Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 13:48:20
Logo COM
CTCP Vật tư - Xăng dầu
Materials Petroleum Joint Stock Company
30.950
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:48:20

Cân đối kế toán COM

Cân đối kế toán COM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn208,2205,5199,9234,0228,0181,4206,1275,8237,2256,2177,0157,7324,1372,2230,2265,5347,9231,5239,194,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,095,6117,391,585,258,810,6169,451,326,577,337,928,456,538,122,919,697,5116,818,6
      1. Tiền55,035,647,347,523,211,810,679,451,326,577,337,928,456,538,112,819,697,5116,818,6
      2. Các khoản tương đương tiền50,060,070,044,062,047,00,090,00,00,00,00,00,00,00,010,10,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,812,512,414,115,613,312,912,812,214,811,614,115,154,046,948,667,428,032,51,4
      1. Chứng khoán kinh doanh19,319,319,319,319,318,218,218,215,815,815,818,818,872,362,357,474,546,132,81,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-6,9-7,0-5,2-3,7-4,9-5,3-5,4-3,6-1,0-4,2-4,8-3,8-18,3-15,5-8,8-7,0-18,2-0,30,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-7,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,624,917,221,119,323,447,944,514,132,712,328,350,352,395,2101,980,344,359,437,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng57,060,252,653,553,550,155,754,151,052,150,657,063,965,344,250,241,821,234,031,0
      2. Trả trước cho người bán2,10,00,00,00,00,012,512,30,017,90,01,56,80,048,749,336,922,825,22,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,60,30,23,21,410,116,516,81,91,50,60,11,30,02,32,41,60,30,23,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,1-35,6-35,6-35,6-35,6-36,9-36,9-38,7-38,8-38,9-38,9-30,3-21,7-13,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho53,970,350,697,3101,079,9125,147,5147,6168,170,970,3208,5192,042,183,3174,951,722,734,5
      1. Hàng tồn kho53,970,350,697,3101,079,9125,147,5147,6168,170,970,3208,5192,042,584,0175,653,123,936,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,7-0,7-1,4-1,2-1,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,82,32,310,16,86,09,71,612,014,14,87,221,917,47,98,75,710,07,73,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,71,01,10,41,10,40,70,70,50,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,52,32,37,16,86,09,71,611,513,74,24,018,215,11,11,60,02,80,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,40,00,03,00,00,00,00,00,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,51,95,76,75,06,57,22,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn275,0279,3290,3292,0307,1317,2309,2293,3292,2273,4272,4270,7273,7234,4218,3198,8122,798,693,251,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn58,81,91,91,61,51,51,61,81,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác58,81,91,91,61,51,51,61,81,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định174,2230,7233,3233,4241,2251,6262,4272,5204,0196,2194,9195,1152,9150,9130,7129,531,929,532,334,9
      1. Tài sản cố định hữu hình114,8120,6120,4117,5122,1129,2136,7134,7126,4116,9113,9113,1111,9117,8110,9109,120,718,020,623,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình59,4110,1112,8116,0119,1122,4125,6137,877,679,381,082,041,033,119,820,411,211,411,712,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,06,913,616,213,412,210,58,173,663,662,262,0105,780,384,265,290,869,160,916,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,06,913,616,213,412,210,58,173,663,662,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,91,10,70,610,710,610,210,412,212,213,711,912,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,012,012,012,012,012,012,012,014,414,414,412,012,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,1-10,9-11,3-11,4-11,3-11,4-11,8-11,6-12,2-12,2-10,6-10,1-9,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,138,640,840,240,241,324,50,50,90,91,01,72,43,13,44,20,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn33,736,238,738,538,940,423,90,50,90,91,01,11,92,63,44,20,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,52,52,11,71,31,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,50,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN483,3484,8490,2526,0535,1498,6515,3569,1529,4529,6449,4428,4597,8606,6448,6464,3470,6330,0332,4146,5
