Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:28
Logo DHM
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
DHM Investment and Trading Joint stock company
6.850
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:28

Cân đối kế toán DHM

Cân đối kế toán DHM theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.034,6766,3725,3315,8280,6237,5273,8300,8278,0374,7145,7152,8173,6136,8209,127,428,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền105,426,815,618,032,825,437,99,24,99,610,78,05,92,03,47,85,0
      1. Tiền105,425,215,618,021,025,437,99,24,99,610,78,05,90,03,47,85,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,01,60,00,011,80,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn214,5152,7103,157,558,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh88,253,541,652,064,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-10,3-0,9-3,5-1,7-5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn136,7100,164,97,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn690,9547,1455,4160,8110,692,0111,9211,9187,2280,360,0100,484,641,222,48,09,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng555,4368,2342,8118,461,380,7119,9216,0186,2256,547,686,969,437,714,46,78,2
      2. Trả trước cho người bán17,359,3118,615,066,416,45,310,815,024,611,32,49,73,44,71,31,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,60,00,08,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,9133,84,430,01,313,45,13,03,74,51,211,15,50,03,30,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-14,2-10,3-11,1-18,4-18,4-18,4-17,8-17,7-5,30,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho23,438,7146,579,276,4119,0121,978,284,083,374,441,174,891,1167,611,212,8
      1. Hàng tồn kho23,438,7146,579,276,4119,4123,878,284,083,376,541,174,891,1167,611,413,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-0,4-1,90,00,00,0-2,00,00,00,00,0-0,2-0,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,41,04,70,32,31,02,21,51,91,40,53,38,42,415,70,41,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,10,10,10,10,20,90,40,30,30,20,84,20,60,70,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,84,60,22,20,91,31,11,41,10,30,02,31,114,90,10,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,01,40,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,60,70,10,31,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn236,1213,7207,1227,7255,8281,1295,4310,2270,9228,7201,9201,7170,9112,770,77,62,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,035,43,29,118,119,70,10,00,00,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,035,43,29,118,119,70,10,00,00,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định79,377,380,282,6180,688,992,795,9100,144,9100,3100,0104,84,22,17,02,5
      1. Tài sản cố định hữu hình4,45,36,77,89,411,213,515,318,19,410,510,215,04,12,15,42,5
      - Nguyên giá32,231,431,431,40,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,0-1,4-0,8-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá32,231,431,431,40,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,0-1,4-0,8-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình74,972,073,574,8171,277,779,180,682,035,589,889,889,80,00,01,60,0
      - Nguyên giá32,231,431,431,40,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,0-1,4-0,8-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư30,130,030,631,20,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá32,231,431,431,40,00,00,00,00,054,30,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,0-1,4-0,8-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn125,8105,295,195,024,924,924,918,00,70,60,40,311,959,852,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn13,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————0,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang112,4105,295,195,024,924,924,918,00,70,60,4————0,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,118,449,9131,2173,0183,0145,4108,1100,2100,552,147,415,70,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,018,40,00,0173,0173,0135,098,090,0100,051,644,915,20,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,0164,90,010,010,510,510,50,50,52,50,50,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,10,0-33,70,00,0-0,1-0,4-0,30,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,049,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,81,21,00,40,40,61,74,36,51,11,00,92,20,50,40,60,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,71,21,00,40,40,61,74,36,51,11,00,91,90,40,40,60,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.270,7980,0932,4543,4536,4518,5569,3611,0548,9603,4347,6354,6344,6249,5279,835,031,0
