Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CQN
CTCP Cảng Quảng Ninh
Quang Ninh Port Joint Stock Company
31.500
▼ −200 (▼ −0,63%)

Kết quả kinh doanh CQN

Doanh thu và lợi nhuận CQN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 167Q1/2024: 163Q2/2024: 164Q3/2024: 140Q4/2024: 196Q1/2025: 183Q2/2025: 166Q3/2025: 158Q4/2025: 196Q1/2026: 214Q2/2026: 235Q3/2026: 191235Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 25Q1/2024: 30Q2/2024: 43Q3/2024: 21Q4/2024: 25Q1/2025: 37Q2/2025: 51Q3/2025: 26Q4/2025: 21Q1/2026: 44Q2/2026: 62Q3/2026: 3662Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202619136
Q2/202623562
Q1/202621444
Q4/202519621
Q3/202515826
Q2/202516651
Q1/202518337
Q4/202419625
Q3/202414021
Q2/202416443
Q1/202416330
Q4/202316725

Doanh thu và lợi nhuận CQN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.564Năm 2021: 848Năm 2022: 684Năm 2023: 648Năm 2024: 662Năm 2025: 7021.564Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 68Năm 2021: 91Năm 2022: 95Năm 2023: 92Năm 2024: 119Năm 2025: 132132Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025702132
Năm 2024662119
Năm 202364892
Năm 202268495
Năm 202184891
Năm 20201.56468

Báo cáo tài chính gốc CQN theo kỳ

65 tệp

65 tệp báo cáo CQN trên HNX từ năm 2020, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CQN

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CQN.

Kết quả kinh doanh CQN theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh702,2662,3648,1684,3847,51.564,25.589,65.040,21.283,6416,2421,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)702,2662,3648,1684,3847,51.564,25.589,65.040,21.283,6416,2421,0
4. Giá vốn hàng bán496,7467,3488,6527,8711,01.441,55.465,44.911,81.175,5284,6308,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)205,4195,0159,6156,5136,5122,7124,2128,4108,1131,6112,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,817,823,823,548,5116,645,165,925,51,93,3
7. Chi phí tài chính-3,5-2,56,96,810,1103,134,649,612,69,88,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp85,386,576,872,367,964,671,570,749,058,149,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)139,4128,899,6100,9107,071,563,373,972,065,758,3
12. Thu nhập khác27,824,517,619,414,121,226,621,620,76,02,6
13. Chi phí khác2,33,51,71,05,86,56,31,64,10,12,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25,421,015,918,38,414,720,220,016,65,90,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)164,9149,7115,4119,2115,486,283,593,988,571,658,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,930,523,324,124,618,116,718,017,016,312,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,10,4-1,90,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)32,930,523,324,124,618,116,718,217,414,412,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)131,9119,292,195,190,868,166,875,871,157,145,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)131,9119,292,195,190,868,166,875,871,157,145,8

Kết quả kinh doanh CQN theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh191,4235,0213,7196,0157,5165,6183,0196,1139,7163,6162,9167,3122,0102,7256,2169,6135,7116,6262,3130,3120,0113,4483,9131,2743,5490,7198,81.422,71.122,91.126,31.917,71.455,6965,41.222,81.396,396,096,4138,990,674,4112,3123,7111,9100,085,5113,376,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)191,4235,0213,7196,0157,5165,6183,0196,1139,7163,6162,9167,3122,0102,7256,2169,6135,7116,6262,3130,3120,0113,4483,9131,2743,5490,7198,81.422,71.122,91.126,31.917,71.455,6965,41.222,81.396,396,096,4138,990,674,4112,3123,7111,9100,085,5113,376,0
4. Giá vốn hàng bán141,7153,7147,7157,4115,2100,4123,7155,799,4105,3106,9120,485,760,0223,6126,299,667,6234,3104,982,573,5450,193,3706,0456,2185,81.382,21.094,71.094,31.893,31.416,5932,81.188,61.372,778,857,3104,552,969,956,082,988,779,157,575,259,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)49,781,366,038,642,365,359,340,340,358,356,046,936,342,632,643,436,249,028,125,337,539,933,838,037,534,513,040,528,231,924,439,132,634,223,717,239,034,437,74,556,340,723,220,928,038,117,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,24,24,75,53,73,92,713,60,33,80,16,56,310,20,77,84,77,63,410,92,632,32,643,81,568,12,922,32,29,19,44,614,821,824,73,30,11,30,00,40,22,50,60,10,00,10,0
7. Chi phí tài chính0,00,00,0-3,50,00,00,0-2,60,00,00,03,20,91,20,04,40,80,80,6-7,60,017,60,038,40,064,60,023,00,34,96,31,37,018,722,60,00,09,60,00,10,08,20,00,20,218,20,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,9
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,914,321,827,518,911,124,130,318,016,221,923,817,713,822,224,219,511,517,818,917,614,516,819,116,215,714,118,915,612,716,031,715,39,515,5-1,77,725,811,813,78,117,311,310,99,916,95,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,971,249,020,127,158,137,926,222,545,934,226,424,137,811,122,620,544,313,024,922,540,119,524,322,822,31,821,014,523,311,510,725,127,810,322,131,50,225,9-8,848,417,812,610,017,93,011,0
12. Thu nhập khác7,26,76,77,15,26,78,77,84,58,53,76,13,43,74,38,55,72,62,76,82,72,32,313,93,91,91,59,311,74,31,77,15,93,15,50,80,05,50,20,20,02,30,00,20,00,10,8
13. Chi phí khác0,60,20,90,90,30,50,72,30,30,60,30,70,40,20,30,60,10,30,00,90,04,70,16,10,00,00,30,26,50,10,01,20,40,40,00,50,00,00,00,00,02,20,00,00,00,03,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6,66,55,86,24,96,28,15,54,27,93,45,43,03,53,97,95,52,32,65,82,7-2,32,27,83,81,91,29,25,24,21,76,05,62,75,50,30,05,50,20,20,00,10,00,20,00,1-3,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)45,577,754,826,332,164,345,931,726,753,837,531,827,141,315,130,526,046,615,630,725,237,821,732,126,624,23,030,219,727,613,116,730,730,515,822,431,55,726,1-8,748,417,912,610,218,03,17,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,115,611,05,16,412,89,26,75,410,97,56,65,48,33,06,35,29,33,16,75,08,54,37,35,34,80,66,13,95,52,62,36,16,13,27,53,310,22,01,62,510,31,00,90,81,80,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0-9,07,13,80,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,115,611,05,16,412,89,26,75,410,97,56,65,48,33,06,35,29,33,16,75,08,54,37,35,34,80,66,13,95,52,62,56,16,13,27,53,31,39,15,52,510,31,00,90,81,80,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)36,462,143,821,325,751,536,725,021,342,830,025,221,633,112,024,220,837,312,524,120,229,317,424,821,319,42,424,115,722,110,514,324,624,412,614,928,24,517,0-14,246,07,611,69,317,21,37,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,462,143,821,325,751,536,725,021,342,830,025,221,633,112,024,220,837,312,524,120,229,317,424,821,319,42,424,115,722,110,514,324,624,412,614,928,24,517,0-14,246,07,611,69,317,21,37,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CQN

Dữ liệu khác của CQN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cảng Quảng Ninh (mã CQN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 702 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 132 tỉ đồng, tăng 10,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 191 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 36 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.