  A. Nợ phải trả54,250,551,091,362,856,070,665,862,7104,253,639,7237,7249,490,7107,1127,641,148,767,9
    I. Nợ ngắn hạn54,250,551,077,248,741,955,247,549,596,652,336,4235,5245,885,7101,4122,234,741,659,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,014,00,00,042,50,00,0205,9136,634,024,759,00,01,442,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,83,02,133,59,73,23,15,23,03,33,12,43,083,18,148,719,218,817,83,7
      4. Người mua trả tiền trước3,16,94,37,22,24,53,83,13,84,14,85,87,210,515,41,31,80,79,60,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,04,15,70,43,24,13,57,36,710,518,04,42,63,93,44,414,74,01,61,4
      6. Phải trả người lao động18,017,116,917,115,915,915,918,518,518,616,713,89,26,37,913,715,53,44,36,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,60,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,010,513,010,18,16,17,011,215,016,28,38,06,43,911,54,58,65,85,04,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,48,89,08,99,08,17,82,22,51,21,41,91,21,35,34,13,31,71,30,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,014,114,114,115,518,313,17,61,43,32,23,65,05,75,46,57,28,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,01,44,21,41,41,41,41,41,71,71,30,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,91,93,04,05,16,17,28,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,014,114,114,114,114,111,86,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu429,0434,3439,2434,7472,3442,6444,7503,3466,7425,3395,7388,7360,1357,2357,8357,2343,0288,9283,678,6
    I. Vốn chủ sở hữu429,0434,3439,2434,7472,3442,6444,7503,3466,7425,3395,7388,7360,1357,2357,8357,2343,0288,9283,678,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,287,886,180,047,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5138,2138,2138,2138,2159,1158,0155,54,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,220,419,318,317,216,215,114,10,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,9-14,9-14,9-14,9-18,0-11,3-4,7-4,6
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển99,799,799,799,799,799,799,790,981,370,460,444,243,241,938,634,928,628,623,819,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,99,69,17,55,64,43,42,62,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối31,436,741,637,174,645,047,1114,587,457,037,436,722,422,329,035,065,08,912,210,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,010,37,736,426,736,738,838,935,118,38,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,526,333,90,848,08,38,275,652,338,729,0—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN483,3484,8490,2526,0535,1498,6515,3569,1529,4529,6449,4428,4597,8606,6448,6464,3470,6330,0332,4146,5

Cân đối kế toán COM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn265,6244,5293,6208,9218,7205,5220,0207,5232,2212,0224,5200,2233,3220,9210,8233,7263,2229,9242,7226,8263,5232,4220,8181,4219,6185,7207,3205,6258,8252,7226,3275,1272,9260,4265,9237,1283,3270,8240,6256,6261,0242,7192,8179,8252,6252,2192,3157,6225,6220,5269,1322,9289,2269,6334,4372,7245,2227,4293,2231,3295,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền131,4138,1104,0105,0119,5115,5120,095,6143,270,8111,3117,3149,0134,193,591,5167,939,7153,185,237,597,491,758,8120,253,4124,010,6129,476,143,8169,459,0148,138,051,3113,6181,072,726,5122,2129,9113,877,3171,2136,413,537,931,027,723,228,026,441,345,556,549,533,631,138,134,4
      1. Tiền81,488,184,055,069,585,590,035,643,230,846,347,346,033,147,547,529,939,761,123,229,528,427,211,830,253,4124,010,624,446,142,8169,459,0148,138,051,3113,6181,072,726,5122,2129,9113,877,3171,2136,413,537,931,027,723,228,026,441,345,556,549,533,631,138,115,2
      2. Các khoản tương đương tiền50,050,020,050,050,030,030,060,0100,040,065,070,0103,0101,046,044,0138,00,092,062,08,069,064,547,090,00,00,00,0105,030,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,511,511,811,811,911,912,512,513,413,412,412,413,013,014,114,116,116,115,615,614,514,514,513,312,912,912,912,911,812,312,612,811,612,312,512,112,913,913,914,813,212,612,214,013,613,413,714,113,313,713,615,130,830,353,954,052,957,854,746,949,0
      1. Chứng khoán kinh doanh19,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,318,218,218,218,218,218,218,218,218,215,815,815,815,815,815,815,815,815,815,815,818,218,218,218,818,818,818,818,818,850,350,372,372,372,372,372,362,362,2
