Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DHG
CTCP Dược Hậu Giang
DHG Pharmaceutical Joint Stock Company
87.900
▼ −100 (▼ −0,11%)

Cân đối kế toán DHG

Cân đối kế toán DHG theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.888,84.604,04.642,24.218,83.727,33.480,83.133,93.147,62.939,22.747,22.221,42.386,32.232,61.817,71.490,71.442,01.212,5783,5673,8329,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,962,994,134,043,473,170,375,8549,8603,2420,7496,5613,3719,0467,1642,5584,1211,7130,035,0
      1. Tiền129,962,994,134,043,473,166,675,388,4270,389,5108,7197,5179,1343,6286,5162,2207,2130,035,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,03,70,5461,3332,9331,2387,7415,8539,8123,5356,0421,94,60,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.024,02.745,02.230,02.355,02.110,02.074,01.768,01.459,7930,6703,7507,6260,6170,00,00,00,016,02,352,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0260,6170,00,00,00,016,03,752,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,50,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.024,02.745,02.230,02.355,02.110,02.074,01.768,01.459,7930,6703,7507,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn684,3656,7720,9550,5488,1496,0560,8669,8799,6692,3644,1841,5667,4574,3489,9446,2297,0255,1257,4166,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng615,2556,9564,3320,5364,4414,2510,1618,5739,3622,7570,8760,7515,0449,5340,6306,7250,5216,8235,4154,3
      2. Trả trước cho người bán20,245,997,9189,097,169,142,526,821,023,323,345,2106,984,379,028,226,428,82,611,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,10,30,30,30,30,40,43,416,234,237,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác79,086,893,981,475,663,363,055,644,725,523,243,254,946,373,2117,523,628,319,41,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,3-33,0-35,5-40,6-49,3-50,9-55,2-34,6-21,7-13,5-11,0-7,7-9,4-5,7-2,9-6,2-3,4-18,70,0-0,5
    IV. Tổng hàng tồn kho1.024,61.115,41.534,61.250,81.072,6826,6725,4891,5633,8732,9639,3780,7757,9511,8515,2347,1306,7308,2230,3121,4
      1. Hàng tồn kho1.031,21.117,81.538,81.251,91.074,0827,7726,5892,3636,3734,6642,3786,1762,4517,9519,9350,1311,6308,2230,3121,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-6,6-2,4-4,2-1,1-1,4-1,1-1,1-0,8-2,5-1,7-3,0-5,4-4,5-6,0-4,7-3,0-4,80,00,0-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,024,062,628,413,211,19,450,825,415,19,77,023,912,518,56,28,66,24,26,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,010,910,312,46,64,02,83,59,74,24,01,01,00,81,41,30,50,81,02,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,311,338,316,04,57,16,532,28,00,74,31,811,93,94,30,00,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,71,813,90,02,10,00,015,27,710,21,40,91,51,94,10,40,10,10,00,5
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,39,55,98,64,57,95,23,23,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.285,11.355,21.468,3949,4890,4966,71.012,91.058,31.148,31.198,61.141,81.096,5848,1560,6505,0377,7309,5298,3268,4153,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,60,20,20,80,60,20,51,63,55,10,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,01,33,45,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,60,20,20,80,60,20,50,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.142,81.195,9816,2787,4767,9849,3900,1976,61.027,01.103,21.067,8913,7517,5446,7412,7295,7231,8224,0216,6143,2
      1. Tài sản cố định hữu hình968,41.017,8634,3585,6562,2639,2689,7741,1785,2841,3811,4733,7341,6279,7255,3167,8118,8106,8111,381,1
      - Nguyên giá44,844,844,817,317,317,317,31,20,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-14,2-13,3-3,0-2,7-2,3-2,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá44,844,844,817,317,317,317,31,20,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-14,2-13,3-3,0-2,7-2,3-2,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình174,4178,1181,9201,8205,8210,1210,5235,5241,8262,0256,4180,0176,0167,0157,4127,9112,9117,2105,362,0
      - Nguyên giá44,844,844,817,317,317,317,31,20,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-14,2-13,3-3,0-2,7-2,3-2,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư29,930,731,514,314,715,015,30,20,00,00,00,00,00,00,06,50,00,00,00,0
      - Nguyên giá44,844,844,817,317,317,317,31,20,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,0-14,2-13,3-3,0-2,7-2,3-2,0-1,00,00,00,00,00,00,00,0-1,30,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn44,248,6553,692,669,566,528,914,136,316,715,750,1281,570,446,77,75,32,012,25,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang44,248,6553,692,669,566,528,914,136,316,715,7—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,64,44,23,94,64,428,125,214,515,715,916,820,816,717,540,031,366,838,21,6
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,02,93,03,14,34,55,45,49,310,132,623,93,70,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,124,124,124,124,124,327,927,927,927,927,927,931,811,811,911,911,970,135,71,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-19,5-19,7-19,9-20,2-19,5-19,9-2,7-5,7-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-4,5-4,5-4,5-4,5-7,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,075,462,750,433,131,339,940,666,957,842,4115,828,226,828,127,841,25,41,33,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,157,145,834,615,515,227,630,231,222,828,3100,918,719,320,422,436,20,30,03,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại25,918,316,915,817,516,112,310,435,835,114,114,08,35,85,53,83,43,70,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,31,62,11,61,61,51,30,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.173,95.959,26.110,55.168,24.617,74.447,54.146,84.206,04.087,53.945,73.363,23.482,73.080,62.378,31.995,71.819,71.522,01.081,8942,2482,8
  A. Nợ phải trả1.036,61.864,51.257,5876,6824,5879,5769,31.061,71.328,41.051,5842,01.189,11.081,2674,8602,2530,7503,8377,5306,5321,5
    I. Nợ ngắn hạn965,91.790,31.189,2811,5757,7816,4704,91.001,51.264,9993,9779,61.119,71.030,2653,5544,0471,6489,6362,3305,6300,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,0649,9572,2114,7207,4212,3264,7557,9469,8354,8270,7176,7127,019,521,112,874,08,543,4167,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn391,6167,3218,0364,4201,2252,3120,3145,8263,0291,7225,0261,4267,973,7123,686,371,467,755,618,5
      4. Người mua trả tiền trước45,735,817,144,224,120,716,09,710,617,77,10,92,71,20,71,41,10,50,30,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước91,676,539,337,034,438,230,813,623,623,413,3103,356,633,528,340,035,618,92,40,4
      6. Phải trả người lao động261,9202,1200,6170,7162,3155,3132,5180,0171,0170,8128,0208,3206,9157,3126,0100,684,158,340,532,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn70,959,564,724,439,638,846,640,150,430,021,7266,0235,9242,0165,9168,8199,9190,2108,640,9
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,848,543,734,049,649,529,39,09,531,77,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,2525,02,21,82,72,41,92,0204,16,615,336,167,463,633,832,115,923,439,130,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,925,631,520,236,447,062,943,463,067,490,867,065,762,744,529,57,7-5,215,89,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn70,774,268,365,166,863,064,460,263,457,662,369,450,921,358,259,114,215,20,821,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,033,821,214,215,10,80,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn69,972,064,358,857,350,147,939,838,433,431,328,80,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,016,40,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,72,24,06,39,512,90,020,525,124,231,040,650,921,324,437,90,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.137,34.094,84.852,94.291,53.793,13.568,03.377,63.144,32.759,12.894,22.521,22.293,61.999,41.703,51.393,51.289,01.018,2704,3635,7161,3
