Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CSM
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam
The Southern Rubber Industry Joint Stock Company
12.000
▼ −100 (▼ −0,83%)

Kết quả kinh doanh CSM

Doanh thu và lợi nhuận CSM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.279Q1/2024: 1.147Q2/2024: 1.265Q3/2024: 1.107Q4/2024: 1.192Q1/2025: 1.021Q2/2025: 1.106Q3/2025: 1.028Q4/2025: 931Q1/2026: 1.105Q2/2026: 1.148Q3/2026: 1.1291.279Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 24Q1/2024: 20Q2/2024: 21Q3/2024: 23Q4/2024: 13Q1/2025: 19Q2/2025: 16Q3/2025: 27Q4/2025: -13Q1/2026: 26Q2/2026: 23Q3/2026: -3327-33Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.129-33
Q2/20261.14823
Q1/20261.10526
Q4/2025931-13
Q3/20251.02827
Q2/20251.10616
Q1/20251.02119
Q4/20241.19213
Q3/20241.10723
Q2/20241.26521
Q1/20241.14720
Q4/20231.27924

Doanh thu và lợi nhuận CSM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 4.692Năm 2021: 4.840Năm 2022: 5.321Năm 2023: 5.235Năm 2024: 4.712Năm 2025: 4.1435.321Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 91Năm 2021: 42Năm 2022: 79Năm 2023: 60Năm 2024: 72Năm 2025: 4391Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254.14343
Năm 20244.71272
Năm 20235.23560
Năm 20225.32179
Năm 20214.84042
Năm 20204.69291

Báo cáo tài chính gốc CSM theo kỳ

127 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021—
2020
2019—
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—————
2007—————

127 tệp báo cáo CSM trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CSM

90 văn bản
19-10-2026Giải trình biến động KQKD Quý 3 và 9 tháng năm 2026HOSE · 2 tệp19-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước12-8-2026Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2026 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-5-2026Nghị quyết HĐQT về việc lựa chọn kiểm toán độc lập kiểm toán BCTC năm 2026HOSE20-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-3-2026Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE16-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 và cả năm 2025HOSE17-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2025Giải trình biến động KQKD 6 tháng đầu năm 2025 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-8-2025Giải trình chênh lệch số liệu kết quả HĐKD 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-3-2025Đính chính BCTC năm 2024 đã được kiểm toánHOSE21-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-3-2025Giải trình chênh số liệu BCTC năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE20-1-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2024 so với năm 2023HOSE20-1-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2024 so với quý 4/2023HOSE21-10-2024Đính chính BCTC quý 3/2024HOSE18-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE19-3-2024Giải trình BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE18-1-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022 tại BCTC quý 4/2023HOSE18-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE7-8-2023Giải trình biến động KQKD soát xét 6 tháng đầu năm 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6T đầu năm 2023HOSE20-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE6-4-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022HOSE19-1-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-1-2023Giải trình biến động KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE22-8-2022Giải trình biến động KQKD soát xét 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2022HOSE20-7-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE20-4-2022Giải trình biến động KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2022Giải trình biến động KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 50 văn bản cũ hơn (tới 22-10-2009)
20-1-2022Giải trình KQKD năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2021 so với 6 tháng đầu năm 2020HOSE20-7-2020Giải trình biến động KQKD quý 2/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-3-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2019 so với năm 2018HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE25-3-2019Giải trình biến động KQKD năm 2018 so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018HOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE20-4-2018Giải trình biến động KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2018Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2017 trước và sau kiểm toánHOSE23-1-2018Giải trình biến động KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2017Giải trình biến động KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2017Giải trình biến động KQKD quý 1.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2017Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán BCTC năm 2016HOSE20-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE20-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE21-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE29-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu tài chính năm 2015 trước và sau kiểm toánHOSE20-1-2016Giải trình biến động KQKD quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2015Giải trình biến động KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-7-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2015Giải trình biến động lợi nhuận Q1-2015HOSE19-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE20-10-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 so với cùng kỳHOSE18-7-2014Giải trình LNST quý 2.2014HOSE18-4-2014Giải trình chênh lệch LNST quý 1.2014 so vớ quý 1.2013HOSE21-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE21-3-2014Giải trình một số nội dung thuyết minh BCTC KT năm 2013HOSE20-1-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013HOSE17-10-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2013HOSE23-7-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2-2013HOSE23-4-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE23-1-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2012HOSE29-10-2012Bổ sung Thuyết minh BCTC Q3-2012HOSE18-10-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2012HOSE23-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE23-4-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2012HOSE19-4-2012Bổ sung giao dịch với các bên liên quan trong BCTC kiểm toán 2011HOSE20-1-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE24-10-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2011HOSE26-7-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE5-5-2011Giải trình biến động Kết quả kinh doanh Q1-2011HOSE21-2-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE20-10-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Quý 3 -2010HOSE3-3-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE22-10-2009Giải trình lợi nhuận Quý III/2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CSM.

