Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo D2D
CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2
Industrial Urban Development Joint Stock Company No.2
21.600
▲ +50 (▲ +0,23%)

Kết quả kinh doanh D2D

Doanh thu và lợi nhuận D2D theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 119Q1/2024: 26Q2/2024: 27Q3/2024: 27Q4/2024: 266Q1/2025: 92Q2/2025: 552Q3/2025: 102Q4/2025: 36Q1/2026: 44Q2/2026: 42Q3/2026: 39552Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 23Q1/2024: 1Q2/2024: -6Q3/2024: 2Q4/2024: 91Q1/2025: 8Q2/2025: 207Q3/2025: 18Q4/2025: 8Q1/2026: 5Q2/2026: 3Q3/2026: 4207-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026394
Q2/2026423
Q1/2026445
Q4/2025368
Q3/202510218
Q2/2025552207
Q1/2025928
Q4/202426691
Q3/2024272
Q2/202427-6
Q1/2024261
Q4/202311923

Doanh thu và lợi nhuận D2D theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 357Năm 2021: 472Năm 2022: 131Năm 2023: 195Năm 2024: 346Năm 2025: 781781Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 268Năm 2021: 243Năm 2022: 17Năm 2023: 26Năm 2024: 88Năm 2025: 240268Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025781240
Năm 202434688
Năm 202319526
Năm 202213117
Năm 2021472243
Năm 2020357268

Báo cáo tài chính gốc D2D theo kỳ

183 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—————
2007—————
2006—————

183 tệp báo cáo D2D trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính D2D

35 văn bản
14-8-2026Giải trình biến động giao dịch với các bên liên quan BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2026HOSE14-8-2026Giải trình biến động KQKD BCTC bán niên năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước13-3-2026Giải trình biến động KQKD năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình biến động KQKD BCTC bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2025Giải trình biến động KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE13-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE19-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE12-3-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2023 so với năm 2022HOSE21-3-2023Giải trình biến động KQKD năm 2022HOSE12-8-2022Giải trình biến động KQKD BCTC bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình biến động KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-9-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC bán niên soát xét 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE17-4-2020Giải trình theo yêu cầu về BCTC kiểm toán năm 2019HOSE31-3-2020Phát hành lại BCTC kiểm toán năm 2019HOSE13-3-2020Giải trình biến động KQKD năm 2019HOSE14-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2019 so với 6 tháng đầu năm 2018HOSE26-7-2017Đính chính sai sót trên BCTC quý 2.2017 đã lậpHOSE21-3-2017Thông báo về thoái vốn tại công ty con và đăng ký lại mô hình công ty, loại BCTCHOSE30-6-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2016HOSE23-6-2016Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhấtHOSE3-3-2016Thay đổi số liệu trên BCTC HN quý 4.2015HOSE19-11-2015Giải trình số liệu BCTC HN quý 3.2015HOSE9-11-2015Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-4-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE3-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC HN KT năm 2013HOSE5-3-2014Giải trình số liệu trong bảng lưu chuyển tiền tệ hợp nhất quý 4 năm 2013HOSE19-12-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Công ty mẹ và hợp nhất Q3/2013HOSE29-3-2013Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC HN kiểm toán 2012HOSE17-10-2012Giải trình ý kiến kiểm toán trên BCTC HN SX 6 tháng 2012 & ý kiến của Công ty Kiểm toánHOSE28-10-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2010HOSE3-8-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2 công ty mẹHOSE10-3-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4-2009 so với Q3-2009HOSE20-1-2010Gia hạn nộp BCTC HN Q4-2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố D2D.