    I. Vốn chủ sở hữu4.137,34.094,84.852,94.291,53.793,13.568,03.377,63.144,32.759,12.894,22.521,22.293,61.999,41.703,51.393,51.289,01.018,2704,3635,7161,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,5871,6871,6871,6653,8653,8651,8269,1266,6200,0200,080,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,80,00,00,00,00,0378,8378,8378,8378,80,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,30,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.358,12.458,12.458,11.958,91.668,61.479,91.392,61.270,21.112,21.220,61.039,5782,1701,4491,1286,4204,34,738,533,852,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,166,966,866,564,229,722,022,011,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.464,9322,41.080,61.018,4807,1769,8665,3550,3321,0761,1605,9556,5559,7476,5377,3364,3331,062,21,216,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước612,566,529,929,929,929,929,928,121,251,0164,4—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này852,4255,91.050,7988,5777,2739,9635,4522,2299,8710,1441,5—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,03,14,15,49,511,734,220,316,818,115,811,98,77,83,20,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.173,95.959,26.110,55.168,24.617,74.447,54.146,84.206,04.087,53.945,73.363,23.482,73.080,62.378,31.995,71.819,71.522,01.081,8942,2482,8

Cân đối kế toán DHG theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.142,93.744,63.991,63.887,44.298,54.165,14.399,64.604,04.833,84.708,04.745,94.635,14.647,74.551,84.478,44.218,83.849,54.253,43.878,23.727,33.636,93.617,73.753,93.480,83.417,53.300,63.176,23.133,92.804,23.274,43.155,33.148,63.011,03.069,73.052,82.941,32.907,73.006,62.661,22.760,92.398,72.348,92.290,32.217,71.971,31.938,32.011,52.386,62.075,52.071,81.943,82.229,92.062,51.983,61.969,01.817,71.762,01.694,91.529,71.477,11.449,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền106,3181,9703,6129,9306,080,3150,062,976,461,652,794,167,556,448,234,054,753,239,643,462,867,355,973,1314,356,2146,570,353,282,148,775,860,074,4445,6543,7808,5752,8322,7602,5337,5272,5232,1594,9580,9480,5299,5496,5459,9590,1481,0613,3464,3590,3828,0719,0602,6555,4498,6461,3453,3
      1. Tiền106,3181,9101,5129,9306,080,3150,062,976,461,652,794,167,556,448,234,054,753,239,643,462,867,355,973,1310,652,542,866,649,557,148,775,359,552,4292,682,3141,189,893,5269,5138,693,080,388,7100,2164,4103,0108,8123,1106,4148,2197,5188,2181,2228,9179,1175,5206,0194,4337,8296,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.064,01.582,91.518,62.024,02.260,02.475,02.575,02.745,02.760,02.650,02.675,02.230,02.290,02.320,02.490,02.355,02.095,02.495,02.385,02.110,02.250,02.181,02.430,02.074,01.808,01.891,51.876,01.768,01.363,51.681,51.581,21.459,71.478,81.564,51.248,6930,6674,7812,6907,0703,7759,2834,7795,8333,2166,2210,0287,9260,6210,0132,090,0170,0220,0166,00,00,00,00,00,40,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.064,01.582,91.518,62.024,02.260,02.475,02.575,02.745,02.760,02.650,02.675,02.230,02.290,02.320,02.490,02.355,02.095,02.495,02.385,02.110,02.250,02.181,02.430,02.074,01.808,01.891,51.876,01.768,01.363,51.681,51.581,21.459,71.478,81.564,51.248,6930,6674,7812,6907,0703,7759,2834,7795,8333,2166,2210,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn549,8684,9598,1682,8570,5496,8546,6656,7596,8580,1575,6720,9656,1639,5562,0550,5567,0574,8434,9488,1366,6362,7400,0496,0402,5381,6386,0560,8502,6594,4539,6675,0554,4608,3642,4807,7663,8659,4688,8688,6604,5539,2620,1645,1553,4509,4670,0842,2564,0557,3557,5664,8611,9615,4604,2570,9541,8527,9489,7480,4459,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng518,2650,9571,7615,2491,5453,6510,8556,9481,7474,9472,7564,3443,1407,4386,0320,5347,3310,0326,5364,4312,4317,8313,4414,2365,8354,5327,8510,1440,7529,2494,9623,7503,0541,3577,0740,0552,7546,9583,8618,0492,5435,0510,2573,2455,9414,4564,0761,3469,4458,9419,9515,0427,2431,4445,1449,4399,4386,1354,6341,9293,4
      2. Trả trước cho người bán42,347,635,220,226,615,313,645,955,468,582,997,985,2141,7125,8189,0189,5242,294,197,134,038,062,169,125,618,825,542,553,541,821,326,833,737,832,822,249,649,230,223,760,352,139,623,340,237,355,045,262,160,788,5106,9120,2114,9105,084,396,087,382,674,989,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác20,516,521,877,686,261,456,186,894,871,955,593,9167,9130,590,681,476,971,265,375,669,653,972,963,363,060,284,963,043,555,557,755,646,951,144,350,947,038,238,226,331,027,528,221,829,926,659,743,243,848,459,247,771,075,260,043,051,357,455,466,580,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,2-30,2-30,6-30,3-34,0-33,7-34,2-33,0-35,3-35,4-35,8-35,5-40,4-40,3-40,7-40,6-46,9-48,8-51,2-49,3-49,8-47,2-48,7-50,9-52,3-52,3-52,6-55,2-37,5-35,1-36,8-34,6-34,3-28,9-23,1-21,7-21,0-19,1-14,3-13,6-12,1-12,3-11,9-10,9-10,4-8,7-8,7-7,4-11,3-10,7-10,1-4,8-6,5-6,1-5,9-5,7-5,0-2,9-2,9-2,9-3,8
    IV. Tổng hàng tồn kho1.361,81.236,21.121,21.024,61.137,91.087,61.094,11.115,41.373,01.387,21.395,21.527,61.574,21.489,81.338,91.250,81.108,31.110,9995,91.072,6940,5989,0851,8826,6876,2953,0748,0725,4871,2883,7939,4887,2870,8780,5686,5634,0731,0753,4722,6742,6689,6688,3630,0634,9657,7720,5741,6780,3818,6766,6785,1757,9742,4598,0517,7515,3603,9596,4525,8513,4514,1
      1. Hàng tồn kho1.373,61.248,51.127,11.031,21.138,91.090,11.096,51.117,81.377,81.391,61.399,31.531,71.575,01.490,71.340,01.251,91.109,21.111,9997,21.074,0941,9990,4852,9827,7876,9953,7749,1726,5872,3884,8940,2888,1871,9781,6687,6636,5732,6755,0724,3744,3691,3690,1633,0637,9662,4725,3747,0785,7825,7773,6789,5762,4748,4604,0523,7521,4610,0602,5530,5517,9518,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,8-12,4-6,0-6,6-0,9-2,4-2,4-2,4-4,8-4,4-4,2-4,2-0,8-0,8-1,1-1,1-0,9-0,9-1,4-1,4-1,4-1,4-1,1-1,1-0,7-0,7-1,1-1,1-1,1-1,1-0,8-0,8-1,1-1,1-1,1-2,5-1,7-1,7-1,7-1,7-1,7-1,8-3,0-3,0-4,7-4,7-5,4-5,4-7,1-7,0-4,5-4,5-6,0-6,0-6,0-6,1-6,1-6,1-4,7-4,5-4,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác61,058,750,126,024,125,433,924,027,529,147,462,659,946,139,428,424,519,522,913,217,117,616,211,116,518,319,89,413,732,746,550,846,942,029,725,429,728,520,023,57,914,312,39,613,117,812,57,023,025,830,223,823,814,019,012,513,815,215,122,022,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn32,930,216,813,011,78,114,010,912,18,113,610,315,110,315,712,412,87,212,26,612,29,98,94,07,410,88,02,83,85,48,23,57,110,715,39,78,87,97,44,25,76,36,04,07,09,35,91,03,73,13,20,82,83,22,90,81,33,33,61,42,7
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,913,013,712,312,411,912,411,311,313,224,038,344,735,823,716,011,612,310,74,54,97,77,37,19,17,56,16,59,515,922,932,236,628,210,08,010,84,90,83,60,15,55,04,34,06,14,01,87,810,615,311,97,01,75,13,91,51,81,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước14,215,519,50,70,05,47,51,84,07,89,813,90,10,00,00,00,10,00,02,10,00,00,00,00,00,05,60,00,311,415,515,23,33,14,47,710,215,711,815,72,12,51,31,32,02,42,30,91,82,31,81,61,30,31,21,91,81,30,512,16,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,33,39,69,89,89,512,68,79,95,99,28,89,88,513,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.266,81.260,91