Kết quả kinh doanh CSM theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.506,85.001,55.497,65.559,84.963,94.799,54.363,33.999,33.645,13.324,23.660,23.188,93.166,33.078,52.938,92.701,02.503,82.151,11.957,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu363,9289,4262,7239,2124,4107,498,1107,3127,637,524,010,732,534,615,11,47,52,28,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.142,94.712,25.234,95.320,64.839,54.692,04.265,23.892,03.517,43.286,83.636,23.178,23.133,83.043,82.923,82.699,72.496,32.148,91.949,0
4. Giá vốn hàng bán3.609,74.087,24.677,74.731,14.289,43.957,73.688,53.468,83.084,32.606,32.829,82.352,02.296,42.336,72.661,22.328,21.865,41.899,71.665,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)533,2625,0557,2589,6550,1734,4576,7423,1433,1680,5806,4826,3837,4707,1262,6371,4630,9249,2283,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính45,884,051,544,723,414,114,78,516,713,912,016,345,36,517,318,652,65,36,8
7. Chi phí tài chính88,3128,6159,8187,1123,6150,1145,0161,7108,586,6118,275,3101,9110,5106,241,974,9128,745,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay69,695,8152,7114,7109,3124,8126,5124,693,860,067,255,840,677,475,937,645,70,0-43,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng196,2213,8200,1173,7208,4236,1224,3127,2149,1150,2151,6133,297,1108,973,492,1184,690,3106,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp223,2295,7186,4166,0173,3257,4162,5131,1134,7123,2195,9219,5210,4160,859,680,796,130,861,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)71,471,062,4107,468,1104,959,711,757,5334,5352,7414,6473,2333,540,8175,3327,94,777,4
12. Thu nhập khác14,918,38,814,08,49,19,75,212,38,419,212,814,820,511,711,55,85,83,2
13. Chi phí khác25,00,21,019,721,40,53,80,41,111,40,41,87,216,60,81,50,10,20,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10,118,17,8-5,7-12,98,65,94,811,3-3,018,711,07,64,010,810,05,65,52,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)61,389,170,2101,755,2113,565,616,568,8331,4371,5425,6480,8337,451,6185,3333,510,280,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,212,411,720,012,822,914,02,614,370,081,894,8120,583,412,144,442,31,80,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-5,44,7-1,92,50,4-0,0-0,90,8-0,50,5-0,2-0,20,30,10,00,00,6-0,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,817,09,822,513,222,913,13,313,870,681,694,6120,783,612,144,442,91,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)42,672,160,479,242,090,752,413,255,0260,9289,9331,0360,1253,939,5140,9290,69,080,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)42,672,160,479,242,090,752,413,255,0260,9289,9331,0360,1253,939,5140,9290,69,080,2