  A. Nợ phải trả909,7624,7579,9196,8191,1240,7211,4257,1263,4313,168,480,472,267,8116,423,317,6
    I. Nợ ngắn hạn909,7624,7578,9195,8191,1236,7211,2256,5262,8312,968,279,971,467,8116,423,317,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn424,7542,1359,0147,5102,9123,0125,7110,5124,968,652,239,627,813,8107,616,66,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn321,510,2112,930,333,6103,256,3127,3110,8232,14,029,221,237,55,53,88,2
      4. Người mua trả tiền trước12,569,2102,25,51,45,321,47,215,43,83,61,61,54,12,01,31,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,02,52,41,51,52,43,85,46,54,45,35,27,10,70,91,2
      6. Phải trả người lao động0,20,40,20,10,10,32,21,00,50,60,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,80,60,82,80,31,91,90,40,20,10,60,70,10,40,40,40,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,60,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác140,90,00,03,849,80,00,35,35,00,00,00,310,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,21,21,21,41,41,41,00,90,61,23,33,25,44,90,20,20,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,01,01,00,04,00,20,60,60,10,30,50,80,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,01,01,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,20,60,60,10,30,50,80,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu361,0355,2352,5346,7345,4277,9357,9353,9285,4290,3279,1274,2272,4181,6163,411,713,4
    I. Vốn chủ sở hữu361,0355,2352,5346,7345,4277,9357,9353,9285,4290,3279,1274,2272,4181,6163,411,713,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu345,4314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0251,4251,4235,0235,0235,0160,0160,010,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,031,031,031,031,031,230,329,028,425,825,317,617,613,00,30,30,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,64,70,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,90,90,90,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối15,810,47,61,80,6-67,213,811,05,613,117,914,19,23,13,11,43,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,07,61,70,6-67,212,29,24,72,30,312,7——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,82,86,01,367,7-79,44,76,33,312,75,2——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.270,7980,0932,4543,4536,4518,5569,3611,0548,9603,4347,6354,6344,6249,5279,835,031,0

Cân đối kế toán DHM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn713,3698,11.093,81.034,6664,3659,5859,3765,6563,5761,6857,8725,4691,3338,2359,2314,1363,2323,4471,7330,4270,5364,0206,7436,8280,2267,7262,1270,4260,2419,4205,1305,6279,1309,2230,4278,2152,3239,0457,1383,9182,3240,9156,0147,8193,4185,3139,0148,7155,9154,5175,6174,1173,6216,3177,7163,6122,6201,5198,3209,127,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,320,137,8105,430,231,325,925,221,320,714,815,212,114,813,425,13,36,13,132,81,642,13,125,45,25,43,039,014,84,57,59,27,67,72,64,94,57,68,29,57,516,98,510,710,611,511,98,05,16,845,25,91,01,92,32,05,05,42,33,47,8
      1. Tiền9,320,137,8105,430,231,324,325,221,319,114,815,212,114,813,417,93,35,63,121,01,62,13,125,45,25,43,039,014,84,57,59,27,67,72,64,94,57,68,29,57,516,98,510,710,611,511,98,05,16,845,25,91,01,92,32,05,05,42,33,47,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,01,60,00,01,60,00,00,00,00,07,20,00,50,011,80,040,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn170,1172,2214,3214,5175,9170,6151,9154,8140,1129,1107,3103,144,547,447,750,345,450,052,9108,349,90,00,0164,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh88,288,288,088,285,176,152,553,250,941,641,641,641,644,742,252,054,559,158,764,349,90,00,0164,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,994,6136,7136,7100,1100,1100,1101,789,287,669,264,94,74,77,20,00,00,00,049,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn508,8406,4830,4690,8440,2361,4572,5546,1335,3491,2621,8462,0545,7186,5214,5160,5224,3166,3331,6110,686,0120,493,5126,1123,1116,2125,9108,7145,5329,4100,8217,3178,6213,6107,2187,453,8160,5365,4282,288,1151,673,760,097,198,665,795,884,962,538,885,152,094,165,468,238,196,940,222,48,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng361,5269,8698,1555,4291,284,0154,5368,2185,8494,8587,0342,8469,190,187,1116,7151,991,9305,561,394,468,4108,284,193,576,198,8116,1117,9112,193,2217,9141,1177,061,4186,448,5133,6338,0256,954,7133,247,147,676,878,455,286,978,153,031,569,449,192,863,937,738,196,837,814,46,7
      2. Trả trước cho người bán129,7115,9102,017,320,0152,2291,559,3152,70,437,9124,716,063,664,416,555,782,49,766,48,537,72,516,57,05,732,19,537,977,923,714,251,751,959,315,08,422,825,126,131,914,323,911,314,12,43,32,41,13,82,39,72,91,21,53,40,00,02,24,71,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,3-10,3-10,3-10,3-10,3-14,2-14,2-15,2-10,3-10,3-10,3-10,3-11,1-11,1-11,1-11,1-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-17,8-17,8-17,8-17,8-17,7-17,7-17,7-17,7-5,3-5,3-5,3-5,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho24,698,211,023,417,789,1102,138,566,8120,1113,7141,088,688,683,077,889,099,582,676,4124,6191,3109,9118,9149,8143,7130,2120,797,784,393,877,691,187,0115,784,091,469,777,484,884,771,772,976,584,173,752,341,162,256,382,074,8113,1112,6107,591,177,895,8143,9167,611,2
      1. Hàng tồn kho24,698,211,023,417,789,1102,138,566,8122,3113,7141,088,688,683,077,889,099,582,676,4125,1191,7110,5119,3149,8143,7130,2120,797,784,393,877,691,187,0115,784,091,469,777,484,884,771,774,876,584,173,752,341,162,256,382,074,8113,1112,6107,591,177,895,8143,9167,611,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,7-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,51,20,30,40,37,17,01,00,20,50,24,10,30,90,60,31,21,61,62,38,510,30,21,42,12,43,12,02,11,22,91,51,91,04,81,92,61,26,17,52,00,70,90,51,51,49,03,73,814,49,68,47,67,72,52,21,63,311,915,70,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,51,10,30,40,30,30,30,10,10,20,10,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,51,00,30,30,90,70,60,90,40,80,50,00,30,71,05,16,30,50,60,80,20,50,81,01,21,83,53,84,24,24,51,60,61,20,11,10,70,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,00,00,06,86,60,80,10,30,14,00,10,80,60,21,11,51,62,28,410,20,20,91,12,02,81,11,40,62,01,11,20,54,11,41,80,21,01,11,50,10,10,31,10,60,60,01,30,05,33,63,02,80,61,10,33,110,814,90,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,27,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn228,0229,0235,2236,0229,1229,7213,1213,8263,9207,4206,5207,0208,0208,8209,2227,5206,3205,0205,5206,0312,5332,1339,7117,3291,7293,1297,1300,0300,8302,2304,5310,2305,3306,2307,2279,5290,7234,1221,5221,3201,4201,3201,5202,8203,1201,9202,3201,8229,8227,6202,2170,9153,5154,2119,5111,991,986,886,870,77,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,83,43,63,24,17,04,44,44,48,918,618,918,218,126,519,812,212,20,10,10,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,42,50,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,218,16,50,012,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,83,43,63,24,17,04,44,44,48,918,618,90,00,020,119,80,212,20,10,10,10,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,42,50,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định76,377,378,379,375,776,577,077,578,078,779,580,280,681,281,982,6179,2179,6180,1180,6181,1181,7182,388,989,790,692,392,793,093,895,095,896,997,899,3107,949,945,345,099,299,499,7100,0100,3100,6100,0100,4100,0100,3110,5110,9104,7101,147,010,54,22,81,92,02,17,0
      1. Tài sản cố định hữu hình3,33,74,04,44,85,35,45,55,76,06,46,76,87,17,57,89,19,19,29,49,59,79,911,211,712,213,513,513,514,014,815,316,016,517,618,114,49,79,49,49,79,910,210,510,810,310,610,210,520,721,115,011,311,510,54,12,71,92,02,15,4
      - Nguyên giá32,232,232,232,232,232,231,431,490,831,431,431,431,431,431,431,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,054,354,354,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,5-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình73,073,674,274,970,971,271,672,072,472,773,173,573,874,274,474,80,0170,5170,9171,2171,6172,0172,377,778,078,478,879,179,579,980,280,680,981,381,789,835,535,535,589,889,889,889,889,889,889,889,889,889,889,889,889,889,835,50,00,00,00,00,00,01,6
      - Nguyên giá32,232,232,232,232,232,231,431,490,831,431,431,431,431,431,431,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,054,354,354,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,5-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư29,729,830,030,230,330,529,830,089,530,330,530,630,830,931,131,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,054,354,354,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá32,232,232,232,232,232,231,431,490,831,431,431,431,431,431,431,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,00,00,054,354,354,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,5-2,3-2,2-2,0-1,9-1,7-1,5-1,4-1,2-1,1-0,9-0,8-0,6-0,4-0,3-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn121,7121,2126,2125,8122,1121,7105,2105,295,096,995,695,196,196,195,995,026,624,924,924,924,924,924,924,925,124,925,725,718,118,118,617,31,11,10,80,70,70,70,60,60,30,30,30,40,30,40,60,30,456,037,112,40,054,454,359,854,252,552,552,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn14,514,213,813,516,916,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——————————————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang107,1107,0112,4112,4105,2105,2105,2105,295,096,995,695,196,196,195,995,026,624,924,924,924,924,924,924,925,124,925,725,718,118,118,617,21,11,10,80,70,70,70,60,60,30,30,30,40,30,4——————————————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,118,40,00,00,00,0105,9124,9131,20,0173,0173,0173,0173,0183,0182,9183,0183,0183,0183,0183,0145,4153,1108,1108,1108,1100,3100,3100,2100,5100,5100,5100,5100,5128,457,951,651,651,651,651,647,434,431,931,915,70,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,40,00,00,00,00,00,00,00,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0173,0135,0143,098,098,090,090,090,090,0100,0100,0100,0100,00,0127,957,451,10,051,151,151,144,931,829,429,415,20,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0128,1157,9164,90,00,00,00,00,010,010,010,010,010,010,010,010,510,510,510,518,510,510,510,50,50,50,50,5100,00,50,50,50,50,50,50,52,52,52,50,00,50,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,0-22,1-33,1-33,70,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,1-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,30,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,40,60,60,70,90,91,11,11,21,40,91,00,40,40,40,40,50,40,40,40,50,50,50,20,31,42,11,72,33,03,64,34,85,56,07,36,36,01,41,11,31,01,01,61,70,70,81,00,73,12,62,20,80,80,50,50,50,40,40,40,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,60,60,70,80,91,01,11,21,40,91,00,40,40,40,40,50,40,40,40,50,50,50,20,31,42,11,72,33,03,64,34,85,56,07,36,36,01,41,11,31,01,01,61,70,70,81,00,72,72,31,90,80,80,50,40,50,40,40,40,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN941,3927,01.329,01.270,6893,3889,21.072,4979,4827,4969,11.064,3932,4899,3546,9568,5541,6569,5528,4677,2536,4583,0696,2546,4554,1571,9560,7559,2570,4560,9721,6509,6615,8584,4615,5537,6557,7443,0473,0678,6605,2383,7442,3357,4350,6396,5387,1341,2350,5385,7382,1377,9345,0327,1370,5297,1275,5214,5288,2285,1279,835,0
  A. Nợ phải trả592,1581,5966,0908,8536,5537,1716,1624,4471,3613,2709,1579,9550,2199,0221,3195,1218,7180,8330,4191,0271,3417,8268,5245,9209,0202,8200,9212,9204,5367,9156,0260,3231,2264,7189,4263,8149,6180,9385,8312,594,3157,076,268,5114,4109,266,680,6108,570,868,070,8136,1183,0112,793,436,995,7110,0116,423,3
    I. Nợ ngắn hạn592,1581,5966,0908,8536,5537,1716,1624,4471,3613,2708,1578,9549,2198,0220,3195,1218,7179,8330,4191,0271,3364,8264,5245,9209,0202,8200,6212,6204,1367,4155,5259,7230,6259,1188,8263,2148,6180,7385,7312,494,1156,775,968,3114,0108,965,880,2107,970,267,269,9135,2182,1112,793,436,995,7110,0116,423,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn361,5446,2360,5424,7424,0449,4513,8542,1453,0515,4490,9359,0259,1158,0148,6147,5135,6105,899,7102,9101,291,0126,4123,0125,4106,3115,8117,3116,3122,2112,8110,5143,5136,2128,8124,9111,784,175,968,652,453,044,452,235,739,538,139,638,041,129,227,889,686,217,313,80,49,094,6107,616,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn225,966,4521,3427,081,083,666,410,213,524,8141,6112,9273,99,719,930,374,165,7222,033,6109,0211,3119,6104,967,185,567,867,350,777,026,1130,766,4111,437,1110,824,384,0296,6232,127,190,310,44,056,245,716,429,261,518,525,321,736,184,883,537,526,278,88,25,53,8
      4. Người mua trả tiền trước2,263,342,212,528,61,8133,169,21,070,370,1102,211,925,845,95,55,75,15,81,47,759,713,913,011,44,59,321,528,66,45,87,510,16,311,615,66,35,45,63,98,26,315,63,613,715,42,91,63,63,32,21,52,64,23,64,10,00,02,42,01,3
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,73,82,63,51,40,31,20,90,80,83,22,50,30,30,90,70,91,11,31,51,81,10,81,51,42,54,52,71,03,33,13,84,74,05,05,64,15,36,46,55,85,13,94,85,15,04,55,61,33,23,65,22,82,73,611,39,77,24,30,70,9
      6. Phải trả người lao động0,20,30,30,20,30,30,30,10,30,10,30,10,20,20,20,10,20,20,20,10,20,20,40,30,40,51,92,20,70,70,61,00,60,80,50,50,70,40,30,60,20,20,10,00,40,00,00,00,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,60,80,90,00,50,10,60,20,50,20,82,42,62,42,80,00,00,00,30,00,01,91,91,91,90,10,30,60,50,30,50,10,10,20,20,10,10,00,10,10,10,00,50,00,40,30,70,60,40,10,10,50,40,40,40,40,40,40,40,4
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,04,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,133,134,20,00,00,00,01,40,00,50,00,00,00,04,81,00,60,049,849,80,00,10,00,10,20,30,35,25,25,25,15,00,15,05,00,00,10,10,00,00,00,00,30,30,30,40,30,10,30,810,00,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,80,81,21,21,21,21,21,21,21,21,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,41,01,01,01,11,60,60,20,20,60,61,31,40,80,40,21,81,52,82,52,63,23,22,92,95,43,63,63,74,10,20,20,20,00,20,2
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,00,00,01,00,00,00,053,04,00,00,00,00,30,40,40,50,50,60,65,60,60,61,00,10,10,10,30,30,30,30,40,30,90,50,60,60,70,80,91,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,01,01,00,00,01,00,00,00,053,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,40,40,50,50,60,60,60,60,61,00,10,10,10,30,30,30,30,40,30,90,50,60,60,70,80,91,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu345,4345,4345,4345,4345,4345,4345,4314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0314,0251,4251,4251,4251,4251,4235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0235,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,0160,010,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,031,031,031,031,031,031,031,031,031,031,031,031,031,031,231,231,231,231,231,230,330,330,330,330,329,029,029,028,428,428,428,425,825,825,825,825,325,324,224,224,217,617,617,617,613,013,013,013,00,30,30,30,30,30,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4,00,417,816,611,66,911,110,211,311,110,47,74,33,12,31,76,02,81,90,6-33,4-66,7-67,1-36,917,812,914,213,412,39,69,512,710,48,05,914,113,612,415,614,427,523,520,020,922,017,814,50,017,113,110,517,612,48,85,821,717,332,214,63,11,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,30,315,810,010,010,010,07,67,67,67,61,71,81,81,80,60,60,60,6-67,2-68,2-67,2-67,212,212,412,413,98,79,29,29,24,73,54,75,68,68,68,613,10,316,816,817,9——14,1—0,0—————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,70,12,06,61,6-3,21,02,53,63,42,86,02,41,30,51,25,42,21,467,734,90,50,1-49,15,40,50,34,73,10,40,37,96,93,20,35,45,03,82,514,110,76,72,1——3,7—0,0—————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN941,3927,01.329,01.270,6893,3889,21.072,4979,4827,4969,11.064,3932,4899,3546,9568,5541,6569,5528,4677,2536,4583,0696,2546,4554,1571,9560,7559,2570,4560,9721,6509,6615,8584,4615,5537,6557,7443,0473,0678,6605,2383,7442,3357,4350,6396,5387,1341,2350,5385,7382,1377,9345,0327,1370,5297,1275,5214,5288,2285,1279,835,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—-10,6-10,3-10,3-9,2-5,5-0,7-0,0-0,0-0,0-3,5-3,5-1,8-2,0-1,7-1,7-9,1-9,1-5,9-5,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,07,57,525,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—30,940,6126,8139,3139,4140,6133,87,16,37,24,864,336,548,738,535,110,434,81,31,532,61,243,941,052,913,41,57,66,21,83,03,52,34,23,72,29,47,74,51,54,12,71,26,317,97,26,55,75,64,96,00,00,00,01,00,10,10,23,30,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,42,50,53,40,50,60,40,30,30,50,10,10,00,10,3
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0170,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,051,10,00,00,00,00,00,02,50,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,40,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0151,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,026,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—345,6363,0361,8356,8352,1356,3355,0356,1355,9355,2352,5349,1348,0347,2346,6350,8347,6346,8345,4311,7278,3277,9308,2362,9357,9358,3357,5356,4353,7353,6355,5353,3350,8348,2293,9293,4292,2292,8292,7289,3285,3281,2282,1282,1277,9274,6269,9277,2311,2309,9274,2191,0187,4184,4182,0177,6192,6175,2163,411,7
    I. Vốn chủ sở hữu—345,6363,0361,8356,8352,1356,3355,0356,1355,9355,2352,5349,1348,0347,2346,6350,8347,6346,8345,4311,7278,3277,9308,2362,9357,9358,3357,5356,4353,7353,6355,5353,3350,8348,2293,9293,4292,2292,8292,7289,3285,3281,2282,1282,1277,9274,6269,9277,2311,2309,9274,2191,0187,4184,4182,0177,6192,6175,0163,411,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,66,66,64,74,74,74,70,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,00,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,038,139,33,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHM

Dữ liệu khác của DHM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Thương mại DHM (mã DHM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHM.