Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DAD
CTCP Đầu tư và Phát triển giáo dục Đà Nẵng
Da Nang Education Development and Investment JSC
12.600
▼ −1.200 (▼ −8,70%)

Room ngoại DAD: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DAD theo thời gian

344 ngày
27,63%28,89%30,15%31,41%32,67%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.398.904 cổ phiếu DAD, tương đương 27,98% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 32,32% (15-2-2022), thấp nhất 27,98% (3-10-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DAD theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202627,98%27,98%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202627,98%27,98%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202627,98%27,98%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202527,98%27,98%▼ −0,00 điểm %-100
3 năm8-3-202232,18%27,98%▼ −4,20 điểm %-210.200

Sở hữu nước ngoài DAD cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
9-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
8-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
7-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
6-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
5-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
4-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
3-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
2-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
1-202627,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
12-202527,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
11-202527,98%■ 0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
10-202527,98%▼ −0,00 điểm %1.398.9040%-1.398.904
9-202527,98%▼ −0,05 điểm %1.399.0040%-1.399.004
8-202528,03%■ 0,00 điểm %1.401.4040%-1.401.404
7-202528,03%▼ −0,00 điểm %1.401.4040%-1.401.404
6-202528,03%■ 0,00 điểm %1.401.5040%-1.401.504
5-202528,03%▼ −4,15 điểm %1.401.5040%-1.401.504
3-202232,18%▼ −0,14 điểm %1.609.10449%840.896
2-202232,32%—1.615.90449%834.096

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.398.904027,98%-1.398.904
1-10-20261.398.904027,98%-1.398.904
30-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
29-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
28-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
25-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
24-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
23-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
22-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
21-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
18-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
17-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
16-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
15-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
14-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
11-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
10-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
9-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
8-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
7-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
4-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
3-9-20261.398.904027,98%-1.398.904
28-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
27-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
26-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
25-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
24-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
21-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
20-8-20261.398.904027,98%-1.398.904
19-8-20261.398.904—27,98%-1.398.904

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DAD