Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CLM
CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin
Vinacomin - Coal Import Export Joint Stock Company
57.000
▲ +5.000 (▲ +9,62%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh CLM

Doanh thu và lợi nhuận CLM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 4.526Q1/2024: 6.117Q2/2024: 4.931Q3/2024: 4.006Q4/2024: 2.471Q1/2025: 5.376Q2/2025: 5.776Q3/2025: 3.087Q4/2025: 2.122Q1/2026: 4.327Q2/2026: 6.457Q3/2026: 5.0806.457Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 76Q1/2024: 47Q2/2024: 46Q3/2024: 29Q4/2024: 21Q1/2025: 20Q2/2025: 30Q3/2025: 11Q4/2025: 12Q1/2026: 24Q2/2026: 36Q3/2026: 1676Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20265.08016
Q2/20266.45736
Q1/20264.32724
Q4/20252.12212
Q3/20253.08711
Q2/20255.77630
Q1/20255.37620
Q4/20242.47121
Q3/20244.00629
Q2/20244.93146
Q1/20246.11747
Q4/20234.52676

Doanh thu và lợi nhuận CLM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 7.489Năm 2021: 2.679Năm 2022: 13.227Năm 2023: 17.925Năm 2024: 17.533Năm 2025: 16.36217.925Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 28Năm 2022: 339Năm 2023: 179Năm 2024: 149Năm 2025: 76339Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202516.36276
Năm 202417.533149
Năm 202317.925179
Năm 202213.227339
Năm 20212.67928
Năm 20207.48946

Báo cáo tài chính gốc CLM theo kỳ

88 tệp

88 tệp báo cáo CLM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CLM theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16.362,117.533,317.924,613.227,32.678,77.489,05.415,01.977,11.407,41.861,01.406,21.309,11.325,81.018,02.295,61.587,11.264,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16.362,117.533,317.924,613.227,32.678,77.489,05.415,01.977,11.407,41.860,71.406,21.309,01.325,81.018,02.295,61.587,11.264,0
4. Giá vốn hàng bán15.975,217.133,517.451,212.445,52.415,57.138,05.134,41.829,61.279,31.726,41.278,51.176,51.178,4868,82.078,51.447,21.099,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)386,9399,8473,4781,8263,1351,0280,5147,5128,0134,3127,7132,6147,4149,3217,1139,9164,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính57,856,7102,348,826,135,718,812,86,07,418,857,257,015,610,49,02,8
7. Chi phí tài chính76,764,593,770,424,033,225,421,68,617,732,942,836,538,626,25,611,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,237,540,816,217,130,117,514,75,810,68,517,111,122,117,13,44,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng213,0140,0198,8232,9159,1224,9187,983,676,776,468,887,796,251,0129,883,484,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp83,690,288,4101,165,669,648,534,831,533,232,939,235,340,940,836,042,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,4161,7194,8426,240,659,037,520,417,314,411,920,036,434,430,724,029,4
12. Thu nhập khác31,033,932,01,51,15,530,76,21,63,14,23,52,34,15,18,12,1
13. Chi phí khác2,83,40,92,21,64,919,46,61,81,10,40,80,91,30,10,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)28,230,531,1-0,7-0,50,611,3-0,3-0,22,13,72,71,32,75,08,11,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)99,7192,3225,9425,540,159,648,820,017,116,515,622,737,837,135,732,131,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,546,046,586,611,813,311,36,43,53,53,45,29,910,82,68,07,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,6-2,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,143,446,586,611,813,311,36,43,53,53,45,29,910,82,68,07,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)75,6148,8179,3338,828,346,337,513,613,613,012,217,527,826,333,224,123,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)75,6148,8179,3338,828,346,337,513,613,613,012,217,527,826,333,224,123,4

Kết quả kinh doanh CLM theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5.080,26.456,94.327,42.122,13.086,95.776,05.376,32.471,44.006,04.930,66.116,84.526,24.171,63.824,25.407,93.200,13.048,16.154,0825,2651,2630,6802,6594,3495,02.474,52.953,91.565,61.430,51.726,31.299,4958,9759,7476,1435,7305,6497,2289,5318,7302,0439,1564,1497,2361,1250,5310,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)5.080,26.456,94.327,42.122,13.086,95.776,05.376,32.471,44.006,04.930,66.116,84.526,24.171,63.824,25.407,93.200,13.048,16.154,0825,2651,2630,6802,6594,3495,02.474,52.953,91.565,61.430,51.726,31.299,4958,9759,7476,1435,7305,6497,2289,5318,7301,9439,1564,0497,1361,1250,5310,9
4. Giá vốn hàng bán4.920,56.264,94.218,82.027,33.014,35.660,75.271,02.417,93.922,34.803,25.991,84.461,94.053,23.691,75.262,73.075,52.972,55.648,0750,2567,8568,9726,5552,2446,42.369,52.829,11.491,81.313,21.663,91.242,6914,3720,1437,3395,5276,7459,3259,5287,0273,6406,9536,2454,0329,3229,5273,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)159,7191,9108,694,872,5115,3105,353,483,8127,4125,064,2118,3132,5145,3124,675,6506,175,083,461,676,142,148,6104,9124,873,8117,362,456,844,639,738,840,228,937,930,131,728,332,227,843,131,821,037,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,90,56,52,58,438,09,07,826,94,117,926,323,727,810,216,714,914,13,17,27,33,28,411,37,015,91,55,36,04,82,83,94,31,31,93,51,31,71,83,50,62,40,92,94,6
7. Chi phí tài chính31,139,523,613,717,732,213,14,912,621,224,05,731,07,620,928,421,513,66,46,15,47,45,18,29,78,17,28,14,88,34,67,06,75,62,31,81,33,02,48,93,23,81,91,313,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay24,722,512,211,117,413,87,03,111,87,315,25,015,46,414,17,15,42,31,43,53,35,54,77,89,46,76,27,64,02,24,25,53,83,51,91,51,21,71,42,92,92,91,8-2,01,7
9. Chi phí bán hàng96,784,747,158,742,761,350,729,746,522,040,536,848,926,886,433,140,6114,444,742,342,445,629,323,973,989,841,173,945,840,925,223,623,419,517,426,018,518,815,914,315,127,419,915,916,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,822,314,323,014,224,622,126,617,126,120,4-24,933,758,021,521,017,448,914,127,212,016,29,821,114,015,015,523,09,38,09,912,48,26,77,510,17,27,26,810,27,38,77,16,17,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,045,930,01,96,335,228,4-0,134,662,258,173,028,668,026,658,811,0343,312,915,19,210,16,26,714,327,711,417,58,44,47,70,54,89,63,63,44,44,55,02,12,85,63,90,75,1
12. Thu nhập khác4,91,00,119,510,60,80,128,84,50,30,423,38,21,70,01,10,30,10,00,30,20,50,20,10,62,42,420,73,25,31,46,40,41,10,01,20,30,10,02,30,60,20,01,40,0
13. Chi phí khác0,40,80,20,82,8-2,03,60,11,02,20,00,30,00,00,51,80,00,20,20,20,01,10,00,11,11,71,98,53,41,72,81,00,35,10,00,20,00,11,51,00,10,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,50,2-0,018,77,82,8-3,428,63,5-1,90,323,08,21,7-0,5-0,70,3-0,1-0,20,10,2-0,70,2-0,0-0,50,70,512,2-0,23,6-1,45,40,1-4,00,01,00,3-0,0-1,51,30,50,2-0,01,40,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,546,130,020,614,138,025,028,538,160,358,496,036,869,626,258,111,3343,212,715,19,39,46,46,713,828,511,829,88,38,06,35,94,95,53,74,54,74,43,53,43,45,83,92,05,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,110,56,05,62,87,65,07,09,014,211,720,17,414,05,214,02,369,12,56,71,92,01,33,61,85,72,46,91,71,61,32,31,01,10,71,30,90,90,70,90,71,20,80,52,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,110,56,08,22,87,65,07,09,014,211,720,17,414,05,214,02,369,12,56,71,92,01,33,61,85,72,46,91,71,61,32,31,01,10,71,30,90,90,70,90,71,20,80,52,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,435,624,012,411,330,420,021,529,046,146,675,929,355,620,944,19,0274,110,28,57,57,45,13,112,022,89,522,96,66,45,03,63,94,42,93,23,73,52,82,52,74,63,11,62,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,435,624,012,411,330,420,021,529,046,146,675,929,355,620,944,19,0274,110,28,57,57,45,13,112,022,89,522,96,66,45,03,63,94,42,93,23,73,52,82,52,74,63,11,62,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CLM

Dữ liệu khác của CLM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (mã CLM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 16.362 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 76 tỉ đồng, giảm 49,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 5.080 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.