Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CSM
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam
The Southern Rubber Industry Joint Stock Company
12.050
▲ +50 (▲ +0,42%)

Cân đối kế toán CSM

Cân đối kế toán CSM theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.965,02.907,82.862,63.012,42.803,42.255,72.172,22.061,32.230,11.666,11.541,71.608,51.466,01.314,01.060,3829,6771,4724,5724,3493,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền575,0473,3289,728,178,9152,962,677,433,431,0123,840,435,330,442,563,246,093,2110,799,5
      1. Tiền496,7473,3289,728,178,9152,962,677,433,431,063,840,435,330,442,563,246,093,2110,799,5
      2. Các khoản tương đương tiền78,30,00,00,00,00,00,00,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn219,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,911,31,90,030,050,011,738,50,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,911,31,90,030,050,037,041,20,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-25,4-2,70,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn219,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn668,2775,7889,0779,0880,1687,0810,6769,6804,7629,6539,4457,7399,4420,8285,5280,0176,5104,7127,877,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng524,9758,2840,3621,3708,6606,8677,2598,4670,9560,2468,0431,5315,7341,0256,4248,4153,6101,7118,874,9
      2. Trả trước cho người bán159,277,240,2136,3169,567,4115,1161,3101,645,748,320,589,485,823,225,222,13,06,90,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác16,428,135,148,831,354,128,218,140,530,937,319,66,36,112,212,77,53,37,74,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,3-87,8-26,5-27,5-29,3-41,3-9,8-8,3-8,3-7,2-14,1-13,9-12,0-12,0-6,4-6,2-6,6-3,3-5,6-3,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.323,31.220,51.313,31.879,21.648,41.336,11.224,11.122,61.328,3982,4875,71.073,7894,9836,6707,0452,0491,0491,1429,4312,7
      1. Hàng tồn kho1.323,31.220,51.313,31.879,21.648,41.336,11.224,11.122,61.328,3982,4875,71.073,7894,9836,6708,9453,8500,4491,1429,4312,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,8-1,8-9,40,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác178,5438,3370,5326,1196,079,774,991,763,623,12,817,8125,024,325,34,37,823,917,94,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,82,22,34,12,82,018,73,63,71,51,30,06,62,52,62,43,70,90,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ161,0422,0357,1312,8191,377,055,887,759,921,41,315,8117,619,719,90,01,20,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước9,814,111,19,22,00,70,40,30,00,20,31,50,00,00,30,00,019,611,61,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,82,02,51,92,93,56,23,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn857,4907,41.021,71.191,81.349,91.557,61.643,81.808,01.790,31.709,41.603,41.822,11.454,8533,0466,8351,7390,9426,7258,5252,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,01,01,09,09,010,712,311,86,72,42,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,01,01,09,09,010,712,311,86,72,42,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định742,6823,8946,71.097,51.280,51.470,71.576,61.716,41.617,61.507,21.492,11.727,7318,6357,3400,5283,0323,9329,4226,6230,9
      1. Tài sản cố định hữu hình663,6716,0833,3902,31.069,11.220,31.332,31.459,91.440,61.389,11.383,31.478,0146,8181,8239,4266,2292,5293,7199,9195,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,02,92,92,92,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,6-2,3-2,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,026,229,7109,0122,9159,5150,9160,881,220,28,611,513,516,65,16,219,722,726,635,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,02,92,92,92,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,6-2,3-2,0
