Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DDN
CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng
Da Nang Pharmaceutical Medical Equipment JSC
8.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DDN

Doanh thu và lợi nhuận DDN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 330Q1/2024: 295Q2/2024: 352Q3/2024: 397Q4/2024: 349Q1/2025: 301Q2/2025: 201Q3/2025: 251Q4/2025: 315Q1/2026: 299Q2/2026: 314Q3/2026: 382397Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -2Q1/2024: 2Q2/2024: 2Q3/2024: 6Q4/2024: -3Q1/2025: 1Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 2Q1/2026: 2Q2/2026: 2Q3/2026: 36-3Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20263823
Q2/20263142
Q1/20262992
Q4/20253152
Q3/20252511
Q2/20252010
Q1/20253011
Q4/2024349-3
Q3/20243976
Q2/20243522
Q1/20242952
Q4/2023330-2

Doanh thu và lợi nhuận DDN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.555Năm 2021: 1.546Năm 2022: 1.184Năm 2023: 943Năm 2024: 1.393Năm 2025: 1.0681.555Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 16Năm 2021: 15Năm 2022: 12Năm 2023: 1Năm 2024: 8Năm 2025: 416Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.0684
Năm 20241.3938
Năm 20239431
Năm 20221.18412
Năm 20211.54615
Năm 20201.55516

Báo cáo tài chính gốc DDN theo kỳ

96 tệp

96 tệp báo cáo DDN trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DDN theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.069,51.394,7945,61.187,91.549,21.559,61.797,61.597,21.814,51.805,91.833,41.984,12.037,42.093,91.933,01.550,61.186,0829,6555,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,52,02,13,82,94,87,02,08,23,81,00,56,18,91,20,60,60,52,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.067,91.392,7943,41.184,11.546,31.554,81.790,61.595,31.806,31.802,11.832,41.983,62.031,32.085,01.931,81.550,01.185,5829,2553,4
4. Giá vốn hàng bán973,01.302,7879,51.102,11.473,81.484,11.710,31.511,71.718,31.713,91.742,81.891,41.931,01.987,51.826,61.449,11.103,0783,6523,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)94,990,063,982,072,570,780,383,688,088,289,692,2100,397,5105,2100,982,545,529,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,322,217,712,14,85,66,83,93,111,415,78,55,75,615,68,08,77,11,1
7. Chi phí tài chính31,920,211,99,62,63,56,914,411,218,626,018,930,830,762,254,047,713,45,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,64,03,21,11,22,15,37,37,78,99,313,717,322,921,511,15,13,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng83,974,049,354,842,137,846,444,437,434,834,534,435,036,729,524,322,822,514,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,315,319,415,315,316,412,910,324,130,926,527,825,823,132,822,814,210,19,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,02,71,014,417,318,520,818,318,415,418,319,614,612,6-3,87,76,56,71,3
12. Thu nhập khác4,67,61,92,01,95,61,84,06,06,15,94,14,17,148,626,514,19,24,2
13. Chi phí khác1,20,60,60,70,54,60,72,12,00,13,43,41,54,431,622,010,27,82,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,47,01,21,31,41,01,01,94,06,02,50,72,52,717,14,53,91,42,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,39,72,215,618,719,521,920,222,421,420,720,317,115,313,312,210,48,13,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,32,00,54,03,83,94,44,44,74,34,64,54,43,93,23,01,32,60,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,32,01,13,43,83,94,44,44,74,34,64,54,43,93,23,01,32,60,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,17,61,112,314,915,617,415,917,717,116,115,812,611,410,19,29,15,53,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,17,61,112,314,915,617,415,917,717,116,115,812,611,410,19,29,15,53,4

Kết quả kinh doanh DDN theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh382,0314,4299,0315,3252,3201,7301,0348,8397,0352,9295,8330,5207,3176,9232,8312,1239,9320,0315,9310,9361,2520,9356,2438,4372,7389,6379,0494,7490,3432,8480,3524,7544,9494,6496,4443,7483,6451,1391,6382,9325,0385,9330,9265,0204,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,50,20,51,00,30,30,30,40,70,50,50,40,30,80,91,50,60,91,20,50,60,71,015,82,70,80,81,12,20,10,77,90,20,10,10,70,20,10,30,10,20,20,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)381,6314,0298,8314,8251,3201,4300,7348,5396,7352,2295,3330,0206,8176,6231,9311,2238,4319,5315,0309,7360,7520,4355,5437,3356,8386,9378,2493,9489,2430,6480,2524,0537,0494,4496,4443,5482,9450,9391,5382,6324,9385,7330,7264,9204,2
4. Giá vốn hàng bán355,0288,2275,8287,0227,8179,7278,6323,9371,6329,3277,9308,6191,7162,3216,9284,0220,1300,2297,8288,6345,1500,3339,8415,5340,8370,7362,1470,5469,9413,7457,1500,5512,3470,6475,6423,7447,2415,6366,9361,0305,5360,6306,0245,9190,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)26,725,823,027,923,521,722,024,725,122,917,321,415,114,315,027,318,419,317,121,115,620,115,721,816,016,216,123,419,316,923,123,524,723,820,819,935,735,324,621,619,425,124,719,013,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,29,55,57,510,36,87,77,46,6-0,48,65,84,43,93,35,22,22,62,21,51,00,23,22,81,91,51,33,11,31,72,60,80,92,11,75,02,63,01,40,82,83,93,20,90,8
7. Chi phí tài chính5,99,04,26,48,97,98,86,35,70,57,74,43,41,72,24,51,52,21,51,60,6-1,02,52,70,80,81,11,21,41,43,56,57,88,810,414,017,520,213,59,710,718,017,27,55,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,23,82,11,82,11,91,71,51,10,70,80,80,91,00,50,60,30,10,10,10,20,40,50,50,50,60,40,81,41,31,85,46,35,96,54,73,33,23,52,51,90,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng18,921,218,023,621,619,417,324,721,615,312,015,012,611,610,618,013,113,010,915,08,510,97,713,47,18,08,815,510,59,614,89,28,28,53,33,48,28,15,65,45,26,06,55,94,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,52,33,04,42,51,82,85,52,74,23,710,72,74,93,12,92,46,92,66,03,04,32,66,63,04,02,74,72,12,02,75,75,66,04,95,011,59,24,54,94,24,33,93,62,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,62,93,31,10,9-0,70,8-4,51,62,52,6-2,90,90,02,47,13,7-0,34,30,14,66,06,11,97,04,84,85,16,65,64,72,93,92,53,92,51,20,92,42,42,00,70,42,82,6
12. Thu nhập khác0,40,40,42,10,51,00,71,28,50,20,51,00,80,30,30,60,70,40,21,40,20,30,10,64,70,10,20,80,81,20,910,411,410,07,37,811,28,17,76,34,45,14,92,71,4
13. Chi phí khác4,10,50,70,60,40,10,20,33,00,10,00,10,60,30,20,10,00,50,00,00,40,10,00,04,50,00,10,10,20,00,28,710,68,07,46,58,26,56,85,43,43,93,11,91,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,7-0,1-0,31,50,21,00,50,95,60,10,40,90,20,00,10,50,7-0,10,21,4-0,20,20,10,50,20,10,20,70,61,10,71,70,82,0-0,11,33,01,60,90,91,11,21,80,70,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,92,83,02,61,00,31,3-3,67,22,73,0-2,01,10,02,57,64,3-0,44,51,44,46,26,22,47,24,95,05,87,26,75,44,64,74,63,93,84,22,53,33,33,11,92,13,52,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,20,60,60,60,30,10,3-0,71,40,50,60,00,20,00,51,50,90,70,90,30,91,21,20,51,41,01,01,21,41,31,11,21,21,11,00,91,00,60,80,80,8-0,80,50,90,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,20,60,60,60,30,10,3-0,71,40,50,60,00,20,00,51,50,90,00,90,30,91,21,20,51,41,01,01,21,41,31,41,21,21,11,00,91,00,60,80,80,8-0,80,50,90,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,72,22,42,00,80,21,0-2,95,82,12,4-2,00,90,02,06,03,5-0,43,61,23,54,94,91,95,83,94,04,75,95,44,03,53,53,42,92,83,11,82,52,52,32,71,62,62,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,72,22,42,00,80,21,0-2,95,82,12,4-2,00,90,02,06,03,5-0,43,61,23,54,94,91,95,83,94,04,75,95,44,03,53,53,42,92,83,11,82,52,52,32,71,62,62,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DDN

Dữ liệu khác của DDN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược - Thiết bị y tế Đà Nẵng (mã DDN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.068 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 46,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 382 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.