.254,11.278,41.302,41.330,01.356,01.355,21.419,51.447,21.455,41.436,51.341,81.172,91.024,5949,4907,8868,1872,1890,4901,9919,7948,5966,7962,9996,51.018,01.012,91.122,91.060,81.079,31.058,31.080,41.175,61.137,81.148,31.171,11.199,31.193,91.188,61.149,11.145,11.128,31.142,11.124,61.121,31.099,31.090,21.081,41.061,7940,5844,5715,9611,4596,5559,0540,6537,5511,7512,0452,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn5,95,95,65,63,80,20,20,20,70,70,70,20,20,20,20,80,60,60,60,60,60,60,60,20,30,30,60,50,50,50,91,62,92,83,03,513,313,810,35,110,714,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác5,95,90,05,63,80,20,20,20,70,70,70,20,20,20,20,80,60,60,60,60,60,60,60,20,30,30,60,50,50,50,10,20,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.115,01.113,81.121,01.142,81.159,41.182,41.200,71.195,91.255,11.201,0793,0816,2790,9773,0770,2787,4737,2733,1749,0767,9786,5808,2842,2849,3865,1885,5894,1900,1920,0937,0959,4976,9989,11.002,41.020,51.027,01.044,41.070,71.082,71.109,91.045,61.055,71.054,91.066,1958,1961,9926,1879,8833,8824,8513,0470,2454,7447,4439,9442,0452,5460,0441,1410,5377,9
      1. Tài sản cố định hữu hình942,7940,8947,3968,4984,11.006,21.023,51.017,81.076,11.021,1612,1634,3608,6589,8569,4585,6534,4529,3544,2562,2579,7600,5633,4639,2657,9677,3685,2689,7706,6722,3725,3741,3752,1764,4780,0785,2801,6808,5819,8847,9782,3791,2789,2809,7708,8711,7716,5699,8658,2648,7337,3294,4277,3275,9272,6275,0286,7295,0280,6253,5235,5
      - Nguyên giá44,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,817,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,320,520,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,6-15,4-15,2-15,0-14,8-14,6-14,4-14,2-14,0-13,7-13,5-13,3-13,1-12,9-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-2,0-2,4-2,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình172,3173,0173,7174,4175,3176,2177,2178,1179,0180,0180,9181,9182,3183,2200,8201,8202,8203,8204,8205,8206,8207,8208,8210,1207,2208,2209,0210,5213,4214,7234,1235,5236,9238,0240,6241,8242,8262,1262,9262,0263,3264,5265,8256,4249,3250,2209,5180,0175,7176,1175,7175,9177,4171,5167,2167,0165,8164,9160,4157,0142,5
      - Nguyên giá44,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,817,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,320,520,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,6-15,4-15,2-15,0-14,8-14,6-14,4-14,2-14,0-13,7-13,5-13,3-13,1-12,9-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-2,0-2,4-2,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư29,329,529,729,930,130,330,530,730,931,131,331,531,731,914,214,314,414,514,614,714,714,814,915,015,115,215,315,318,118,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá44,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,844,817,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,317,320,520,51,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-15,6-15,4-15,2-15,0-14,8-14,6-14,4-14,2-14,0-13,7-13,5-13,3-13,1-12,9-3,1-3,0-2,9-2,8-2,7-2,7-2,6-2,5-2,4-2,3-2,2-2,1-2,0-2,0-2,4-2,3-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn50,550,337,844,246,446,647,348,650,8132,2556,9521,8459,5306,2185,292,6113,483,272,769,566,560,854,866,530,631,343,228,917,817,325,814,135,137,132,836,328,526,024,39,036,922,822,317,0108,3100,477,384,0108,1107,5377,6331,5216,9120,5112,573,444,432,724,347,218,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang50,550,337,844,246,446,647,348,650,8132,2556,9521,8459,5306,2185,292,6113,483,272,769,566,560,854,866,530,631,343,228,917,817,325,814,135,137,132,836,328,526,024,39,036,922,822,317,0108,3100,4———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,14,34,54,64,64,64,64,44,54,54,44,24,24,54,63,94,14,34,54,64,64,34,74,425,528,228,028,1128,548,555,325,214,594,014,514,515,014,415,715,715,515,515,915,916,816,816,816,820,820,820,816,316,316,316,416,716,616,917,127,327,6
