Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo CMX
CTCP Camimex Group
Camimex Group Joint Stock Company
4.500
▲ +10 (▲ +0,22%)

Cân đối kế toán CMX

Cân đối kế toán CMX theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.726,52.675,42.104,42.149,71.729,6929,8958,1601,4467,5438,2453,7425,0408,4513,5700,7923,6644,1343,0286,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,2166,232,026,726,86,339,73,68,210,011,37,16,74,215,47,745,939,61,8
      1. Tiền72,2166,232,026,726,86,328,13,68,210,011,35,16,74,24,47,745,939,61,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,011,60,00,00,00,02,00,00,011,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn205,2101,739,9220,00,08,20,00,00,00,00,00,00,00,00,016,123,011,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,123,011,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn205,2101,739,9220,00,08,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn962,5769,9667,9909,9824,7299,9323,3163,973,176,488,154,570,882,6127,7203,999,176,877,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng455,2569,0442,8768,5550,582,578,685,537,450,275,444,165,352,481,4113,272,239,040,4
      2. Trả trước cho người bán375,7148,4196,5136,070,4206,6225,266,925,926,513,015,75,720,826,166,013,132,634,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,8200,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác131,652,628,66,45,129,538,427,025,115,014,48,08,113,020,224,713,85,23,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,1-0,1-1,9-1,8-18,7-18,9-15,5-15,2-15,3-14,7-13,3-8,3-3,6-0,10,00,00,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.416,61.588,91.333,2969,4862,5602,4580,8421,0363,0325,1322,3348,7316,9418,4536,4659,6310,3204,3195,2
      1. Hàng tồn kho2.555,61.669,91.394,21.010,6901,9638,7610,8421,0384,3344,2351,5513,5470,8445,5563,5659,6332,3231,5222,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-139,0-81,0-61,0-41,2-39,4-36,4-30,00,0-21,3-19,1-29,2-164,7-154,0-27,1-27,10,0-22,0-27,2-27,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác69,948,731,423,715,613,014,212,923,126,732,014,714,08,321,236,4165,811,312,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,31,91,90,71,11,30,31,10,60,71,50,20,30,11,10,80,80,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ61,440,623,216,78,05,46,34,38,97,46,33,86,43,415,028,38,59,66,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,36,36,36,36,56,37,67,513,618,624,26,64,13,73,12,80,00,32,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,13,31,02,14,5156,51,22,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.064,41.041,21.321,4764,4692,0562,9465,7274,9266,0246,2224,9190,6200,9197,9195,0125,0128,9121,6106,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,91,01,08,58,88,88,81,31,21,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,08,58,88,88,81,31,21,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định671,6524,4485,9373,7334,3341,6205,6137,2143,6111,0118,1102,8110,2123,2127,6118,0104,497,880,9
      1. Tài sản cố định hữu hình492,6360,9405,4313,4311,6309,7164,9135,2141,4108,3114,899,0108,0120,4124,7117,0103,191,173,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính132,1118,534,613,422,331,340,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình46,945,145,946,90,40,60,52,02,22,83,33,82,22,82,91,11,36,77,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn299,0461,2353,0164,1142,9108,7179,4129,7117,6132,3104,586,890,473,264,76,123,917,819,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang299,0461,2353,0164,1142,9108,7179,4129,7117,6132,3104,5————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,934,9457,7186,4187,083,357,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh27,925,9456,7171,6172,070,042,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,01,01,010,010,010,011,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,0-0,20,0-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,08,00,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,019,723,731,719,120,514,96,83,51,62,31,00,31,52,70,80,61,00,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn59,218,023,128,317,918,814,04,93,01,62,30,90,01,32,40,40,20,60,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,81,70,63,41,21,70,91,90,50,00,00,00,20,00,20,40,40,40,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.790,83.716,53.425,82.914,02.421,61.492,71.423,8876,3733,5684,4678,7615,7609,2711,3895,71.048,6773,0464,6393,0
  A. Nợ phải trả3.039,32.053,21.931,61.519,01.125,4935,01.079,3737,9673,8661,8612,3573,9574,8549,8736,5880,6620,6334,1266,4
    I. Nợ ngắn hạn2.357,21.238,41.575,21.491,1896,5902,71.036,6729,6660,4649,2607,3568,5567,1530,2705,0863,1611,3323,7220,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.550,3994,01.198,21.062,0579,5615,0638,9392,3392,6415,9396,2401,4438,5442,1635,4756,1535,3257,6179,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn506,5153,0212,7271,4180,7238,9339,6286,6224,5186,1154,5107,683,455,632,560,441,924,115,9
      4. Người mua trả tiền trước206,33,19,62,72,910,35,93,82,37,87,69,10,10,02,03,00,88,74,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước23,922,116,222,216,710,615,616,59,24,99,53,41,80,31,30,51,31,70,1
      6. Phải trả người lao động32,724,917,514,88,96,16,86,75,74,84,14,04,53,85,33,93,53,02,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,17,05,97,36,94,24,60,40,41,02,43,26,01,72,77,24,82,21,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác20,532,4113,1108,999,215,523,222,224,827,732,038,931,825,824,926,516,020,715,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,91,91,91,91,92,02,01,01,01,01,01,01,10,90,85,57,65,60,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn682,1814,8356,427,9228,932,342,78,313,412,65,05,47,719,631,517,59,410,545,8
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,50,50,60,531,80,50,50,50,50,50,20,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn681,7814,4355,927,3228,40,042,37,912,912,04,55,17,719,631,517,59,210,245,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,6
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.751,51.663,41.494,21.395,11.296,2557,7344,5138,459,722,666,441,734,5161,6159,2168,0152,4130,5126,6
    I. Vốn chủ sở hữu1.751,51.663,41.494,21.395,11.296,2557,7344,5138,459,722,666,441,734,5161,6159,2168,0152,4130,5126,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.019,01.019,01.019,01.019,0908,2304,1132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2115,0115,093,082,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,05,155,95,15,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu242,8241,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,40,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,52,02,02,02,02,02,02,01,71,51,51,522,015,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,00,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-11,7-71,7115,8133,6116,848,625,92,1-74,5-111,6-67,8-92,5-99,727,625,551,536,013,629,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-79,0-127,767,067,848,61,62,1-74,5-101,2-69,1-92,5————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này67,356,048,865,868,247,023,876,626,7-42,424,7————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát500,9474,0358,9236,9214,8199,4179,32,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.790,83.716,53.425,82.914,02.421,61.492,71.423,8876,3733,5684,4678,7615,7609,2711,3895,71.048,6773,0464,6393,0

Cân đối kế toán CMX theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4.020,43.737,73.778,03.460,53.456,93.151,92.815,92.289,12.187,82.176,12.355,02.543,32.271,62.139,12.160,72.197,22.134,21.626,51.533,11.279,51.056,51.061,9887,71.005,5917,31.132,5973,2862,6820,9725,1602,1591,7513,8510,4485,5453,1440,2465,2436,1496,3504,5531,5469,2496,6450,6457,5436,6458,5403,9359,9427,8368,3376,5495,9516,8596,3638,7687,7717,1772,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền81,795,072,255,842,141,3166,225,728,929,232,127,428,326,826,751,133,616,026,814,02,315,66,335,333,815,639,729,915,410,03,66,55,64,48,23,76,26,310,06,26,39,311,38,27,45,47,115,411,34,26,72,12,31,84,213,312,713,64,421,7
      1. Tiền81,795,072,255,842,141,3166,225,728,929,232,127,428,326,826,751,133,616,026,814,02,35,66,334,933,84,628,129,915,410,03,66,55,64,48,23,76,26,310,06,26,39,311,38,27,45,45,19,49,34,26,72,12,31,84,22,31,72,34,421,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,50,011,011,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,06,02,00,00,00,00,00,00,011,011,011,30,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn239,2268,7205,2220,1271,4190,474,724,022,717,7239,9237,8218,6222,4215,0200,0200,00,00,00,08,48,28,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,011,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,011,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn239,2268,7205,2220,1271,4190,474,724,022,717,7239,9237,8218,6222,4215,0200,0200,00,00,00,08,48,28,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn818,4783,8962,6966,4938,41.102,3909,8709,0858,1992,3697,3677,2524,8670,0911,6830,3845,6350,2624,4339,0486,7200,6254,8348,3301,9476,7325,3319,6269,3210,1164,1174,7110,1118,587,7108,771,891,279,589,295,7167,396,7127,0106,471,757,3102,192,348,192,157,361,846,586,299,6119,3110,1138,0171,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng336,3508,8455,2427,2691,5713,1708,1292,6303,6604,4450,7360,6288,6480,1768,5657,4628,8257,1487,1298,4430,869,982,5142,3109,4228,6221,0202,571,080,485,5119,465,752,942,884,746,161,156,471,185,8124,681,485,191,646,844,190,681,142,165,246,651,735,452,563,579,661,181,494,2
      2. Trả trước cho người bán112,4126,5375,7419,0184,1281,5148,7364,8502,3305,4212,1210,7211,3154,9137,5137,9207,055,970,130,524,5119,2161,6164,3168,8225,683,496,8173,1114,866,942,634,829,825,922,920,128,526,520,214,438,215,542,417,211,216,814,510,86,75,77,78,07,820,824,425,427,234,858,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,00,90,80,70,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác369,7148,4131,9120,262,9107,953,051,752,482,634,5107,825,735,96,436,010,938,568,612,533,830,229,460,442,541,437,535,840,730,427,028,025,051,134,316,421,016,911,212,510,219,214,213,811,913,78,08,010,38,329,49,78,16,913,011,814,321,921,818,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-1,9-1,9-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-2,4-2,4-18,7-18,7-18,7-18,7-18,9-16,6-15,5-15,5-15,5-15,3-15,3-15,3-15,2-15,3-15,3-15,3-15,3-14,7-14,7-14,7-14,7-14,3-14,3-14,30,0-11,6-11,0-10,0-9,0-8,3-6,7-5,9-3,6-0,1-0,1-0,1-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2.762,52.528,22.468,02.145,92.152,01.761,71.616,51.479,51.238,31.099,11.353,61.562,51.469,71.196,4983,81.094,21.034,41.240,8865,5915,3548,7824,9605,4601,3558,1627,7594,1500,1524,0491,7421,8394,8376,6365,1365,5313,1334,7340,2318,2368,3366,2321,3329,7341,7321,6370,6359,7326,7287,9296,5316,9298,3303,3438,0418,4472,1494,2552,0536,7544,8
      1. Hàng tồn kho2.916,12.667,22.551,72.229,72.235,81.842,71.667,81.530,81.289,51.160,11.395,71.604,61.511,81.237,61.025,11.135,51.075,61.280,2901,9951,7585,1861,3638,7634,7591,4657,8610,8516,1540,0491,7421,8394,8397,8386,4386,6334,1355,7359,3381,2399,8397,7350,4351,5413,5493,6535,3514,3481,3442,6450,4470,0451,4456,4465,1445,5499,2521,3579,1563,8571,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-153,6-139,0-83,7-83,7-83,7-81,0-51,3-51,3-51,3-61,0-42,0-42,0-42,0-41,2-41,2-41,2-41,2-39,4-36,4-36,4-36,4-36,4-33,4-33,4-33,4-30,0-16,8-16,0-16,00,00,00,0-21,3-21,3-21,0-21,0-21,0-19,1-62,9-31,5-31,5-29,2-21,8-71,8-171,9-164,7-154,6-154,6-154,6-154,0-153,1-153,1-153,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1-27,1
    V. Tài sản ngắn hạn khác118,562,070,072,253,056,348,750,939,937,832,038,430,223,423,521,620,719,416,411,310,312,613,212,615,612,414,313,112,113,312,715,821,522,324,027,527,527,528,432,736,333,731,619,715,39,812,514,312,411,212,110,69,09,68,011,312,612,027,123,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,72,62,43,65,22,91,99,40,91,82,313,41,20,90,61,11,51,41,10,91,51,91,41,91,10,50,30,60,60,80,90,50,60,40,60,60,40,50,71,41,11,51,51,10,60,20,20,91,90,20,10,30,10,10,10,91,70,81,61,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ42,853,161,462,341,546,240,635,332,829,723,418,622,716,216,714,212,711,78,83,92,54,45,64,56,84,36,35,04,04,94,35,47,88,810,39,713,59,47,46,69,47,76,35,55,74,14,27,44,94,25,24,53,94,53,45,05,66,415,014,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,36,36,36,36,37,26,36,36,36,36,36,46,36,46,36,36,46,46,56,56,36,36,36,37,67,67,67,57,57,57,59,913,013,113,117,313,617,620,324,725,924,523,713,18,95,64,02,33,23,63,74,33,93,83,43,43,32,74,25,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác65,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,13,82,43,13,11,51,11,21,02,02,12,16,32,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.078,11.107,41.054,91.071,51.053,81.024,81.067,81.413,31.386,81.410,6962,1775,1786,1748,8756,0711,9723,3948,7894,2653,0536,0556,1635,2579,8540,1480,9465,4398,1376,6300,4270,5267,5266,3264,2261,3256,5263,9253,9244,2244,7244,1239,3216,6225,7225,6195,1196,0198,7195,9200,0198,8359,4358,9203,8198,9195,7195,8195,3186,7177,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,01,02,920,92,11,11,02,21,01,01,21,01,08,68,59,511,010,38,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,81,31,21,21,21,21,21,21,21,20,10,10,10,10,10,10,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,01,90,71,10,10,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,020,21,01,01,01,01,01,01,21,01,08,68,59,511,010,38,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,81,31,21,21,21,21,21,21,21,20,00,00,10,00,00,00,114,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-13,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định637,3660,5668,9790,5701,6544,8523,4498,1516,4575,2439,4398,9392,2363,9370,5376,3384,7375,8333,9323,1328,3332,5349,9230,7225,6198,1202,5180,1201,3157,7133,5133,8134,4140,0140,0131,8138,7114,4113,0114,5113,9117,4111,8117,3118,0106,5107,3110,2108,4106,2107,52,12,2119,8124,1126,1128,4124,2127,6130,9
      1. Tài sản cố định hữu hình470,0480,7490,3630,1524,8352,4360,3346,9358,6407,1359,2346,2336,9306,2312,4315,5321,7306,1311,2298,2301,1302,9318,5196,7189,5159,7161,7136,1154,9155,8132,1132,4132,9138,1137,8129,4136,2111,6110,2111,5110,9114,3108,6114,0114,5103,0103,5105,6102,7104,2105,30,00,0117,2121,3123,3125,4121,4124,7127,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính120,6133,1132,1116,0131,8147,7118,5106,1112,3122,734,66,78,911,213,415,617,920,122,324,626,829,031,333,535,738,040,242,444,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình46,746,746,544,544,944,644,745,045,445,445,546,046,446,444,745,145,249,60,30,30,40,50,10,40,40,40,61,61,71,91,41,41,51,92,22,42,52,72,82,93,03,23,23,33,53,53,84,75,62,02,22,12,22,62,82,83,02,82,93,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn342,3352,4299,8153,4260,9423,7462,0395,8386,1354,2367,8208,9169,2164,1154,1102,8107,6136,696,992,998,6110,7172,5239,0207,3194,6184,2145,5146,7131,3129,7126,8125,8118,7115,8122,6122,6136,7129,4128,0127,9119,9104,5106,8106,886,987,987,687,390,890,412,211,682,773,368,966,668,556,243,4
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang342,3352,4299,8153,4260,9423,7462,0395,8386,1354,2367,8208,9169,2164,1154,1102,8107,6136,696,992,998,6110,7172,5239,0207,3194,6184,2145,5146,7131,3129,7126,8125,8118,7115,8122,6122,6136,7129,4128,0127,9119,9104,5106,8106,8———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,631,721,644,528,535,161,3496,3461,1457,924,824,7195,3181,4191,9191,7186,7387,0435,3213,783,483,583,482,882,065,355,055,012,35,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0344,8344,80,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0344,8344,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh30,927,927,527,527,526,125,3460,3460,1456,923,823,7194,3171,6172,2172,0172,0372,0372,0150,470,170,269,669,567,050,341,741,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,81,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,010,010,010,010,010,060,060,010,010,010,510,011,711,711,711,710,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2-0,3-0,3-0,30,0-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-3,5-3,5-3,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,92,90,016,00,08,035,035,00,00,00,00,00,00,010,010,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác60,961,761,762,260,820,120,120,822,222,4129,0141,528,530,831,031,633,339,119,414,616,920,720,718,616,414,114,98,77,55,26,15,64,84,44,30,81,21,61,62,12,21,90,21,50,71,10,80,90,23,00,90,30,31,31,60,70,72,72,82,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn60,058,959,059,558,118,518,018,620,121,723,124,525,727,429,129,731,337,917,913,115,419,018,816,714,513,213,27,05,94,45,04,53,83,94,30,81,21,61,62,12,21,90,21,50,70,90,60,60,02,70,70,10,11,11,30,40,42,42,42,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,92,82,72,72,71,72,12,12,10,62,82,82,83,41,91,91,91,21,51,51,51,71,91,91,90,91,71,71,70,81,01,01,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,10,10,10,00,20,20,20,20,40,4
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0103,1114,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.098,54.845,14.832,94.532,04.510,74.176,73.883,73.702,43.574,73.586,73.317,23.318,43.057,82.887,92.916,72.909,12.857,62.575,22.427,31.932,51.592,51.618,01.522,91.585,31.457,41.613,41.438,61.260,81.197,51.025,5872,6859,2780,1774,6746,8709,6704,1719,1680,2741,0748,6770,9685,9722,3676,3652,6632,6657,2599,9559,9626,6727,7735,3699,7715,7792,0834,5883,0903,9949,8
  A. Nợ phải trả3.355,43.055,23.040,02.794,42.806,02.482,62.189,02.155,62.060,42.061,21.853,81.871,41.614,51.469,81.517,41.518,21.511,41.254,01.127,11.011,61.003,31.049,5935,71.017,4944,21.112,81.070,8957,4912,8862,7735,0740,6702,9710,7690,6660,4659,8690,3664,5664,7676,0700,7618,1656,2619,0603,5573,8605,3555,5523,6593,3564,3572,5537,6550,2626,8670,8720,6724,1771,1
    I. Nợ ngắn hạn2.733,22.363,42.043,11.826,21.875,01.520,91.309,01.584,11.664,11.627,11.482,71.831,11.591,91.438,01.469,21.374,01.384,11.008,9799,4795,7880,71.032,2897,2978,9905,71.070,11.026,9913,6869,2849,8716,3730,8693,1697,4675,4645,1644,8673,2647,3646,3662,1695,7611,8651,0615,5597,4564,3593,4547,7515,9573,5544,6552,7517,9518,5595,3639,3689,2685,0704,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.049,91.851,71.235,61.098,31.217,41.156,4943,51.116,81.150,01.183,61.183,91.225,21.143,11.017,31.041,9890,7954,0604,4561,8505,9567,0658,9608,8560,6532,7651,7633,4581,7508,8493,2381,9420,2396,3431,9390,7413,3424,1431,8411,1434,9420,0404,7394,9390,5392,0419,1397,1420,2414,5402,0426,5425,3444,2426,3430,5475,8529,1621,1627,1617,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn549,9430,9506,7388,8449,4129,7178,5302,8346,0269,9211,9453,4285,0262,7245,8298,1241,8253,8180,4240,5262,8324,0239,0360,0311,5357,7334,3253,1298,2295,0286,6264,7253,2199,1229,4188,6175,8187,8187,6164,7183,8230,6160,2199,9138,9126,8107,5113,674,870,182,953,758,260,255,686,474,035,531,760,7
      4. Người mua trả tiền trước33,48,6206,4266,2129,2162,1103,16,310,520,39,67,07,74,02,725,735,76,62,97,67,47,610,618,65,66,45,924,75,76,13,92,32,13,12,31,71,011,67,98,612,911,98,09,516,99,19,19,99,80,30,10,10,00,10,00,71,91,82,04,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,927,624,823,915,724,817,619,420,420,320,218,726,325,921,518,918,920,418,413,610,611,211,69,316,217,416,618,418,121,013,610,58,27,810,19,610,98,14,33,76,77,49,18,524,53,83,13,62,72,30,214,014,10,30,30,40,41,01,20,7
      6. Phải trả người lao động41,121,533,319,924,617,325,013,913,310,717,79,311,38,114,89,913,39,88,88,09,98,76,19,07,811,36,87,87,96,86,76,86,96,05,75,36,54,54,85,05,74,64,15,05,62,34,04,44,12,74,50,73,53,73,85,45,54,95,35,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn17,22,714,45,412,44,27,24,55,40,85,92,43,13,37,31,59,33,56,91,85,24,24,20,93,81,24,61,14,45,40,40,00,30,01,40,51,70,81,40,20,80,02,40,72,31,30,12,73,74,75,41,52,10,81,60,52,30,02,50,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác27,918,520,221,824,524,432,3118,5116,6119,631,6113,3113,8114,8133,4127,4109,2108,518,316,415,715,614,918,426,022,223,324,723,921,422,225,225,148,434,725,123,727,629,128,231,235,532,035,934,334,042,538,037,132,752,948,129,425,825,825,025,024,113,813,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,92,02,02,02,02,02,02,02,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,20,80,91,11,10,71,21,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn622,3691,8996,9968,1931,0961,7879,9571,5396,3434,1371,140,422,631,848,2144,1127,3245,1327,7215,9122,617,338,538,538,542,743,843,843,613,018,79,79,713,315,215,215,017,017,218,414,05,06,35,33,46,19,511,97,87,719,819,819,819,731,731,631,531,539,166,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,681,381,30,50,538,00,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn621,9691,4996,4967,7930,6961,3879,5571,0395,9433,6370,739,922,131,247,5143,5126,7244,5246,4134,6122,216,80,038,038,042,343,343,343,112,518,29,29,212,814,714,714,516,516,717,913,54,55,85,03,25,89,411,87,77,719,619,619,619,631,531,531,531,539,166,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,10,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.743,01.789,91.792,91.737,71.704,71.694,21.694,81.546,81.514,31.525,51.463,41.447,01.443,31.418,11.399,31.390,91.346,21.321,21.300,2920,9589,3568,5587,2568,0513,2500,6367,8303,3284,7162,8137,6118,677,263,956,249,244,328,815,776,372,670,267,866,157,349,158,851,944,336,333,3163,4162,8162,1165,5165,2163,7162,4179,8178,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.743,01.789,91.792,91.737,71.704,71.694,21.694,81.546,81.514,31.525,51.463,41.447,01.443,31.418,11.399,31.390,91.346,21.321,21.300,2920,9589,3568,5587,2568,0513,2500,6367,8303,3284,7162,8137,6118,677,263,956,249,244,328,815,776,372,670,267,866,157,349,158,851,944,336,333,3163,4162,8162,1165,5165,2163,7162,4179,8178,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,01.019,0908,2908,2908,2608,2304,1304,1304,1304,1264,4264,4132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2132,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,15,15,15,155,955,955,95,15,15,15,15,15,15,16,86,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu242,8242,8242,8242,8242,8241,6241,6241,6241,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,52,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,71,71,71,71,51,51,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,616,713,2-25,4-49,8-48,9-57,5-85,8-110,8139,9184,8172,2165,5154,8139,9133,5156,6136,0117,994,973,756,977,362,649,937,3116,652,133,526,43,4-15,6-57,1-70,3-78,0-85,0-89,9-105,4-118,5-57,9-61,6-64,0-66,4-68,1-76,9-85,1-75,4-82,3-89,9-97,9-100,929,228,628,231,631,229,828,746,145,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-11,7-11,7-81,0-81,0-81,0-71,7-129,9-129,9-129,9115,8133,6133,6133,6133,667,867,8116,8116,849,048,648,648,628,328,328,325,92,12,12,12,1-74,5-74,5-74,5-74,5-101,2-101,2-101,2-111,6-67,8-67,8-67,8-67,8-92,5-92,5-92,5———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này17,328,494,255,631,222,872,444,119,224,151,238,631,921,272,265,739,919,268,946,325,18,349,034,321,611,4114,550,031,424,377,958,917,54,223,216,211,26,2-50,79,96,23,826,124,415,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát475,2510,9517,4500,8492,2482,0491,2371,6364,0366,2259,1255,3253,2238,8234,8232,8225,0220,7217,8212,2205,8201,9200,1195,6191,8191,7110,2110,2110,22,10,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.098,54.845,14.832,94.532,04.510,74.176,73.883,73.702,43.574,73.586,73.317,23.318,43.057,82.887,92.916,72.909,12.857,62.575,22.427,31.932,51.592,51.618,01.522,91.585,31.457,41.613,41.438,61.260,81.197,51.025,5872,6859,2780,1774,6746,8709,6704,1719,1680,2741,0748,6770,9685,9722,3676,3652,6632,6657,2599,9559,9626,6727,7735,3699,7715,7792,0834,5883,0903,9949,8
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CMX

Dữ liệu khác của CMX

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Camimex Group (mã CMX), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMX.