Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo COM
CTCP Vật tư - Xăng dầu
Materials Petroleum Joint Stock Company
30.950
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh COM

Doanh thu và lợi nhuận COM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.145Q1/2024: 1.085Q2/2024: 1.082Q3/2024: 981Q4/2024: 959Q1/2025: 905Q2/2025: 865Q3/2025: 926Q4/2025: 956Q1/2026: 1.023Q2/2026: 1.368Q3/2026: 1.3271.368Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 19Q1/2024: 4Q2/2024: 5Q3/2024: 7Q4/2024: 12Q1/2025: 3Q2/2025: 3Q3/2025: 6Q4/2025: 15Q1/2026: 4Q2/2026: 19Q3/2026: 819Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.3278
Q2/20261.36819
Q1/20261.0234
Q4/202595615
Q3/20259266
Q2/20258653
Q1/20259053
Q4/202495912
Q3/20249817
Q2/20241.0825
Q1/20241.0854
Q4/20231.14519

Doanh thu và lợi nhuận COM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.899Năm 2021: 2.660Năm 2022: 4.816Năm 2023: 4.342Năm 2024: 4.107Năm 2025: 3.6524.816Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 37Năm 2021: 40Năm 2022: 1Năm 2023: 34Năm 2024: 27Năm 2025: 2940Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.65229
Năm 20244.10727
Năm 20234.34234
Năm 20224.8161
Năm 20212.66040
Năm 20202.89937

Báo cáo tài chính gốc COM theo kỳ

129 tệp

129 tệp báo cáo COM trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính COM

92 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước14-8-2026Giải trình LNST 6 tháng năm 2026 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình LNST Quý 2 năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-2-2026Giải trình chênh lệch LNST năm 2025 tăng so với trước kiểm toánHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-8-2025Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE31-3-2025Đính chính giải trình chênh lệch LNST năm 2024HOSE7-3-2025Giải trình LNST năm 2024 giảm so với năm 2023HOSE6-2-2025Đính chính BCTC quý 4/2024HOSE21-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE21-10-2024Giải trình LNST quý 3/2024 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE22-2-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 so với năm 2022HOSE19-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE25-9-2023Đính chính BCTC quý 1/2023HOSE9-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE19-7-2023Giải trình LNST Q2/2023 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-4-2023Giải trình LNST quý 1/2023 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2023Giải trình LNST năm 2022 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình LNST quý 4/2022 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE7-9-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE20-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE21-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE21-7-2020Giải trình LNST quý 2.2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-3-2020Giải trình lợi nhuận sau thuế năm 2019 giảm so với năm 2018HOSE21-1-2020Giải trình biến động LNST quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 52 văn bản cũ hơn (tới 31-1-2007)
21-10-2019Giải trình LNST quý 3.2019 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế TNDN tại BCTC quý 1/2019 so với quý 1/2018HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE23-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE22-1-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2017 so với quý 4/2016HOSE20-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 giảm so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE21-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-1-2016Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q3-2015HOSE21-7-2015Giải trình lợi nhuận quý 2.2015 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-3-2015Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE21-1-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2014Giải trình lợi nhuận quý 3.2014 tăng so với cùng kỳHOSE6-8-2014Giải trình ý kiến của kiểm toán trong BCTC soát xét 6 tháng năm 2014HOSE23-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014 so với cùng kỳHOSE26-2-2014Giải trình ý kiến của kiểm toán trong BCTC năm 2013HOSE21-1-2014Giải trình biến động lợi nhuận Q4-2013HOSE21-8-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC soát xét 6 tháng 2013HOSE23-7-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2/2013 so với cùng kỳHOSE2-7-2013Điều chỉnh Báo cáo Lưu chuyển tiền tệ tại BCTC Q1-2013HOSE23-4-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2013 so với cùng kỳHOSE12-3-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận 2012 so với cùng kỳ 2011HOSE12-3-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC kiểm toán năm 2012HOSE24-10-2012Giải trình lợi nhuận Q3-2012 giảm so với Q3-2011HOSE1-10-2012Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC soát xét 6 tháng 2012HOSE23-7-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2012HOSE22-5-2012Giải trình không Thuyết minh Giao dịch bên liên quan BCTC kiểm toán 2011HOSE18-5-2012Giải trình không Thuyết minh Giao dịch bên liên quan BCTC Q1-2012HOSE26-4-2012Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q1/2012HOSE30-1-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE26-10-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE26-7-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE21-5-2010Giải trình lợi nhuận Q1-2010HOSE28-10-2009Giải trình kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE24-2-2009Giải trình lợi nhuận Quý 4/2008HOSE17-9-2008Kết quả kinh doanh 8 tháng đầu nămHOSE23-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE1-11-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE29-10-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QIII/2007HOSE17-10-2007Kết quả kinh doanh 09 tháng đầu năm 2007HOSE18-9-2007Kết quả kinh doanh 08 tháng đầu năm 2007HOSE29-8-2007Kết quả kinh doanh 07 tháng đầu năm 2007HOSE13-8-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE27-7-2007Báo cáo tài chính tóm tắt QII/2007HOSE20-6-2007Kết quả kinh doanh 5 tháng đầu năm 2007HOSE30-5-2007Kết quả kinh doanh 4 tháng đầu năm 2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính tóm tắt Q1/2007HOSE29-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE31-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố COM.

Kết quả kinh doanh COM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.652,94.106,94.342,64.815,92.660,32.900,04.207,04.242,33.837,83.471,44.208,55.457,45.230,74.956,54.732,63.616,82.821,23.071,62.087,91.705,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,30,30,30,60,73,40,30,50,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.652,54.106,54.342,34.815,62.659,72.899,34.203,64.242,03.837,33.471,44.208,55.455,25.230,74.956,54.732,63.616,82.821,23.071,62.087,91.705,3
4. Giá vốn hàng bán3.461,93.908,34.154,74.683,22.482,62.721,43.997,23.976,73.560,23.186,53.913,35.272,45.077,84.809,04.600,73.469,52.658,12.958,22.015,81.650,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)190,5198,3187,6132,4177,1177,9206,4265,3277,1284,9295,1182,8152,9147,5131,9147,3163,1113,372,154,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,12,63,617,91,51,11,72,02,22,27,010,26,73,24,97,610,011,00,60,2
7. Chi phí tài chính-0,1-0,51,712,1-1,3-0,70,11,22,7-1,60,45,315,49,913,33,2-9,718,23,72,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,63,45,66,96,71,51,50,03,72,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng145,9148,5143,5121,7119,5126,4130,5137,7141,7135,6147,9113,693,185,173,290,7101,373,644,031,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,918,017,415,813,814,714,016,916,816,426,422,920,323,99,112,312,46,48,06,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)35,934,728,60,846,638,663,6111,6118,2136,6127,451,230,831,841,148,669,126,117,114,1
12. Thu nhập khác1,90,714,80,73,37,80,10,90,60,20,50,02,40,42,30,018,00,10,50,2
13. Chi phí khác1,81,20,50,50,00,20,10,00,10,00,00,00,50,30,50,02,90,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,1-0,514,30,23,37,60,10,90,40,20,4-0,01,90,11,80,015,20,10,50,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)36,034,243,00,949,946,263,6112,5118,6136,8127,851,232,731,942,948,684,326,117,714,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,17,78,90,010,19,513,222,323,527,127,89,27,27,40,011,721,16,72,52,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,60,00,00,00,00,00,00,09,60,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,17,38,5-0,39,79,212,622,323,527,127,89,27,27,49,611,721,16,72,52,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,026,934,51,340,237,051,090,395,1109,7100,042,025,524,533,336,963,219,515,212,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,026,934,51,340,237,051,090,395,1109,7100,042,025,524,533,336,963,219,515,212,3

Kết quả kinh doanh COM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.327,31.367,91.022,8956,4926,3865,1905,2959,1981,01.081,91.084,71.144,81.127,41.015,61.054,81.129,21.262,01.368,41.056,4806,8278,9781,1793,4768,1720,3552,6858,91.103,71.088,81.083,2931,31.072,91.096,71.085,9986,81.005,9961,9937,9932,1926,9869,7887,7787,1942,51.217,41.121,5927,01.316,71.381,01.493,71.266,01.401,01.332,21.300,21.197,41.333,51.147,71.166,21.309,21.245,31.209,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,20,20,12,90,10,10,10,00,00,20,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,01,70,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.327,11.367,71.022,7956,2926,2865,0905,1959,0981,01.081,91.084,71.144,71.127,31.015,61.054,71.129,11.261,91.368,31.056,3806,7278,8780,9793,2767,9720,2552,5858,71.103,41.088,71.080,3931,21.072,81.096,51.085,9986,81.005,7961,9937,9931,7926,9869,7887,7787,1942,51.217,41.121,5927,01.314,91.380,81.493,41.266,01.401,01.332,21.300,21.197,41.333,51.147,71.166,21.309,21.245,31.209,0
4. Giá vốn hàng bán1.273,81.318,7930,7910,1875,8819,0857,0916,1930,91.028,91.032,41.098,91.063,4979,91.012,51.106,81.239,61.315,01.021,8759,3260,4728,4734,4716,0667,2527,2811,11.050,81.037,41.016,6892,5999,91.028,61.022,3926,0946,8892,8867,8852,8853,0795,7810,9727,0886,91.147,81.012,6865,31.264,11.339,61.450,91.217,81.361,61.290,11.255,21.169,61.293,11.106,11.136,51.272,61.218,61.175,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)53,249,091,946,150,446,048,043,050,152,952,345,863,935,642,222,322,353,334,547,418,452,558,851,953,025,247,752,751,363,738,772,967,963,660,858,969,170,278,973,974,176,860,155,669,6108,961,850,941,242,548,239,442,045,127,840,341,629,736,626,733,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,31,40,20,40,30,80,50,51,11,10,40,70,61,60,81,715,40,80,10,10,40,70,40,24,80,60,10,60,20,80,10,50,60,80,20,70,50,90,10,70,41,00,20,70,95,30,22,72,62,52,34,61,80,90,40,30,70,91,30,61,9
7. Chi phí tài chính0,00,30,20,10,0-0,20,01,00,0-1,40,00,70,11,00,02,010,4-0,40,1-1,10,0-0,20,0-0,70,00,00,1-1,10,50,50,20,50,70,4-0,30,80,90,00,9-1,6-0,6-0,41,0-0,40,70,2-0,0-0,71,11,33,52,48,612,21,8-0,619,3-1,25,42,7-5,2
9. Chi phí bán hàng39,525,773,928,740,238,939,925,038,243,242,232,841,632,037,223,033,135,330,422,722,934,139,732,134,923,735,639,032,231,827,438,332,832,633,932,026,735,647,531,027,835,441,429,231,455,431,933,327,327,026,030,724,822,017,026,420,217,821,312,323,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,61,212,2-2,33,44,35,42,04,65,65,82,95,53,75,22,24,64,94,02,80,74,55,73,14,72,04,94,02,24,33,43,43,74,75,11,92,76,45,82,23,77,13,51,61,78,315,53,83,53,612,03,53,33,01,83,62,42,42,61,84,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,423,15,820,17,03,73,215,58,46,74,710,117,40,60,5-3,3-10,314,20,123,0-4,914,813,717,618,20,17,211,416,527,87,831,231,426,722,224,939,429,124,843,143,635,614,425,836,650,314,617,212,013,18,97,47,18,87,611,30,411,68,510,513,3
12. Thu nhập khác3,20,00,00,11,40,40,00,00,00,00,014,10,70,00,00,00,70,00,00,10,70,02,51,90,00,60,70,00,00,00,10,10,00,01,50,00,50,00,30,30,0-0,10,10,01,2-0,20,20,00,00,00,00,41,90,10,00,00,30,10,00,70,0
13. Chi phí khác0,00,00,20,81,00,00,00,90,00,80,00,00,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,70,00,10,20,00,00,00,10,00,00,70,10,00,00,00,00,00,20,80,00,10,00,10,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,20,0-0,2-0,70,40,40,0-0,90,0-0,80,014,10,2-0,00,00,00,60,00,00,10,7-0,02,51,9-0,00,60,60,00,0-0,00,10,10,00,00,8-0,00,4-0,20,20,30,0-0,20,10,00,5-0,20,2-0,00,00,0-0,00,21,00,1-0,0-0,00,2-0,00,00,70,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,623,15,619,37,54,13,214,68,46,04,724,317,60,60,5-3,3-9,714,20,123,1-4,214,816,319,518,20,77,911,416,527,87,931,331,426,723,024,939,828,825,043,443,635,314,525,837,150,014,817,212,013,18,97,68,28,87,511,30,511,68,511,213,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,14,51,24,01,60,80,73,21,81,21,04,93,70,10,2-0,6-1,82,80,14,7-0,82,93,34,03,70,11,72,33,45,81,66,26,25,34,64,97,95,65,08,68,7-2,92,95,68,110,93,23,22,12,41,51,41,41,91,92,8-0,02,72,02,33,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,14,51,23,91,50,70,63,11,71,10,94,83,6-0,00,1-0,7-1,92,70,04,6-0,92,83,23,93,60,11,62,23,35,41,66,26,25,34,64,97,95,65,08,68,76,92,95,68,110,93,23,22,12,41,51,41,41,91,92,8-0,02,72,02,33,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,518,74,415,56,03,42,611,56,74,83,719,414,00,60,4-2,5-7,811,50,118,4-3,312,013,115,614,60,76,39,113,222,36,325,125,221,518,419,931,923,220,034,834,928,411,620,229,139,111,614,09,910,87,46,26,86,95,78,50,68,96,68,910,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,518,74,415,56,03,42,611,56,74,83,719,414,00,60,4-2,5-7,811,50,118,4-3,312,013,115,614,60,76,39,113,222,36,325,125,221,518,419,931,923,220,034,834,928,411,620,229,139,111,614,09,910,87,46,26,86,95,78,50,68,96,68,910,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,10,71,41,21,11,41,41,70,41,41,83,20,40,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của COM

Dữ liệu khác của COM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vật tư - Xăng dầu (mã COM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.652 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 29 tỉ đồng, tăng 7,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.327 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.