Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DHM
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
DHM Investment and Trading Joint stock company
6.830
▼ −20 (▼ −0,29%)
cuối phiên · 14:51:20

Kết quả kinh doanh DHM

Doanh thu và lợi nhuận DHM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 635Q1/2024: 977Q2/2024: 1.095Q3/2024: 537Q4/2024: 817Q1/2025: 434Q2/2025: 553Q3/2025: 684Q4/2025: 1.333Q1/2026: 1.082Q2/2026: 837Q3/2026: 1.1481.333Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 3Q2/2024: 1Q3/2024: 0Q4/2024: -1Q1/2025: 1Q2/2025: -4Q3/2025: 5Q4/2025: 5Q1/2026: 2Q2/2026: -2Q3/2026: 45-4Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261.1484
Q2/2026837-2
Q1/20261.0822
Q4/20251.3335
Q3/20256845
Q2/2025553-4
Q1/20254341
Q4/2024817-1
Q3/20245370
Q2/20241.0951
Q1/20249773
Q4/20236354

Doanh thu và lợi nhuận DHM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 908Năm 2021: 1.396Năm 2022: 1.436Năm 2023: 2.732Năm 2024: 3.426Năm 2025: 2.8973.426Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -79Năm 2021: 68Năm 2022: 1Năm 2023: 6Năm 2024: 3Năm 2025: 668-79Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.8976
Năm 20243.4263
Năm 20232.7326
Năm 20221.4361
Năm 20211.39668
Năm 2020908-79

Báo cáo tài chính gốc DHM theo kỳ

106 tệp

Báo cáo tháng

NămT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2012——————————

106 tệp báo cáo DHM trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DHM

101 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-8-2026Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2026 chuyển từ lỗ sang lãi so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước21-7-2026Giải trình LNST trên BCTC Quý 2 năm 2026HOSE21-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2026Đính chính giải trình LNST trên BCTC chênh lệch 5% trước và sau kiểm toán BCTC 2025HOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC năm 2025 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2026Giải trình LNST quý 4/2025 chuyển từ lỗ sang lãi so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-1-2026Nghị quyết HĐQT về việc thay đổi đơn vị kiểm toán BCTC năm 2025HOSE20-10-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình LNST chuyển từ lãi sang lỗ soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình chênh lệch LNST trước và sau kiểm toán bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST năm 2024 trước và sau kiểm toánHOSE21-1-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2024 chuyển từ lãi sang lỗ so với cùng kỳHOSE21-10-2024Giải trình KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-9-2024Giải trình, đính chính giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2024HOSE14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE16-5-2024Đính chính giải trình kết quả kinh doanh trên BCTC Q1/2024HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2024Đính chính giải trình KQKD năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE20-10-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2023Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2023HOSE21-4-2023Giải trình KQKD quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2023Giải trình KQKD đã kiểm toán năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE16-8-2022Giải trình bổ sung chênh lệch LN BCTC soát xét bán niên năm 2022 so với năm 2021HOSE16-8-2022Giải trình bổ sung chênh lệch LNST BCTC soát xét bán niên năm 2022 trước và sau khi soát xétHOSE21-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-4-2022Giải trình KQKD quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình về việc Công ty ký BCTC kiểm toán năm 2021HOSE23-3-2022Giải trình KQKD năm 2021HOSE
Xem thêm 61 văn bản cũ hơn (tới 31-10-2012)
21-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2021Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE13-8-2021Giải trình số liệu báo cáo quý 2 so với báo cáo soát xét bán niên năm 2021HOSE23-7-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế tại BCTC kiểm toán năm 2020HOSE22-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE20-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE11-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE1-6-2020Giải trình ý kiến ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2019HOSE1-6-2020Ý kiến ngoại trừ của kiểm toán BCTC năm 2019HOSE1-6-2020Giải trình chênh lệch KQKD năm 2019HOSE31-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2019 cho DHMHOSE31-3-2020Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC KT năm 2019HOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE16-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2019 trước và sau soát xétHOSE22-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-6-2019Giải trình chênh lệch chỉ tiêu LNST quý 1.2019 so với quý 1.2018HOSE21-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau kiểm toán so với quý 4.2018HOSE21-3-2019Giải trình chênh lệch tăng LNST BCTC đã được kiểm toán năm 2018 so với năm 2017HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE22-10-2018Đính chính nội dung BCTC quý 3/2018 và giải trìnhHOSE22-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE13-8-2018Giải trình chênh lệch LNST bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1 năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-3-2018Ý kiến lưu ý của đơn vị kiểm toán tại BCTC năm 2017 đã được kiểm toánHOSE28-3-2018Giải trình chênh lệch giảm LNST năm 2017 so với năm 2016HOSE22-1-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2017 so với quý 4/2016HOSE23-10-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-9-2017Giải trình lợi nhuận sau thuế BCTC SX 6 tháng 2017HOSE17-7-2017Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-5-2017Giải trình số liệu trên BCTC quý 4/2016HOSE20-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 1/2017 so với quý 1/2016HOSE27-3-2017Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE27-3-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2016 so với năm 2015HOSE24-1-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE6-10-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE19-7-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE20-4-2016Giải trình và đính chính số liệu BCTC quý 1/2016HOSE30-3-2016Đính chính số liệu BCTC năm 2015 đã được kiểm toánHOSE29-3-2016Giải trình chênh lệch số liệu giữa BCTC quý 4.2015 với BCTC kiểm toán năm 2015HOSE20-1-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-10-2015Giải trình biến động lợi nhuận Q3-2015HOSE18-8-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-5-2015Giải trình chênh lệch KQKD quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE20-1-2015Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-12-2014Đính chính số liệu BCTC HN soát xét bán niên năm 2014HOSE29-10-2014Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3.2014HOSE15-9-2014Thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chính cần phài công bốHOSE1-8-2014Giải trình chênh lệch BCTC quý 2.2014HOSE24-4-2014Giải trình biến động KQKD quý 1.2014 công ty mẹHOSE21-1-2014Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2013HOSE25-10-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q3/2013HOSE26-7-2013Giải trình biến động KQKD quý 2 năm 2013HOSE15-3-2013Giải trình chênh lệch số liệu giữa BCTC KT 2012 và BCTC Q4-2012HOSE31-10-2012Bổ sung thuyết minh BCTC Q3/2012HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DHM.