Kết quả kinh doanh CSM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.229,71.227,51.192,91.018,81.131,11.197,31.103,01.260,81.189,21.333,01.218,51.353,01.423,71.427,71.293,21.260,91.544,51.462,91.291,51.404,61.033,51.427,31.098,51.251,71.311,91.264,5971,41.254,91.183,61.046,9877,81.104,11.082,71.003,5809,1983,9931,0973,6756,51.015,5793,1819,1696,6863,4841,81.261,9693,1910,8803,2787,5687,4809,9810,2833,9712,2770,4771,7826,5709,8758,2785,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu100,979,387,687,6103,391,381,768,481,767,971,474,271,059,358,157,258,561,162,349,121,934,319,125,136,318,827,130,017,619,530,930,941,321,813,439,053,127,38,27,65,612,411,86,57,96,23,42,81,43,43,18,85,17,910,88,111,66,68,48,55,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.128,81.148,21.105,3931,21.027,71.106,01.021,31.192,41.107,51.265,11.147,21.278,71.352,71.368,41.235,11.203,71.485,91.401,81.229,21.355,51.011,61.393,01.079,41.226,61.275,51.245,6944,31.224,91.166,01.027,4846,91.073,21.041,5981,6795,7944,9877,9946,3748,31.007,9787,5806,6684,7856,9833,91.255,6689,7908,0801,8784,1684,3801,2805,1826,0701,5762,3760,2819,9701,5749,7779,9
4. Giá vốn hàng bán1.022,2973,0962,2807,7897,2954,6900,61.055,1966,81.065,7999,61.095,11.184,41.244,61.153,51.065,81.314,01.242,91.108,31.213,3947,31.214,5914,31.054,91.054,31.050,3798,11.051,11.012,1878,6745,0941,8936,2877,8713,1824,2791,6823,0645,8832,5626,3630,3517,2654,5636,5995,8543,0694,0590,9567,0500,0582,6583,9606,9523,0557,1580,4631,3567,8644,9726,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,7175,2143,1123,5130,6151,4120,6137,3140,7199,4147,5183,6168,3123,881,6137,9171,9158,9120,8142,164,3178,5165,1171,6221,2195,3146,2173,8153,9148,9101,9131,4105,3103,982,6120,786,3123,2102,6175,4161,2176,3167,6202,4197,4259,8146,8214,0210,9217,1184,3218,6221,2219,2178,5205,2179,8188,5133,7104,953,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,110,29,59,511,215,210,032,88,341,11,915,115,79,011,718,812,212,90,78,16,27,91,25,50,37,80,52,92,81,47,80,20,72,42,74,74,84,42,88,11,00,44,31,24,25,01,57,18,01,10,119,11,55,119,52,41,20,42,52,50,5
7. Chi phí tài chính46,634,425,527,822,316,020,529,940,726,931,137,439,643,439,346,460,250,530,035,724,533,629,833,036,736,144,135,234,938,836,149,641,934,333,431,828,024,325,831,817,416,817,818,337,939,422,623,923,413,113,024,618,219,839,255,59,417,028,637,022,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay34,229,918,519,60,013,517,824,019,023,329,535,437,941,837,633,629,827,723,725,727,029,227,329,930,432,331,931,531,033,130,933,828,632,127,728,624,721,020,916,315,013,615,114,317,317,518,117,317,29,010,49,99,49,312,022,99,118,426,920,722,2
9. Chi phí bán hàng56,479,235,355,228,173,837,050,823,592,946,671,356,943,028,933,341,850,148,554,038,169,347,055,168,367,846,452,464,665,541,745,934,728,120,053,731,043,719,540,037,937,235,144,740,439,027,534,834,332,032,020,533,223,520,015,230,834,928,024,217,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp63,146,763,349,960,552,557,074,366,797,557,166,266,431,320,632,951,148,233,912,132,655,373,358,482,378,442,348,646,438,830,435,528,737,927,436,929,940,424,5-2,937,346,344,952,056,151,536,364,661,557,437,947,253,761,148,448,539,343,829,523,412,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-57,325,128,50,130,924,216,015,118,123,214,623,821,115,14,444,231,123,09,148,5-24,728,216,230,634,220,913,940,410,87,11,40,70,76,04,43,02,319,135,5114,769,576,474,188,667,2135,061,997,899,5115,7101,6145,4117,6119,990,388,4101,593,350,222,72,5
12. Thu nhập khác24,32,64,210,01,32,21,42,53,43,29,12,82,41,91,72,59,21,90,47,10,40,40,52,41,73,22,03,32,12,51,21,51,31,11,33,81,33,50,62,11,01,34,09,90,60,58,210,20,91,00,71,00,711,91,21,10,916,71,85,71,8
13. Chi phí khác0,50,00,122,82,10,00,00,00,00,00,10,00,10,30,69,010,10,60,017,24,10,00,00,10,10,20,01,60,01,70,00,10,00,00,30,20,10,10,110,40,00,10,80,30,10,00,00,30,00,31,26,50,10,00,00,00,016,10,40,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)23,82,54,0-12,8-0,92,21,42,53,43,29,02,82,31,61,1-6,5-0,91,30,4-10,1-3,70,40,52,31,63,02,01,72,10,91,11,51,31,10,93,61,33,30,6-8,30,91,23,29,60,50,58,29,90,90,7-0,6-5,50,511,91,21,10,90,61,35,61,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-33,527,732,5-12,730,026,417,517,621,526,423,626,623,416,75,537,730,224,49,438,4-28,428,516,732,935,723,915,942,112,87,92,52,11,97,15,36,63,522,536,1106,370,577,677,398,367,7135,570,1107,7100,4116,4101,0139,9118,1131,891,589,5102,493,951,528,34,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,04,86,50,43,410,9-2,04,8-1,25,33,93,14,44,3-1,68,57,45,41,33,80,05,93,36,87,14,83,27,72,61,60,50,50,41,41,11,80,74,07,225,414,115,515,621,514,929,815,424,022,125,622,537,029,031,922,921,825,623,512,56,71,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-33,522,926,0-13,226,615,519,412,822,721,119,723,519,012,37,129,322,819,08,234,6-28,422,613,326,128,619,112,734,410,36,32,01,71,55,74,24,82,818,528,981,056,462,161,776,852,8105,754,683,778,390,878,5102,989,2100,068,667,776,870,439,021,63,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-33,522,926,0-13,226,615,519,412,822,721,119,723,519,012,37,129,322,819,08,234,6-28,422,613,326,128,619,112,734,410,36,32,01,71,55,74,24,82,818,528,981,056,462,161,776,852,8105,754,683,778,390,878,5102,989,2100,068,667,776,870,439,021,63,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—4,86,50,46,09,92,00,03,6-0,24,74,52,54,90,36,67,34,21,93,70,06,03,36,46,56,52,47,72,71,61,3-0,30,41,51,01,80,74,07,724,814,115,215,922,414,829,215,423,822,126,022,536,629,032,022,921,825,623,512,56,71,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,0-2,61,1-3,94,8-4,85,5-0,8-1,41,9-0,5-1,91,80,11,2-0,60,10,0-0,10,00,40,6-1,70,7-0,0-0,1-0,1-0,70,80,0-0,10,10,0-0,0-0,0-0,50,5-0,00,3-0,3-0,90,10,60,00,20,0-0,40,00,40,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CSM

Dữ liệu khác của CSM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam (mã CSM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 4.143 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 43 tỉ đồng, giảm 41,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.129 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -33 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.