Kết quả kinh doanh D2D theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh781,0346,3194,8130,9472,3357,3763,8282,5241,4412,4278,5296,0239,5296,1252,7221,0211,8265,0253,0139,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,40,41,41,43,60,20,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)781,0346,3194,8130,9472,3357,3763,8282,5241,4412,2277,0295,6238,1294,7249,1220,8211,8265,0253,0139,7
4. Giá vốn hàng bán417,0191,4149,593,4161,2103,6288,9194,1163,9320,1186,8195,6140,2221,1178,0150,9145,5170,5169,074,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)364,0154,945,337,6311,1253,7474,888,477,592,090,2100,097,873,671,169,966,394,584,064,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,32,916,719,743,5142,050,857,049,318,524,316,59,512,623,828,616,825,12,76,3
7. Chi phí tài chính-2,30,01,85,5-0,7-0,8-0,1-7,3-0,2-0,9-0,00,25,54,51,21,20,50,70,51,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,50,41,21,20,50,00,51,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,4-0,1-3,0-3,2-5,8-3,03,6-0,60,50,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,73,12,20,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp70,745,229,231,352,551,057,232,933,042,449,239,833,726,530,420,324,818,218,314,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)301,9112,731,120,5302,8345,4468,5119,894,168,663,273,362,952,057,674,161,5100,268,555,7
12. Thu nhập khác0,00,00,90,90,80,70,50,50,42,710,60,43,24,80,663,41,80,71,70,2
13. Chi phí khác0,82,00,00,00,28,80,02,00,31,04,22,64,40,60,62,41,128,50,11,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,8-2,00,90,80,6-8,10,5-1,40,11,76,4-2,2-1,24,20,060,90,7-27,91,6-1,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)301,1110,732,021,3303,4337,3469,0118,394,270,369,671,161,756,257,6135,062,272,370,154,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành58,622,65,72,950,266,5113,724,018,914,515,514,515,611,714,733,58,821,30,81,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,5-0,10,51,210,42,7-19,90,00,0-0,90,00,00,83,50,00,1-0,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)61,222,56,24,260,769,293,824,018,913,715,514,516,415,214,733,68,321,30,81,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)239,988,225,817,2242,7268,1375,294,475,356,654,056,645,341,142,9101,454,051,069,253,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0-0,7-0,70,61,82,63,02,51,62,53,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)239,988,225,817,2242,7268,1375,294,475,355,654,757,344,739,340,398,451,449,466,749,4

