Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CNG
CTCP CNG Việt Nam
CNG Viet Nam Joint Stock Company
19.500
▲ +250 (▲ +1,30%)
cuối phiên · 14:49:35

Cân đối kế toán CNG

Cân đối kế toán CNG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.387,01.125,7961,01.035,6829,6899,3660,0615,5537,1500,5465,6521,1511,0316,4396,4182,868,529,811,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,3340,7317,3380,7282,5443,9377,4348,2279,9342,7281,7288,7249,885,3179,392,736,114,611,0
      1. Tiền27,339,729,328,727,526,634,126,718,818,832,3126,662,217,37,823,712,11,95,0
      2. Các khoản tương đương tiền210,0301,0288,0352,0255,0417,3343,3321,5261,1323,9249,4162,1187,668,0171,469,024,012,76,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn54,350,379,394,334,30,00,00,033,90,013,040,065,055,162,56,17,010,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,040,065,055,163,16,17,010,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn54,350,379,394,334,30,00,00,033,90,013,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn989,3639,4474,0471,0439,0420,2252,5197,4169,6106,1135,6157,5168,6152,1136,678,725,04,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng980,4635,6468,1460,0432,8398,5245,2194,8169,9106,3132,2153,5152,5136,9123,162,923,83,80,0
      2. Trả trước cho người bán7,11,03,08,94,47,02,32,02,11,74,93,74,01,50,28,20,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,82,83,02,01,814,85,72,21,91,11,87,312,114,713,27,61,20,20,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,0-0,7-1,7-4,2-3,0-3,3-7,00,0-1,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho71,867,873,763,250,627,423,255,547,542,026,421,923,221,510,04,80,40,20,0
      1. Hàng tồn kho79,372,278,866,354,631,127,961,450,742,026,421,923,221,510,04,80,40,20,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,5-4,4-5,1-3,1-4,0-3,7-4,7-5,9-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác34,327,516,726,423,37,76,914,46,29,78,912,94,42,47,90,50,11,00,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,418,316,720,516,97,66,05,85,57,58,37,52,60,03,00,00,00,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,76,50,00,06,40,20,98,60,82,30,55,01,32,30,00,00,00,40,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,22,70,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,50,11,70,50,10,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn333,5240,0197,6237,7293,0164,4178,6220,0192,8149,4178,2120,4117,2307,3308,9176,8105,467,61,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,50,30,20,00,30,31,71,91,90,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,60,50,30,20,00,30,31,71,91,90,90,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định228,0210,1160,2210,4228,3137,6161,3191,4171,5142,7170,8109,896,1219,8291,0157,9103,862,91,1
      1. Tài sản cố định hữu hình192,4174,1125,6173,6192,3101,1124,5153,6132,6142,5170,4109,182,1191,8249,0157,9103,862,81,1
      - Nguyên giá12,412,412,415,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,4-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,028,042,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,412,415,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,4-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình35,635,934,536,836,036,636,937,938,80,10,40,70,10,10,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,412,415,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,4-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,611,111,615,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,412,415,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,4-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn61,212,118,52,153,315,01,613,13,30,00,02,61,45,41,418,60,63,40,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang61,212,118,52,153,315,01,613,13,30,00,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,16,27,09,811,411,515,513,816,24,86,48,019,722,116,50,20,91,40,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,14,34,63,84,36,210,87,98,10,00,00,016,619,013,40,10,40,70,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3,01,92,46,07,15,24,66,08,14,86,47,60,00,00,00,00,40,60,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,33,13,13,10,10,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.720,51.365,71.158,61.273,31.122,61.063,7838,6835,5730,0649,9643,8641,5628,1623,7705,3359,6173,997,412,7
  A. Nợ phải trả1.084,2734,8555,9705,9600,9554,3295,8298,2249,3185,3245,1209,2184,6243,2317,5126,4100,636,40,8
    I. Nợ ngắn hạn1.038,5714,6529,2639,7578,9534,6278,0280,4230,9157,3201,2184,3147,5166,4207,486,750,614,70,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,225,822,522,59,30,00,00,50,630,838,144,639,760,261,931,124,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn757,0627,2446,6558,1532,4455,8260,4226,7155,696,6100,0122,391,091,4103,138,020,38,40,0
      4. Người mua trả tiền trước0,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,32,05,54,06,617,98,112,118,210,57,15,64,14,33,21,70,80,10,0
      6. Phải trả người lao động32,928,523,918,020,616,33,311,414,16,29,93,44,56,96,55,51,90,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn214,025,024,733,85,65,15,326,840,89,61,55,26,42,71,89,72,94,70,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,12,22,82,32,437,50,81,20,70,643,13,31,80,930,90,70,51,20,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,73,73,11,01,91,90,11,70,92,91,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn45,820,226,866,222,019,817,817,818,528,043,924,937,276,7110,239,750,121,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,51,10,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn43,317,525,347,84,22,00,00,00,516,636,917,930,269,8110,137,650,021,60,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,01,50,817,817,817,817,817,811,04,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,07,07,00,02,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu636,3631,0602,6567,4521,7509,4542,9537,3480,6464,6398,7432,4443,5380,6387,8233,273,361,011,9
    I. Vốn chủ sở hữu636,3631,0602,6567,4521,7509,4542,9537,3480,6464,6398,7432,4443,5380,6387,8233,273,361,011,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,0351,0351,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0213,3203,1125,067,267,213,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,76,10,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,09,29,29,29,29,29,29,29,23,610,210,20,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển200,3154,8121,7158,2141,8131,6114,791,870,070,046,217,98,743,012,50,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,727,221,311,10,60,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối83,3123,5128,3128,399,196,9147,3164,6129,8113,771,6116,5125,791,1159,3105,90,0-6,2-1,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước29,146,230,821,826,854,969,359,325,52,50,0—————0,0——
      - LNST chưa phân phối kỳ này54,277,397,5106,572,342,077,9105,3104,3111,371,6—————0,0——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.720,51.365,71.158,61.273,31.122,61.063,7838,6835,5730,0649,9643,8641,5628,1623,7705,3359,6173,997,412,7

Cân đối kế toán CNG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.659,11.698,51.159,61.387,21.210,71.157,71.032,81.125,81.113,01.077,4876,7960,9991,2991,4920,71.032,01.042,21.113,71.006,3827,8745,7794,1632,2899,3911,1769,0746,0658,9669,3689,7632,1618,5667,0605,2568,0535,4505,2522,6517,4500,5471,9422,5373,6465,0444,5482,2431,3518,3530,9567,0526,5445,3425,5373,5318,7315,9337,6281,7373,4398,9329,8
      1. Tiền92,063,128,127,356,830,930,539,727,130,832,329,329,932,630,728,732,836,431,027,534,228,262,926,622,534,023,734,132,129,742,826,726,412,218,118,825,518,829,318,826,525,847,132,338,980,3100,4126,666,738,661,462,263,257,421,917,331,747,213,97,860,9
