Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DAD
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng
Da Nang Education Development and Investment JSC
13.900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DAD

Cân đối kế toán DAD theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn169,6139,8141,3140,7103,987,479,860,762,556,962,165,598,963,656,652,854,145,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,368,253,853,928,825,33,517,415,011,510,214,99,75,89,74,94,23,1
      1. Tiền3,42,26,71,92,91,61,51,31,53,51,71,91,22,81,10,93,21,0
      2. Các khoản tương đương tiền17,966,047,152,025,923,72,016,113,58,08,513,08,53,08,64,01,02,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,116,119,115,116,118,726,90,30,40,40,30,30,20,20,20,30,30,7
      1. Chứng khoán kinh doanh4,24,24,24,24,24,24,20,40,40,40,40,40,40,50,70,70,71,6
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,2-0,1-0,2-0,1-0,3-0,2-0,20,00,0-0,1-0,1-0,2-0,4-0,6-0,4-0,4-0,9
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,012,015,011,012,014,722,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn112,932,939,425,929,013,76,917,718,417,415,610,141,119,913,019,211,112,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng111,631,337,421,328,513,56,213,013,914,910,59,516,07,06,210,210,212,3
      2. Trả trước cho người bán1,31,41,35,00,40,80,85,24,92,15,00,924,313,17,39,00,20,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,91,10,00,81,71,11,41,20,91,60,70,01,00,00,00,00,70,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-1,0-1,2-1,3-1,7-1,7-1,5-1,7-1,3-1,1-0,6-0,3-0,2-0,3-0,50,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho28,621,727,143,126,526,438,922,825,625,333,237,044,333,831,225,936,226,5
      1. Hàng tồn kho53,335,339,766,044,337,143,826,629,029,440,643,451,940,835,630,437,827,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24,7-13,6-12,6-22,9-17,8-10,8-4,8-3,8-3,4-4,1-7,5-6,4-7,6-7,0-4,4-4,5-1,6-0,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,81,01,92,73,63,43,72,53,12,32,93,23,54,02,52,42,12,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,81,01,92,73,63,43,72,12,12,12,12,32,41,71,91,61,81,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,70,50,80,60,40,40,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,21,00,10,00,00,01,40,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,40,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20,823,425,126,825,726,432,033,132,241,730,831,324,223,921,321,316,910,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định15,216,318,119,718,519,219,519,018,519,319,920,416,615,910,06,06,15,3
      1. Tài sản cố định hữu hình7,18,510,211,810,611,211,511,210,711,512,012,68,88,15,41,40,60,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,17,87,97,97,98,08,07,87,87,87,87,97,97,84,64,65,54,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0—0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5,46,86,86,86,86,812,013,613,021,76,89,96,66,910,011,510,85,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,40,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,41,41,41,413,213,213,216,21,45,82,42,46,36,310,85,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,40,00,00,00,00,0-6,7-5,1-5,70,00,0-1,3-1,2-0,9-1,8-0,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,30,20,30,40,40,50,60,70,70,80,91,01,11,31,10,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,30,20,30,40,40,50,60,70,70,80,91,01,11,31,10,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN190,4163,2166,4167,4129,6113,8111,893,894,798,692,996,7123,187,477,974,171,056,0
  A. Nợ phải trả94,166,068,373,038,326,628,414,216,628,317,832,561,930,325,723,420,05,3
    I. Nợ ngắn hạn94,166,068,373,038,326,628,414,216,628,317,832,561,930,325,723,420,05,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,010,00,04,75,16,910,239,519,614,08,45,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn62,526,228,334,416,515,99,26,23,39,23,810,48,48,34,18,58,32,6
      4. Người mua trả tiền trước1,41,50,62,11,11,01,11,81,60,20,91,63,40,40,20,90,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,11,11,61,61,80,60,70,20,30,10,40,30,30,22,10,71,70,2
      6. Phải trả người lao động5,05,36,75,32,42,01,41,31,10,90,90,41,00,70,60,40,60,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn23,730,930,328,415,75,84,83,54,23,03,21,50,00,10,30,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,00,00,00,00,00,00,31,48,80,57,28,10,23,93,94,01,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,90,91,10,71,31,00,8-0,10,91,11,01,20,70,50,50,30,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu96,397,398,194,591,387,283,579,678,170,275,264,261,257,152,250,751,050,7
    I. Vốn chủ sở hữu96,397,398,194,591,387,283,579,678,170,275,264,261,257,152,250,751,050,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-1,6-0,8-0,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển10,510,59,99,28,57,87,16,45,85,44,70,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,03,52,71,91,41,00,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,739,741,038,135,732,329,326,125,217,823,413,110,67,31,80,10,00,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,431,731,228,025,321,918,815,917,815,113,1———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này8,48,09,910,110,410,410,410,17,42,710,3———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN190,4163,2166,4167,4129,6113,8111,893,894,798,692,996,7123,187,477,974,171,056,0

Cân đối kế toán DAD theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn310,6133,9168,2299,5315,7123,4139,8181,5282,0128,8141,2287,6292,0146,9140,6176,4283,6164,5103,9177,1168,283,787,5107,5122,390,880,085,897,988,260,869,077,973,362,765,377,375,356,954,971,981,063,461,161,181,268,969,482,2101,398,884,589,171,863,653,369,755,756,653,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền35,66,921,353,432,635,468,213,64,95,653,8100,85,312,353,852,321,210,628,831,82,86,61,617,42,13,126,445,915,43,817,427,62,22,415,021,14,31,411,59,12,72,310,223,95,45,914,99,53,71,59,721,21,70,55,829,79,00,79,714,8
      1. Tiền3,16,93,41,12,31,92,24,64,92,66,71,55,33,01,92,35,25,62,92,12,82,61,62,92,13,11,50,93,71,81,31,31,22,41,53,44,31,43,59,12,72,31,717,95,42,41,92,03,71,51,20,70,70,52,82,74,00,71,13,3
      2. Các khoản tương đương tiền32,50,017,952,330,333,566,09,00,03,047,199,30,09,351,950,016,05,025,929,70,04,00,014,50,00,024,945,011,72,016,126,31,00,013,517,70,00,08,00,00,00,08,56,00,03,513,07,50,00,08,520,51,00,03,027,05,00,08,611,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26,16,16,117,117,16,116,116,16,14,119,118,94,14,115,115,16,26,216,126,116,16,142,445,16,46,04,34,11,20,30,30,40,30,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,25,20,20,20,2
      1. Chứng khoán kinh doanh4,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,24,25,15,11,40,40,40,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,75,70,70,70,7
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,2-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,3-0,1-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,3-0,6-0,6-0,2-0,9-1,1-0,2-0,2-0,20,4-0,10,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,3-0,3-0,4-0,4-0,5-0,5-0,6-0,6-0,5
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn22,12,02,013,013,02,012,012,02,00,015,015,00,00,011,011,02,02,012,022,012,02,038,441,42,72,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn222,893,5112,9197,1228,038,332,9136,2246,548,839,4141,2256,865,925,981,8234,538,629,0110,3129,224,513,742,975,614,16,928,254,729,817,728,245,618,818,429,242,221,517,529,035,519,915,526,628,914,813,645,253,136,340,755,761,925,019,921,533,19,913,025,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng221,890,8111,6194,8227,027,631,3135,4245,826,337,4140,7256,664,721,381,4233,437,728,5110,3129,724,113,542,975,413,76,225,551,325,313,028,946,113,413,929,540,118,714,927,432,214,910,521,928,213,69,520,529,69,116,025,030,99,77,021,733,08,16,226,0
      2. Trả trước cho người bán1,31,31,32,01,59,61,41,71,322,61,31,31,31,25,01,71,30,30,40,70,60,70,80,90,80,50,83,64,14,95,20,20,35,54,90,42,81,82,11,03,84,35,04,10,51,31,022,722,626,525,331,131,415,613,10,30,32,07,30,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,92,20,91,30,62,11,10,40,71,10,00,40,11,30,80,31,42,31,71,41,01,41,11,01,11,41,41,01,21,21,20,40,91,31,00,91,02,11,61,50,61,40,61,20,90,23,42,21,01,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0-1,0-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,5-1,5-1,7-1,7-2,1-2,1-1,7-1,7-1,8-1,8-1,5-1,5-1,9-1,9-1,7-1,7-1,6-1,6-1,3-1,3-1,7-1,7-1,1-1,1-1,0-1,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,5-0,5-0,5-0,5-0,9
    IV. Tổng hàng tồn kho25,126,727,231,136,441,621,714,622,868,127,125,123,559,743,226,719,8103,526,56,717,944,126,40,734,661,338,86,224,349,922,811,427,747,525,612,928,048,725,314,630,354,734,59,224,856,737,012,222,659,344,75,122,742,233,80,620,142,231,211,8
      1. Hàng tồn kho50,951,453,353,358,555,235,329,743,480,739,744,843,282,766,045,638,7121,344,317,829,054,937,112,546,366,243,813,531,653,826,612,729,050,929,017,832,952,929,422,136,462,240,715,531,163,143,419,830,266,951,912,129,849,240,85,324,946,635,615,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,8-24,7-26,2-22,1-22,1-13,6-13,6-15,1-20,6-12,6-12,6-19,7-19,7-22,9-22,9-18,9-18,9-17,8-17,8-11,1-11,1-10,8-10,7-11,8-11,8-4,8-4,9-7,4-7,4-3,8-3,8-1,3-1,3-3,4-3,4-4,9-4,9-4,1-4,1-7,4-6,1-7,5-6,2-6,3-6,3-6,4-6,4-7,6-7,6-7,6-7,3-7,0-7,0-7,0-7,0-4,7-4,7-4,4-4,4-3,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,90,70,80,81,62,01,01,01,72,21,81,62,24,92,70,42,05,73,62,12,12,43,41,33,66,23,71,52,34,52,61,42,14,13,31,72,43,32,31,83,03,82,91,21,63,53,12,22,64,03,42,32,63,84,01,32,22,72,51,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,90,70,80,81,62,01,01,01,72,01,81,62,24,92,70,42,05,63,62,12,12,43,31,33,66,13,71,42,34,52,11,42,13,32,11,72,33,32,11,83,03,82,11,11,52,62,31,21,73,02,41,41,51,81,70,71,52,11,91,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,70,10,10,10,50,30,40,40,80,30,30,20,60,30,30,30,40,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,10,00,10,00,00,30,00,00,81,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,31,40,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,30,60,50,60,20,50,40,50,30,30,40,40,30,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,420,422,322,422,723,123,423,724,124,725,225,525,926,326,824,624,925,325,726,126,626,126,426,328,831,731,831,831,732,933,131,331,331,932,239,940,241,541,741,630,330,629,629,730,030,127,827,427,724,024,224,524,723,623,917,718,022,421,321,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,514,915,215,315,715,916,316,717,117,618,118,518,919,219,717,417,818,118,518,919,418,919,219,119,519,219,518,718,618,719,017,918,118,318,520,620,919,119,319,219,419,619,920,020,220,320,419,719,916,416,616,616,815,615,99,79,910,110,09,9
      1. Tài sản cố định hữu hình6,56,87,17,57,88,18,58,99,39,710,210,611,011,411,89,59,910,210,610,911,410,911,211,211,511,211,510,710,810,911,210,110,310,510,712,813,011,311,511,411,511,812,012,112,312,412,511,812,18,58,88,89,07,88,15,15,35,55,45,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,18,18,17,87,87,87,87,87,87,97,97,87,97,97,97,97,97,97,97,97,98,08,08,08,08,08,08,07,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,97,97,97,97,97,97,97,97,87,87,87,84,64,64,64,64,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,65,46,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,78,912,011,812,512,513,613,612,812,613,013,118,718,721,721,721,76,86,89,08,98,98,96,56,86,86,66,66,96,96,96,96,96,911,010,011,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,45,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,44,313,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,213,216,216,216,21,41,44,84,84,84,82,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,47,36,36,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,2-1,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,9-6,7-6,9-6,2-6,2-5,1-5,1-5,8-6,1-5,7-5,60,00,00,00,00,00,00,0-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0-1,0-1,2-1,2-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-1,8-1,8-0,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,10,10,20,20,30,30,20,20,30,40,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,50,50,60,50,50,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,90,90,90,90,91,01,01,11,11,11,11,21,31,31,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,10,10,20,20,30,30,20,20,30,40,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,80,80,80,80,80,90,90,90,90,91,01,01,11,11,11,11,21,31,31,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN329,9154,3190,4321,9338,4146,4163,2205,2306,2153,5166,4313,1317,9173,2167,4200,9308,5189,8129,6203,2194,7109,8113,9133,8151,1122,6111,8117,6129,6121,193,9100,3109,2105,394,9105,2117,5116,898,696,5102,2111,693,090,891,0111,396,896,8109,8125,2123,0109,0113,995,487,471,087,778,177,975,7
  A. Nợ phải trả238,464,994,1223,5242,556,065,9107,6210,061,968,5215,1222,584,273,0105,9215,0105,538,3111,3103,628,926,547,367,845,728,433,245,947,614,219,629,235,516,623,036,546,220,517,024,644,125,515,620,146,732,425,642,363,661,840,749,338,330,39,128,425,425,716,5
    I. Nợ ngắn hạn238,464,994,1223,5242,556,065,9107,6210,061,968,5215,1222,584,273,0105,9215,0105,538,3111,3103,628,926,547,367,845,728,433,245,947,614,219,629,235,516,623,036,546,220,517,024,644,125,515,620,146,732,325,642,363,661,840,749,338,330,39,028,425,425,716,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,027,89,30,00,025,715,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,315,710,09,40,020,60,00,00,010,14,70,05,721,85,10,03,319,66,90,00,028,310,27,425,042,739,527,628,126,419,60,01,610,614,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn180,446,162,5175,0195,123,526,261,7135,815,228,3167,7155,129,434,454,8162,088,516,573,257,323,816,024,432,827,09,29,929,424,06,26,713,319,03,37,914,320,79,25,07,020,33,85,510,913,710,48,39,817,18,48,317,511,28,35,320,511,84,111,3
      4. Người mua trả tiền trước2,22,11,41,31,41,31,51,40,53,20,60,50,30,52,10,90,30,31,10,10,10,30,91,21,10,51,10,50,40,51,80,50,60,51,61,50,30,70,20,50,51,71,00,50,52,01,60,60,22,83,40,00,10,20,40,10,10,40,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,8-0,11,13,02,30,01,10,22,90,01,81,02,50,51,60,64,10,11,80,33,70,10,50,62,50,10,70,03,00,20,20,22,40,40,30,43,20,00,10,53,10,10,21,42,10,10,11,22,10,00,20,10,00,00,20,83,62,22,12,8
      6. Phải trả người lao động12,30,05,08,17,50,05,38,97,61,46,79,26,61,75,39,410,61,02,48,39,30,72,05,55,00,11,45,16,80,31,34,76,20,01,13,54,50,00,93,23,90,00,93,21,90,00,43,42,20,31,02,92,30,00,71,81,50,00,61,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn42,016,523,736,436,531,330,933,133,232,530,335,331,036,728,438,234,114,615,726,930,52,95,813,08,01,94,86,74,51,73,55,74,74,64,28,76,82,43,06,04,72,03,23,63,52,41,52,51,70,30,00,00,00,00,10,00,30,30,30,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,10,10,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,10,20,20,30,20,20,31,40,20,20,50,90,20,40,38,30,10,20,37,20,80,40,28,10,30,10,00,20,20,10,13,90,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,10,4-0,5-0,4-0,20,92,32,20,30,91,41,3-0,01,12,03,80,90,72,42,50,91,32,52,00,31,01,61,70,10,81,61,80,6-0,11,01,4-0,00,91,61,60,01,11,21,1-0,21,01,31,00,31,21,51,20,40,70,80,60,00,50,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu91,589,496,398,495,990,497,397,596,291,597,998,095,489,094,595,093,684,391,391,891,280,987,486,583,476,983,584,483,673,579,780,780,069,778,282,281,170,678,279,577,667,667,575,270,964,664,471,267,661,661,268,364,557,157,162,059,352,752,259,2
    I. Vốn chủ sở hữu91,589,496,398,495,990,497,397,596,291,597,998,095,489,094,595,093,684,391,391,891,280,987,486,583,476,983,584,483,673,579,780,780,069,778,282,281,170,678,279,577,667,667,575,270,964,664,471,267,661,661,268,364,557,157,162,059,352,752,259,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,9-2,1-1,6-1,6-1,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển11,010,510,510,510,510,510,510,510,410,09,99,99,89,39,29,39,28,58,58,58,57,97,87,87,67,17,17,27,16,56,46,56,55,95,86,16,05,45,45,45,04,74,74,74,44,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,03,83,53,53,43,22,82,72,62,42,01,91,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,431,838,740,838,332,839,739,938,734,540,941,038,632,638,138,737,328,635,736,235,626,032,531,628,722,629,330,129,419,926,227,126,516,825,329,028,018,125,727,025,515,815,723,419,413,413,220,116,611,110,617,814,37,37,312,39,02,41,88,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,731,730,430,430,432,731,731,731,734,031,231,231,231,228,028,028,028,025,325,325,325,321,921,921,921,918,818,818,818,815,915,915,915,917,817,817,817,815,1—15,115,513,113,113,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,70,18,310,57,90,18,08,27,00,59,79,87,41,510,110,79,30,610,410,910,30,610,69,76,80,810,411,310,61,010,211,210,50,87,511,210,20,310,6—10,40,32,610,36,3———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN329,9154,3190,4321,9338,4146,4163,2205,2306,2153,5166,4313,1317,9173,2167,4200,9308,5189,8129,6203,2194,7109,8113,9133,8151,1122,6111,8117,6129,6121,193,9100,3109,2105,394,9105,2117,5116,898,696,5102,2111,693,090,891,0111,396,896,8109,8125,2123,0109,0113,995,487,471,087,778,177,975,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DAD

Dữ liệu khác của DAD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng (mã DAD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DAD.