Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CMX
CTCP Camimex Group
Camimex Group Joint Stock Company
4.500
▲ +10 (▲ +0,22%)

Kết quả kinh doanh CMX

Doanh thu và lợi nhuận CMX theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 539Q4/2023: 761Q1/2024: 789Q2/2024: 693Q3/2024: 516Q4/2024: 983Q1/2025: 539Q2/2025: 979Q3/2025: 716Q4/2025: 708Q1/2026: 885Q2/2026: 1.1181.118Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 9Q4/2023: 16Q1/2024: 31Q2/2024: -5Q3/2024: 33Q4/2024: 38Q1/2025: 31Q2/2025: 17Q3/2025: 33Q4/2025: 52Q1/2026: 38Q2/2026: 452-5Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20261.1184
Q1/202688538
Q4/202570852
Q3/202571633
Q2/202597917
Q1/202553931
Q4/202498338
Q3/202451633
Q2/2024693-5
Q1/202478931
Q4/202376116
Q3/20235399

Doanh thu và lợi nhuận CMX theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.425Năm 2021: 2.094Năm 2022: 2.900Năm 2023: 2.040Năm 2024: 2.981Năm 2025: 2.9412.981Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 60Năm 2021: 84Năm 2022: 91Năm 2023: 67Năm 2024: 66Năm 2025: 9091Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.94190
Năm 20242.98166
Năm 20232.04067
Năm 20222.90091
Năm 20212.09484
Năm 20201.42560

Báo cáo tài chính gốc CMX theo kỳ

186 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010——
2009—————
2008—————

