Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CQN
CTCP Cảng Quảng Ninh
Quang Ninh Port Joint Stock Company
31.700
▼ −100 (▼ −0,31%)

Cân đối kế toán CQN

Cân đối kế toán CQN theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn459,2465,5359,3363,7421,41.118,62.752,42.373,21.112,1199,7165,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền47,428,049,852,129,523,028,539,136,98,311,1
      1. Tiền47,428,024,852,129,523,028,539,136,98,311,1
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn250,0185,0219,090,0170,0150,0140,0123,690,080,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0141,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn250,0185,078,090,0170,0150,0140,0123,690,080,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn115,1208,942,8171,4175,7899,22.539,72.162,2933,656,2102,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng62,4171,244,090,343,9772,91.708,7510,253,560,876,7
      2. Trả trước cho người bán3,06,53,82,5129,66,98,6148,44,83,725,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,941,15,088,713,1130,8834,31.515,4886,55,56,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-10,0-10,0-10,0-10,9-11,4-11,8-11,8-11,3-13,9-6,0
    IV. Tổng hàng tồn kho40,640,540,744,442,242,240,142,540,947,350,7
      1. Hàng tồn kho40,640,540,744,442,242,242,745,543,950,350,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-2,6-2,9-3,0-3,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,13,27,05,94,04,14,15,810,77,91,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,32,13,44,13,43,23,84,44,01,11,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,01,80,60,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,81,13,70,00,01,00,31,46,86,80,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn743,7671,7700,5711,5624,2403,9425,8449,8473,2501,1404,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định95,0123,0150,8165,6183,3193,8216,5239,4267,9301,1363,4
      1. Tài sản cố định hữu hình95,0122,9150,7165,5183,3193,7216,0238,4266,4299,1360,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,10,10,51,01,52,02,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn36,636,936,837,036,736,236,835,635,335,115,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,636,936,837,036,736,236,835,635,335,115,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn592,8485,8487,5487,5392,3161,9161,6164,3161,5157,819,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,22,2102,2102,22,22,22,22,22,22,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn610,0506,6406,6406,6406,6188,6196,7196,7197,6191,736,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,4-23,0-26,3-21,3-16,5-28,9-37,3-34,6-38,3-36,0-18,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,326,025,421,511,811,911,010,58,47,06,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,326,025,421,511,811,911,010,58,35,16,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,11,90,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.203,01.137,21.059,81.075,31.045,61.522,53.178,22.823,01.585,3700,8569,7
  A. Nợ phải trả180,8158,1112,4132,9112,3595,72.568,42.223,41.005,6143,262,5
    I. Nợ ngắn hạn180,8158,1112,4132,9112,3595,72.568,42.223,41.005,6133,762,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn25,920,412,319,413,1409,52.462,11.941,3876,528,116,2
      4. Người mua trả tiền trước4,31,63,13,61,70,91,2178,015,42,81,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,88,47,28,47,010,78,66,66,911,85,3
      6. Phải trả người lao động53,054,238,843,941,425,917,536,838,829,526,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,11,10,71,30,50,39,20,113,62,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,01,11,12,21,72,73,03,91,23,40,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác68,765,345,048,940,6140,063,854,551,044,34,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,40,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,96,14,35,06,35,72,92,12,13,33,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,09,50,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.022,2979,1947,4942,4933,3926,8609,8599,7579,7557,6507,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.022,2979,1947,4942,4933,3926,8609,8599,7579,7557,6507,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu750,5750,5750,5750,5750,5750,5500,5500,5500,5500,5500,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần87,187,187,187,187,187,10,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối184,6141,5109,8104,895,789,2109,399,279,257,16,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước52,722,317,79,64,921,042,623,48,10,0—
      - LNST chưa phân phối kỳ này131,9119,292,195,190,868,166,875,871,157,1—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.203,01.137,21.059,81.075,31.045,61.522,53.178,22.823,01.585,3700,8569,7

Cân đối kế toán CQN theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 2/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn539,8556,8530,2459,4423,1441,3492,5465,5398,9430,2405,4364,2320,6356,3378,4363,0425,7497,4467,8421,4427,4844,8914,51.118,31.322,71.117,01.815,12.754,82.030,91.787,31.898,42.373,32.143,81.568,31.344,81.112,1198,6203,4144,394,3128,9161,3226,0200,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,873,826,247,426,256,920,528,023,6131,530,749,820,152,622,552,131,4196,127,929,522,233,29,923,064,044,538,028,524,034,727,339,134,432,938,436,989,888,344,68,735,470,418,229,6
      1. Tiền22,843,726,247,40,036,920,528,023,6121,530,724,820,152,622,552,131,4196,127,929,522,233,29,923,034,024,538,028,524,034,727,339,134,432,938,436,916,88,324,68,735,435,418,229,6
      2. Các khoản tương đương tiền3,030,10,00,00,020,00,00,00,010,00,025,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,080,020,00,00,035,00,00,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,267,878,162,450,068,7135,5171,248,950,256,044,0180,7177,3177,490,3219,5208,0206,443,9151,9499,5606,4772,91.060,8833,0775,41.710,3999,7622,3368,7510,256,8243,073,353,559,660,849,339,448,235,754,390,9
      2. Trả trước cho người bán3,92,84,73,04,52,32,66,52,52,28,83,84,14,34,52,52,44,98,1129,67,96,26,56,97,07,67,48,68,34,84,6148,46,06,03,84,84,03,73,94,52,710,526,025,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,8-8,8-8,8-8,8-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,0-10,9-10,9-10,9-10,9-11,4-11,4-11,4-11,4-11,8-11,8-11,8-11,8-11,6-11,6-11,8-11,8-11,3-11,3-11,3-11,3-13,9-13,9-11,2-11,2-11,2-11,3-6,0-6,0
    IV. Tổng hàng tồn kho43,241,840,340,639,538,338,540,539,239,940,840,740,443,042,444,445,044,343,342,241,741,240,842,240,140,040,042,739,241,942,642,543,743,243,340,945,951,049,750,951,850,849,852,1
      1. Hàng tồn kho43,241,840,340,639,538,338,540,539,239,940,840,740,443,042,444,445,044,343,342,241,741,240,842,242,742,542,542,742,044,845,545,546,646,246,343,948,951,049,750,951,850,849,852,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,6-2,6-2,60,0-2,8-2,8-2,9-2,9-3,0-3,0-3,0-3,0-3,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,54,34,26,34,75,43,33,22,13,32,76,93,95,04,45,24,85,35,94,04,54,92,74,15,14,73,54,17,16,35,25,83,74,58,810,77,57,96,20,30,63,72,50,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,92,22,34,75,43,32,12,13,31,83,43,95,03,74,14,75,24,93,44,54,82,73,25,04,73,43,87,16,35,24,43,74,51,94,00,71,12,10,10,62,42,50,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,01,42,14,00,00,00,01,10,00,01,03,50,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,96,86,86,84,00,10,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn723,3731,0735,0743,7746,0757,2699,4671,7679,8691,1696,1697,0707,3710,4710,3711,5624,3618,6616,2624,2613,1401,5403,6403,9411,2412,8421,5425,8431,7438,4444,2449,8450,8457,5466,5473,2491,4501,1514,6523,6533,1481,8375,0385,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định78,083,389,195,0100,7108,1115,6123,0130,4138,0145,6150,8156,5159,6163,7165,6172,5176,1176,5183,3184,5188,2191,3193,8200,1203,8210,1216,5221,3228,0234,7239,4246,0253,1260,4267,9292,4301,1307,1316,2325,4334,5345,0356,3
      1. Tài sản cố định hữu hình78,083,389,195,0100,7108,1115,6122,9130,4138,0145,6150,7156,5159,6163,7165,5172,4176,0176,5183,3184,5188,2191,2193,7199,9203,5209,7216,0220,7227,3233,9238,4244,9251,9259,1266,4290,6299,1305,0313,9323,1332,0342,3353,7
      - Nguyên giá4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,20,20,30,50,60,70,81,01,11,21,31,51,92,02,12,32,42,52,62,7
      - Nguyên giá4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn36,736,836,736,636,636,936,736,936,636,836,636,838,039,636,937,037,840,037,136,736,136,436,536,237,136,936,836,836,936,436,635,635,935,736,335,335,435,134,834,534,521,64,64,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,736,836,736,636,60,036,736,936,636,836,636,838,039,636,937,037,840,037,136,736,136,436,536,237,136,936,836,836,936,436,635,635,935,736,335,335,435,134,834,534,521,64,64,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn592,8592,8592,8592,8589,2589,2520,8485,8482,5482,5487,5484,0487,5487,5487,5487,5392,3392,3392,3392,3379,9161,9161,9162,0161,6161,6161,6161,6164,3164,3164,3164,3161,4161,4161,5161,5157,8157,8167,3167,3167,3120,919,019,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,2102,2102,2102,2102,2102,2102,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,20,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn610,0610,0610,0610,0610,0610,0541,6506,6506,6506,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6406,6188,6188,6188,6196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7197,6197,6191,7191,7191,7191,7193,9146,936,936,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,4-19,4-19,4-19,40,0-23,0-23,0-23,0-26,3-26,3-26,3-24,8-21,3-21,3-21,3-21,3-16,5-16,5-16,5-16,5-28,9-28,9-28,9-28,9-37,3-37,3-37,3-37,3-34,6-34,6-34,6-34,6-37,5-37,5-38,3-38,3-36,0-36,0-26,6-26,6-26,6-26,0-18,0-18,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,818,016,319,319,523,026,326,030,333,826,425,425,323,622,221,521,710,210,311,812,614,914,011,912,510,613,011,09,29,78,710,57,47,48,28,45,77,05,45,75,94,76,46,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,818,016,319,319,523,026,326,030,333,826,425,425,323,622,221,521,710,210,311,812,614,914,011,912,510,613,011,09,29,78,710,57,37,28,08,33,85,15,45,75,94,76,46,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.263,11.287,81.265,11.203,21.169,11.198,51.191,91.137,21.078,71.121,31.101,51.061,21.027,91.066,71.088,71.074,61.050,01.116,01.084,01.045,61.040,51.246,21.318,11.522,21.734,01.529,82.236,53.180,62.462,62.225,72.342,62.823,12.594,62.025,81.811,31.585,3690,0704,5658,9617,9662,0643,0601,0585,8
  A. Nợ phải trả187,3248,5199,1178,6164,9219,9176,1158,1124,6188,5124,0114,0105,9166,3134,3132,5132,1218,9138,2112,2131,2272,9374,0595,81.169,4986,41.624,32.565,11.871,21.650,01.732,42.223,42.009,21.464,91.218,91.005,6104,2146,9105,885,676,794,662,458,7
    I. Nợ ngắn hạn187,3248,5199,1178,6164,9219,9176,1158,1124,6188,5124,0114,0105,9166,3134,3132,5132,1218,9138,2112,2131,2272,9374,0595,81.169,4986,41.624,32.565,11.871,21.650,01.732,42.223,42.009,21.464,91.218,91.005,6104,2146,998,781,876,794,662,458,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn25,430,927,625,921,419,615,720,418,319,511,112,322,035,839,619,455,542,744,713,112,9170,3271,7409,51.037,1797,21.547,82.462,11.802,71.520,41.654,91.941,31.876,81.304,71.096,3876,516,128,112,413,728,012,016,033,7
      4. Người mua trả tiền trước3,22,62,74,33,52,24,21,63,41,11,63,19,31,44,03,62,00,93,81,72,20,30,70,93,02,10,71,21,31,72,3178,137,912,115,215,44,12,88,97,910,020,26,73,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,720,814,813,134,632,412,28,415,314,210,27,113,010,14,78,47,212,44,56,97,610,05,610,68,08,40,310,08,17,14,06,610,38,35,16,95,411,86,32,22,110,32,51,6
      6. Phải trả người lao động42,745,257,754,536,736,354,754,233,435,237,840,324,118,128,843,927,317,832,541,421,717,119,625,918,014,05,817,518,913,024,936,815,28,521,338,89,032,841,837,727,037,323,816,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,09,05,24,14,83,43,71,13,51,53,40,72,20,20,81,40,21,71,20,52,70,32,70,30,92,62,80,10,10,10,80,12,20,52,713,62,02,00,02,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,32,40,31,00,31,10,31,10,31,10,31,10,31,10,62,21,83,30,91,70,31,40,72,71,51,71,93,03,04,20,03,91,94,10,01,24,13,45,70,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,112,21,86,911,412,22,66,16,49,11,04,34,70,00,25,05,46,82,16,36,60,61,15,75,86,21,12,93,04,60,02,13,14,70,52,13,33,34,14,21,01,13,33,6
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,13,80,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.075,81.039,31.066,01.024,61.004,2978,51.015,8979,1954,1932,7977,5947,2922,1900,4954,4942,0917,9897,0945,8933,4909,3973,4944,1926,5564,6543,3612,2615,5591,4575,7610,2599,7585,5560,9592,3579,7585,9557,6553,2532,3585,3548,5538,6527,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.075,81.039,31.066,01.024,61.004,2978,51.015,8979,1954,1932,7977,5947,2922,1900,4954,4942,0917,9897,0945,8933,4909,3973,4944,1926,5564,6543,3612,2615,5591,4575,7610,2599,7585,5560,9592,3579,7585,9557,6553,2532,3585,3548,5538,6527,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5750,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5500,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần87,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,187,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,29,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối228,9192,5228,4187,0166,6140,9178,2141,5116,595,1139,9109,684,562,8116,8104,480,359,4108,295,871,7135,8106,588,964,142,8111,7115,090,975,2109,799,285,060,491,879,285,457,152,731,884,848,038,126,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước86,686,6184,652,752,752,7141,522,322,322,3109,817,717,717,7104,89,69,69,612,54,94,989,289,221,021,021,0109,342,642,642,699,223,423,423,479,28,1———0,0———0,1
      - LNST chưa phân phối kỳ này142,3105,943,8134,3113,988,236,7119,294,272,930,091,966,745,112,094,870,649,895,790,966,846,617,467,843,021,82,472,448,332,610,575,861,537,012,671,1———31,8———26,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.263,11.287,81.265,11.203,21.169,11.198,51.191,91.137,21.078,71.121,31.101,51.061,21.027,91.066,71.088,71.074,61.050,01.116,01.084,01.045,61.040,51.246,21.318,11.522,21.734,01.529,82.236,53.180,62.462,62.225,72.342,62.823,12.594,62.025,81.811,31.585,3690,0704,5658,9617,9662,0643,0601,0585,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—362,6367,7250,0250,0240,0255,0185,0281,0206,0269,0224,068,075,0135,090,050,040,0180,0170,0130,0160,0180,0150,070,0110,0140,0140,0101,0143,6138,6123,683,6114,095,090,00,00,00,00,00,00,080,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,0141,0141,0141,0141,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—362,6367,7250,0250,0240,0255,0185,0140,065,0128,083,068,075,0135,090,050,040,0180,0170,0130,0160,0180,0150,070,0110,0140,0140,0101,0143,6138,6123,683,6114,095,090,00,00,00,00,00,00,080,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—74,391,8115,1102,7100,7175,2208,953,049,562,242,8188,3180,7174,1171,4294,5211,6210,7175,7229,0605,5681,1898,91.143,5917,81.593,62.539,51.859,61.560,81.684,82.162,31.978,51.373,61.159,3933,655,556,243,834,441,036,375,5118,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,047,747,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—12,417,810,910,639,747,141,111,77,27,45,013,59,12,288,783,59,67,113,180,7111,379,7130,587,689,1822,6832,5863,2945,31.323,31.515,51.927,01.135,91.093,5886,55,85,51,91,81,31,41,27,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,61,10,00,01,00,60,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,01,40,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,036,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,0-23,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,11,91,90,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—125,389,068,752,4112,682,765,343,9106,858,645,130,494,455,748,632,7133,548,540,677,072,872,0140,295,1154,363,868,234,298,93,454,661,8122,077,951,042,544,319,514,28,613,710,00,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,80,00,00,00,00,017,818,20,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,13,80,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CQN

Dữ liệu khác của CQN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cảng Quảng Ninh (mã CQN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CQN.