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,9-7,9-7,50,0-7,5-7,5-6,9-6,9-5,9-5,9-7,0-7,0-6,3-6,3-5,2-5,2-3,2-3,2-3,7-3,7-4,8-4,8-4,9-4,9-5,3-5,3-5,3-5,3-6,4-5,9-5,5-5,4-4,2-3,5-3,3-3,7-2,9-1,9-1,9-1,0-2,6-3,2-3,5-4,2-4,6-4,7-5,1-4,8-5,5-5,1-5,2-3,8-19,6-20,0-18,4-18,3-19,4-14,5-17,6-15,5-13,2
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0-7,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn52,346,454,132,632,928,927,824,726,935,433,717,232,021,224,421,130,330,129,118,217,826,127,423,443,956,152,047,452,254,751,015,324,223,822,214,120,029,124,231,514,815,912,411,717,521,225,828,237,537,737,250,248,858,558,452,858,076,896,096,382,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng74,170,879,457,064,062,461,260,259,270,668,252,665,254,959,553,563,065,264,453,553,061,863,150,154,952,356,855,758,662,559,454,159,960,259,651,056,659,055,952,149,552,250,750,655,960,159,157,064,865,664,763,968,670,669,865,370,473,693,644,239,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác5,32,71,20,61,81,42,00,12,80,31,00,12,31,80,43,22,90,40,30,20,41,11,110,110,440,719,816,118,018,517,90,02,92,41,51,92,28,67,20,44,11,80,50,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,80,00,50,01,01,72,31,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,1-27,1-27,1-27,1-33,0-35,0-35,4-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-35,6-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-36,9-38,5-38,5-38,7-38,7-38,8-38,8-38,8-38,9-38,9-38,9-38,9-38,9-38,9-38,9-38,9-39,8-39,8-40,8-30,3-30,3-30,3-30,3-21,7-20,6-13,0-13,0-13,0-13,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho67,145,5123,653,954,449,356,970,346,187,863,750,638,547,172,197,345,2134,743,0101,0177,388,081,479,940,458,718,0125,161,6102,2110,047,5163,971,7178,0147,6126,344,6120,0168,1101,777,750,170,943,873,6125,170,3129,8128,2177,0208,6168,3126,4161,1192,078,055,5102,442,1123,5
      1. Hàng tồn kho67,145,5123,653,954,449,356,970,346,187,863,750,638,547,172,197,345,2134,743,0101,0177,388,081,479,940,458,718,0125,161,6102,2110,047,5163,971,7178,0147,6126,344,6120,0168,1101,777,750,170,943,873,6125,170,3129,8128,2177,0208,6168,3126,4161,1192,078,055,5102,442,5124,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,33,00,05,60,00,02,84,42,64,63,52,70,85,56,79,73,79,31,76,816,46,45,86,02,34,50,49,73,87,48,830,014,24,515,212,010,42,39,815,79,16,54,35,96,57,614,27,214,013,218,021,115,012,915,517,46,83,89,07,96,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,70,00,00,00,00,00,00,00,60,50,30,91,20,70,80,81,01,21,11,00,30,32,60,60,40,60,70,81,11,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,22,30,00,00,00,02,84,42,64,63,51,80,82,84,36,61,79,31,76,614,66,45,86,02,33,80,49,73,87,48,81,614,24,515,211,510,42,39,813,78,66,23,44,22,14,810,34,010,210,415,218,213,69,212,915,14,81,96,01,10,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,00,00,00,43,81,93,02,22,61,71,82,51,01,12,11,91,41,22,25,75,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn297,5276,3273,1273,6273,8277,0275,3279,3276,4279,1288,2290,3289,4290,7292,7292,0289,7301,3304,1307,1310,2312,2315,2317,2319,5321,7306,5309,2291,7290,6290,7293,3296,4296,1292,5292,2291,0280,3279,4272,9269,1268,2270,3269,4268,2270,7270,7270,7272,0271,9272,1274,5274,0262,0248,6233,0233,8233,9230,7218,3211,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn58,858,858,82,02,02,02,01,91,91,91,91,91,91,91,61,61,51,51,51,51,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,81,81,61,61,61,61,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác58,858,858,82,02,02,02,01,91,91,91,91,91,91,91,61,61,51,51,51,51,51,51,51,51,61,61,61,61,61,61,61,81,81,61,61,61,61,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định168,3170,4171,9223,0222,6226,1228,1230,7227,5228,5230,6233,3231,8234,5230,7233,4233,2235,8238,5241,2244,0246,5249,2251,6253,8256,6259,4285,8264,3267,2270,1272,5270,7273,7202,8204,0203,9194,2194,5196,2188,9190,6193,1194,9193,8192,8193,9195,1196,5183,3152,2152,9154,5147,5149,4150,1146,1147,7147,7130,7131,3
      1. Tài sản cố định hữu hình110,0111,7112,8114,8114,6117,3118,7120,6116,5116,7118,6120,4118,2120,1115,5117,5116,4118,3120,2122,1124,0125,7127,7129,2130,7132,6134,6136,7129,2131,2133,3133,9132,1134,1125,7126,4126,0115,8115,6116,9109,2110,5112,6113,9112,7111,4112,0113,4114,7114,2111,4111,9113,3114,5116,5117,0113,2114,7114,5110,9111,3