186 tệp báo cáo CMX trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CMX

132 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với lũy kếHOSE3-9-2026Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với lũy kếHOSE31-3-2026Giải trình biến động LNST năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-1-2026Giải trình biến động LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với lũy kếHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình biến động KQKD quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE2-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2024 kiểm toán so với năm 2023HOSE31-3-2025Giải trình BCTC HN đã được kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình biến động LNST BCTC quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE30-8-2024Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình BCTC HN soát xét bán niên năm 2024HOSE29-7-2024Giải trình biến động LNST quý 2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2024Giải trình BCTC kiểm toán năm 2023HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE30-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE4-5-2023Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế công ty mẹ quý 01/2023HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC kiểm toán năm 2022HOSE30-1-2023Giải trình biến động LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động LNST quý 03/2022 so với cùng kỳHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình biến động LNST quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình biến động LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2022Giải trình BCTC đã kiểm toán năm 2021HOSE28-1-2022Giải trình biến động LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2021Giải trình biến động LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2021Giải trình biến động LNST quý 1.2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2020HOSE
Xem thêm 92 văn bản cũ hơn (tới 19-11-2010)
21-1-2021Thư giải trình giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE28-8-2020Giải trình BCTC HN và Cty mẹ 6 tháng đầu năm 2020 đã soát xétHOSE20-8-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên 2020 cho CMXHOSE21-7-2020Giải trình biến động LNST quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2020Giải trình biến động LNST quý 1.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2020Giải trình BCTC HN kiểm toán năm 2019HOSE20-1-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2019 so với quý 4/2018HOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE22-8-2019Giải trình BCTC HN soát xét bán niên năm 2019HOSE22-8-2019Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2019 đã soát xétHOSE21-8-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét 2019 của CMXHOSE22-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2019Nghị quyết HĐQT về việc thông qua BCTC kiểm toán hợp nhất năm 2018HOSE1-4-2019Giải trình BCTC HN năm 2018 đã kiểm toánHOSE11-3-2019Giải trình BCTC kiểm toán năm 2018HOSE18-1-2019Giải trình KQKD quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2018Giải trình KQKD quý 3.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2018Giải trình BCTC HN soát xét đã kiểm toánHOSE29-8-2018Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2018 đã soát xétHOSE1-8-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét 2018 của CMXHOSE31-7-2018Xin gia hạn thời gian công bố thông tin BTCT soát xét Riêng và Hợp nhất bán niên năm 2018HOSE23-7-2018Giải trình KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2018Giải trình BCTC hợp nhất kiểm toán năm 2017HOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE24-1-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2017 so với quý 4 năm 2016HOSE23-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2017Giải trình số liệu BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE21-8-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC soát xét bán niên năm 2017HOSE15-8-2017Gia hạn thời gian nộp BCTC Hợp nhất soát xét bán niên năm 2017HOSE24-7-2017Giải trình KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2017Giải trình KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-4-2017Giải trình kết quả kinh doanh trong BCTC kiểm toán năm 2016HOSE11-4-2017Giải trình kết quả kinh doanh lỗ và phương án khắc phụcHOSE3-4-2017Giải trình BCTC năm 2016 đã kiểm toánHOSE3-4-2017Giải trình BCTC HN năm 2016 đã kiểm toánHOSE8-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho CMXHOSE2-2-2017Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2017Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý 4 năm 2016HOSE24-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE30-8-2016Giải trình BCTC 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE18-8-2016UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC trong năm tài chính 2016HOSE15-8-2016Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét và Báo cáo tài chính bán niên đã được soát xét hợp nhấtHOSE22-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE22-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE11-4-2016Giải trình BCTC 2015 hợp nhất và riêng đã kiểm toánHOSE6-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của CMXHOSE30-3-2016Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2015HOSE25-1-2016Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-11-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-9-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ soát xét bán niên 2015HOSE17-8-2015Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-5-2015Đính chính số liệu LCTT trên BCTC HN quý 1.2015HOSE18-5-2015Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2015Giải trình BCTC HN và Cty mẹ kiểm toán năm 2014HOSE24-2-2015Giải trình biến động KQKD HN và riêng quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-11-2014Giải trình KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2014Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC HN và Riêng SX bán niên 2014HOSE18-8-2014Giải trình biến động KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE14-5-2014Giải trình biến động KQKD quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE7-4-2014Giải trình số liệu BCTC Cty và BCTC HN 2013 đã kiểm toánHOSE26-2-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-2-2014Giải trình lợi nhuận sau thuế hợp nhất Q4-2013HOSE30-8-2013Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC soát xét bán niên 2013HOSE20-8-2013Giải trình việc BCTC theo mô hìnhHOSE29-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q1-2013 so với Q1-2012HOSE11-4-2013Giải trình BCTC kiểm toán năm 2012HOSE10-4-2013Giải trình chậm nộp BCTC kiểm toán năm 2012HOSE11-3-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q3-2012 so với Q3-2011HOSE11-9-2012Giải trình BCTC soát xét bán niên 2012HOSE9-8-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2012 so với Q2/2011HOSE21-5-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2012 so với Q1-2011HOSE27-4-2012Giải trình ý kiến kiểm toán trong BCTC KT 2011HOSE25-4-2012HOSE phản hồi gia hạn nộp Báo cáo tài chính Q1-2012HOSE5-4-2012Gia hạn nộp Báo cáo tài chính năm 2011HOSE6-3-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011 so với Q4/2010HOSE21-2-2012Giải trình lý do điều chỉnh BCTC năm 2010HOSE21-2-2012Giải trình chậm nộp Báo cáo tài chính Q4-2011HOSE17-1-2012Phản hồi về việc chậm nộp BCTC Q4/2011HOSE26-10-2011Xin gia hạn nộp báo cáo tài chính Q3/2011HOSE23-9-2011Giải trình chậm nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE23-9-2011Giải trình chậm nộp Báo cáo tài chính Q2-2011HOSE14-9-2011Giải trình về việc chậm nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE29-8-2011Giải trình về việc chậm nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2011HOSE11-8-2011Giải trình về việc chậm nộp báo cáo tài chính Q2/2011HOSE27-6-2011Giải trình ngoại trừ kiểm toán trong BCTC KT năm 2010HOSE15-4-2011Thông báo chậm nộp Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2010HOSE19-11-2010Báo cáo kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CMX.

