Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CNG
CTCP CNG Việt Nam
CNG Viet Nam Joint Stock Company
19.400
▼ −100 (▼ −0,51%)

Kết quả kinh doanh CNG

Doanh thu và lợi nhuận CNG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 746Q1/2024: 631Q2/2024: 840Q3/2024: 989Q4/2024: 1.056Q1/2025: 850Q2/2025: 1.095Q3/2025: 1.166Q4/2025: 1.570Q1/2026: 1.192Q2/2026: 1.836Q3/2026: 1.5721.836Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 36Q1/2024: 1Q2/2024: 45Q3/2024: 27Q4/2024: 17Q1/2025: 1Q2/2025: 37Q3/2025: 26Q4/2025: 5Q1/2026: 4Q2/2026: 44Q3/2026: 1645Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.57216
Q2/20261.83644
Q1/20261.1924
Q4/20251.5705
Q3/20251.16626
Q2/20251.09537
Q1/20258501
Q4/20241.05617
Q3/202498927
Q2/202484045
Q1/20246311
Q4/202374636

Doanh thu và lợi nhuận CNG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.338Năm 2021: 3.058Năm 2022: 4.185Năm 2023: 3.112Năm 2024: 3.517Năm 2025: 4.6814.681Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 51Năm 2021: 82Năm 2022: 118Năm 2023: 110Năm 2024: 91Năm 2025: 69118Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.68169
Năm 20243.51791
Năm 20233.112110
Năm 20224.185118
Năm 20213.05882
Năm 20202.33851

Báo cáo tài chính gốc CNG theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo CNG trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CNG

9 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CNG.

Kết quả kinh doanh CNG theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.681,43.517,13.112,04.185,43.057,72.337,92.130,41.819,21.314,7890,6950,21.085,6949,8801,2731,8285,475,77,90,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.681,43.517,13.112,04.185,43.057,72.337,92.130,41.819,21.314,7890,6950,21.085,6949,8801,2731,8285,475,77,90,0
4. Giá vốn hàng bán4.320,23.233,02.847,13.890,22.849,12.187,61.941,11.582,61.077,5652,1717,5856,1744,3616,2455,5153,950,67,10,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)361,2284,2264,9295,2208,6150,3189,2236,6237,2238,5232,7229,5205,5185,0276,3131,525,10,80,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,34,210,78,34,310,713,511,69,77,48,714,319,420,816,04,02,11,50,1
7. Chi phí tài chính5,23,75,34,00,40,00,00,12,06,26,27,614,723,528,58,54,11,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,23,14,94,00,40,00,00,12,06,26,17,514,523,426,17,21,31,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng142,758,238,735,826,825,524,934,427,926,318,810,811,87,36,22,81,91,80,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp132,2112,8109,4109,476,572,672,975,174,663,070,289,458,739,526,518,07,64,11,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)84,3113,7122,2154,3109,262,8104,9138,6142,3150,5146,2136,1139,8135,5231,0106,213,6-4,8-1,7
12. Thu nhập khác2,20,318,11,50,12,52,97,30,10,10,01,20,70,30,20,50,00,10,0
13. Chi phí khác0,60,21,81,91,70,00,10,70,12,91,17,21,43,64,31,01,10,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,60,116,3-0,4-1,62,52,76,60,1-2,8-1,1-6,0-0,8-3,3-4,1-0,5-1,1-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,9113,8138,4153,9107,665,4107,6145,2142,4147,7145,1130,0139,0132,2226,9105,712,4-5,1-1,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,522,224,635,227,214,921,928,836,425,825,125,215,114,323,50,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1,10,63,51,1-1,9-0,61,32,1-3,31,61,2-7,60,00,00,00,40,2-0,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,322,828,236,325,314,423,330,933,127,526,417,615,114,323,50,40,2-0,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,691,0110,3117,682,351,084,3114,3109,3120,3118,7112,5123,9117,9203,4105,312,2-4,5-1,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,691,0110,3117,682,351,084,3114,3109,3120,3118,7112,5123,9117,9203,4105,312,2-4,5-1,7

Kết quả kinh doanh CNG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.572,41.836,31.191,71.570,01.166,01.095,1850,31.056,3988,7840,4631,4745,9785,2841,5739,4925,81.061,61.199,0999,2889,5683,1842,3642,9681,0622,4497,4537,1508,5566,3588,3467,2498,6507,6449,7363,3348,7333,5341,3291,1224,4227,7231,8206,7258,6235,7245,4210,6275,1299,7278,6232,2240,8261,2250,0197,8233,0211,3206,4150,6215,0192,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.572,41.836,31.191,71.570,01.166,01.095,1850,31.056,3988,7840,4631,4745,9785,2841,5739,4925,81.061,61.199,0999,2889,5683,1842,3642,9681,0622,4497,4537,1508,5566,3588,3467,2498,6507,6449,7363,3348,7333,5341,3291,1224,4227,7231,8206,7258,6235,7245,4210,6275,1299,7278,6232,2240,8261,2250,0197,8233,0211,3206,4150,6215,0192,7
4. Giá vốn hàng bán1.458,21.684,11.098,71.469,31.064,5986,5799,2969,5911,8749,2601,2660,0713,8788,0693,6839,81.001,91.112,5931,1814,3646,4786,5602,0620,5590,1477,8499,2468,4516,2526,7430,4438,4430,7393,6318,3288,7275,5280,9234,7165,4172,4158,0161,6196,6178,9178,0164,0223,1236,3217,1179,3189,8207,4193,9153,2177,6171,6153,1113,9172,3113,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)114,2152,293,0100,6101,5108,751,086,876,991,130,285,971,353,545,885,959,786,668,175,236,655,841,060,532,319,637,940,150,161,736,860,276,956,145,060,058,060,556,459,055,373,845,062,056,767,446,652,063,461,552,951,053,856,144,655,439,653,236,742,779,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,50,30,40,71,20,70,60,91,11,01,21,72,43,23,33,22,21,71,20,90,81,21,32,12,42,93,33,53,23,43,33,32,63,02,82,92,12,62,12,11,81,71,92,22,22,61,82,43,94,93,24,34,47,33,64,44,25,27,05,94,9
7. Chi phí tài chính1,41,81,31,41,31,41,30,90,91,00,91,11,31,51,41,41,41,20,00,0-0,1-0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,81,01,31,41,81,72,01,71,11,41,81,91,82,02,83,24,24,54,45,26,97,08,66,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,21,00,91,01,11,10,70,70,80,81,01,11,31,41,41,41,20,00,0-0,1-0,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,81,01,31,41,81,72,01,71,11,41,71,91,82,02,83,24,14,54,45,16,97,08,36,8
9. Chi phí bán hàng49,456,249,654,138,931,118,333,59,67,36,616,06,97,37,411,45,613,35,412,24,04,75,98,56,94,35,97,46,24,96,414,69,64,26,19,68,20,69,59,18,04,74,56,11,95,94,92,74,52,02,32,02,62,54,83,00,91,22,20,91,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,339,037,039,230,532,330,231,433,028,621,924,028,030,729,333,728,328,019,418,720,419,118,414,921,218,318,39,619,324,919,07,022,529,418,111,216,527,019,99,915,722,614,717,816,821,414,226,017,422,124,017,720,613,66,820,88,26,93,69,97,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,555,65,66,632,044,61,922,034,555,31,946,537,617,211,142,626,545,844,545,213,233,317,539,36,6-0,117,026,627,735,314,741,947,425,423,542,035,334,728,040,732,046,526,038,338,541,627,923,943,540,427,832,831,843,132,031,629,643,530,929,269,4
12. Thu nhập khác0,00,30,10,10,02,10,00,00,00,20,00,10,10,117,80,10,01,40,00,00,00,00,016,70,00,00,30,80,00,02,50,20,17,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,60,00,00,00,10,10,10,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-1,0-0,1-0,40,02,0-0,0-0,10,00,20,0-1,6-0,00,117,8-0,0-1,81,40,00,0-0,0-1,60,02,30,00,00,20,2-0,00,02,50,1-0,97,00,0-0,00,10,0-0,0-2,7-0,2-0,4-0,4-0,5-0,60,00,00,01,8-7,8-0,10,2-0,4-0,3-0,3-1,5-0,5-0,5-0,7-2,0-0,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,554,65,56,232,146,61,921,834,555,51,945,037,617,328,942,624,747,244,545,213,231,817,541,66,6-0,117,226,927,735,317,242,046,532,423,542,035,434,827,938,031,746,125,637,837,941,627,923,945,332,627,733,131,442,831,730,129,142,930,227,368,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,413,46,7-3,79,78,34,4-2,613,211,70,00,310,87,33,7-1,814,214,412,43,64,816,12,610,11,20,03,66,15,76,63,415,910,00,16,916,77,0-4,04,89,14,66,84,96,57,36,95,44,98,18,82,83,83,24,93,23,33,04,53,12,86,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,7-2,5-5,65,4-3,91,1-3,86,9-6,1-0,80,68,4-2,9-4,02,28,8-7,5-4,3-4,06,6-2,2-6,30,00,70,8-0,80,10,9-0,1-0,41,0-3,2-1,41,71,2-4,80,611,00,81,61,01,20,01,30,0-0,60,0-2,50,0-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,110,91,11,75,89,40,64,47,110,90,68,77,93,45,97,06,810,18,410,32,69,82,610,82,0-0,83,77,05,66,24,412,78,71,88,211,97,67,05,610,75,68,14,97,87,36,25,42,48,13,62,83,83,24,93,23,33,04,53,12,86,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)16,443,74,44,626,237,21,317,527,444,61,336,329,713,922,935,617,937,136,135,010,621,914,930,74,60,713,519,922,129,112,829,337,930,615,330,127,827,822,327,326,138,020,830,030,635,422,521,537,229,024,929,328,237,928,626,826,138,427,124,561,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)16,443,74,44,626,237,21,317,527,444,61,336,329,713,922,935,617,937,136,135,010,621,914,930,74,60,713,519,922,129,112,829,337,930,615,330,127,827,822,327,326,138,020,830,030,635,422,521,537,229,024,929,328,237,928,626,826,138,427,124,561,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—1,30,10,50,00,20,00,20,00,00,01,70,10,00,00,11,80,00,00,00,11,60,014,40,00,00,10,60,00,00,00,11,00,00,00,00,00,00,02,80,30,40,40,50,60,00,00,0-0,77,80,10,40,40,40,31,60,60,60,82,00,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CNG

Dữ liệu khác của CNG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP CNG Việt Nam (mã CNG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.681 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng, giảm 24,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.572 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.