      2. Các khoản tương đương tiền254,0126,0139,0210,0289,0313,0281,0301,0285,8347,7184,2288,0305,0311,0255,0352,0351,0352,0260,0255,085,0160,0114,3417,3412,3357,3347,3343,3333,9273,5286,5321,5296,5252,5269,0261,1204,1224,0247,0323,9273,2239,4164,4249,4209,9203,1112,2162,1240,1314,2192,3187,6145,1135,293,168,098,066,0155,0171,470,7
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,534,734,354,354,334,334,350,350,35,079,379,359,354,394,394,334,334,334,334,364,364,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,933,933,933,90,00,00,00,013,013,013,053,040,00,00,060,05,012,07,035,155,130,115,162,563,179,6
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn34,534,734,354,354,334,334,350,350,35,079,379,359,354,394,394,30,034,334,334,364,364,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,933,933,90,00,00,00,00,00,013,013,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.185,71.383,6863,4989,3727,3694,4603,3639,1672,8607,3490,9473,7515,5507,0451,0471,5571,2627,6608,7439,0495,3469,1375,9420,2430,9349,1342,6251,9272,7356,9250,8197,6277,1274,7219,7171,9206,2205,4173,3106,1142,3125,6129,9135,0160,1165,3145,4157,5202,0185,2182,7162,9178,7147,7141,4152,1153,2134,6121,0138,3109,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.177,41.379,9852,8980,4718,8690,8579,8635,3656,2599,5485,6468,1512,0494,5436,0460,2563,6619,0602,9432,8472,4452,9366,6398,5342,0284,7313,2245,2267,1352,1246,0194,8263,5267,7214,0169,9198,0202,9167,8106,3143,3126,5125,2132,2157,7161,0138,0153,5189,9168,3159,8152,5168,1134,7120,9136,9134,7121,3103,7124,998,7
      2. Trả trước cho người bán7,02,08,87,16,82,61,31,012,45,81,73,01,010,411,79,74,65,53,94,418,310,86,57,012,616,90,52,35,85,41,82,215,85,33,84,512,07,78,51,70,90,70,74,33,64,04,54,17,22,08,34,04,24,04,41,55,81,61,50,23,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,61,81,81,71,122,22,84,22,03,62,72,52,13,41,63,03,11,91,84,75,52,814,876,347,529,75,22,82,44,82,22,66,16,21,82,32,32,01,11,81,77,31,82,54,09,96,94,914,914,66,47,19,717,114,712,811,715,813,28,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-3,0-3,0-1,7-1,7-4,9-4,3-4,2-4,2-6,2-7,5-5,0-3,0-3,7-3,2-3,3-3,3-3,7-3,7-7,0-7,00,00,00,00,0-0,7-0,7-1,0-1,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho86,780,674,971,874,672,068,268,068,674,076,273,975,373,866,963,246,852,952,650,645,849,347,027,438,723,324,422,728,725,442,058,364,261,350,443,532,635,425,642,025,625,624,926,417,714,113,621,918,616,722,323,222,021,321,521,521,916,416,310,07,3
      1. Hàng tồn kho94,288,182,379,279,076,472,572,473,679,181,279,078,476,970,066,350,956,956,654,649,553,050,731,143,428,029,127,434,631,347,964,267,464,453,646,732,635,425,642,025,625,624,926,417,714,113,621,918,616,722,323,222,021,321,521,521,916,416,310,07,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,5-7,5-7,5-7,5-4,4-4,4-4,4-4,4-5,1-5,1-5,1-5,1-3,1-3,1-3,1-3,1-4,0-4,0-4,0-4,0-3,7-3,7-3,7-3,7-4,7-4,7-4,7-4,7-5,9-5,9-5,9-5,9-3,2-3,2-3,2-3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,210,519,934,48,813,115,627,88,412,613,816,76,312,722,822,26,110,719,621,421,123,232,17,76,65,38,06,91,84,29,914,42,84,610,76,23,05,18,39,74,36,17,38,94,96,36,610,13,612,47,84,44,54,95,71,92,62,54,78,21,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,68,613,218,77,913,114,618,78,412,613,816,76,312,415,520,56,110,716,015,110,310,010,67,62,75,27,86,01,84,16,85,81,63,96,15,52,05,08,37,54,36,16,48,33,63,55,54,82,24,67,32,61,83,55,30,00,61,52,43,00,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,61,96,711,70,90,01,06,50,00,00,00,00,00,30,20,00,00,03,66,410,813,221,40,20,60,00,00,90,00,01,98,61,20,74,60,81,10,10,02,30,00,00,90,51,32,80,15,00,73,50,01,31,91,10,01,81,50,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,04,00,00,00,02,60,00,00,00,00,00,07,11,80,00,00,00,00,00,00,10,03,30,00,20,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,63,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn337,2353,0365,5333,5269,0261,0239,4239,6208,9200,1207,1197,4208,8197,6224,1248,9296,0300,6284,1279,5294,3311,1331,0162,9150,5162,1167,1179,1190,6194,6210,2223,7182,9175,4186,0192,8181,2172,7177,3147,2162,2178,9191,3178,7194,4167,7115,9121,5135,3105,6102,2199,6212,1237,9272,1307,3284,6310,9281,6308,9303,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,40,60,60,60,50,50,50,50,30,30,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,10,30,30,30,30,81,01,01,71,71,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,40,60,00,60,50,50,50,50,30,30,30,30,30,20,20,20,00,00,00,00,00,00,10,30,30,30,30,81,01,01,71,71,91,91,91,91,91,91,91,91,91,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định256,6270,6281,8228,0214,7210,7216,0210,1181,6178,5173,6160,2163,2169,1198,7213,5247,6259,7209,9228,3252,7271,7300,2137,6135,9145,6150,0161,3170,7182,4183,3191,4152,9151,0161,5171,5169,7160,4171,4142,7156,0171,8183,9170,8177,4148,3103,8109,8120,495,472,296,1124,5158,2192,4219,8204,9233,9264,2291,0284,7
      1. Tài sản cố định hữu hình223,2236,5247,0192,4180,8176,2180,9174,1148,5145,0139,6125,6128,2133,5162,5176,7210,8222,3174,3192,3216,3234,9264,0101,199,0109,2113,3124,5133,6145,0145,7153,6114,8112,7122,9132,6130,6121,1131,8142,5155,8171,5183,6170,4176,9147,7103,2109,1116,288,261,482,1107,0137,2167,8191,8173,3198,7225,5249,0284,7
      - Nguyên giá12,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,415,615,615,615,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2,0-1,9-1,7-1,6-1,5-1,4-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình33,434,134,835,633,934,535,235,933,033,534,034,535,035,636,236,836,837,435,636,036,436,736,236,636,936,436,636,937,137,437,637,938,138,338,638,839,139,439,60,10,20,30,40,40,50,60,60,70,80,30,30,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      - Nguyên giá12,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,415,615,615,615,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2,0-1,9-1,7-1,6-1,5-1,4-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,210,310,510,610,710,811,011,111,211,311,411,611,711,815,115,215,415,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá12,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,412,415,615,615,615,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,2-2,1-2,0-1,9-1,7-1,6-1,5-1,4-1,2-1,1-1,0-0,9-0,7-0,6-0,5-0,4-0,2-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn31,330,834,261,24,33,52,312,12,93,015,418,518,13,92,12,16,15,954,139,823,523,220,315,02,42,42,71,61,10,913,313,112,39,26,13,31,30,20,00,00,10,00,00,07,810,23,41,74,80,012,823,97,80,00,05,43,71,01,41,40,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang31,330,834,261,24,33,52,312,12,93,015,418,518,13,92,12,16,15,954,139,823,523,220,315,02,42,42,71,61,10,913,313,112,39,26,13,31,30,20,00,00,10,00,00,07,810,2———0,0———0,00,0——————
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,740,738,533,138,835,49,65,812,96,90,06,815,412,68,017,926,819,420,111,418,116,210,310,011,913,814,215,517,810,411,917,515,813,216,416,28,310,04,02,64,25,26,46,98,38,38,79,910,210,217,319,719,719,719,722,116,116,116,116,518,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,329,629,830,130,430,94,03,94,14,20,04,64,84,94,33,83,94,09,04,34,44,75,16,27,48,59,610,812,35,06,97,99,38,19,68,15,06,10,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,81,814,216,616,616,616,619,012,912,912,913,413,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,411,18,63,08,44,55,71,98,82,70,02,210,67,73,714,122,915,411,17,113,711,55,23,84,55,34,64,65,55,45,09,76,45,16,88,13,33,94,02,64,25,26,46,98,38,37,67,85,25,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.996,32.051,51.525,11.720,61.479,71.418,71.272,31.365,41.321,91.277,51.083,71.158,31.200,01.189,01.144,71.280,91.338,11.414,41.290,41.107,31.040,01.105,2963,21.062,31.061,6931,2913,1838,1859,9884,3842,3842,2849,9780,6753,9728,3686,4695,3694,8647,7634,1601,4564,9643,7638,9649,8547,2639,8666,2672,6628,7644,9637,6611,4590,8623,2622,2592,6655,0707,8632,9
  A. Nợ phải trả1.349,61.418,2886,01.083,7835,9799,1640,0734,6703,9680,8479,8556,0637,4653,1557,4704,3797,2886,8735,1585,4553,2624,9440,9554,3581,4452,6383,7295,7337,4382,5292,2306,1344,1307,8258,0248,9237,1268,8207,9191,2204,9195,3185,8245,2229,9264,1146,3207,3255,3298,8200,8201,4234,0236,0213,7242,2236,0232,5230,0319,4243,7
    I. Nợ ngắn hạn1.300,01.364,1827,41.037,9800,8759,9600,4715,1687,9659,1452,2529,2605,8615,9514,7638,2716,2816,1664,7563,5535,4607,1418,5534,6563,6434,8365,9277,9319,6364,7274,4288,3326,4296,6239,7230,4225,1254,1186,5157,7171,8159,8145,3201,1181,3224,4139,3181,8219,7270,3164,6164,2188,4180,0147,3165,5155,7141,8128,9204,9130,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,917,917,917,218,924,632,326,424,224,224,222,522,522,522,522,522,522,522,59,36,58,90,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,70,60,60,60,626,726,730,834,938,441,638,142,90,094,744,144,637,336,739,760,260,360,260,241,648,655,659,741,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn757,2842,6492,0756,9406,3569,7467,3627,0471,9481,2342,4442,5440,8443,2413,5556,6536,8615,6573,1517,0379,6451,9369,0455,8425,3316,2309,1260,4283,0316,1232,1226,5225,6224,2172,0154,3129,8142,0105,996,573,362,560,6100,087,291,30,0121,4119,7164,291,391,093,295,570,290,992,480,664,5103,156,8
      4. Người mua trả tiền trước0,71,84,70,20,40,60,70,12,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,718,99,54,38,011,55,62,016,516,13,24,115,82,51,74,016,618,514,56,65,718,63,717,91,30,96,48,06,86,90,316,86,30,67,617,17,38,76,411,06,410,07,37,97,36,96,24,98,930,43,34,13,45,44,33,92,85,63,33,08,8
      6. Phải trả người lao động83,658,435,432,941,530,120,528,539,023,212,923,932,625,019,218,037,326,819,320,635,228,912,816,316,814,16,93,312,721,711,311,235,133,617,814,137,435,425,96,232,726,813,09,923,723,623,73,425,114,516,04,514,08,66,96,910,24,74,36,59,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn381,9370,8259,0213,5276,473,267,425,082,041,267,530,388,228,351,333,868,459,228,95,650,039,828,45,135,521,815,35,315,918,827,730,552,030,739,442,747,638,521,09,622,420,819,62,315,616,011,65,220,711,013,123,210,85,94,92,77,91,30,61,98,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,020,10,00,00,027,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,415,85,88,75,66,22,13,77,68,90,13,13,710,71,11,06,03,11,51,93,13,41,01,91,80,20,10,10,10,10,61,74,35,60,70,91,62,10,02,91,30,50,01,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,8
    II. Nợ dài hạn49,654,258,545,835,139,239,619,516,021,727,626,831,637,242,766,281,070,770,422,017,817,822,419,817,817,817,817,817,817,817,817,817,811,218,318,512,114,721,333,533,135,540,544,048,639,67,025,435,528,636,237,245,656,166,476,780,390,7101,1114,5113,8
      5. Phải trả dài hạn khác1,92,01,82,51,91,81,71,11,20,90,70,70,60,60,50,60,60,50,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn47,752,256,743,333,235,836,316,914,020,126,125,331,036,642,247,853,552,452,34,20,00,04,62,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,73,29,916,623,328,533,635,440,832,70,018,528,621,629,330,238,749,159,469,880,290,6101,0114,4113,7
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,01,51,51,50,80,80,80,80,00,00,017,827,017,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,817,811,011,011,04,54,54,510,02,80,00,07,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu646,7633,3639,1637,0643,8619,6632,3630,8618,0596,6604,0602,3562,6535,9587,3576,6540,9527,6555,3521,8486,9480,3522,3507,9480,2478,6529,4542,4522,5501,8550,1536,1505,8472,9496,0479,4449,3426,5486,9456,5429,2406,1379,0398,5409,0385,8400,9432,5411,0373,8427,9443,5403,6375,4377,1381,0386,2360,1425,0388,4389,2
    I. Vốn chủ sở hữu646,7633,3639,1637,0643,8619,6632,3630,8618,0596,6604,0602,3562,6535,9587,3576,6540,9527,6555,3521,8486,9480,3522,3507,9480,2478,6529,4542,4522,5501,8550,1536,1505,8472,9496,0479,4449,3426,5486,9456,5429,2406,1379,0398,5409,0385,8400,9432,5411,0373,8427,9443,5403,6375,4377,1381,0386,2360,1425,0388,4389,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0351,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0270,0213,3213,3213,3213,3213,3213,3213,3203,1162,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,7
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển220,8220,8200,3200,3200,3200,3154,8154,8154,8154,8121,7121,7121,7202,7158,2158,2158,2158,2141,8141,8141,8141,8131,6131,6131,6131,6114,7114,7114,7114,791,891,891,891,870,070,070,070,070,070,070,070,046,246,246,246,240,617,917,917,98,78,754,854,843,043,043,043,012,512,536,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,29,20,09,20,00,09,20,09,20,00,00,09,29,29,20,09,20,09,20,09,29,29,20,09,20,09,20,00,09,29,20,00,00,00,00,00,010,210,20,00,010,210,20,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,159,886,284,090,966,6124,9123,3110,689,2129,6127,988,261,6148,2137,5101,988,5132,799,264,257,7109,895,567,866,2133,8146,8126,9106,2177,4163,4133,1100,2145,1128,598,475,7136,1105,778,455,351,971,481,958,785,0116,795,157,9110,1125,796,468,287,791,596,770,7186,4160,0177,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.996,32.051,51.525,11.720,61.479,71.418,71.272,31.365,41.321,91.277,51.083,71.158,31.200,01.189,01.144,71.280,91.338,11.414,41.290,41.107,31.040,01.105,2963,21.062,31.061,6931,2913,1838,1859,9884,3842,3842,2849,9780,6753,9728,3686,4695,3694,8647,7634,1601,4564,9643,7638,9649,8547,2639,8666,2672,6628,7644,9637,6611,4590,8623,2622,2592,6655,0707,8632,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—189,1167,1237,3345,8343,9311,5340,7312,9378,4216,5317,3334,9343,6285,7380,7383,8388,4291,0282,5119,2188,2177,2443,9434,8391,3371,0377,4366,0303,2329,3348,2322,9264,7287,1279,9229,6242,8276,3342,7299,7265,2211,5281,7248,8283,5212,7288,7306,8352,8253,7249,8208,3192,6115,185,3129,7113,2168,9179,3131,6
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,90,00,00,00,013,00,00,053,040,00,00,060,05,012,07,035,155,130,115,163,163,179,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,30,74,20,60,50,90,30,40,10,50,90,72,00,9
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,46,910,414,017,521,024,528,031,535,038,542,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———0,0———0,00,0——————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,06,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,060,060,060,060,060,060,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,060,060,060,060,060,060,060,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,33,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,14,8
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—37,82,94,143,744,14,62,244,644,12,02,82,356,25,02,328,570,44,92,455,355,63,637,582,081,728,20,81,01,02,21,22,41,21,60,70,80,70,60,60,80,82,641,30,944,73,22,90,712,94,31,86,64,30,80,90,91,00,730,90,7
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,09,29,20,09,20,09,29,29,20,00,00,09,20,09,20,09,20,00,00,09,20,09,20,09,29,20,00,09,23,63,63,63,610,20,00,010,210,20,00,010,20,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,722,722,727,227,227,227,221,321,321,321,311,111,111,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—17,783,329,129,128,1123,546,246,246,2128,337,930,830,8128,321,821,821,899,126,826,826,896,954,954,954,9120,369,369,364,3164,659,354,354,3129,825,525,525,5———2,5———0,8———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này—42,12,954,961,738,51,377,164,342,91,390,057,530,819,9115,780,166,733,672,437,430,812,940,612,911,213,577,557,641,912,8104,178,845,915,3103,072,950,1———52,8———57,9———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CNG

Dữ liệu khác của CNG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP CNG Việt Nam (mã CNG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CNG.