Kết quả kinh doanh DHM theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.897,73.426,52.732,21.436,11.396,2908,21.112,4898,6898,3903,0476,1511,3604,1759,3125,455,956,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,50,30,00,30,00,00,00,11,00,70,326,11,00,10,40,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.897,23.426,22.732,21.435,81.396,2908,21.112,4898,5897,3902,4475,7485,2603,0759,2124,955,856,6
4. Giá vốn hàng bán2.859,43.399,92.701,31.410,41.354,1877,41.062,6848,7840,9864,1453,7456,8561,3688,7111,140,642,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)37,926,330,825,442,130,849,849,956,438,322,028,441,770,513,915,213,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính48,318,04,011,119,90,00,10,10,00,01,00,00,14,80,10,00,1
7. Chi phí tài chính69,827,719,934,5-19,578,214,110,46,94,33,77,31,93,53,02,91,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay30,029,518,08,67,110,210,110,37,24,13,25,01,63,32,51,60,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,01,60,91,25,05,48,48,25,12,52,77,57,05,80,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,710,94,5-0,36,09,616,421,139,016,210,29,98,29,29,311,48,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,74,19,61,170,5-62,311,110,35,415,46,53,724,656,81,71,03,6
12. Thu nhập khác0,10,00,10,61,70,80,81,81,31,31,21,40,40,40,31,90,5
13. Chi phí khác1,00,21,30,43,617,84,84,22,20,70,70,80,10,30,01,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,9-0,2-1,20,2-1,9-17,1-4,0-2,3-0,90,60,50,50,30,10,30,80,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,83,98,41,368,6-79,47,18,04,516,17,04,224,957,02,01,84,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,12,40,00,90,02,41,61,23,31,81,16,210,00,40,50,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,01,12,40,00,90,02,41,61,23,31,81,16,210,00,40,50,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,82,86,01,367,7-79,44,76,33,312,75,23,118,746,91,71,33,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,82,86,01,367,7-79,44,76,33,312,75,23,118,746,91,71,33,4

Kết quả kinh doanh DHM theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.147,6837,01.082,41.333,6683,8553,4433,5817,1537,41.094,9977,0634,71.000,1647,3450,0269,2200,1294,3672,6278,1564,2344,1209,9182,5464,0137,0124,5223,1214,8323,0355,0269,6222,2286,1120,7281,2160,5132,9328,8394,1191,9188,2128,476,2133,3175,0123,6147,3150,3145,768,0236,276,1191,6100,2183,0207,0315,254,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,50,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,50,01,00,70,00,60,00,00,00,20,10,00,116,80,18,90,31,00,00,00,00,00,10,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.147,6837,01.082,41.333,1683,8553,4433,5817,1537,21.094,9977,0634,71.000,1647,3450,0269,2200,1294,3672,3278,1564,2344,1209,9182,5464,0137,0124,5223,1214,8323,0355,0269,6222,2286,5120,2281,2159,4132,3328,8393,5191,9188,2128,476,1133,3175,0123,5130,5150,2136,867,7235,276,1191,6100,2183,0207,0315,254,1
4. Giá vốn hàng bán1.138,3822,61.071,11.317,2674,3543,9429,5810,9533,31.091,2964,5621,3993,2641,8445,0268,0203,6275,5661,3269,4537,6341,5205,5182,3451,4130,7116,8197,1203,5312,8346,3255,6209,7273,1110,0256,7148,8120,6319,2379,6183,1177,8122,872,1124,9167,6119,2126,9142,3126,262,6213,967,8185,494,2180,0190,3284,134,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,314,411,315,99,59,64,06,23,93,612,613,46,95,55,01,2-3,618,811,08,726,62,54,40,212,66,37,726,111,310,28,614,012,413,410,224,510,711,79,613,98,810,35,64,08,47,44,33,77,810,75,021,38,36,26,03,016,731,019,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,60,63,820,516,36,54,97,55,34,80,02,70,11,10,16,63,70,00,815,63,11,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,14,70,10,00,0
7. Chi phí tài chính5,013,410,326,021,916,95,17,36,85,67,08,74,04,03,216,01,317,57,6-13,7-8,71,11,836,82,52,72,510,02,62,52,02,62,82,52,42,11,91,61,31,51,10,90,80,70,91,00,70,33,00,91,30,80,80,20,20,70,41,31,1
9. Chi phí bán hàng0,70,90,40,40,60,60,40,50,30,40,40,20,20,40,20,80,10,20,20,24,00,20,61,90,81,11,96,01,81,91,82,91,72,01,71,71,11,40,91,20,50,40,50,70,70,70,70,80,85,10,95,00,60,70,71,50,52,01,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,62,51,62,5-2,13,12,27,11,61,41,80,81,31,21,2-5,1-2,51,32,31,11,41,71,81,82,52,22,85,13,43,84,04,64,64,96,519,16,36,25,18,82,43,02,13,12,02,02,52,33,21,92,03,32,11,41,41,22,44,21,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,6-1,72,77,55,5-4,51,3-1,20,31,13,46,61,51,00,4-4,01,2-0,11,736,833,00,60,1-40,36,90,20,55,03,52,10,83,83,44,0-0,31,61,42,52,22,54,86,12,10,64,93,70,40,30,82,10,912,24,83,93,74,413,523,615,4
12. Thu nhập khác0,00,10,20,00,00,10,00,2-0,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,60,00,01,70,00,8-0,00,00,30,00,40,80,10,01,20,60,01,0-0,00,00,40,90,40,40,00,50,00,30,60,10,50,10,10,70,30,00,10,00,30,10,00,0
13. Chi phí khác0,40,40,40,90,10,00,00,10,10,00,00,60,30,20,00,20,10,10,03,50,40,10,816,20,20,30,12,51,11,80,44,10,90,40,41,10,01,30,00,20,10,40,00,20,20,00,00,50,10,20,00,00,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,3-0,2-0,9-0,10,0-0,00,1-0,1-0,0-0,0-0,6-0,3-0,20,1-0,3-0,10,5-0,0-3,51,3-0,1-0,0-16,2-0,2-0,0-0,0-2,1-0,3-1,7-0,4-3,0-0,3-0,30,7-1,10,0-0,90,90,20,3-0,30,5-0,20,00,60,1-0,10,0-0,10,70,30,00,1-0,00,30,1-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,2-2,02,56,65,4-4,41,3-1,10,31,03,45,91,10,80,5-4,21,10,51,733,334,30,50,1-56,56,80,20,42,93,20,40,40,83,13,70,40,61,41,63,12,65,05,82,60,44,94,30,50,20,82,01,612,44,84,03,74,713,523,515,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,5-0,10,51,60,7-0,30,3-0,00,10,30,72,40,00,00,00,0-0,9-0,30,30,40,00,10,0-1,51,40,10,11,30,50,30,10,20,60,70,10,10,30,30,60,61,01,20,50,11,10,90,10,20,20,60,43,11,21,00,91,23,45,93,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,5-0,10,51,60,7-0,30,3-0,00,10,30,72,40,00,00,00,0-0,9-0,30,30,40,00,10,0-1,51,40,10,11,30,50,30,10,20,60,70,10,10,30,30,60,61,01,20,50,11,10,90,10,20,20,60,43,11,21,00,91,23,45,93,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,6-1,92,05,04,7-4,21,0-1,10,20,72,83,61,10,80,5-4,22,00,81,432,934,30,40,1-55,05,40,10,31,62,70,10,30,62,53,00,30,51,11,32,52,04,04,62,10,33,83,30,40,00,61,41,39,33,63,02,83,510,117,611,6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,6-1,92,05,04,7-4,21,0-1,10,20,72,83,61,10,80,5-4,22,00,81,432,934,30,40,1-55,05,40,10,31,62,70,10,30,62,53,00,30,51,11,32,52,04,04,62,10,33,83,30,40,00,61,41,39,33,63,02,83,510,117,611,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—8,47,28,46,69,65,37,26,89,16,45,24,24,03,12,72,01,81,81,81,91,71,82,42,52,62,53,02,62,52,02,62,82,62,42,51,91,61,31,31,0-6,68,30,70,81,40,60,32,30,91,30,70,60,10,20,60,31,31,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DHM

Dữ liệu khác của DHM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Thương mại DHM (mã DHM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.897 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng, tăng 107,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1.148 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.