      3. Tài sản cố định vô hình79,081,683,886,288,691,093,395,795,798,0100,2238,2158,2158,9156,010,611,613,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,02,92,92,92,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,6-2,3-2,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,00,00,30,60,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,10,00,00,00,02,92,92,92,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,9-2,6-2,3-2,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn92,442,317,021,48,04,618,121,6121,0172,687,967,01.121,8124,818,111,014,420,57,74,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang92,442,317,021,48,04,618,121,6121,0172,687,9—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,07,06,36,36,36,36,36,96,96,99,79,713,247,846,055,847,663,513,87,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,09,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,713,220,920,918,37,77,77,77,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,353,353,555,755,72,50,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,7-2,7-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-2,7-2,7-2,70,00,00,0-26,4-28,2-16,1-15,90,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,433,350,957,746,165,330,651,238,220,211,19,71,23,12,31,95,013,19,98,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,433,350,957,746,165,130,451,238,220,211,08,90,82,52,01,71,49,04,42,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,50,60,20,23,63,55,56,5
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.822,33.815,33.884,34.204,24.153,33.813,23.816,03.869,34.020,43.375,53.145,13.430,62.920,81.847,11.527,21.181,31.162,41.151,2982,8746,3
  A. Nợ phải trả2.458,22.455,12.560,12.902,82.896,02.537,82.575,12.672,62.791,42.041,61.796,82.066,01.702,3880,3908,0505,8607,5881,7718,6559,6
    I. Nợ ngắn hạn2.392,32.384,72.458,42.751,32.663,72.179,92.157,72.120,62.149,21.296,5965,21.117,9844,4675,2755,2455,7512,7725,9590,9456,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.796,21.868,01.900,02.142,62.056,51.674,51.699,11.660,01.621,2885,5601,6618,5444,3381,1597,0288,7386,3600,4487,2380,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn265,4265,0341,1336,5283,7239,0261,0327,7322,6167,8115,9142,8196,093,561,253,336,681,536,922,4
      4. Người mua trả tiền trước36,314,818,657,299,723,120,915,57,57,05,12,62,52,33,02,55,96,56,51,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,02,24,46,37,09,211,32,813,524,233,725,139,824,316,619,018,03,05,83,3
      6. Phải trả người lao động129,395,483,571,489,082,660,239,949,872,9105,0111,291,880,131,344,545,420,738,929,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn143,3120,683,573,369,7101,460,622,568,556,447,153,240,157,617,913,88,92,17,514,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác10,79,018,354,550,547,944,546,047,044,620,8133,69,425,87,316,410,58,80,05,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,50,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,09,68,99,57,62,00,16,319,138,036,030,820,410,520,917,71,13,01,80,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn65,970,4101,7151,5232,4357,9417,4552,0642,2745,1831,6948,1857,9205,1152,850,194,7155,8127,7103,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác11,916,214,212,411,412,613,610,812,214,514,011,63,93,72,02,04,74,91,40,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn54,048,786,7136,5220,8345,3403,9540,4630,0730,2764,5881,3813,6201,3150,646,087,9148,7124,5102,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,05,40,82,70,20,00,00,80,00,50,00,20,40,10,00,00,00,01,80,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,22,12,12,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,053,155,140,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.364,21.360,21.324,21.301,41.257,31.275,41.240,91.196,81.229,11.333,81.348,31.364,61.218,5966,8619,2675,5554,9269,5264,1186,