Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CST
CTCP Than Cao Sơn - TKV
CAO SON COAL JOINT STOCK COMPANY
12.300
▲ +400 (▲ +3,36%)

Kết quả kinh doanh CST

Doanh thu và lợi nhuận CST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 1.562Q1/2024: 2.964Q2/2024: 2.619Q3/2024: 1.782Q4/2024: 2.100Q1/2025: 2.360Q2/2025: 2.320Q3/2025: 1.987Q4/2025: 1.871Q1/2026: 2.312Q2/2026: 2.215Q3/2026: 1.0392.964Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 180Q1/2024: 94Q2/2024: 82Q3/2024: -43Q4/2024: 7Q1/2025: 13Q2/2025: 16Q3/2025: -5Q4/2025: 60Q1/2026: 11Q2/2026: 10Q3/2026: -4180-43Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.039-4
Q2/20262.21510
Q1/20262.31211
Q4/20251.87160
Q3/20251.987-5
Q2/20252.32016
Q1/20252.36013
Q4/20242.1007
Q3/20241.782-43
Q2/20242.61982
Q1/20242.96494
Q4/20231.562180

Doanh thu và lợi nhuận CST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 3.196Năm 2021: 8.702Năm 2022: 10.389Năm 2023: 7.906Năm 2024: 9.448Năm 2025: 8.49910.389Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 57Năm 2021: 107Năm 2022: 358Năm 2023: 280Năm 2024: 130Năm 2025: 83358Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20258.49983
Năm 20249.448130
Năm 20237.906280
Năm 202210.389358
Năm 20218.702107
Năm 20203.19657

Báo cáo tài chính gốc CST theo kỳ

56 tệp

56 tệp báo cáo CST trên HNX từ năm 2021, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CST

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CST.

Kết quả kinh doanh CST theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh8.498,69.448,17.905,710.388,88.701,93.195,76.194,74.702,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)8.498,69.448,17.905,710.388,88.701,93.195,76.194,74.702,2
4. Giá vốn hàng bán8.136,18.978,77.283,89.722,28.278,92.985,35.889,34.402,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)362,5469,4621,9666,6423,0210,3305,4299,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,15,75,04,64,11,62,52,2
7. Chi phí tài chính30,420,020,526,987,851,361,984,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,020,020,526,983,742,572,178,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,05,77,06,95,313,728,726,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp230,5325,1250,0212,6199,475,3115,2110,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)103,7124,2349,4424,7134,771,5101,980,5
12. Thu nhập khác4,840,76,725,69,112,212,922,1
13. Chi phí khác4,01,94,31,87,910,56,812,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,838,82,323,81,21,76,09,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)104,5163,0351,7448,6135,973,2107,990,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành21,733,071,290,328,815,986,619,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-63,50,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)21,733,071,290,328,815,923,119,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,7130,0280,5358,3107,157,384,970,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,7130,0280,5358,3107,157,384,970,6

Kết quả kinh doanh CST theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 1/2021 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.039,22.215,12.312,41.870,71.987,52.320,32.360,52.100,11.782,52.618,62.964,21.561,92.139,91.789,82.376,82.139,52.180,43.495,52.573,42.946,32.141,92.017,71.592,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.039,22.215,12.312,41.870,71.987,52.320,32.360,52.100,11.782,52.618,62.964,21.561,92.139,91.789,82.376,82.139,52.180,43.495,52.573,42.946,32.141,92.017,71.592,3
4. Giá vốn hàng bán1.011,22.167,72.264,51.767,51.949,62.188,02.270,31.928,41.788,62.470,12.796,81.252,52.038,81.731,22.213,61.862,82.014,43.357,82.497,42.797,32.086,11.871,91.519,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)28,047,448,0103,337,9132,390,2171,7-6,2148,5167,4309,4101,258,6163,3276,7166,0137,776,0149,055,8145,872,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,74,21,61,61,51,51,51,41,41,51,41,31,31,21,21,11,21,21,12,10,02,00,0
7. Chi phí tài chính2,86,17,97,88,07,57,14,95,95,53,84,65,64,45,95,34,93,313,518,521,825,222,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,86,17,97,88,07,57,14,95,95,53,84,65,64,45,95,34,93,313,518,521,521,422,4
9. Chi phí bán hàng0,61,10,81,20,81,01,01,70,91,71,42,61,51,41,51,31,72,31,61,71,51,71,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp32,337,333,321,637,1106,167,2157,959,257,550,477,759,759,647,774,565,144,341,360,550,554,333,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5,07,27,574,2-6,519,316,48,7-70,885,3113,2225,935,7-5,6109,3196,795,689,020,870,5-18,066,715,0
12. Thu nhập khác0,57,35,80,52,61,40,10,917,717,34,82,43,60,20,416,30,25,53,60,25,42,20,7
13. Chi phí khác0,81,90,00,11,71,10,51,10,30,10,52,60,50,60,71,90,10,00,10,40,56,30,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,25,45,80,50,90,3-0,4-0,217,417,24,3-0,23,2-0,3-0,314,40,15,53,5-0,25,0-4,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,212,613,374,7-5,619,516,08,5-53,4102,5117,5225,638,9-5,9109,0211,295,794,524,370,3-13,062,715,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-0,92,92,714,9-0,73,93,31,9-10,620,623,545,87,8-1,021,942,719,219,04,914,1-2,513,83,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-0,92,92,714,9-0,73,93,31,9-10,620,623,545,87,8-1,021,942,719,219,04,914,1-2,513,83,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-4,49,710,659,8-4,915,612,76,7-42,881,994,0179,931,0-4,987,1168,576,575,519,456,1-10,548,812,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-4,49,710,659,8-4,915,612,76,7-42,881,994,0179,931,0-4,987,1168,576,575,519,456,1-10,548,812,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CST

Dữ liệu khác của CST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Than Cao Sơn - TKV (mã CST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 8.499 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 83 tỉ đồng, giảm 36,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.039 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.