Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CSM
CTCP Công nghiệp cao su Miền Nam
The Southern Rubber Industry Joint Stock Company
12.850
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CSM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CSM theo thời gian

1258 ngày
0,33%0,96%1,60%2,24%2,87%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 600.951 cổ phiếu CSM, tương đương 0,58% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 51.212.282 cổ phiếu (49,42% vốn), khoảng 658 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,70% (12-2-2025), thấp nhất 0,50% (9-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CSM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,59%0,58%▼ −0,01 điểm %-10.100
1 tháng28-8-20260,64%0,58%▼ −0,06 điểm %-60.900
3 tháng3-7-20260,53%0,58%▲ +0,05 điểm %52.734
1 năm2-10-20250,95%0,58%▼ −0,37 điểm %-387.116
3 năm3-10-20230,74%0,58%▼ −0,16 điểm %-161.545

Sở hữu nước ngoài CSM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,58%▼ −0,00 điểm %600.95150%51.212.282
9-20260,58%▼ −0,06 điểm %603.15150%51.210.082
8-20260,64%▼ −0,11 điểm %661.85150%51.151.382
7-20260,74%▲ +0,21 điểm %771.81750%51.041.416
6-20260,54%▲ +0,02 điểm %559.21750%51.254.016
5-20260,52%▲ +0,00 điểm %534.35750%51.278.876
4-20260,51%▼ −0,08 điểm %532.07650%51.281.157
3-20260,59%▲ +0,07 điểm %614.74350%51.198.490
2-20260,52%▼ −0,00 điểm %540.35550%51.272.878
1-20260,52%▼ −0,01 điểm %540.45650%51.272.777
12-20250,53%▼ −0,07 điểm %547.84350%51.265.390
11-20250,60%▼ −0,04 điểm %618.10350%51.195.130
10-20250,64%▼ −0,49 điểm %661.45750%51.151.776
9-20251,13%▼ −0,13 điểm %1.169.76750%50.643.466
8-20251,26%▼ −0,11 điểm %1.307.14050%50.506.093
7-20251,37%▲ +0,45 điểm %1.421.62850%50.391.605
6-20250,92%▼ −0,13 điểm %950.12850%50.863.105
5-20251,04%▼ −0,37 điểm %1.082.82850%50.730.405
4-20251,42%▲ +0,53 điểm %1.469.76550%50.343.468
3-20250,89%▼ −0,07 điểm %923.26850%50.889.965
2-20250,96%▲ +0,03 điểm %991.52150%50.821.712
1-20250,92%▼ −0,73 điểm %957.18150%50.856.052
12-20241,65%▲ +0,26 điểm %1.708.88150%50.104.352
11-20241,38%▲ +0,66 điểm %1.434.51150%50.378.722
10-20240,72%▲ +0,02 điểm %749.81950%51.063.414
9-20240,71%▼ −0,02 điểm %732.44050%51.080.793
8-20240,73%▲ +0,04 điểm %754.54050%51.058.693
7-20240,68%▼ −0,01 điểm %708.94050%51.104.293
6-20240,69%▲ +0,01 điểm %714.75950%51.098.474
5-20240,68%▼ −0,00 điểm %706.14850%51.107.085
4-20240,68%▼ −0,00 điểm %709.04850%51.104.185
3-20240,69%▼ −0,01 điểm %710.34850%51.102.885
2-20240,69%▼ −0,02 điểm %719.58750%51.093.646
1-20240,71%▼ −0,01 điểm %738.24150%51.074.992
12-20230,72%▼ −0,00 điểm %744.44150%51.068.792
11-20230,72%▼ −0,00 điểm %745.19350%51.068.040
10-20230,72%▼ −0,02 điểm %746.49650%51.066.737
9-20230,74%▲ +0,01 điểm %762.49650%51.050.737
8-20230,72%▼ −0,01 điểm %749.69650%51.063.537
7-20230,73%▼ −0,00 điểm %757.31050%51.055.923
6-20230,73%▼ −0,00 điểm %757.84550%51.055.388
5-20230,73%▼ −0,00 điểm %759.96850%51.053.265
4-20230,73%▼ −0,00 điểm %760.14450%51.053.089
3-20230,74%▼ −0,00 điểm %762.44450%51.050.789
2-20230,74%▲ +0,01 điểm %765.53550%51.047.698
1-20230,73%▲ +0,01 điểm %759.60450%51.053.629
12-20220,73%▼ −0,00 điểm %753.63950%51.059.594
11-20220,73%▼ −0,01 điểm %758.54450%51.054.689
10-20220,74%▼ −0,00 điểm %767.45850%51.045.775
9-20220,75%▼ −0,00 điểm %772.63750%51.040.596
8-20220,75%▼ −0,00 điểm %777.57350%51.035.660
7-20220,75%■ 0,00 điểm %777.67350%51.035.560
6-20220,75%▼ −0,00 điểm %777.67350%51.035.560
5-20220,75%▼ −0,05 điểm %781.57350%51.031.660
4-20220,80%▼ −0,01 điểm %832.57350%50.980.660
3-20220,82%▲ +0,00 điểm %846.24850%50.966.985
2-20220,81%▼ −0,00 điểm %843.34850%50.969.885
1-20220,82%▼ −0,03 điểm %845.04850%50.968.185
12-20210,85%▲ +0,02 điểm %879.05750%50.934.176
11-20210,83%▼ −0,13 điểm %860.36749%49.916.601
10-20210,96%▼ −0,00 điểm %999.04649%49.777.922
9-20210,97%▼ −0,00 điểm %1.001.76649%49.775.202
8-20210,97%▲ +0,06 điểm %1.002.46649%49.774.502
7-20210,91%—944.78849%49.832.180

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026600.951−1.7000,58%51.212.282
1-10-2026602.651−5000,58%51.210.582
30-9-2026603.151−5.0000,58%51.210.082
29-9-2026608.15100,59%51.205.082
28-9-2026608.151−2.9000,59%51.205.082
25-9-2026611.051+1.2000,59%51.202.182
24-9-2026609.851−5.6000,59%51.203.382
23-9-2026615.451−2.0000,59%51.197.782
22-9-2026617.451−1.8000,60%51.195.782
21-9-2026619.251−4.0000,60%51.193.982
18-9-2026623.251−5.5000,60%51.189.982
17-9-2026628.75100,61%51.184.482
16-9-2026628.751−5.2000,61%51.184.482
15-9-2026633.951−3.0000,61%51.179.282
14-9-2026636.95100,61%51.176.282
11-9-2026636.951−1.3000,61%51.176.282
10-9-2026638.251−2.2000,62%51.174.982
9-9-2026640.451−4.0000,62%51.172.782
8-9-2026644.451−1.0000,62%51.168.782
7-9-2026645.451−3.1000,62%51.167.782
4-9-2026648.551−8.4000,63%51.164.682
3-9-2026656.951−4.9000,63%51.156.282
28-8-2026661.851−12.9000,64%51.151.382
27-8-2026674.751−18.4000,65%51.138.482
26-8-2026693.151−15.7000,67%51.120.082
25-8-2026708.851−16.8000,68%51.104.382
24-8-2026725.651−11.8000,70%51.087.582
21-8-2026737.45100,71%51.075.782
20-8-2026737.45100,71%51.075.782
19-8-2026737.451—0,71%51.075.782

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CSM