Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo CMX
CTCP Camimex Group
Camimex Group Joint Stock Company
4.650
▼ −60 (▼ −1,27%)

Giá lịch sử cổ phiếu CMX — trang 102

Biểu đồ giá CMX

500 phiên gần nhất
4.1355.2776.4207.5638.70528-10-202430-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá CMX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
20266.2504.6507.3104.360▼ −25,6%204
20257.8506.2708.5506.010▼ −20,1%249
20248.7307.87011.8507.500▼ −9,9%250
20238.1308.72012.2507.400▲ +7,3%249
202219.3507.60027.0004.910▼ −60,7%249
202118.15019.15023.45012.250▲ +5,5%250
202014.40017.90020.9509.500▲ +24,3%252
201914.80014.05034.90012.850▼ −5,1%250
20184.43015.20017.9004.100▲ +243,1%248
20174.4504.4207.6003.110▼ −0,7%250
20165.0004.5005.3003.900▼ −10,0%251
20158.0005.0008.9004.600▼ −37,5%248
20145.7007.90010.7004.200▲ +38,6%247
20133.6005.70010.4003.600▲ +58,3%250
20125.0003.6006.4003.200▼ −28,0%250
201114.7005.00015.5003.800▼ −66,0%248
201015.00015.20017.00013.700▲ +1,3%39

Giá CMX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
10-9-20147.1007.1007.2006.7007.100■ 0,00%299.3502,1
9-9-20147.6007.6007.6007.1007.100▼ −6,58%498.5803,5
8-9-20147.8008.0008.0007.4007.600▼ −2,56%493.9703,7
5-9-20147.4007.6007.8007.4007.800▲ +5,41%319.0602,5
4-9-20147.0007.0007.4007.0007.400▲ +5,71%737.3805,5
3-9-20146.9006.9007.2006.9007.000▲ +1,45%317.5802,2
29-8-20146.5006.5006.9006.5006.900▲ +6,15%275.6701,9
28-8-20146.5006.4006.6006.3006.500■ 0,00%74.4800,5
27-8-20146.7006.7006.7006.4006.500▼ −2,99%228.5601,5
26-8-20146.8006.8007.0006.5006.700▼ −1,47%90.3200,6
25-8-20146.7006.8006.9006.7006.800▲ +1,49%115.0200,8
22-8-20147.1007.1007.1006.7006.700▼ −5,63%537.8703,6
21-8-20146.8006.8007.2006.8007.100▲ +4,41%251.7101,8
20-8-20146.9006.9006.9006.8006.800▼ −1,45%161.7301,1
19-8-20147.0006.9007.1006.9006.900▼ −1,43%269.6501,9
18-8-20147.0007.0007.2006.9007.000■ 0,00%243.9401,7
15-8-20146.7006.7007.1006.4007.000▲ +4,48%598.0504,2
14-8-20146.7006.8007.0006.7006.700■ 0,00%464.0803,2
13-8-20146.3006.3006.7006.3006.700▲ +6,35%368.9502,4
12-8-20146.1006.1006.5006.1006.300▲ +3,28%336.5002,1
11-8-20146.2006.2006.2006.1006.100▼ −1,61%82.0900,5
8-8-20146.0006.0006.2005.9006.200▲ +3,33%215.1201,3
7-8-20146.0005.9006.1005.8006.000■ 0,00%250.8301,5
6-8-20146.2006.2006.2006.0006.000▼ −3,23%244.7201,5
5-8-20146.2006.0006.4006.0006.200■ 0,00%212.5601,3
4-8-20145.8005.9006.2005.7006.200▲ +6,90%666.3304,1
1-8-20145.5005.6005.8005.6005.800▲ +5,45%380.6002,2
31-7-20145.4005.3005.6005.3005.500▲ +1,85%184.2901,0
30-7-20145.2005.2005.4005.2005.400▲ +3,85%66.9900,4
29-7-20145.2005.2005.2005.2005.200■ 0,00%15.9500,1

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 102/133 · 29-7-2014 – 10-9-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 9-11-2010

Dữ liệu khác của CMX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CMX (CTCP Camimex Group) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 9-11-2010 tới nay, tổng cộng 3.984 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 30-10-2026: giá đóng cửa 4.650 đồng, giảm 1,27%, khối lượng 95.500 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 61.045 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, CMX tăng mạnh nhất vào năm 2018 (243,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (66,0%).