Kết quả kinh doanh CMX theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.966,32.981,42.047,82.923,62.097,81.436,5958,21.062,8902,5868,7812,8898,6606,41.035,91.277,71.464,01.300,61.280,41.174,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu25,20,57,723,54,211,97,00,64,123,60,55,43,621,3107,611,116,17,611,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.941,12.980,92.040,12.900,12.093,61.424,6951,11.062,2898,3845,0812,3893,3602,81.014,61.170,11.452,91.284,51.272,91.162,6
4. Giá vốn hàng bán2.403,12.603,11.736,22.541,21.804,71.236,2750,5867,9770,2776,7690,3788,1645,3893,91.030,11.318,41.150,11.120,71.092,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)538,1377,7303,9358,9288,9188,4200,6194,3128,268,3122,0105,2-42,5120,8140,0134,5134,4152,270,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính40,223,644,159,413,510,36,05,14,76,88,02,817,14,353,480,517,24,92,7
7. Chi phí tài chính204,2137,8119,7122,755,950,744,731,828,933,439,330,549,757,9101,473,535,742,613,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay147,088,475,260,846,240,535,326,023,126,522,124,631,555,877,160,422,931,811,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,31,2-2,8-0,60,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng150,7103,456,0119,091,940,141,831,436,339,036,830,825,040,965,577,066,862,435,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp111,595,377,663,059,136,549,340,333,639,128,430,123,820,522,519,717,810,710,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)115,166,192,0112,995,571,571,395,934,1-36,325,416,6-124,05,74,044,831,241,413,0
12. Thu nhập khác2,935,20,81,415,40,523,01,12,11,59,71,94,61,65,81,39,51,56,6
13. Chi phí khác7,411,910,98,311,75,21,93,35,83,36,48,36,23,82,51,35,67,54,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4,523,3-10,1-6,93,7-4,621,1-2,1-3,7-1,83,4-6,4-1,6-2,23,40,13,9-6,02,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)110,689,481,9106,199,166,992,493,830,4-38,228,810,2-125,63,57,344,835,135,415,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành22,224,212,217,415,17,513,714,44,34,24,12,81,20,52,53,35,73,90,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,1-1,02,8-2,30,6-0,81,0-1,5-0,60,10,00,2-0,10,20,20,00,0-0,40,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,123,115,015,215,66,714,713,03,74,34,12,91,00,72,83,35,73,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)89,566,267,090,983,560,177,880,826,7-42,424,77,3-126,72,84,641,529,431,815,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát22,310,318,125,015,413,236,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,356,048,865,868,247,041,180,726,7-42,424,77,3-126,72,84,641,529,431,815,0

Kết quả kinh doanh CMX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.119,1893,3720,9724,8979,4541,8982,9516,0692,8789,8763,1538,7502,5246,6719,7823,0910,6471,0758,3527,9692,6215,2305,9402,7434,7285,2187,1251,8327,5189,6259,7337,8294,3171,3209,0272,9298,1148,2186,0226,7263,8179,4208,7206,4256,0141,5194,8297,8252,5153,6174,1191,0147,494,2210,9262,1330,4232,5322,3334,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,68,413,18,80,13,20,00,00,00,32,20,10,94,40,68,913,70,40,61,01,30,74,60,07,10,20,80,21,44,70,10,20,30,00,20,324,13,42,46,30,24,80,00,20,20,11,43,60,30,00,42,70,30,33,86,00,910,515,251,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.117,5884,9707,8715,9979,3538,5982,9516,0692,8789,5760,9538,6501,7242,2719,1814,1897,0470,6757,7526,9691,2214,5301,3402,7427,6285,0186,3251,6326,1185,0259,6337,7294,0171,3208,9272,7274,0144,8183,6220,4263,6174,6208,7206,2255,9141,4193,4294,2252,2153,6173,7188,3147,193,9207,1256,2329,4221,9307,0283,7
4. Giá vốn hàng bán988,5738,4529,9565,0832,6411,0855,0407,9629,3680,8664,8460,6425,8172,9648,9714,3782,2390,9663,1451,1628,5166,2245,0356,8380,5242,4139,2192,8262,1140,6207,3259,6251,8142,7175,2243,8241,4112,3211,6187,8228,9150,7177,2168,7225,2116,7155,2263,4214,8136,8149,6171,9252,075,6182,3230,3291,7189,4270,7239,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)129,0146,5177,9150,9146,7127,6127,9108,163,5108,796,178,075,969,270,299,9114,879,794,675,862,748,356,345,847,142,647,158,964,044,352,378,142,228,633,728,832,632,5-28,132,634,723,931,537,530,724,738,230,837,416,824,116,4-104,918,324,825,937,732,536,444,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,612,810,810,12,418,69,722,0-1,16,610,98,622,115,530,98,912,17,65,34,72,21,52,81,83,62,150,31,52,01,01,72,01,40,30,51,01,61,62,00,61,63,43,22,91,70,10,20,90,80,81,02,40,513,10,40,30,82,514,33,5
7. Chi phí tài chính53,951,145,854,952,157,843,731,429,841,738,944,324,030,743,126,434,518,919,112,013,611,711,29,917,612,112,510,816,56,78,17,98,08,26,96,28,78,012,46,69,06,410,811,310,86,49,44,412,04,910,16,111,321,910,310,417,819,429,518,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay49,943,637,243,926,739,124,327,118,427,323,118,117,116,820,512,116,112,713,58,612,410,110,59,113,09,311,810,110,45,17,25,26,17,56,65,87,06,18,56,47,64,47,14,56,63,87,93,78,34,99,45,47,78,710,310,317,717,521,814,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh3,00,00,00,01,50,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,20,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng61,033,549,336,841,032,839,434,117,219,117,811,320,89,327,528,036,127,835,421,321,613,611,411,111,07,212,514,45,310,412,512,08,57,39,79,29,76,710,811,69,28,312,68,610,74,89,07,48,16,07,37,05,74,610,710,312,78,015,320,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,132,834,030,329,823,134,022,320,617,622,417,922,717,418,714,015,014,815,515,811,810,212,97,08,48,411,413,99,211,211,512,19,79,19,88,17,69,19,211,210,98,08,29,76,85,310,07,27,83,76,14,96,44,44,03,94,84,54,24,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,741,959,639,127,832,420,542,3-1,936,927,913,130,527,311,740,441,325,829,832,518,014,323,719,614,417,061,021,235,016,921,948,217,44,37,86,38,210,3-58,53,67,24,53,110,74,28,310,012,710,33,11,70,7-127,80,50,21,63,23,11,74,4
12. Thu nhập khác0,72,80,90,8-2,13,334,80,70,90,70,40,20,40,11,70,2-4,95,41,11,612,70,01,00,00,20,013,00,03,111,60,10,4-0,20,80,80,00,00,00,01,50,10,01,70,06,41,60,00,71,10,04,00,1132,10,30,40,10,60,60,50,5
13. Chi phí khác1,61,12,11,62,40,910,56,33,11,87,53,10,41,02,01,83,72,02,82,14,91,92,81,40,40,15,90,30,20,10,40,92,50,20,20,31,83,21,80,84,20,42,51,11,30,81,94,21,40,83,50,12,60,00,20,11,60,30,90,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,91,7-1,2-0,9-4,42,424,3-5,5-2,2-1,0-7,2-2,90,0-0,9-0,3-1,6-8,63,3-1,7-0,57,8-1,9-1,8-1,4-0,2-0,17,0-0,32,911,5-0,4-0,5-2,70,70,7-0,3-1,8-3,2-1,80,7-4,1-0,4-0,8-1,05,10,9-1,9-3,5-0,3-0,80,4-0,0129,50,20,1-0,0-1,10,4-0,40,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,843,658,438,223,434,944,836,7-4,135,820,810,130,626,411,538,832,729,128,132,025,812,521,918,214,116,968,120,937,828,521,547,714,75,08,56,06,47,1-60,24,33,14,22,39,79,29,28,19,110,02,32,10,71,70,70,31,62,23,51,24,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,75,26,35,37,44,16,54,22,54,54,41,34,83,43,15,15,54,04,34,44,91,62,61,72,51,63,62,34,74,12,56,31,90,81,41,11,50,90,40,60,80,40,60,91,11,81,21,61,80,50,40,10,50,10,00,20,30,30,10,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,90,00,00,0-1,00,00,00,0-1,50,00,00,00,60,00,00,0-0,80,00,00,00,20,00,00,0-1,00,00,00,00,20,00,00,0-0,50,00,00,0-0,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,55,26,35,36,44,16,54,21,04,54,41,35,43,43,15,14,84,04,34,45,11,62,61,71,51,63,62,34,94,12,56,31,40,81,41,11,40,90,40,60,70,40,60,91,11,81,21,62,00,50,40,10,60,10,00,20,30,30,10,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,238,452,132,917,030,838,232,5-5,131,416,48,825,123,18,433,727,925,123,827,620,710,819,216,512,615,364,518,633,024,319,041,413,34,27,14,95,06,2-60,63,72,43,81,78,88,17,46,97,68,01,91,70,61,10,60,31,41,83,11,14,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,510,013,58,68,68,09,97,6-0,37,33,82,114,41,92,07,97,35,85,56,43,92,54,53,96,40,00,00,09,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,728,438,524,48,422,828,325,0-4,924,112,66,710,721,26,425,920,619,218,221,216,88,314,712,76,215,364,518,623,024,319,041,413,34,27,14,95,06,2-60,63,72,43,81,78,88,17,46,97,68,01,91,70,61,10,60,31,41,83,11,14,3

Báo cáo khác của CMX

Dữ liệu khác của CMX

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Camimex Group (mã CMX): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.941 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 90 tỉ đồng, tăng 35,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 1.118 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.