Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CNT
CTCP Tập đoàn CNT
CNT Group Corporation
4.800
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CNT

Cân đối kế toán CNT theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn703,7779,6861,7907,8821,5604,7541,7454,7267,1304,4529,1672,0914,91.288,41.490,51.498,8994,9795,7646,2523,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền160,8303,138,720,620,219,192,11,322,53,84,124,425,432,461,489,474,492,047,720,9
      1. Tiền6,3123,110,710,620,219,14,11,322,53,84,124,425,432,461,353,470,992,037,7—
      2. Các khoản tương đương tiền154,5180,028,010,00,00,088,00,00,00,00,00,00,00,00,136,03,50,010,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn60,5189,5593,2613,0460,0237,846,648,538,41,31,319,652,077,478,277,450,325,545,70,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,020,355,182,883,781,253,639,145,80,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0-0,7-0,4-0,5-0,7-0,8-0,7-0,7-3,1-5,4-5,4-3,7-3,3-13,5-0,10,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn60,5189,5593,2613,0460,0236,545,047,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,9162,0106,099,2103,2128,9202,9211,5158,8154,5362,9400,6591,9932,51.035,1965,5694,3487,9405,8334,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng231,1227,3227,6272,9283,7295,7316,4281,7297,5316,6344,5384,5562,3800,4914,0820,7565,6403,2365,0—
      2. Trả trước cho người bán23,2108,511,813,47,922,826,448,812,89,510,710,818,426,428,158,627,334,641,5—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,41,50,00,00,00,00,20,20,21,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,561,5103,656,549,845,539,145,631,214,616,015,021,1113,1101,092,4107,350,62,6—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-237,0-235,5-238,4-243,7-238,2-235,1-178,9-164,8-182,9-186,4-9,3-9,7-9,9-7,4-7,9-6,2-5,9-3,7-3,3—
    IV. Tổng hàng tồn kho449,9111,993,0131,6178,5166,6143,2170,539,5133,7151,3202,3215,6226,6284,7336,9151,8116,3105,6112,9
      1. Hàng tồn kho449,9111,993,0131,6178,5166,6143,2170,539,5133,7151,3202,3215,9227,3285,7338,4155,5120,5106,7—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,7-1,0-1,5-3,7-4,2-1,1—
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,513,030,743,359,552,356,822,87,911,29,525,130,119,431,029,524,174,041,354,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,78,828,640,354,249,449,718,35,63,10,10,10,32,40,85,94,111,30,9—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,03,41,32,21,72,12,92,01,16,78,412,511,10,34,13,95,50,43,5—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,80,80,83,70,84,32,51,11,31,02,63,04,65,74,34,75,55,6—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,915,612,020,515,49,756,931,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72,464,646,447,943,445,022,411,818,9348,5388,2469,0477,0447,5438,0380,6518,2353,8263,5142,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn2,63,23,24,915,822,23,32,111,312,512,10,00,10,00,00,03,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,20,20,20,20,20,20,60,44,86,36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác2,63,23,24,915,822,22,71,76,56,25,80,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định30,833,011,813,616,412,510,14,73,844,58,022,830,038,838,338,241,441,319,32,4
      1. Tài sản cố định hữu hình30,533,011,813,616,412,510,14,73,84,96,918,525,433,833,232,835,635,219,32,4
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,00,00,00,00,00,00,00,039,61,24,24,65,05,25,55,86,10,00,0
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,10,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,06,64,50,00,03,00,00,0288,1286,1355,3350,7284,3284,5265,3359,7206,8137,485,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,06,64,50,00,03,00,00,0288,1286,1—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn37,826,520,317,41,42,22,22,22,12,239,645,047,5109,7109,973,4110,5103,7106,654,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,110,110,110,110,110,110,168,683,9—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh36,425,13,80,00,00,00,00,00,00,038,243,746,197,395,959,296,222,612,1—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,22,218,618,32,22,22,22,22,22,21,41,41,412,614,214,214,319,517,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-2,1-0,9-0,9-0,1-0,1-0,1-0,10,0-10,1-10,1-10,1-10,3-10,3-10,1-10,1-7,0-6,4—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,51,94,47,49,98,13,82,71,61,11,34,77,714,75,33,73,32,00,20,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,31,21,62,64,14,00,50,70,00,00,01,73,95,81,71,41,91,90,0—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,82,84,75,64,03,12,01,61,11,32,32,97,82,92,01,40,10,2—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,91,10,80,30,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN776,2844,2908,1955,7864,9649,8564,0466,4286,0652,8917,31.141,01.392,01.735,81.928,51.879,41.513,11.149,6909,7665,4
  A. Nợ phải trả72,2147,0342,1597,7702,4592,5919,8831,1649,6863,5904,81.126,11.317,71.506,51.686,81.625,01.307,6965,2737,9597,7
    I. Nợ ngắn hạn61,2132,3340,2595,2700,2590,4918,1829,9625,1610,4636,2920,91.044,71.084,21.469,61.400,5952,5770,8644,5506,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,03,00,217,018,822,931,821,4158,2309,7351,5463,6546,6591,5883,4925,4641,5592,7435,8—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,04,34,427,733,031,659,226,266,4121,2129,7225,3383,1366,3433,3345,9207,2110,8146,9—
      4. Người mua trả tiền trước4,921,88,8339,2335,3232,588,319,51,43,119,16,911,612,546,729,510,619,724,0—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,130,041,315,41,316,73,71,61,01,82,87,66,77,14,74,14,710,03,1—
      6. Phải trả người lao động2,52,12,93,72,84,42,91,91,00,90,91,53,73,68,46,45,86,74,2—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,039,869,7110,2124,2142,2166,8175,886,8127,090,060,622,917,618,623,110,14,65,9—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,20,311,2—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn12,325,6208,874,6179,8126,2191,2155,873,439,832,60,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,03,23,77,04,613,1373,6427,3236,36,18,1152,767,682,365,258,862,719,29,2—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,10,00,00,00,30,00,00,00,30,81,91,62,34,75,26,54,72,7—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,70,60,50,60,60,60,80,91,13,22,23,22,21,4—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn11,014,71,92,52,12,01,61,124,5253,0268,6205,2273,0422,4217,2224,5355,2194,593,491,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0190,0173,3103,3131,7132,2133,5124,1184,363,893,1—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,215,10,50,00,00,10,00,023,662,594,9102,0141,3290,281,798,8170,1129,90,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-1,1-0,4-0,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,70,70,80,3—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,02,12,12,11,91,61,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu704,0697,1566,0357,9162,557,3-355,7-364,7-363,7-210,612,514,974,3229,3241,7254,4205,5184,3171,81,3