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn24,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,124,325,327,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,927,931,831,831,831,831,831,811,811,811,811,811,811,911,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-20,0-19,8-19,6-19,5-19,5-19,5-19,5-19,7-19,6-19,6-19,7-19,9-20,0-19,6-19,5-20,2-20,00,0-19,6-19,5-19,5-19,8-19,4-19,9-2,7-2,6-2,8-2,7-7,4-7,4-5,7-5,7-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-17,1-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-16,5-21,0-21,0-21,0-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5-4,5
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-19,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,025,030,00,00,079,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác62,157,155,651,358,165,972,775,477,677,769,162,755,357,250,050,438,132,330,833,128,931,031,231,326,336,136,939,938,139,437,740,638,939,266,966,969,974,460,848,940,537,135,143,141,342,179,1109,6118,7108,629,226,528,027,227,826,827,127,929,227,028,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn35,330,729,432,139,147,254,457,160,260,552,045,838,641,034,234,620,114,413,115,512,214,415,115,214,024,024,927,625,426,627,030,226,927,429,231,228,328,724,022,819,118,819,928,329,028,465,4100,9108,498,618,817,017,417,919,419,319,419,920,220,421,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,826,526,219,219,018,718,318,317,317,217,016,916,716,215,815,817,917,917,717,516,616,516,016,112,312,212,012,312,712,810,610,411,911,837,735,841,645,836,926,121,418,315,214,112,313,812,97,88,38,48,88,28,28,06,75,86,06,26,74,44,3
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,80,82,01,61,61,32,51,31,71,61,61,82,32,12,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.409,75.005,55.245,75.165,75.601,05.495,05.755,55.959,26.253,36.155,26.201,36.071,65.989,55.724,85.503,05.168,24.757,45.121,54.750,34.617,74.538,84.537,44.702,44.447,54.380,34.297,14.194,34.146,83.927,24.335,24.234,64.206,94.091,44.245,24.190,64.089,64.078,84.205,93.855,13.949,53.547,83.494,03.418,63.359,83.095,93.059,63.110,83.476,93.156,83.133,62.884,43.074,42.778,42.595,02.565,52.376,72.302,62.232,32.041,41.989,01.902,4
  A. Nợ phải trả892,61.586,9802,8983,31.603,31.707,01.394,51.864,51.843,71.901,61.126,11.217,81.396,81.298,2850,5876,6698,91.325,51.188,8824,5916,21.116,1930,4879,51.021,81.104,9664,7769,3753,51.279,01.216,61.062,21.149,81.311,61.393,91.330,41.242,31.358,3786,91.055,4896,11.041,8745,2836,9732,1835,8704,91.173,3970,21.089,3766,71.074,6918,5846,2743,3667,6662,6692,0544,5581,4552,2
    I. Nợ ngắn hạn818,51.514,3731,3906,01.526,71.631,81.320,61.790,31.774,11.832,21.057,21.149,51.328,91.231,9785,3811,5632,91.258,61.122,2757,7853,11.053,3868,2816,4959,41.042,7602,9704,9689,41.213,41.157,01.002,01.088,11.249,41.330,81.266,91.179,61.295,7724,5997,8839,6982,4684,2774,6672,8773,8640,11.104,6927,11.043,5719,51.024,4872,7812,5723,0646,3605,3635,4486,8534,6497,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn313,3322,4345,6391,6255,6293,3328,8167,3257,5224,4251,4210,9244,8301,5275,7364,4233,1257,2163,6201,2160,3195,6190,4252,3134,4164,7167,6120,3143,8138,7178,3145,8189,0239,7300,6262,9193,6228,9253,3289,6209,3223,5198,7209,3174,5181,9180,6261,4226,0184,0167,2267,9258,7176,2174,976,9102,2122,295,4113,861,7
      4. Người mua trả tiền trước27,629,727,145,732,945,324,735,818,617,713,617,111,324,020,344,228,638,535,724,122,120,916,920,76,735,421,416,020,916,610,39,314,512,28,311,915,912,911,813,611,811,733,010,113,217,842,50,92,32,73,52,71,82,72,21,21,30,90,80,10,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước110,0115,676,972,163,187,659,276,558,744,335,239,229,324,343,037,039,438,457,734,435,535,745,638,235,326,313,530,823,513,814,713,622,652,314,623,614,513,913,223,118,620,921,914,136,025,736,8102,140,736,736,351,347,133,747,121,927,936,418,716,925,4
