Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DHG
CTCP Dược Hậu Giang
DHG Pharmaceutical Joint Stock Company
89.400
▼ −100 (▼ −0,11%)

Room ngoại DHG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DHG theo thời gian

1258 ngày
53,61%53,88%54,15%54,42%54,69%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 100%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 70.552.050 cổ phiếu DHG, tương đương 53,96% vốn, trên trần sở hữu 100%. Room còn lại 60.194.021 cổ phiếu (46,04% vốn), khoảng 5.381 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 54,62% (10-8-2021), thấp nhất 53,68% (28-8-2024).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DHG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202653,96%53,96%▲ +0,00 điểm %2.420
1 tháng28-8-202653,96%53,96%▼ −0,00 điểm %-1.775
3 tháng3-7-202653,97%53,96%▼ −0,01 điểm %-16.256
1 năm2-10-202553,88%53,96%▲ +0,09 điểm %112.332
3 năm3-10-202354,01%53,96%▼ −0,05 điểm %-61.026

Sở hữu nước ngoài DHG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202653,96%▲ +0,00 điểm %70.552.050100%60.194.021
9-202653,96%▼ −0,00 điểm %70.549.950100%60.196.121
8-202653,96%▼ −0,01 điểm %70.553.825100%60.192.246
7-202653,97%▲ +0,00 điểm %70.569.246100%60.176.825
6-202653,97%▼ −0,03 điểm %70.568.216100%60.177.855
5-202654,01%▲ +0,03 điểm %70.613.039100%60.133.032
4-202653,98%▼ −0,00 điểm %70.571.120100%60.174.951
3-202653,98%▼ −0,00 điểm %70.574.340100%60.171.731
2-202653,98%▼ −0,00 điểm %70.577.960100%60.168.111
1-202653,98%▲ +0,04 điểm %70.579.339100%60.166.732
12-202553,94%▲ +0,05 điểm %70.524.644100%60.221.427
11-202553,89%▲ +0,01 điểm %70.457.364100%60.288.707
10-202553,88%▲ +0,01 điểm %70.448.014100%60.298.057
9-202553,87%▼ −0,00 điểm %70.439.188100%60.306.883
8-202553,88%▲ +0,03 điểm %70.440.050100%60.306.021
7-202553,84%▲ +0,01 điểm %70.394.850100%60.351.221
6-202553,83%▲ +0,08 điểm %70.386.990100%60.359.081
5-202553,75%▲ +0,03 điểm %70.282.545100%60.463.526
4-202553,72%▼ −0,02 điểm %70.240.773100%60.505.298
3-202553,74%▼ −0,00 điểm %70.264.626100%60.481.445
2-202553,74%▲ +0,01 điểm %70.269.342100%60.476.729
1-202553,73%▲ +0,01 điểm %70.253.039100%60.493.032
12-202453,72%▲ +0,00 điểm %70.235.446100%60.510.625
11-202453,72%▼ −0,04 điểm %70.233.042100%60.513.029
10-202453,76%▲ +0,05 điểm %70.285.005100%60.461.066
9-202453,71%▲ +0,02 điểm %70.219.149100%60.526.922
8-202453,69%▼ −0,06 điểm %70.196.308100%60.549.763
7-202453,75%▼ −0,11 điểm %70.274.523100%60.471.548
6-202453,86%▼ −0,01 điểm %70.423.585100%60.322.486
5-202453,87%▼ −0,03 điểm %70.430.788100%60.315.283
4-202453,89%▲ +0,01 điểm %70.465.374100%60.280.697
3-202453,89%▼ −0,01 điểm %70.456.702100%60.289.369
2-202453,89%▼ −0,00 điểm %70.463.542100%60.282.529
1-202453,89%▲ +0,02 điểm %70.464.266100%60.281.805
12-202353,88%▼ −0,10 điểm %70.443.174100%60.302.897
11-202353,98%▼ −0,01 điểm %70.577.761100%60.168.310
10-202353,99%▼ −0,02 điểm %70.589.836100%60.156.235
9-202354,01%▲ +0,03 điểm %70.616.576100%60.129.495
8-202353,98%▼ −0,03 điểm %70.576.479100%60.169.592
7-202354,01%▲ +0,01 điểm %70.617.229100%60.128.842
6-202354,00%▲ +0,01 điểm %70.606.700100%60.139.371
5-202353,99%▼ −0,25 điểm %70.591.640100%60.154.431
4-202354,24%▼ −0,09 điểm %70.914.691100%59.831.380
3-202354,33%▼ −0,01 điểm %71.038.567100%59.707.504
2-202354,34%▲ +0,12 điểm %71.050.071100%59.696.000
1-202354,23%▼ −0,00 điểm %70.897.577100%59.848.494
12-202254,23%▲ +0,00 điểm %70.900.319100%59.845.752
11-202254,23%▲ +0,04 điểm %70.898.780100%59.847.291
10-202254,19%▲ +0,01 điểm %70.849.530100%59.896.541
9-202254,18%▼ −0,04 điểm %70.836.882100%59.909.189
8-202254,22%▼ −0,01 điểm %70.887.582100%59.858.489
7-202254,23%▼ −0,01 điểm %70.903.882100%59.842.189
6-202254,24%▲ +0,00 điểm %70.916.063100%59.830.008
5-202254,24%▼ −0,00 điểm %70.914.202100%59.831.869
4-202254,24%▲ +0,02 điểm %70.920.002100%59.826.069
3-202254,23%▼ −0,04 điểm %70.898.502100%59.847.569
2-202254,26%▲ +0,03 điểm %70.944.702100%59.801.369
1-202254,23%▼ −0,03 điểm %70.901.397100%59.844.674
12-202154,26%▼ −0,11 điểm %70.946.510100%59.799.561
11-202154,38%▼ −0,01 điểm %71.093.760100%59.652.311
10-202154,39%▼ −0,02 điểm %71.110.113100%59.635.958
9-202154,41%▼ −0,11 điểm %71.136.336100%59.609.735
8-202154,52%▼ −0,09 điểm %71.285.786100%59.460.285
7-202154,61%—71.401.076100%59.344.995

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202670.552.050+2.10053,96%60.194.021
1-10-202670.549.950053,96%60.196.121
30-9-202670.549.950053,96%60.196.121
29-9-202670.549.950+32053,96%60.196.121
28-9-202670.549.630053,96%60.196.441
25-9-202670.549.630053,96%60.196.441
24-9-202670.549.630053,96%60.196.441
23-9-202670.549.630+10053,96%60.196.441
22-9-202670.549.530−1.69953,96%60.196.541
21-9-202670.551.229+40053,96%60.194.842
18-9-202670.550.829053,96%60.195.242
17-9-202670.550.829053,96%60.195.242
16-9-202670.550.829+22053,96%60.195.242
15-9-202670.550.609+29553,96%60.195.462
14-9-202670.550.314053,96%60.195.757
11-9-202670.550.314−2.07053,96%60.195.757
10-9-202670.552.384+11053,96%60.193.687
9-9-202670.552.274053,96%60.193.797
8-9-202670.552.274−5.15153,96%60.193.797
7-9-202670.557.425+2.80053,97%60.188.646
4-9-202670.554.625−10053,96%60.191.446
3-9-202670.554.725+90053,96%60.191.346
28-8-202670.553.825053,96%60.192.246
27-8-202670.553.825+90053,96%60.192.246
26-8-202670.552.925−60053,96%60.193.146
25-8-202670.553.525+10053,96%60.192.546
24-8-202670.553.425053,96%60.192.646
21-8-202670.553.425−80053,96%60.192.646
20-8-202670.554.225053,96%60.191.846
19-8-202670.554.225—53,96%60.191.846

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DHG