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.364,21.360,21.324,21.301,41.257,31.275,41.240,91.196,81.229,11.333,81.348,31.364,61.218,5966,8619,2675,5554,9269,5264,1186,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3740,2672,9672,9585,2422,5422,5250,0200,0150,0120,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,820,820,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,40,4-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển233,6212,0193,9178,0169,6142,4137,2135,9130,4104,3298,9159,287,174,472,565,412,111,79,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,039,026,324,317,34,94,51,60,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối94,3112,094,187,251,496,867,524,662,4193,3309,2475,6418,7280,998,5169,9287,932,482,445,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước51,839,933,78,09,46,115,111,57,436,0130,3—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này42,672,160,479,242,090,752,413,255,0157,3178,9—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.822,33.815,33.884,34.204,24.153,33.813,23.816,03.869,34.020,43.375,53.145,13.430,62.920,81.847,11.527,21.181,31.162,41.151,2982,8746,3

Cân đối kế toán CSM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.052,82.906,72.832,63.031,53.038,92.543,42.433,32.910,23.067,82.914,32.765,02.856,22.805,82.946,02.816,42.998,23.390,93.183,23.189,82.804,23.005,42.975,12.750,12.267,92.516,52.353,72.215,62.171,02.092,31.818,42.005,32.059,82.010,82.261,52.367,42.233,92.133,32.137,21.777,71.666,01.657,81.648,71.452,91.542,01.606,81.662,11.581,91.608,51.511,31.557,31.494,11.464,81.341,91.303,41.388,51.313,81.177,31.133,01.189,11.059,0957,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền132,0330,5242,5496,7563,7331,2139,8473,3356,7341,0145,1289,7125,6107,3127,028,1191,078,2240,578,9211,9351,9147,0153,2402,097,1148,163,1160,879,461,777,450,938,532,833,357,4163,243,231,080,4199,974,1123,860,7147,628,540,464,173,344,935,321,136,228,230,429,624,226,342,524,1
      1. Tiền132,0330,5164,0496,7563,7331,2139,8473,3356,7341,0145,1289,7125,6107,3127,028,1191,078,2240,578,9196,5342,3143,2153,2402,097,188,163,1160,879,461,777,450,938,532,833,357,456,543,231,080,463,974,163,860,750,128,540,464,173,344,935,321,136,228,230,429,624,226,342,524,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn171,6173,5334,6298,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,818,918,9186,21,411,31,457,91,41,90,040,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn171,6173,5334,6298,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.098,4901,9759,4688,6847,1797,5757,4775,2943,51.142,21.043,2887,3997,8902,3721,3769,31.085,71.072,5949,6885,1992,81.128,9916,1699,1976,1962,0808,8809,0820,8649,4767,9765,6777,3966,4878,9803,4920,3912,1800,6629,6732,7660,3584,7539,6670,5624,9505,1457,7448,1494,0539,0398,2553,0546,8575,3420,5455,1422,8346,2284,8335,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng706,3677,1580,4468,3748,1742,1734,9758,2840,11.034,4920,0840,3949,5856,9650,7621,3616,1806,4709,5708,6709,2919,9656,0607,5774,0754,4646,1676,2684,6594,6535,4595,9738,0766,7648,8670,6688,5626,4546,8560,2489,5484,0425,9468,0474,6440,7387,1431,5358,4350,2334,8315,7374,6358,2351,9341,0349,0363,6303,0256,4296,9
      2. Trả trước cho người bán379,1232,4193,1232,8140,697,082,076,8115,6101,7111,539,840,838,464,9131,5456,1252,5243,1168,9282,1220,0281,963,3190,4202,0141,8115,1126,345,8217,4161,432,5142,2212,6101,8218,7275,9245,445,7237,0167,4151,448,5154,2115,9102,320,594,4149,2210,488,9188,9196,2219,485,5103,859,038,223,225,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác40,621,314,816,429,328,528,128,027,446,038,333,835,235,133,144,140,640,724,037,042,830,119,669,628,222,130,627,518,217,423,416,615,265,725,939,320,317,015,630,920,423,021,637,356,182,329,619,67,26,65,85,64,77,218,96,112,210,813,711,618,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,6-28,9-28,9-28,9-70,9-70,1-87,6-87,8-39,6-39,8-26,5-26,5-27,7-28,0-27,5-27,5-27,1-27,1-27,1-29,3-41,4-41,1-41,3-41,3-16,6-16,6-9,8-9,8-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-8,3-7,2-7,2-7,2-7,2-14,1-14,1-14,1-14,1-14,4-13,9-13,9-13,9-11,9-12,0-12,0-12,0-15,3-14,8-14,9-12,0-9,9-10,6-8,7-6,4-5,4
    IV. Tổng hàng tồn kho1.365,21.268,01.298,11.366,41.135,2959,71.092,51.220,51.343,51.048,01.200,71.313,31.328,91.587,31.644,61.879,21.817,91.764,81.779,21.648,41.625,51.355,61.560,01.336,11.039,71.201,41.173,41.224,11.020,1976,31.070,91.122,61.098,51.180,51.383,91.328,31.114,41.025,9910,9982,4826,6779,0792,3875,7870,7885,31.009,21.073,7951,7786,5831,1894,9674,9611,4756,6836,6679,3630,6785,4706,8581,7
      1. Hàng tồn kho1.365,21.268,01.298,11.366,41.135,2959,71.092,51.220,51.343,51.048,01.200,71.313,31.328,91.587,31.644,61.879,21.817,91.764,81.779,21.648,41.625,51.355,61.560,01.336,11.039,71.201,41.173,41.224,11.020,1976,31.070,91.122,61.098,51.180,51.383,91.328,31.114,41.025,9910,9982,4826,6779,0792,3875,7870,7885,31.009,21.073,7954,7788,5833,1894,9685,4619,4758,1836,6689,4638,7787,2708,6583,6
    V. Tài sản ngắn hạn khác285,6232,7198,0181,6493,0455,0443,6441,2424,1383,0375,9366,0353,5349,1323,5321,5296,3267,6220,5191,8175,3138,6127,079,598,793,285,374,990,6113,2104,894,284,076,271,768,841,236,123,023,118,29,51,82,94,94,221,417,828,617,377,7125,091,651,227,124,313,315,431,324,916,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,96,05,27,86,33,41,32,24,23,13,12,34,33,43,64,14,12,31,72,89,412,917,82,05,29,212,918,79,29,79,36,216,17,33,27,92,43,41,41,53,03,21,71,33,23,41,00,07,85,94,76,63,42,22,72,52,92,82,92,63,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ262,8216,1184,0158,1478,9444,4428,1422,0406,3365,8362,1355,3338,0334,7307,0310,4284,6256,0217,1188,5161,3111,8108,876,993,483,370,555,881,3103,395,487,767,968,968,559,938,831,621,321,315,16,20,01,31,30,219,915,817,56,568,9117,684,146,520,519,77,28,324,419,910,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,910,78,815,87,87,214,217,013,614,210,78,311,111,012,87,07,79,31,70,54,613,90,40,60,20,71,80,40,20,20,00,30,00,00,01,10,01,10,30,20,00,00,10,40,40,60,41,52,03,12,40,01,50,60,40,00,00,40,50,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,21,81,70,82,62,03,42,03,23,93,42,33,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn908,6854,3863,8792,8811,5825,4864,3907,4928,1976,31.005,11.021,71.052,11.103,61.141,51.191,81.224,71.246,91.292,51.350,21.402,91.445,71.497,41.557,61.569,71.569,81.607,51.644,81.684,81.731,31.777,01.810,01.816,31.780,41.798,41.785,51.709,21.713,11.729,41.708,41.572,91.586,81.587,21.603,41.622,61.611,81.768,01.822,11.762,91.737,11.575,21.454,81.217,7977,9706,0533,0467,8455,0459,8462,9468,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,03,45,59,09,09,09,09,09,89,810,710,710,79,810,412,312,312,612,611,812,011,610,26,75,95,94,32,42,42,22,62,62,70,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,01,01,01,01,01,01,01,01,03,45,59,09,09,09,09,09,89,810,710,710,79,810,412,312,312,612,611,812,011,610,26,75,95,94,32,42,42,22,62,62,70,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định770,8739,4742,7742,6725,6756,0786,4823,8836,9878,7922,0946,7969,91.019,71.056,81.097,51.123,91.176,21.227,01.280,51.325,11.370,41.415,01.470,71.498,31.495,51.534,81.577,01.594,81.636,31.684,31.718,51.651,11.633,01.621,11.617,21.530,91.551,21.548,61.507,21.464,41.480,91.459,61.492,11.517,91.528,51.700,31.727,71.456,5309,3311,0318,6326,9334,5345,6357,3217,0228,9243,5253,8254,9
      1. Tài sản cố định hữu hình693,6661,7664,4663,6646,1651,4680,4716,0727,4767,6807,8833,3855,0871,3895,3902,3924,6972,91.019,61.069,11.100,81.141,31.169,31.220,31.239,61.277,21.308,51.332,71.347,41.383,51.427,01.462,01.390,21.411,51.407,21.440,31.376,81.395,01.414,41.389,11.344,41.362,01.352,11.383,31.390,91.417,11.452,01.478,01.296,9138,2140,2146,8153,9160,7170,9181,8189,2199,9229,3239,1239,6
      - Nguyên giá117,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình77,277,878,479,079,680,080,681,682,483,285,483,884,485,085,686,286,887,488,088,689,289,890,491,091,592,192,793,393,994,595,195,796,394,695,295,796,396,997,498,098,599,199,6100,2100,8101,3237,6238,2147,3158,0158,0158,2158,5158,7158,9158,98,99,29,49,69,9
      - Nguyên giá117,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn95,688,992,526,159,042,141,442,346,747,327,517,018,815,718,721,431,07,77,38,05,26,85,34,610,216,920,518,128,430,024,921,6101,082,7118,1120,1137,2122,7145,9171,783,082,1105,587,985,367,141,067,0290,31.412,01.248,81.121,8866,5618,9327,6124,8202,7177,6168,1160,9154,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang95,688,992,526,159,042,141,442,346,747,327,517,018,815,718,721,431,07,77,38,05,26,85,34,610,216,920,518,128,430,024,921,6101,082,7118,1120,1137,2122,7145,9171,783,082,1105,587,985,367,1———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn8,78,78,78,78,78,78,17,07,07,07,06,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,36,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,99,79,79,79,79,79,79,79,713,013,013,013,222,622,630,447,846,046,046,046,058,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh9,70,09,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,713,013,013,013,213,213,220,920,920,920,920,920,920,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,5-2,7-2,7-2,7-2,7-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,7-2,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-9,3-9,3-9,3-26,4-28,2-28,2-28,2-28,2-16,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,417,319,815,418,217,727,333,336,542,347,650,956,158,554,257,754,547,843,046,456,652,660,165,344,141,335,631,142,445,548,351,145,346,242,234,628,326,323,820,213,412,09,811,17,15,88,19,73,02,82,41,21,71,92,53,12,22,52,32,31,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn33,417,319,815,418,217,727,333,336,542,347,650,956,158,554,257,754,547,842,646,156,452,359,965,143,540,235,630,942,245,548,351,145,346,242,234,528,226,323,720,213,312,09,511,07,15,88,18,92,22,01,90,81,21,41,82,51,51,82,02,00,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,20,30,20,20,61,20,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,50,50,50,50,60,60,70,70,20,20,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.961,43.761,03.696,53.824,33.850,53.368,83.297,63.817,73.995,93.890,63.770,03.878,03.857,94.049,63.957,94.190,04.615,64.430,14.482,34.154,44.408,34.420,84.247,53.825,54.086,13.923,53.823,23.815,83.777,13.549,73.782,33.869,83.827,14.041,94.165,84.019,33.842,53.850,33.507,23.374,43.230,73.235,53.040,03.145,33.229,43.273,93.349,83.430,63.274,23.294,43.069,32.919,62.559,52.281,32.094,51.846,81.645,11.588,01.649,01.521,91.426,4
  A. Nợ phải trả2.586,02.352,52.306,32.454,32.467,32.012,21.918,02.453,22.644,32.561,72.426,12.552,22.555,62.766,32.649,42.888,63.343,43.180,83.216,92.845,33.133,83.117,72.958,72.554,22.840,92.655,12.569,52.574,22.562,92.345,72.583,52.673,12.632,02.806,92.932,52.783,72.611,72.487,62.144,52.040,41.874,01.787,21.630,01.797,01.846,81.944,21.930,62.065,61.995,32.095,41.772,31.701,11.444,71.167,31.059,2880,0744,5864,2992,4903,0830,5
    I. Nợ ngắn hạn2.371,02.223,02.201,22.388,42.417,51.963,81.855,62.382,92.570,92.469,02.333,92.450,42.447,52.655,42.527,92.737,13.185,53.020,63.039,12.612,82.877,62.839,02.669,02.196,32.450,02.264,52.157,82.156,82.052,71.804,32.031,42.121,11.964,12.148,32.271,62.140,51.898,91.741,61.403,51.295,21.050,1984,7809,1965,4955,81.038,91.009,81.115,61.038,31.138,1855,4843,8770,1581,0652,0675,0538,3699,5851,0750,2680,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.898,21.804,81.747,21.796,21.789,11.307,01.162,91.868,01.901,71.587,21.847,51.900,01.907,61.985,02.036,22.142,62.523,42.368,72.463,72.056,12.301,12.297,92.179,01.674,51.905,11.735,91.761,41.699,11.604,21.457,51.667,61.659,91.583,21.789,91.892,71.622,31.511,11.369,71.103,3885,5688,8652,8520,9601,6576,4515,4576,3618,5548,2521,9475,5444,3384,7264,5381,4381,1288,9363,4693,8597,0544,1
      3. Phải trả người bán ngắn hạn217,2145,0197,5263,5277,4342,6452,0264,6336,8512,1270,4340,7351,4449,3332,8331,6362,6342,5312,4283,0330,0259,6247,2234,7225,2284,1234,8261,0262,8200,0240,2328,7239,5227,5241,7322,6201,3202,1169,0166,8115,6101,0105,6116,1109,197,4128,9142,8143,7148,4171,7195,5158,4113,883,993,253,593,154,060,451,7
      4. Người mua trả tiền trước28,632,239,736,331,122,221,014,825,031,326,018,621,324,419,957,257,269,589,699,746,619,018,924,09,59,111,020,917,115,217,315,525,014,28,97,511,27,06,57,04,43,83,85,16,64,25,62,62,83,32,32,63,22,75,92,30,74,72,83,03,6
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,04,72,70,09,96,95,30,97,07,82,60,26,07,72,41,68,89,63,23,30,86,43,67,919,112,16,110,46,84,04,42,83,43,33,83,14,05,810,024,319,717,920,633,821,331,916,024,723,028,323,639,830,036,439,724,231,526,424,512,47,5
      6. Phải trả người lao động56,566,977,8129,3112,791,776,795,4117,5100,365,781,555,227,431,971,558,855,650,089,062,972,661,086,782,858,839,360,252,535,022,839,530,731,530,049,844,645,937,672,971,472,262,9105,0105,081,163,8111,2112,384,759,691,8100,580,456,880,162,143,324,831,424,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn141,4143,6118,8141,3176,2174,0125,0120,6148,3178,699,283,577,966,867,573,384,480,768,769,7120,4126,9114,7120,6160,6118,160,560,663,847,235,322,527,726,341,568,756,051,336,256,159,158,549,647,152,449,940,851,363,466,239,140,157,446,445,257,855,544,229,317,715,8
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,614,59,810,79,98,08,38,923,739,114,617,018,684,833,449,880,083,444,74,47,047,943,945,745,443,744,044,545,144,643,646,045,344,744,847,448,132,527,644,650,434,118,720,846,4217,5162,7133,6109,5246,572,69,213,210,133,125,834,7110,18,97,411,4
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,511,27,611,011,211,54,59,611,012,67,98,99,59,93,89,510,210,66,87,68,78,90,72,02,42,80,80,10,40,80,16,39,310,98,219,122,627,313,238,040,744,327,036,038,741,515,730,835,438,711,120,422,726,66,010,511,414,412,720,921,9
    II. Nợ dài hạn215,1129,5105,165,949,848,562,470,473,492,792,3101,7108,2111,0121,5151,5157,9160,1177,8232,4256,1278,7289,7357,9390,9390,6411,7417,4510,2541,5552,2552,0667,9658,6660,9643,2712,8745,9741,0745,1823,9802,5821,0831,6891,0905,3920,8950,0957,0957,3917,0857,3674,6586,3407,2205,0206,1164,7141,5152,8150,1
      5. Phải trả dài hạn khác11,512,711,911,911,915,116,216,216,216,215,214,213,213,213,212,412,410,411,311,412,412,411,612,612,612,612,613,612,911,310,510,812,211,211,212,215,215,515,514,516,615,617,514,014,714,714,911,610,49,96,93,94,14,43,43,74,04,02,02,02,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn203,6116,893,254,037,830,744,648,756,571,077,186,792,797,5107,5136,5144,7149,0166,4220,8243,8266,4278,1345,3378,3378,0398,6403,9497,3530,2541,7540,4655,7647,4649,6631,0697,6730,4725,5730,2756,2735,2751,3764,5821,9835,5851,5881,3897,1897,7866,2813,0644,6565,9397,2201,3201,0159,6139,3150,6147,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.375,41.408,41.390,21.370,01.383,21.356,61.379,61.364,41.351,61.328,91.343,91.325,81.302,31.283,21.308,51.301,41.272,11.249,41.265,51.309,11.274,61.303,01.288,81.271,31.245,21.268,41.253,61.241,61.214,31.204,01.198,81.196,71.195,11.235,01.233,31.235,61.230,81.362,71.362,71.334,01.356,71.448,41.410,01.348,31.382,51.329,71.419,31.365,01.278,91.199,01.297,01.218,51.114,81.114,01.035,4966,8900,6723,8656,5618,9595,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.375,41.408,41.390,21.370,01.383,21.356,61.379,61.364,41.351,61.328,91.343,91.325,81.302,31.283,21.308,51.301,41.272,11.249,41.265,51.309,11.274,61.303,01.288,81.271,31.245,21.268,41.253,61.241,61.214,31.204,01.198,81.196,71.195,11.235,01.233,31.235,61.230,81.362,71.362,71.334,01.356,71.448,41.410,01.348,31.382,51.329,71.419,31.365,01.278,91.199,01.297,01.218,51.114,81.114,01.035,4966,8900,6723,8656,5618,9595,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,31.036,3740,2740,2740,2740,2672,9672,9672,9672,9672,9672,9672,9672,9585,2585,2585,2522,5422,5422,5422,5422,5
      5. Cổ phiếu quỹ-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển254,9254,9233,6233,6233,6233,6212,0212,0212,0212,0193,9193,9193,9193,9178,0178,0178,0178,0169,6169,6169,6169,6142,4142,4142,4142,4137,2137,2137,2137,2135,9135,9135,9135,9130,4130,4130,4130,4104,3104,3104,3400,3298,9298,9298,9298,9216,1159,2159,2159,287,187,187,187,174,474,474,474,472,572,572,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối84,2117,3120,3100,1113,386,7131,4116,2103,480,7113,895,772,253,194,387,157,935,159,6103,268,797,2110,192,766,589,780,268,140,830,626,724,622,962,966,769,064,2196,1222,2193,5216,2307,8370,9309,2343,5357,9530,2476,0392,3313,9497,2418,7315,8402,8349,5280,9277,4200,6137,398,276,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước68,468,451,851,851,851,8112,039,939,939,994,133,733,733,78,08,08,08,09,461,261,261,26,16,16,157,915,115,122,222,211,511,511,552,97,414,014,0148,8193,336,036,0184,1309,2130,3130,3197,6———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,948,968,648,461,635,019,476,363,540,819,762,038,419,486,379,149,927,150,242,07,535,9104,086,560,431,865,253,118,68,415,213,111,59,959,255,050,247,328,9157,5180,1123,861,7178,9213,1160,3———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.961,43.761,03.696,53.824,33.850,53.368,83.297,63.817,73.995,93.890,63.770,03.878,03.857,94.049,63.957,94.190,04.615,64.430,14.482,34.154,44.408,34.420,84.247,53.825,54.086,13.923,53.823,23.815,83.777,13.549,73.782,33.869,83.827,14.041,94.165,84.019,33.842,53.850,33.507,23.374,43.230,73.235,53.040,03.145,33.229,43.273,93.349,83.430,63.274,23.294,43.069,32.919,62.559,52.281,32.094,51.846,81.645,11.588,01.649,01.521,91.426,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,078,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,49,73,90,00,00,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0106,70,00,00,0136,00,060,00,097,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,818,918,9186,21,411,31,457,91,41,90,040,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-3,0-2,0-2,00,0-10,5-8,0-1,50,0-10,0-8,0-1,8-1,8-1,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,024,525,426,227,128,028,829,730,563,575,9109,0112,5115,9119,4122,9135,2139,3155,3159,5167,1126,1133,5150,9153,5158,2162,2160,8164,5126,8118,681,257,759,436,820,221,619,87,88,626,210,010,811,512,313,112,713,514,415,015,816,618,919,84,85,15,3
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—9,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,818,818,853,353,353,353,353,353,3
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,02,61,55,40,75,50,00,82,20,30,82,70,90,80,00,30,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,80,00,00,10,00,00,00,00,50,00,00,00,00,90,80,20,20,00,00,40,40,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,10,20,20,2
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,151,652,253,153,554,354,357,049,549,743,540,026,016,06,50,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,4-4,00,70,70,00,00,00,00,00,00,01,40,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,057,057,039,039,039,039,026,326,326,326,324,324,324,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CSM

Dữ liệu khác của CSM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam (mã CSM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CSM.