    I. Vốn chủ sở hữu704,0697,1566,0357,9162,557,3-355,7-364,7-363,7-210,612,514,974,3229,3241,7254,4205,5184,3171,80,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu654,8503,9400,2400,2400,2400,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,280,080,080,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,081,381,381,681,681,681,681,681,681,681,681,681,661,460,060,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,0-0,6-0,60,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,7-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,422,422,422,622,622,622,422,422,422,424,113,513,513,513,411,89,99,06,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,610,610,49,16,64,84,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối27,8171,8144,4-70,2-348,3-454,8-566,5-567,8-566,8-414,8-192,3-194,8-135,216,128,643,039,11,422,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,936,8-70,2-267,0-454,8-569,7-567,8-566,8-414,9-190,6-139,8————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,9134,9214,6196,8106,4114,91,3-1,0-151,9-224,3-52,5————————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,16,47,99,17,70,00,01,10,04,84,68,38,48,18,529,70,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,3
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN776,2844,2908,1955,7864,9649,8564,0466,4286,0652,8917,31.141,01.392,01.735,81.928,51.879,41.513,11.149,6909,7599,0

Cân đối kế toán CNT theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2006 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 4/2008Quý 3/2008Quý 2/2008Quý 1/2008Quý 4/2007Quý 4/2006
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,369,484,8159,3262,6328,5194,7123,174,055,89,340,223,623,822,520,629,827,316,520,27,820,623,619,192,11,322,53,84,124,412,125,419,519,729,532,425,144,928,761,436,457,452,189,481,164,279,474,439,738,763,092,024,864,565,547,720,9
      1. Tiền5,58,64,16,3131,615,5115,7123,111,055,89,312,223,613,812,510,629,827,316,520,27,820,623,619,14,11,322,53,84,124,412,125,419,50,09,032,425,144,928,761,336,457,447,153,476,159,244,470,939,738,763,092,016,855,5—37,7—
      2. Các khoản tương đương tiền10,860,880,7153,0131,0313,079,00,063,00,00,028,00,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,00,088,00,00,00,00,00,00,00,00,019,720,50,00,00,00,00,10,00,05,036,05,05,035,03,50,00,00,00,08,09,0—10,0—
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,02,02,02,02,02,020,321,055,189,189,169,782,881,481,878,283,781,070,269,981,277,178,656,153,632,222,237,239,125,227,6—45,80,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,7-0,4-0,5-0,7-0,8-0,7-0,7-0,7-3,1-3,3-3,3-5,4-5,4-4,9-4,9-5,4-5,4-4,8-4,8-3,7-3,7-3,5-3,5-3,3-3,3-3,3-3,3-13,5-13,5-10,3-8,3—-0,10,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng230,4230,6230,7231,1230,7225,5230,1223,8224,7225,3227,4256,6263,7271,4269,8273,0268,6269,6274,9283,7288,5287,3286,9295,7316,4281,7297,5316,6344,5384,5444,0562,3593,0596,3755,0800,4864,0858,1852,2911,8933,6952,6928,2820,7660,0593,5550,9565,6508,3473,1393,4403,2301,7350,8—365,0—
      2. Trả trước cho người bán25,714,416,423,212,012,112,513,914,612,214,011,817,412,212,313,48,47,97,77,911,610,912,722,826,448,812,89,510,710,811,218,433,029,125,126,428,829,937,626,427,738,753,858,641,638,524,027,353,044,940,834,679,7122,3—41,5—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-235,6-235,6-237,0-237,2-235,0-236,4-235,4-235,7-236,0-236,393,5-239,5-240,0-244,7-243,7-237,3-237,1-237,1-238,2-238,2-238,2-238,2-235,1-235,1-178,9-164,8-182,9-186,4-9,3-9,7-9,7-9,9-7,4-7,4-7,4-7,4-7,9-7,9-7,9-7,9-6,9-6,9-6,2-6,2-6,6-6,6-5,9-5,9-5,2-5,2-3,7-3,7-3,3-3,3—-3,3—
    IV. Tổng hàng tồn kho491,9483,4477,4449,9218,2214,2114,3206,9114,978,5104,493,0120,5120,1131,2145,9145,8147,4173,3186,0189,6184,4198,5166,6143,2170,539,5133,7151,3202,3207,9215,6229,7227,0224,6226,6252,0290,4317,0288,7284,0285,0328,7336,9153,6154,3198,0151,8142,7161,6135,9116,4205,5196,0164,2105,6112,9
      1. Hàng tồn kho491,9483,4477,4449,9218,2214,2114,3206,9114,978,5104,493,0120,5120,1131,2145,9145,8147,4173,3186,0189,6184,4198,5166,6143,2170,539,5133,7151,3202,3207,9215,9230,4227,7225,2227,3253,4291,8318,0289,8284,8285,8330,2338,4156,0156,7201,8155,5147,8166,7140,1120,6206,8197,1—106,7—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,7-0,7-0,7-0,7-1,3-1,3-1,0-1,0-0,8-0,8-1,5-1,5-2,4-2,4-3,7-3,7-5,1-5,1-4,2-4,2-1,4-1,1—-1,1—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,23,63,11,03,33,43,94,23,22,51,31,31,81,92,12,21,61,71,61,71,71,75,42,12,92,01,16,78,412,512,811,19,16,21,90,30,01,34,34,01,10,70,33,93,01,36,85,50,50,50,70,45,69,3—3,5—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,83,70,80,80,80,84,32,51,11,31,02,62,73,02,52,24,54,64,44,75,55,44,64,64,34,33,53,53,64,74,04,04,05,55,77,2—5,6—
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,20,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,60,44,86,36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,62,72,92,62,62,62,63,23,23,23,23,24,94,94,94,94,915,715,315,821,821,821,822,22,71,76,56,25,80,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,039,61,24,24,34,64,74,84,95,04,95,05,15,25,25,35,45,55,65,65,75,86,06,06,16,15,10,0—0,00,0
      - Nguyên giá0,725,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,141,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,30,50,30,025,119,47,66,64,54,54,54,50,20,20,00,00,00,00,00,03,00,00,0288,1286,1355,3350,9350,7285,6285,9285,9284,3279,8276,7290,3284,5265,8255,7278,0265,3396,7386,9375,0359,7284,5238,3231,2224,5224,1189,6—137,485,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn36,336,337,029,129,429,430,026,625,325,019,522,616,217,417,41,414,21,41,41,41,41,42,22,22,22,22,12,239,645,044,751,5103,6109,3109,7109,7112,1110,8110,1109,976,274,473,373,472,470,5111,1113,5105,0119,6106,6104,570,4116,9111,0106,654,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh34,934,935,627,728,028,028,625,23,43,43,84,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,243,743,350,189,996,997,497,398,796,996,295,962,060,259,159,258,356,296,896,358,959,124,223,418,614,6—12,1—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,22,22,22,22,22,22,22,224,724,418,618,617,018,318,32,215,12,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,21,41,41,41,414,012,612,612,613,614,214,214,214,214,214,214,214,214,314,314,312,722,120,719,535,824,9—17,1—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-2,8-2,8-2,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,0-10,1-10,1-10,1-10,1-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-7,2-7,2-7,2-7,0-7,0-6,4-6,4—-6,4—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,80,80,90,91,31,72,02,83,33,74,24,75,04,85,35,65,85,34,44,03,12,01,61,11,32,32,72,98,27,67,97,82,62,82,82,12,83,14,02,03,22,41,10,71,01,10,10,20,20,2—0,2—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN810,0790,8790,1767,5788,0794,4810,7840,9859,4868,8874,6953,6968,4961,7953,4977,0984,9947,8905,8872,6846,8812,2695,6649,8564,0466,4286,0652,8917,31.141,01.200,41.396,01.535,91.530,61.671,91.735,81.808,81.861,31.875,61.927,61.896,71.949,51.985,31.879,41.648,21.526,41.574,31.515,31.356,21.275,51.135,51.168,51.024,81.161,81.128,5909,7665,4
  A. Nợ phải trả104,289,988,773,090,6103,8111,0143,7175,7201,4243,1374,4456,9496,3541,1612,1652,1643,3678,6709,9735,2707,0621,6592,5919,8831,1649,6863,5904,81.126,11.173,91.317,71.355,61.338,51.456,21.506,51.563,61.613,21.631,21.686,91.655,51.710,31.751,31.625,01.402,61.291,71.328,41.310,31.171,11.091,9947,9965,5822,4988,8950,5737,9597,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,51,52,23,00,71,52,20,01,91,90,219,821,717,117,117,017,117,114,418,821,319,813,722,931,821,4158,2309,7351,5463,6537,8546,6566,0584,2557,7591,5722,8815,6825,2883,4975,2972,9991,1925,4774,3746,1614,3641,5669,6590,2504,2592,7505,2536,1—435,8—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,80,80,51,01,73,37,24,38,310,28,715,512,728,524,329,723,026,334,133,028,430,236,431,659,226,266,4121,2129,7225,3260,1383,1394,4348,5373,8366,3362,8397,2377,5435,7346,5422,7375,1345,9209,4174,8220,4207,2130,3145,5174,0110,874,6191,5—146,9—
      4. Người mua trả tiền trước3,36,26,04,97,48,018,518,419,523,814,68,897,5273,3311,0339,2369,0338,1385,8335,3299,4362,7296,7232,588,319,51,43,119,16,94,211,617,121,011,312,534,346,535,746,817,119,832,129,542,221,022,910,641,234,027,519,431,332,1—24,0—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,30,12,12,41,90,430,027,021,313,541,542,328,215,815,434,037,513,01,27,419,76,316,73,71,61,01,82,87,67,26,76,56,76,97,16,42,66,02,44,32,98,74,111,42,55,43,88,48,26,410,04,90,2—3,1—
      6. Phải trả người lao động1,41,41,72,51,31,21,32,11,31,21,43,01,91,81,93,72,01,91,82,81,42,02,14,42,91,91,00,90,91,51,13,73,73,42,73,64,14,32,88,43,43,64,46,44,64,64,45,85,94,44,56,77,36,6—4,2—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,033,933,934,034,734,640,039,848,348,069,769,799,599,0110,5124,5124,3124,3124,3131,7132,0131,4142,1142,2166,8175,886,8127,090,060,652,322,916,818,113,317,611,718,118,318,613,318,825,823,117,19,88,513,718,217,32,55,012,618,5—5,9—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,70,60,50,60,60,60,80,90,90,90,91,01,12,32,72,93,24,04,95,32,23,34,54,63,23,01,72,02,21,71,6—1,4—
      5. Phải trả dài hạn khác1,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0190,0173,3103,3131,7131,7131,7131,7131,7132,2135,3137,3181,4133,5131,0128,7124,2124,1166,7158,5240,5184,383,482,566,263,875,1115,9—93,1—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn52,233,531,612,215,115,115,118,111,510,43,90,50,70,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,023,662,594,9102,0108,9141,3150,1153,2286,8290,2204,3110,2148,481,764,566,7104,898,8150,4143,7185,2170,1175,3171,0133,6129,989,369,3—0,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả-1,2-1,2-1,1-0,3-0,8-0,8-0,4-0,3-0,7-0,70,40,40,40,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,012,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu705,8700,9701,4694,5697,4690,6699,7697,2683,7667,3631,5579,2511,5465,4412,3364,9332,8304,5227,2162,6111,7105,174,157,3-355,7-364,7-363,7-210,612,514,926,578,3180,3192,1215,7229,3245,1248,1244,3240,7241,1239,2233,9254,4245,5234,8246,0205,0185,1183,6187,6203,0202,4173,01,5171,81,3
    I. Vốn chủ sở hữu705,8700,9701,4694,5697,4690,6699,7697,2683,7667,3631,5579,2511,5465,4412,3364,9332,8304,5227,2162,6111,7105,174,157,3-355,7-364,7-363,7-210,612,514,926,578,3180,3192,1215,7229,3245,1248,1244,3240,7241,1239,2233,9254,4245,5234,8246,0205,0185,1183,6187,6203,0202,4173,00,0171,80,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu654,8654,8654,8654,8654,8503,9503,9503,9503,9400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2400,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,2100,0100,0100,080,080,080,080,080,080,080,00,080,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,4-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,1-1,1-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,0-0,60,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,622,622,622,622,622,622,622,622,622,622,622,622,622,422,422,422,424,113,513,513,513,513,513,513,513,413,413,413,413,413,413,111,811,811,811,09,99,99,99,09,09,09,00,06,20,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối29,624,725,218,321,2165,3174,4171,9158,3245,8209,9146,883,937,6-15,7-63,3-96,2-125,0-202,4-348,3-399,2-405,9-437,6-454,8-566,5-567,8-566,8-414,8-192,3-194,8-182,6-131,2-30,5-19,33,916,132,934,530,827,628,925,921,243,036,625,736,638,622,320,84,620,019,319,70,022,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước27,827,827,810,910,9161,7171,837,636,7144,4142,4-71,9-70,3-70,2-70,2-267,0-267,0-267,0-266,9-462,3-454,5-454,8-454,8-569,7-567,8-566,8-414,9-190,6-139,8—————————————————————————0,0—0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này1,8-3,0-2,67,410,33,62,6134,3121,7101,367,6218,7154,2107,954,5203,7170,9142,064,4114,055,348,917,1114,91,3-1,0-151,9-224,3-52,5—————————————————————————0,0—0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,110,65,96,16,36,97,37,97,97,97,98,08,79,17,70,00,01,10,04,84,24,65,96,67,08,37,69,09,08,37,77,67,68,16,76,78,18,56,86,829,729,729,80,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN810,0790,8790,1767,5788,0794,4810,7840,9859,4868,8874,6953,6968,4961,7953,4977,0984,9947,8905,8872,6846,8812,2695,6649,8564,0466,4286,0652,8917,31.141,01.200,41.396,01.535,91.530,61.671,91.735,81.808,81.861,31.875,61.927,61.896,71.949,51.985,31.879,41.648,21.526,41.574,31.515,31.356,21.275,51.135,51.168,51.024,81.161,8951,9909,7599,0
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—717,5718,9703,6723,5729,3743,9776,8795,6808,7830,4904,9925,4916,2907,3929,0943,2907,3864,5829,0800,9766,3650,2604,7541,7454,7267,1304,4529,1672,0733,1914,91.099,31.086,91.225,01.288,41.368,51.419,81.433,11.490,41.510,21.575,11.592,01.498,81.133,11.024,61.042,7994,9921,2870,2756,6796,1684,9823,9814,6646,2523,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—145,1131,962,0148,6114,6260,1369,5432,0559,5590,5592,2642,8640,8612,0613,0624,0592,0525,0460,0423,5390,0263,4237,846,648,538,41,31,319,620,352,085,885,864,377,476,577,072,878,276,365,566,277,473,675,152,850,328,918,923,625,514,919,321,345,70,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—145,1131,962,0148,6114,6260,1369,5432,0559,5590,5592,2642,8640,8612,0613,0624,0592,0525,0460,0423,5390,0261,5236,545,047,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—14,917,126,783,460,9163,362,7159,492,599,6148,8107,298,0103,0106,297,892,797,8103,2110,7106,8109,8128,9202,9211,5158,8154,5362,9400,6462,3591,9733,6731,3886,0932,5990,2982,7984,71.031,31.090,41.124,91.069,7965,5782,0712,6677,3694,3664,8630,2492,2488,1393,1494,2466,9405,8334,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,83,50,00,0—0,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,40,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,21,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác—5,67,09,575,659,6156,160,3155,490,2-235,3120,066,159,064,757,057,952,253,449,848,746,845,245,539,145,631,214,616,015,016,821,1115,1113,3113,4113,1105,3102,7102,7101,0136,0133,993,892,487,087,1108,3107,3108,8117,460,050,614,924,4—2,6—
    V. Tài sản ngắn hạn khác—4,77,75,710,711,211,614,515,422,426,530,731,333,538,643,345,947,951,959,569,364,555,052,356,822,87,911,29,525,130,430,130,723,220,719,424,724,829,930,723,142,375,329,542,818,435,224,145,120,841,974,046,649,996,841,354,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,33,83,86,77,06,99,511,419,124,328,628,830,835,740,343,545,449,554,266,862,048,849,449,718,35,63,10,10,11,20,32,51,62,02,42,21,51,50,81,62,01,85,97,03,91,84,14,12,26,611,32,53,3—0,9—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,913,615,616,613,212,212,018,017,418,520,515,834,968,915,429,39,723,09,736,514,230,656,932,830,1—31,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—73,371,163,964,565,166,764,263,860,044,348,642,945,646,148,041,640,441,343,645,945,945,445,022,411,818,9348,5388,2469,0467,3481,0436,6443,7446,9447,5440,3441,5442,5437,3386,5374,4393,3380,6515,0501,9531,6520,4435,0405,3378,9372,4339,9337,9313,8263,5142,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn—2,72,72,82,62,62,63,23,23,23,23,24,94,94,920,94,915,715,315,821,821,821,822,23,32,111,312,512,10,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,43,43,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,43,43,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,0-0,20,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—6,330,330,831,231,532,333,08,69,710,711,812,013,012,713,814,314,915,516,611,812,411,912,510,14,73,844,58,022,824,730,033,335,237,038,838,544,336,838,339,138,735,738,237,137,039,341,441,543,239,341,342,429,2—19,32,4
      1. Tài sản cố định hữu hình—6,029,930,531,231,532,333,08,69,710,711,812,013,012,713,814,314,915,516,611,812,411,912,510,14,73,84,96,918,520,425,428,630,332,133,833,639,331,733,233,933,430,332,831,531,333,635,635,637,333,235,237,329,2—19,32,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—23,90,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,141,141,141,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————————————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,30,50,30,025,119,47,66,64,54,54,54,50,20,20,00,00,00,00,00,03,00,00,0288,1286,1————————————————————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,110,140,645,668,668,622,583,9—83,9—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—4,00,40,41,01,01,61,41,52,73,34,55,45,86,67,48,18,29,29,811,010,39,68,13,82,71,61,11,34,75,77,714,013,314,214,79,89,75,34,65,35,66,23,75,14,12,82,64,04,21,82,13,02,20,20,20,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn—3,80,20,10,20,20,70,40,31,01,31,62,02,02,32,63,03,33,74,15,14,85,04,00,50,70,00,00,01,72,23,94,64,65,25,86,05,71,31,71,91,91,91,41,71,51,71,92,93,01,71,92,72,0—0,0—
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,91,21,21,21,11,21,21,20,80,60,60,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    I. Nợ ngắn hạn—45,558,361,176,289,496,2123,8162,8189,6236,6371,3453,6493,0538,6610,0649,9641,1676,5707,8733,1705,0619,5590,4918,1829,9625,1610,4636,2920,9933,31.044,71.073,81.053,61.037,71.084,21.221,71.363,31.299,41.469,71.458,21.513,11.520,81.400,51.083,7987,6902,0955,2911,5837,5747,3771,0657,6803,4805,3644,5506,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,423,80,04,90,00,00,00,00,22,42,46,80,32,12,0—11,2—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,012,312,324,126,520,825,652,379,3124,3208,8173,039,550,674,674,690,697,6179,8238,3133,5110,6126,2191,2155,873,439,832,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác—1,01,21,01,29,93,23,23,53,73,93,74,65,17,05,55,44,95,14,84,65,210,913,1373,6427,3236,36,18,1152,767,867,666,468,968,882,373,472,325,065,265,963,267,958,817,317,415,062,726,127,614,019,215,312,1—9,2—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,02,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,00,00,30,81,91,81,62,01,92,22,33,93,94,74,74,84,45,55,24,16,96,56,56,36,35,54,72,72,7—2,7—
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
    II. Nợ dài hạn—44,430,411,914,414,414,720,012,911,86,53,13,33,22,52,12,12,12,12,12,12,12,12,01,61,124,5253,0268,6205,2240,6273,0281,8284,9418,5422,4341,9249,9331,8217,2197,4197,2230,5224,5318,9304,1426,4355,2259,6254,3200,6194,5164,8185,4145,193,491,6
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,42,02,01,81,81,61,71,81,80,70,70,80,80,90,80,30,3—0,3—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,02,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,02,01,91,61,10,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,081,381,381,381,381,381,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,681,481,481,461,460,060,060,060,060,060,00,060,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,20,00,70,00,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,610,610,610,610,610,610,610,410,410,410,410,410,410,39,19,19,18,86,66,66,64,94,84,84,80,04,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,01,3
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—

Báo cáo khác của CNT

Dữ liệu khác của CNT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập đoàn CNT (mã CNT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CNT.