,079,580,582,774,575,776,878,181,082,584,686,784,086,489,091,997,3100,3103,2106,4104,7107,6110,4113,7116,2119,2122,5125,9128,2131,4134,8137,7140,5135,9140,9142,6176,2155,699,471,160,348,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,82,92,93,02,92,92,92,92,82,82,83,13,33,33,23,33,32,82,82,81,32,13,14,45,76,57,28,29,510,811,913,414,615,616,818,018,719,821,222,323,521,925,025,50,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,82,92,93,02,92,92,92,92,82,82,83,13,33,33,23,33,32,82,82,81,32,13,14,45,76,57,28,29,510,811,913,414,615,616,818,018,719,821,222,323,521,925,025,50,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,512,212,78,58,99,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,40,40,50,60,70,80,80,91,01,11,11,21,31,41,51,51,71,92,12,32,52,33,14,76,67,36,9
      1. Tài sản cố định hữu hình11,512,212,78,58,99,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,30,40,40,50,60,70,80,80,91,01,11,11,21,31,41,51,51,71,92,12,32,52,33,14,76,67,36,9
      - Nguyên giá132,5134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,3134,3134,5134,5134,5129,4129,4128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,3-76,4-75,2-74,1-72,9-71,7-70,6-69,4-68,2-67,1-65,9-64,7-63,6-62,4-61,2-60,1-58,6-57,1-55,6-54,1-52,6-51,1-49,6-48,1-46,6-45,1-43,6-42,2-40,7-39,2-37,7-36,2-34,7-33,2-31,7-30,2-28,7-27,2-25,7-24,3-22,8-21,3-19,9-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
    III. Bất động sản đầu tư57,258,459,560,761,963,064,265,466,567,768,970,071,272,473,574,776,277,779,280,782,283,785,286,688,189,691,192,694,195,697,198,6100,1101,6103,1104,6105,5107,0108,7110,2111,7108,1109,5110,3172,311,813,114,415,717,2
      - Nguyên giá132,5134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,8134,3134,3134,5134,5134,5129,4129,4128,8187,119,619,619,619,619,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-75,3-76,4-75,2-74,1-72,9-71,7-70,6-69,4-68,2-67,1-65,9-64,7-63,6-62,4-61,2-60,1-58,6-57,1-55,6-54,1-52,6-51,1-49,6-48,1-46,6-45,1-43,6-42,2-40,7-39,2-37,7-36,2-34,7-33,2-31,7-30,2-28,7-27,2-25,7-24,3-22,8-21,3-19,9-18,5-14,7-7,8-6,5-5,2-3,9-2,3
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,50,00,03,50,40,50,20,10,80,80,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,580,549,036,120,3
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,50,00,03,50,40,50,20,10,80,80,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0139,580,549,036,120,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,13,24,14,98,69,65,39,79,88,28,79,40,00,00,00,01,41,92,53,00,30,40,50,53,13,64,24,90,40,40,50,70,40,91,52,02,63,13,33,53,43,84,14,31,51,21,21,21,21,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,13,24,14,96,07,02,89,79,88,28,79,40,00,00,00,01,41,92,53,00,30,40,50,53,13,64,24,90,40,40,50,70,40,91,52,02,63,13,33,53,43,84,14,30,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.033,44.566,82.405,31.774,22.920,44.118,73.617,01.347,21.814,74.103,53.054,92.550,81.958,03.408,62.118,2955,01.270,21.839,5828,2787,3909,61.039,71.091,01.206,31.924,31.985,61.408,21.038,81.138,21.151,5988,7911,9833,7700,6686,1539,8699,0548,0540,2579,4867,8742,5740,1580,2781,11.262,71.012,4929,0694,9681,5
  A. Nợ phải trả2.197,33.747,01.580,1974,52.133,23.342,82.842,9598,71.087,73.405,62.363,71.903,71.386,82.866,81.588,0447,2808,71.387,0623,1592,3723,1860,7892,41.011,81.732,91.806,11.227,4867,1986,41.006,3838,2765,0690,5561,3538,7395,4557,8410,5395,9448,6727,4604,8607,1450,3653,01.139,0898,6831,3611,0602,4
    I. Nợ ngắn hạn2.190,03.740,21.573,2967,32.126,13.335,92.836,5592,21.081,23.399,22.357,61.898,51.381,82.862,01.583,5442,1804,01.382,6616,1588,6719,3856,8888,81.008,21.728,91.802,11.223,2862,6981,61.001,5831,8752,4672,9538,6510,6362,0520,3369,1350,4399,2674,3548,0546,6386,3539,51.029,5831,8803,9604,2587,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn380,31.040,0698,9492,91.519,71.657,41.344,11,1724,31.354,62.056,1926,5273,9582,51.060,1178,2230,3384,3110,1222,3315,3444,3337,4376,5536,3955,6454,2339,874,926,1373,3469,5400,3276,6202,919,251,319,635,615,1302,2251,2207,973,121,39,685,6438,513,6195,9
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.508,42.393,1748,9190,1392,01.517,91.316,7461,9197,91.857,2169,0692,9880,62.038,8130,5117,6249,0420,2302,5241,9238,4252,2392,2269,5291,4378,5464,8337,7771,9828,6401,5215,2203,8184,7208,0289,2410,0277,0274,2349,2311,5218,3258,3257,4457,3836,1617,5121,9407,0270,5
      4. Người mua trả tiền trước63,538,839,443,085,546,037,947,340,229,353,348,991,893,854,154,775,377,872,645,490,892,378,778,9130,9282,171,9150,599,8111,927,337,932,818,843,723,625,142,315,53,530,649,235,413,818,1144,476,4164,2128,467,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,123,97,638,84,510,26,725,515,064,810,716,84,011,05,816,921,1102,31,81,70,21,10,36,92,622,314,47,82,52,52,02,01,31,83,52,41,11,03,81,61,01,64,41,91,93,111,616,29,410,9
      6. Phải trả người lao động16,413,04,311,012,912,24,713,017,516,79,016,914,819,57,911,517,920,96,48,86,27,32,74,98,711,92,86,09,510,55,08,88,97,03,33,64,55,92,52,84,15,03,93,73,93,72,83,84,82,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,637,521,01,914,925,734,65,116,233,729,88,237,735,551,42,838,347,321,12,66,76,414,47,531,732,914,12,74,54,91,42,11,43,89,11,81,31,40,50,52,42,91,60,50,50,90,20,40,22,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,51,41,135,61,71,61,51,51,92,81,81,92,12,12,32,25,33,917,11,44,57,917,22,65,24,77,610,413,25,711,711,412,96,18,76,68,86,39,36,78,96,20,011,30,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn5,14,76,66,55,95,55,01,54,46,39,77,944,742,918,17,535,347,214,010,017,514,612,612,612,312,38,65,52,82,87,14,17,07,07,17,17,47,47,27,08,88,29,18,320,118,516,545,217,112,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,16,80,01,65,05,70,51,88,09,34,45,510,211,01,01,15,15,31,61,85,45,71,71,73,94,30,50,52,12,40,70,82,42,60,40,42,02,10,62,63,23,54,74,86,17,96,57,47,48,9
    II. Nợ dài hạn7,26,86,97,37,16,96,56,56,46,36,15,25,04,84,65,14,74,47,03,73,73,93,63,63,94,04,24,54,74,86,412,617,622,728,133,437,441,445,549,453,156,960,564,0113,4109,566,927,36,715,3
      5. Phải trả dài hạn khác7,26,86,97,37,16,96,56,56,46,36,15,25,04,84,65,14,74,47,03,73,73,93,63,63,94,04,24,54,74,85,55,55,25,15,25,35,35,25,45,35,25,25,14,820,219,016,716,31,51,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu144,6110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,0110,048,348,348,348,348,348,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển241,3241,3241,3241,3241,3241,3196,7190,2190,2190,2136,4136,4136,4136,434,734,734,734,732,432,432,432,424,424,424,424,413,213,213,213,211,311,311,311,310,210,210,210,29,310,29,39,39,39,369,364,854,945,330,723,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối446,0464,3469,7444,2431,8420,5463,3437,7416,2387,2434,2390,0314,2284,8374,8352,5306,1297,152,142,033,526,153,549,446,434,447,037,918,111,418,614,911,37,416,613,610,46,714,40,010,47,83,10,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước370,1404,8445,7370,1370,1370,1443,3294,4294,4294,4387,6208,3208,3208,3353,915,112,812,841,913,613,613,648,42,12,12,137,5-3,10,00,013,60,00,00,013,60,30,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này75,959,624,074,161,650,420,0143,3121,892,846,6181,8105,976,620,9337,4293,3284,310,228,419,912,45,147,344,232,29,540,918,111,45,014,911,37,42,913,310,1——0,010,47,83,10,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.033,44.566,82.405,31.774,22.920,44.118,73.617,01.347,21.814,74.103,53.054,92.550,81.958,03.408,62.118,2955,01.270,21.839,5828,2787,3909,61.039,71.091,01.206,31.924,31.985,61.408,21.038,81.138,21.151,5988,7911,9833,7700,6686,1539,8699,0548,0540,2579,4867,8742,5740,1580,2781,11.262,71.012,4929,0694,9681,5
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—131,439,50,036,777,045,50,00,1108,465,143,45,362,10,015,20,20,10,03,50,711,012,60,26,344,311,223,828,526,68,43,62,40,10,00,09,26,40,00,010,07,35,92,710,313,010,45,84,12,9
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—2,015,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,50,50,50,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,02,62,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,21,21,21,21,2
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,42,77,02,83,32,7
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—180,945,4146,084,153,784,833,456,024,713,7173,121,925,0252,449,6126,4273,468,952,734,425,131,6247,1706,197,6184,41,70,56,21,80,52,130,324,18,08,86,11,210,21,51,912,911,75,02,87,63,413,113,9
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,97,112,417,622,928,132,136,140,144,147,951,655,459,190,487,748,29,32,811,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,51,71,52,22,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—819,8825,2799,6787,2775,9774,1748,5727,0698,0691,2647,1571,2541,8530,2507,8461,5452,5205,1195,0186,5179,0198,6194,5191,4179,4180,8171,7151,8145,2150,6146,8143,2139,3147,3144,4141,2137,5144,3130,8140,3137,6133,0129,9128,2123,7113,897,783,979,0
    I. Vốn chủ sở hữu—819,8825,2799,6787,2775,9774,1748,5727,0698,0691,2647,1571,2541,8530,2507,8461,5452,5205,1195,0186,5179,0198,6194,5191,4179,4180,8171,7151,8145,2150,6146,8143,2139,3147,3144,4141,2137,5144,3130,8140,3137,6133,0129,9128,2123,7113,897,783,979,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,06,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,50,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-6,5-4,2-0,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,13,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của CLM

Dữ liệu khác của CLM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (mã CLM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLM.