Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CMX
CTCP Camimex Group
Camimex Group Joint Stock Company
4.580
▲ +40 (▲ +0,88%)

Room ngoại CMX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CMX theo thời gian

1258 ngày
4,61%8,97%13,34%17,70%22,06%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 18.795.377 cổ phiếu CMX, tương đương 18,45% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 32.154.118 cổ phiếu (31,55% vốn), khoảng 147 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 20,86% (8-11-2021), thấp nhất 5,81% (14-4-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CMX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202618,45%18,45%▼ −0,00 điểm %-2.500
1 tháng28-8-202618,43%18,45%▲ +0,01 điểm %13.700
3 tháng3-7-202618,39%18,45%▲ +0,06 điểm %60.600
1 năm2-10-202518,36%18,45%▲ +0,09 điểm %89.467
3 năm3-10-202313,67%18,45%▲ +4,77 điểm %4.864.508

Sở hữu nước ngoài CMX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202618,45%▼ −0,00 điểm %18.795.37750%32.154.118
9-202618,45%▲ +0,02 điểm %18.797.87750%32.151.618
8-202618,43%▲ +0,04 điểm %18.781.67750%32.167.818
7-202618,39%▲ +0,01 điểm %18.742.97750%32.206.518
6-202618,39%▲ +0,08 điểm %18.737.07750%32.212.418
5-202618,31%▼ −0,06 điểm %18.655.47750%32.294.018
4-202618,37%▼ −0,03 điểm %18.721.52750%32.227.968
3-202618,40%▲ +0,01 điểm %18.747.02750%32.202.468
2-202618,39%▲ +0,00 điểm %18.740.25750%32.209.238
1-202618,39%▼ −0,20 điểm %18.738.75750%32.210.738
12-202518,59%▼ −0,08 điểm %18.942.17950%32.007.316
11-202518,67%▲ +0,08 điểm %19.021.09950%31.928.396
10-202518,59%▲ +0,22 điểm %18.943.41050%32.006.085
9-202518,37%▼ −0,03 điểm %18.714.51050%32.234.985
8-202518,39%▼ −0,01 điểm %18.741.31250%32.208.183
7-202518,40%▲ +0,03 điểm %18.747.11250%32.202.383
6-202518,37%▲ +0,01 điểm %18.721.21250%32.228.283
5-202518,36%▼ −0,01 điểm %18.713.71250%32.235.783
4-202518,38%▲ +0,89 điểm %18.728.51250%32.220.983
3-202517,49%▼ −0,00 điểm %17.823.22250%33.126.273
2-202517,49%▲ +0,08 điểm %17.825.22250%33.124.273
1-202517,41%▲ +0,05 điểm %17.741.02250%33.208.473
12-202417,36%▲ +0,05 điểm %17.693.12350%33.256.372
11-202417,32%▲ +0,26 điểm %17.646.75350%33.302.742
10-202417,06%▲ +0,08 điểm %17.381.25350%33.568.242
9-202416,98%▲ +0,37 điểm %17.298.85350%33.650.642
8-202416,61%▲ +0,06 điểm %16.922.45350%34.027.042
7-202416,55%▼ −0,52 điểm %16.865.55350%34.083.942
6-202417,07%▲ +1,15 điểm %17.396.49550%33.553.000
5-202415,93%▲ +0,41 điểm %16.227.45550%34.722.040
4-202415,51%▼ −0,49 điểm %15.807.45550%35.142.040
3-202416,00%▲ +0,40 điểm %16.307.65550%34.641.840
2-202415,60%▲ +0,25 điểm %15.900.66550%35.048.830
1-202415,36%▲ +0,02 điểm %15.650.96550%35.298.530
12-202315,34%▲ +0,00 điểm %15.628.86550%35.320.630
11-202315,33%▲ +1,30 điểm %15.624.76950%35.324.726
10-202314,04%▲ +0,37 điểm %14.303.96950%36.645.526
9-202313,67%▼ −0,02 điểm %13.930.56950%37.018.926
8-202313,69%▲ +0,64 điểm %13.946.75950%37.002.736
7-202313,05%▲ +0,27 điểm %13.296.55950%37.652.936
6-202312,78%▼ −1,70 điểm %13.026.31650%37.923.179
5-202314,48%▼ −0,02 điểm %14.754.97650%36.194.519
4-202314,50%▲ +0,83 điểm %14.780.00150%36.169.494
3-202313,67%▲ +0,71 điểm %13.934.53450%37.014.961
2-202312,96%▲ +0,36 điểm %13.209.32450%37.740.171
1-202312,60%▲ +1,37 điểm %12.842.82650%38.106.669
12-202211,23%▲ +1,12 điểm %11.447.72650%39.501.769
11-202210,11%▲ +2,32 điểm %10.303.12850%40.646.367
10-20227,79%▲ +1,17 điểm %7.939.03350%43.010.462
9-20226,63%▲ +0,56 điểm %6.751.48450%44.198.011
8-20226,07%▼ −0,29 điểm %6.182.76250%44.766.733
7-20226,35%▲ +0,19 điểm %5.770.90850%39.637.843
6-20226,16%▲ +0,09 điểm %5.596.40850%39.812.343
5-20226,07%▼ −0,51 điểm %5.512.70850%39.896.043
4-20226,58%▲ +0,36 điểm %5.976.70850%39.432.043
3-20226,22%▼ −2,34 điểm %5.647.80850%39.760.943
2-20228,56%▼ −0,11 điểm %7.776.90850%37.631.843
1-20228,68%▼ −0,42 điểm %7.879.90750%37.528.844
12-20219,09%▲ +1,42 điểm %8.258.80650%37.149.945
11-20217,67%▼ −13,10 điểm %4.665.20650%25.743.545
10-202120,77%▲ +0,64 điểm %12.630.09350%17.778.658
9-202120,13%▲ +0,14 điểm %6.119.82150%9.084.554
8-202119,99%▲ +0,02 điểm %6.077.42150%9.126.954
7-202119,97%—6.072.62149%8.827.666

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202618.795.377018,45%32.154.118
1-10-202618.795.377−2.50018,45%32.154.118
30-9-202618.797.877018,45%32.151.618
29-9-202618.797.877018,45%32.151.618
28-9-202618.797.877018,45%32.151.618
25-9-202618.797.877018,45%32.151.618
24-9-202618.797.877018,45%32.151.618
23-9-202618.797.877+1.10018,45%32.151.618
22-9-202618.796.777+90018,45%32.152.718
21-9-202618.795.877018,45%32.153.618
18-9-202618.795.877018,45%32.153.618
17-9-202618.795.877018,45%32.153.618
16-9-202618.795.877+60018,45%32.153.618
15-9-202618.795.277+2.10018,45%32.154.218
14-9-202618.793.177018,44%32.156.318
11-9-202618.793.177018,44%32.156.318
10-9-202618.793.177+11.20018,44%32.156.318
9-9-202618.781.977+50018,43%32.167.518
8-9-202618.781.477−70018,43%32.168.018
7-9-202618.782.177+50018,43%32.167.318
4-9-202618.781.677018,43%32.167.818
3-9-202618.781.677018,43%32.167.818
28-8-202618.781.677−70018,43%32.167.818
27-8-202618.782.377+2.50018,43%32.167.118
26-8-202618.779.877−30018,43%32.169.618
25-8-202618.780.177−1.50018,43%32.169.318
24-8-202618.781.677−30018,43%32.167.818
21-8-202618.781.977018,43%32.167.518
20-8-202618.781.977018,43%32.167.518
19-8-202618.781.977—18,43%32.167.518

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CMX