Kết quả kinh doanh D2D theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh38,641,644,135,8101,6551,592,0266,326,827,525,8118,632,817,226,393,916,217,221,7128,7146,7109,187,8144,963,468,280,8362,9275,261,061,4114,839,255,972,7118,145,656,521,2187,862,995,366,494,652,964,166,896,563,186,050,792,740,365,944,1147,931,391,033,2106,545,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)38,641,644,135,8101,6551,592,0266,326,827,525,8118,632,817,226,393,916,217,221,7128,7146,7109,187,8144,963,468,280,8362,9275,261,061,4114,839,255,972,7118,145,656,521,2187,862,795,266,494,652,964,165,496,263,186,050,792,339,765,544,1147,030,891,133,2102,945,6
4. Giá vốn hàng bán26,128,024,517,557,3269,173,2128,718,726,217,780,635,016,017,961,617,715,013,166,537,329,927,638,521,420,423,3121,697,421,121,952,529,768,943,072,937,044,99,1157,446,372,741,160,140,245,044,059,650,058,627,662,724,739,617,8128,511,777,49,777,741,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,513,519,718,444,3282,518,8137,58,11,38,038,0-2,21,18,432,3-1,42,28,662,2109,379,360,2106,442,047,857,5241,4177,839,939,562,39,5-13,029,745,28,611,612,130,416,522,525,234,512,719,121,436,613,127,423,229,615,025,926,318,519,113,723,425,33,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,80,40,51,11,62,51,10,50,80,61,02,83,55,84,74,34,54,86,210,610,812,69,621,120,587,612,727,027,029,419,89,76,036,25,16,46,76,429,84,93,46,33,94,54,412,03,53,74,83,84,23,12,32,21,95,11,34,61,64,94,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,410,713,710,622,927,59,122,76,48,37,711,85,96,25,612,07,86,37,112,513,015,811,223,59,09,19,375,911,414,310,512,27,66,76,511,77,96,97,114,110,311,46,617,37,817,46,715,17,78,19,011,56,87,67,67,86,07,05,714,05,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,93,56,58,023,0260,710,7115,32,5-6,41,327,4-4,60,47,524,3-4,80,67,760,5107,176,558,6104,653,4126,560,9192,3193,655,049,059,97,922,529,541,17,610,234,721,29,917,622,522,79,211,417,824,19,322,317,713,27,620,220,515,012,76,318,916,01,9
12. Thu nhập khác0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,10,30,20,30,10,20,00,30,30,30,00,30,00,10,20,20,00,10,00,50,00,30,10,00,01,50,30,60,32,87,70,00,10,00,10,10,12,20,60,20,20,7-0,84,70,2-13,013,6
13. Chi phí khác0,00,20,0-1,40,21,80,21,90,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,08,80,00,00,00,00,00,00,30,00,01,60,30,00,00,00,10,50,20,20,30,13,20,70,51,10,40,70,10,62,30,10,10,4-0,20,4-4,04,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,20,21,4-0,2-1,8-0,2-1,90,0-0,0-0,10,0-0,00,80,10,30,20,30,1-0,00,00,30,30,3-8,80,30,00,10,20,20,0-0,3-0,00,4-1,60,00,10,00,01,4-0,10,40,12,57,7-3,2-0,6-0,5-1,0-0,3-0,62,0-0,0-2,10,10,6-1,24,9-0,2-9,09,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,93,36,79,322,8258,910,5113,32,5-6,41,327,5-4,71,27,624,6-4,60,97,760,5107,176,858,9104,944,7126,860,9192,4193,855,249,059,67,922,928,041,17,710,234,722,69,817,922,625,216,98,317,123,68,322,117,115,37,618,120,615,611,511,218,86,911,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,91,72,51,351,92,222,60,00,00,23,70,00,21,84,20,0-0,41,51,921,515,311,621,09,824,211,638,538,811,09,911,91,54,66,08,21,42,36,95,42,02,64,55,43,42,84,05,11,83,83,73,82,54,35,22,90,50,84,71,03,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-0,2-0,2-0,93,20,2-0,0-0,2-0,00,00,10,30,40,0-0,20,7-1,00,50,110,2-0,00,00,30,00,91,10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,00,00,30,00,00,03,10,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,71,41,74,552,12,222,4-0,00,00,34,00,40,21,64,9-1,00,21,612,121,415,311,821,010,625,312,238,538,811,09,911,91,54,66,08,21,52,16,94,62,02,64,55,43,42,84,05,11,83,63,93,82,54,65,22,90,53,94,71,03,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,12,65,37,718,3206,88,390,92,5-6,41,023,5-5,11,06,019,7-3,60,86,148,485,761,547,183,934,0101,548,7153,9155,144,239,247,76,318,322,032,96,28,027,718,07,815,318,019,813,55,513,218,56,518,513,111,55,013,615,412,711,17,414,06,08,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,12,65,37,718,3206,88,390,92,5-6,41,023,5-5,11,06,019,7-3,60,86,148,485,761,547,183,934,0101,548,7153,9155,144,239,247,76,318,322,032,96,28,027,718,07,414,517,819,313,17,013,218,06,719,513,110,75,912,815,411,710,96,314,05,47,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,01,40,30,10,00,00,40,60,50,00,90,5-0,00,03,60,0
7. Chi phí tài chính—-0,20,00,90,0-3,20,00,10,0-0,10,01,50,00,30,00,30,00,00,0-0,20,0-0,40,0-0,60,0-0,20,00,3-0,2-0,0-0,1-0,10,0-6,0-1,1-1,1-0,10,80,10,0-0,4-0,50,0-0,60,00,00,10,10,00,00,16,72,00,00,00,0-0,14,20,40,30,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,0-0,10,10,40,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,40,00,00,00,00,1-0,2-0,00,00,0-0,30,0-0,8-1,7-0,70,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,20,41,00,90,60,61,21,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,40,80,30,50,4-1,5-0,10,5-0,2-1,00,10,8-0,90,80,01,00,11,10,00,60,5

Báo cáo khác của D2D

Dữ liệu khác của D2D

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp Số 2 (mã D2D): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 781 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 240 tỉ đồng, tăng 172,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 39 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.