      6. Phải trả người lao động184,9194,9121,1261,9152,2142,3108,7202,1146,3131,3119,2200,6169,1158,2116,2170,7170,5152,2107,0162,3136,4121,7102,6155,3127,5116,2106,6129,6122,6112,191,4180,0111,8127,887,5171,0116,8114,372,1171,3103,285,690,4122,777,641,2126,4208,3147,0144,4135,2204,8127,8130,1116,7155,2103,2112,387,7127,267,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn69,772,456,970,753,851,549,459,550,954,347,832,219,715,614,924,425,331,920,939,627,917,917,238,832,428,022,949,429,434,426,641,028,141,354,751,342,140,650,639,569,080,366,033,649,183,645,0264,8307,5298,4220,6232,9260,0257,6245,6245,1208,2142,7180,5176,0226,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn47,546,824,542,862,049,228,648,552,442,624,443,756,044,425,134,062,357,134,749,659,648,227,849,553,234,021,729,345,931,716,29,039,526,314,29,539,729,319,232,045,531,618,37,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,9661,017,82,22,62,815,8525,02,0459,71,82,21,61,51,71,83,33,4460,82,73,52,52,82,42,2132,41,71,91,968,3265,82,09,23,171,8204,1135,838,28,56,519,912,28,815,821,719,047,536,728,1162,138,472,173,980,064,363,870,6123,942,334,848,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn40,240,240,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,231,221,118,925,432,016,725,632,547,019,031,537,541,115,320,232,440,343,336,441,048,226,247,052,757,665,362,970,180,223,743,466,989,597,563,099,2126,238,067,4101,8130,062,490,897,2116,456,653,790,6117,856,365,778,8107,949,262,774,480,736,644,558,8
    II. Nợ dài hạn74,172,671,577,276,575,273,974,269,669,569,068,367,966,365,265,166,066,866,666,863,162,862,263,062,362,261,864,464,165,659,660,261,762,263,163,462,762,662,557,656,459,461,062,359,362,064,868,843,045,747,250,145,833,720,321,357,356,557,746,954,8
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn74,072,371,076,575,573,872,172,066,966,465,464,363,461,259,558,859,059,058,057,352,751,650,150,148,547,546,347,946,747,240,339,840,139,539,238,436,436,334,133,430,031,331,331,323,824,424,828,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,20,30,50,71,01,41,82,22,73,13,54,04,55,15,76,37,07,88,79,510,411,212,112,913,814,615,50,017,318,319,420,521,622,723,925,126,326,428,424,226,428,029,731,035,437,640,039,943,045,747,250,145,833,720,321,322,923,324,224,429,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.517,13.418,64.442,94.182,53.997,73.788,04.361,04.094,84.409,54.253,55.075,24.853,84.592,64.426,64.652,54.291,54.058,43.796,03.561,53.793,13.622,63.421,33.772,03.568,03.358,63.192,23.529,63.377,63.173,73.056,23.017,93.144,82.941,62.933,62.796,72.759,22.836,52.847,63.068,12.894,12.651,72.452,22.673,42.523,02.363,82.223,82.405,92.303,52.186,72.044,32.117,71.999,81.859,91.748,81.822,21.709,11.640,01.540,41.496,91.407,61.350,3
    I. Vốn chủ sở hữu3.517,13.418,64.442,94.182,53.997,73.788,04.361,04.094,84.409,54.253,55.075,24.853,84.592,64.426,64.652,54.291,54.058,43.796,03.561,53.793,13.622,63.421,33.772,03.568,03.358,63.192,23.529,63.377,63.173,73.056,23.017,93.144,82.941,62.933,62.796,72.759,22.836,52.847,63.068,12.894,12.651,72.452,22.673,42.523,02.363,82.223,82.405,92.303,52.186,72.044,32.117,71.999,81.859,91.748,81.822,21.709,11.640,01.540,41.496,91.407,61.350,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,51.307,5871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6871,6653,8653,8653,8653,8653,8653,8653,8653,8651,8651,8651,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần6,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,86,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1.358,11.358,11.358,11.358,11.358,11.358,12.458,12.458,12.458,12.458,12.458,12.458,12.458,12.458,11.958,91.958,91.958,91.958,91.958,91.668,61.668,61.668,61.479,91.479,91.479,91.479,91.392,61.392,61.392,61.392,61.270,21.270,21.270,21.270,21.270,21.095,21.095,21.095,21.220,61.220,61.220,61.220,61.039,51.039,51.039,51.039,5849,1782,1782,1782,1701,4701,4701,4701,4491,1491,1491,1491,1286,4286,4286,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối844,7746,21.770,61.510,11.325,31.115,7588,6322,4637,2481,21.302,81.081,4820,3654,21.379,31.018,4782,2519,8285,2807,1636,6435,3974,1769,8558,9392,6817,3665,3459,5341,8424,6550,8347,2339,3201,3338,0413,5404,6934,2761,0519,7357,0757,4607,6450,2295,7668,5566,4449,6307,3678,1560,1421,6310,8592,6481,9414,0315,6479,5391,5336,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước131,9131,91.454,9612,5612,5612,5322,466,566,566,51.080,629,929,929,91.018,429,929,929,929,929,929,929,9769,829,929,929,9640,429,929,929,9288,828,128,128,129,921,245,745,7761,151,051,051,0605,9164,436,136,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này712,8614,3315,7897,6712,8503,1266,2255,9570,7414,7222,21.051,5790,4624,3361,0988,5752,3489,9255,3777,2606,7405,4204,3739,9529,0362,7177,0635,4429,6311,9135,8522,7319,1311,2171,4316,8367,9358,9173,1710,1468,7306,1151,5443,2414,1259,6———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.409,75.005,55.245,75.165,75.601,05.495,05.755,55.959,26.253,36.155,26.201,36.071,65.989,55.724,85.503,05.168,24.757,45.121,54.750,34.617,74.538,84.537,44.702,44.447,54.380,34.297,14.194,34.146,83.927,24.335,24.234,64.206,94.091,44.245,24.190,64.089,64.078,84.205,93.855,13.949,53.547,83.494,03.418,63.359,83.095,93.059,63.110,83.476,93.156,83.133,62.884,43.074,42.778,42.595,02.565,52.376,72.302,62.232,32.041,41.989,01.902,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,0602,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,73,7103,73,73,725,00,00,50,522,0153,0461,4667,5663,0229,2332,9198,9179,5151,8506,2480,7316,1196,5387,7336,8483,8332,8415,8276,1409,2599,1539,8427,1349,4304,2123,5157,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0287,9260,6210,0132,090,0170,0220,0—0,00,00,00,00,40,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,10,10,20,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,42,32,92,63,45,17,011,516,235,544,250,934,232,736,754,037,737,939,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,32,72,82,93,413,313,810,35,110,714,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,92,92,92,93,03,03,13,03,13,13,13,13,53,54,34,34,14,14,54,55,45,45,45,45,45,45,45,45,45,49,09,49,39,69,819,920,2
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,0879,2927,6688,7649,91.155,2810,9544,7572,2759,6621,2273,2114,738,0639,7198,6207,4366,9562,7438,7212,3515,0448,0182,1264,7231,2717,8530,0557,9606,3657,3681,6469,8522,0691,6257,7354,8260,6386,5184,7270,7179,4266,1104,6176,784,997,361,9127,024,724,523,019,517,716,324,821,18,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,122,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,433,333,522,325,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-16,1-16,1-16,1-16,1-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,067,167,167,166,966,966,966,966,866,866,866,866,566,566,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,13,13,74,15,55,45,45,47,47,58,99,510,09,911,011,813,533,534,934,133,119,121,020,318,617,417,116,816,816,718,018,116,716,418,316,014,713,513,211,910,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHG

Dữ liệu khác của DHG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược Hậu Giang (mã DHG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHG.