Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DC2
CTCP Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2
Development Investment Construction Number 2 JSC
6.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DC2

Doanh thu và lợi nhuận DC2 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 76Q1/2024: 28Q2/2024: 68Q3/2024: 54Q4/2024: 100Q1/2025: 30Q2/2025: 61Q3/2025: 63Q4/2025: 50Q1/2026: 54Q2/2026: 81Q3/2026: 89100Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 2Q3/2024: 1Q4/2024: 2Q1/2025: 2Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 2Q3/2026: 12Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026891
Q2/2026812
Q1/2026541
Q4/2025501
Q3/2025631
Q2/2025611
Q1/2025302
Q4/20241002
Q3/2024541
Q2/2024682
Q1/2024281
Q4/2023761

Doanh thu và lợi nhuận DC2 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 283Năm 2021: 323Năm 2022: 333Năm 2023: 210Năm 2024: 250Năm 2025: 204333Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 10Năm 2021: 7Năm 2022: 3Năm 2023: 1Năm 2024: 6Năm 2025: 610Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252046
Năm 20242506
Năm 20232101
Năm 20223333
Năm 20213237
Năm 202028310

Báo cáo tài chính gốc DC2 theo kỳ

116 tệp

116 tệp báo cáo DC2 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DC2

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DC2.

Kết quả kinh doanh DC2 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh204,3250,2210,0333,1322,6283,3190,485,098,3141,667,835,369,958,3137,0100,767,755,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)204,3250,2210,0333,1322,6283,3190,485,098,3141,667,835,369,958,3137,0100,767,755,0
4. Giá vốn hàng bán168,0215,0173,9294,7294,0254,6173,586,887,1132,163,440,768,254,4125,388,459,749,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)36,435,236,138,428,628,617,0-1,811,29,64,4-5,31,73,811,712,38,06,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,51,67,81,01,41,20,00,00,00,00,00,51,61,00,10,10,40,2
7. Chi phí tài chính11,711,926,615,17,16,33,32,02,42,71,45,43,93,24,32,60,70,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay11,711,826,215,17,26,33,31,92,42,81,45,43,93,24,32,60,70,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,916,513,118,714,011,98,57,15,63,51,81,51,71,72,01,70,72,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,28,44,25,78,911,65,2-10,83,23,31,2-11,7-2,4-0,05,58,17,03,4
12. Thu nhập khác2,80,70,60,70,04,44,80,30,00,10,03,10,11,30,70,40,50,3
13. Chi phí khác0,00,80,40,10,22,82,20,20,10,20,91,50,80,50,50,40,30,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,7-0,10,10,5-0,21,62,50,1-0,1-0,1-0,91,6-0,80,80,2-0,10,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,98,34,36,38,813,27,7-10,73,13,20,3-10,1-3,10,85,68,17,13,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,12,73,32,81,92,90,70,00,00,00,00,00,00,11,72,01,30,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,12,73,32,81,92,90,70,00,00,00,00,00,00,11,72,01,30,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,85,61,03,56,910,37,0-10,73,13,20,3-10,1-3,10,73,96,05,83,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,85,61,03,56,910,37,0-10,73,13,20,3-10,1-3,10,73,96,05,83,1

Kết quả kinh doanh DC2 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh88,980,753,749,763,261,130,3100,054,567,927,876,155,638,939,4100,987,985,958,398,453,358,5112,4105,8118,532,726,298,868,75,317,64,023,612,022,748,019,89,321,123,623,153,541,537,99,39,910,711,84,910,87,99,829,516,813,710,77,017,323,334,748,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)88,980,753,749,763,261,130,3100,054,567,927,876,155,638,939,4100,987,985,958,398,453,358,5112,4105,8118,532,726,298,868,75,317,64,023,612,022,748,019,89,321,123,623,153,541,537,99,39,910,711,84,910,87,99,829,516,813,710,77,017,323,334,748,0
4. Giá vốn hàng bán78,669,645,142,152,952,520,489,445,957,622,168,046,029,031,289,076,875,652,490,448,152,8102,896,1105,829,223,091,462,34,015,411,921,011,620,842,917,37,419,520,620,350,740,532,78,311,011,311,64,415,39,211,528,415,512,810,36,415,522,133,443,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,311,08,67,610,48,59,910,68,610,35,78,09,79,88,211,911,110,35,98,05,25,89,69,712,73,53,27,56,51,32,2-7,92,60,41,95,12,61,91,63,02,92,71,05,11,0-1,2-0,60,20,4-4,6-1,3-1,71,11,30,90,30,51,81,21,44,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,20,20,10,10,20,0-0,30,30,31,32,72,12,50,40,20,20,20,30,30,30,80,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,40,50,40,30,30,30,40,00,00,0
7. Chi phí tài chính4,74,83,83,43,32,82,22,72,43,63,16,46,86,96,04,74,13,22,72,01,81,71,62,02,01,21,01,21,00,60,50,40,20,00,60,80,70,50,40,70,70,80,60,40,40,40,30,61,02,71,11,01,00,90,90,80,51,10,81,01,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,70,03,83,43,32,82,22,72,43,63,16,40,06,86,04,70,05,90,02,01,81,71,60,02,01,21,01,21,00,60,50,40,20,00,60,80,70,50,40,70,70,80,60,40,40,40,30,61,02,71,11,01,00,90,90,80,51,10,81,01,3
9. Chi phí bán hàng0,00,10,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,65,24,65,55,03,84,54,84,54,23,03,53,43,42,56,55,34,43,24,62,43,73,33,73,22,22,72,62,52,11,62,22,10,31,31,61,41,41,11,61,10,50,30,60,40,40,40,40,30,40,40,50,30,50,30,60,30,40,40,20,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,11,1-0,1-1,22,22,23,02,91,92,80,90,81,62,00,10,91,92,90,41,71,41,24,74,07,50,3-0,43,73,0-1,40,1-10,50,30,00,12,70,40,10,10,71,11,50,14,20,3-2,0-1,3-0,8-0,8-7,5-2,5-2,80,30,30,1-0,8-0,00,70,10,22,1
12. Thu nhập khác1,32,11,72,60,10,00,00,10,50,00,00,60,0-0,10,10,00,00,00,70,00,00,00,00,00,03,51,11,21,52,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,03,00,10,00,00,00,00,00,01,10,10,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,50,00,00,00,00,00,10,40,40,00,60,10,10,00,00,10,00,00,10,00,00,00,00,32,60,10,31,20,70,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,10,60,01,20,00,20,20,40,30,20,10,40,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,31,61,72,60,1-0,00,00,10,1-0,40,00,0-0,1-0,20,1-0,0-0,1-0,00,7-0,10,0-0,0-0,0-0,0-0,30,91,00,90,31,4-0,00,1-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,10,1-0,1-0,1-0,6-0,01,80,1-0,2-0,2-0,3-0,3-0,2-0,10,80,10,1-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,42,71,61,42,32,23,12,92,02,40,90,81,51,80,10,91,92,91,01,61,41,24,74,07,21,10,64,63,3-0,00,1-10,40,30,10,12,70,40,00,10,71,11,40,14,10,1-2,6-1,31,0-0,7-7,6-2,7-3,10,10,10,00,00,00,80,10,12,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,91,10,80,90,80,70,70,80,70,90,40,31,31,60,00,80,81,00,20,30,30,20,92,60,00,30,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,10,10,00,00,00,20,00,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,91,10,80,90,80,70,70,80,70,90,40,31,31,60,00,80,81,00,20,30,30,20,92,60,00,30,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,10,10,00,00,00,20,00,00,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,51,50,70,51,51,52,42,11,31,50,60,60,20,20,10,11,11,90,81,21,10,93,71,47,20,80,64,62,5-0,00,1-10,40,30,10,12,70,40,00,10,71,11,40,14,10,1-2,6-1,31,0-0,7-7,6-2,7-2,90,00,00,00,00,00,60,00,11,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,51,50,70,51,51,52,42,11,31,50,60,60,20,20,10,11,11,90,81,21,10,93,71,47,20,80,64,62,5-0,00,1-10,40,30,10,12,70,40,00,10,71,11,40,14,10,1-2,6-1,31,0-0,7-7,6-2,7-2,90,00,00,00,00,00,60,00,11,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DC2

Dữ liệu khác của DC2

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư phát triển - Xây dựng (DIC) Số 2 (mã DC2): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 204 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 4,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 89 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.