      - Nguyên giá78,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình58,458,759,1108,3108,0108,8109,3110,1110,9111,7112,0112,8113,6114,4115,2116,0116,8117,5118,3119,1119,9120,8121,6122,4123,2124,0124,8149,1135,1136,0136,9138,7138,7139,677,177,678,078,478,879,379,780,180,581,081,081,581,981,781,869,140,841,041,233,032,933,132,833,033,219,820,0
      - Nguyên giá78,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn33,29,64,710,110,69,57,06,96,77,714,413,615,713,820,016,214,713,413,413,413,612,912,912,212,411,711,010,514,710,88,18,111,38,075,273,672,071,170,763,667,564,464,262,261,864,263,062,061,874,7105,8105,7103,298,196,280,284,983,179,884,277,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang33,29,64,710,110,69,57,06,96,77,714,413,615,713,820,016,214,713,413,413,413,612,912,912,212,411,711,010,514,710,88,18,111,38,075,273,672,071,170,763,667,564,464,262,261,864,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,91,91,91,91,91,91,11,11,11,10,70,70,70,70,60,60,610,610,710,710,710,710,610,610,210,210,210,210,210,210,410,412,012,012,112,212,212,212,212,212,212,212,211,411,412,312,311,911,911,911,912,712,712,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn12,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,012,014,414,414,414,414,414,414,414,414,414,414,4-10,612,012,012,012,012,012,012,012,012,012,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-10,1-10,9-10,9-10,9-10,9-11,3-11,3-11,3-11,3-11,4-11,4-11,4-11,4-11,3-11,3-11,3-11,3-11,4-11,4-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,8-11,6-11,6-12,4-12,4-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,20,0-10,6-9,7-9,7-10,1-10,1-10,1-10,1-9,3-9,3-9,30,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,235,535,836,536,737,537,238,639,339,940,540,839,339,739,840,239,740,040,040,240,440,641,041,341,541,524,31,10,90,80,40,50,60,80,80,91,31,21,40,30,00,40,21,01,21,31,51,71,82,02,23,23,63,63,02,62,83,03,23,43,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,733,133,433,734,034,934,636,236,937,638,438,737,337,838,038,538,138,538,638,939,239,539,940,440,640,723,60,50,40,40,40,50,60,80,80,91,31,21,40,30,00,40,20,40,60,80,91,11,31,51,72,73,13,12,52,62,83,03,23,43,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,52,52,52,82,72,72,62,52,42,32,22,12,01,91,81,71,61,51,41,31,21,21,11,00,90,80,70,60,50,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN563,0520,7566,7482,5492,5482,5495,3486,7508,6491,0512,7490,5522,8511,6503,4525,7552,9531,3546,8533,9573,7544,6536,0498,6539,1507,4513,8514,9550,4543,3516,9568,4569,3556,4558,4529,3574,3551,1520,0529,5530,2510,8463,1449,2520,8522,8463,0428,3497,5492,4541,2597,5563,2531,6582,9605,7479,0461,3523,9449,6507,8
  A. Nợ phải trả127,093,1147,454,980,376,258,552,585,874,869,951,4102,9105,668,491,0115,586,074,661,7119,787,280,455,983,666,563,070,272,578,563,965,191,089,1101,762,799,393,774,7104,283,084,455,953,589,098,673,139,6122,7113,2182,1237,4209,5170,9226,8248,5120,4103,2159,191,8150,5
    I. Nợ ngắn hạn127,093,1147,454,980,376,258,552,585,874,869,951,488,891,554,376,9101,371,960,547,5105,673,166,241,868,151,047,554,757,063,045,646,875,073,188,549,591,686,167,196,581,683,054,552,187,795,768,238,3121,3111,5180,1235,2206,6167,8223,5244,9116,198,7154,386,8145,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn36,46,443,42,82,36,65,83,02,71,67,22,116,832,06,133,527,01,516,49,731,42,114,23,24,25,01,33,13,03,32,15,22,62,43,03,03,72,33,13,32,21,32,13,12,81,69,92,43,11,848,63,023,87,234,183,112,40,513,09,222,0
      4. Người mua trả tiền trước6,79,57,33,16,911,12,76,95,73,48,34,33,14,65,67,34,27,04,72,23,73,53,14,54,23,23,83,85,94,15,33,14,16,67,93,84,24,06,24,16,14,25,14,84,95,54,95,86,94,75,37,24,08,32,810,525,612,72,715,417,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,44,711,14,08,42,09,25,54,06,22,65,53,22,10,70,10,74,01,43,20,34,55,54,05,10,44,43,54,67,73,37,38,76,86,56,710,07,36,710,510,910,25,07,010,013,35,94,43,13,72,42,63,33,63,03,90,54,73,73,44,7
      6. Phải trả người lao động51,843,259,318,039,133,227,517,143,538,829,016,938,930,722,717,146,438,723,615,938,638,330,015,936,627,425,815,925,524,119,318,534,937,125,718,547,751,430,218,646,645,417,316,748,864,423,413,822,920,114,89,211,27,84,16,31,83,88,37,920,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,817,122,216,710,810,210,811,220,913,019,213,617,712,615,410,013,911,710,86,921,915,012,06,19,86,511,66,59,815,014,810,516,011,114,715,019,011,920,116,212,611,025,019,217,96,89,39,98,64,75,56,12,34,08,43,08,420,85,111,56,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,912,24,110,412,813,12,58,89,011,83,69,09,09,53,88,99,19,03,69,09,79,71,58,18,38,60,67,88,28,70,82,28,89,20,72,57,19,20,71,23,37,20,11,43,24,10,71,92,23,30,51,21,92,90,51,31,41,80,55,35,2
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,41,41,44,24,24,24,21,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,71,71,71,71,71,71,71,71,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu436,0427,7419,2427,5412,2406,3436,7434,2422,8416,2442,8439,2419,9406,0435,0434,7437,4445,3472,2472,3453,9457,4455,6442,7455,5440,9450,8444,7478,0464,9453,1503,3478,4467,4456,8466,6475,0457,4445,2425,3447,2426,5407,2395,7431,7424,3389,8388,7374,8379,3359,1360,1353,8360,7356,1357,2358,6358,1364,8357,8357,2
    I. Vốn chủ sở hữu436,0427,7419,2427,5412,2406,3436,7434,2422,8416,2442,8439,2419,9406,0435,0434,7437,4445,3472,2472,3453,9457,4455,6442,7455,5440,9450,8444,7478,0464,9453,1503,3478,4467,4456,8466,6475,0457,4445,2425,3447,2426,5407,2395,7431,7424,3389,8388,7374,8379,3359,1360,1353,8360,7356,1357,2358,6358,1364,8357,8357,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2141,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5135,5138,2138,2138,2138,2138,2138,2138,2138,2138,2138,2138,2
      4. Vốn khác của chủ sở hữu21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,221,220,920,620,420,119,819,619,319,118,818,518,318,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển99,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,799,790,990,990,990,981,381,381,381,370,470,470,470,460,460,460,448,444,244,244,244,243,243,243,243,241,941,941,941,938,638,638,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,430,121,629,914,68,739,136,625,218,645,241,622,38,437,437,139,847,774,674,656,359,858,045,157,943,353,247,180,367,364,3114,589,678,677,587,395,778,176,957,078,958,248,937,473,466,037,836,722,927,621,222,416,423,620,922,324,023,735,729,028,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước7,27,217,33,03,03,036,710,310,310,37,77,77,77,737,136,436,436,474,626,726,735,036,736,736,736,747,138,838,838,858,138,938,938,959,235,135,135,157,018,360,518,337,48,48,4————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,122,84,327,011,65,82,426,314,98,337,533,914,60,80,30,83,411,3-0,148,029,724,821,38,421,26,66,28,241,528,46,275,650,739,718,352,260,643,019,938,718,339,811,529,065,0————————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN563,0520,7566,7482,5492,5482,5495,3486,7508,6491,0512,7490,5522,8511,6503,4525,7552,9531,3546,8533,9573,7544,6536,0498,6539,1507,4513,8514,9550,4543,3516,9568,4569,3556,4558,4529,3574,3551,1520,0529,5530,2510,8463,1449,2520,8522,8463,0428,3497,5492,4541,2597,5563,2531,6582,9605,7479,0461,3523,9449,6507,8
      2. Trả trước cho người bán—0,00,62,10,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,015,40,112,312,512,512,312,30,00,10,00,00,00,10,30,117,90,10,80,10,01,30,97,51,53,02,42,86,70,80,21,60,00,62,20,749,740,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,90,02,82,43,11,90,00,00,21,80,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,70,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,012,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,00,00,00,00,00,00,030,00,00,00,00,042,50,00,00,00,00,00,014,00,074,573,1103,0205,9160,0134,0170,5136,666,054,5121,034,070,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,115,515,515,515,515,515,518,318,315,915,913,113,17,67,67,67,61,41,41,41,41,42,84,91,41,41,72,02,22,83,13,33,64,24,54,75,05,3
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,60,91,11,41,71,92,22,42,73,03,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,114,10,014,114,114,111,811,811,811,86,36,36,36,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,09,99,99,99,99,69,69,69,69,19,19,19,17,57,57,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của COM

Dữ liệu khác của COM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật tư - Xăng dầu (mã COM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc COM.