Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo DHM
CTCP Đầu tư và Thương mại DHM
DHM Investment and Trading Joint stock company
6.670
▼ −30 (▼ −0,45%)

Room ngoại DHM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài DHM theo thời gian

1257 ngày
-0,05%0,56%1,16%1,77%2,38%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 39.990 cổ phiếu DHM, tương đương 0,12% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,21% (29-9-2021), thấp nhất 0,12% (20-1-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu DHM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,12%0,12%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,12%0,12%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,12%0,12%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,13%0,12%▼ −0,02 điểm %-5.590
3 năm3-10-20230,13%0,12%▼ −0,02 điểm %-1.549

Sở hữu nước ngoài DHM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
9-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
8-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
7-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
6-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
5-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
4-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
3-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
2-20260,12%■ 0,00 điểm %39.9900%-39.990
1-20260,12%▼ −0,00 điểm %39.9900%-39.990
12-20250,12%■ 0,00 điểm %40.9800%-40.980
11-20250,12%■ 0,00 điểm %40.9800%-40.980
10-20250,12%▼ −0,01 điểm %40.9800%-40.980
9-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
8-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
7-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
6-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
5-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
4-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
3-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
2-20250,13%■ 0,00 điểm %45.5800%-45.580
1-20250,13%▲ +0,01 điểm %45.5800%-45.580
12-20240,12%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
11-20240,12%▼ −0,01 điểm %41.4390%-41.439
10-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
9-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
8-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
7-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
6-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
5-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
4-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
3-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
2-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
1-20240,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
12-20230,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
11-20230,13%■ 0,00 điểm %41.4390%-41.439
10-20230,13%▼ −0,00 điểm %41.4390%-41.439
9-20230,13%■ 0,00 điểm %41.5390%-41.539
8-20230,13%■ 0,00 điểm %41.5390%-41.539
7-20230,13%■ 0,00 điểm %41.5390%-41.539
6-20230,13%▼ −0,00 điểm %41.5390%-41.539
5-20230,13%■ 0,00 điểm %42.3390%-42.339
4-20230,13%■ 0,00 điểm %42.3390%-42.339
3-20230,13%▼ −0,00 điểm %42.3390%-42.339
2-20230,14%■ 0,00 điểm %42.6390%-42.639
1-20230,14%■ 0,00 điểm %42.6390%-42.639
12-20220,14%▼ −0,01 điểm %42.6390%-42.639
11-20220,15%▼ −0,01 điểm %46.0390%-46.039
10-20220,16%■ 0,00 điểm %49.3990%-49.399
9-20220,16%■ 0,00 điểm %49.3990%-49.399
8-20220,16%▼ −0,00 điểm %49.3990%-49.399
7-20220,16%▼ −0,01 điểm %49.6990%-49.699
6-20220,16%▼ −0,59 điểm %51.6990%-51.699
5-20220,76%▲ +0,45 điểm %237.09949%15.147.029
4-20220,31%▼ −0,70 điểm %96.39949%15.287.729
3-20221,01%▲ +0,64 điểm %316.59949%15.067.529
2-20220,37%▲ +0,05 điểm %115.39949%15.268.729
1-20220,32%▼ −0,35 điểm %100.69949%15.283.429
12-20210,67%▼ −0,68 điểm %211.29949%15.172.829
11-20211,35%▼ −0,34 điểm %425.39949%14.958.729
10-20211,69%▼ −0,49 điểm %531.49949%14.852.629
9-20212,18%▲ +0,26 điểm %685.99949%14.698.129
8-20211,92%▲ +0,24 điểm %603.19949%14.780.929
7-20211,68%—527.89949%14.856.229

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202639.99000,12%-39.990
1-10-202639.99000,12%-39.990
30-9-202639.99000,12%-39.990
29-9-202639.99000,12%-39.990
28-9-202639.99000,12%-39.990
25-9-202639.99000,12%-39.990
24-9-202639.99000,12%-39.990
23-9-202639.99000,12%-39.990
22-9-202639.99000,12%-39.990
21-9-202639.99000,12%-39.990
18-9-202639.99000,12%-39.990
17-9-202639.99000,12%-39.990
16-9-202639.99000,12%-39.990
15-9-202639.99000,12%-39.990
14-9-202639.99000,12%-39.990
11-9-202639.99000,12%-39.990
10-9-202639.99000,12%-39.990
9-9-202639.99000,12%-39.990
8-9-202639.99000,12%-39.990
7-9-202639.99000,12%-39.990
4-9-202639.99000,12%-39.990
3-9-202639.99000,12%-39.990
28-8-202639.99000,12%-39.990
27-8-202639.99000,12%-39.990
26-8-202639.99000,12%-39.990
25-8-202639.99000,12%-39.990
24-8-202639.99000,12%-39.990
21-8-202639.99000,12%-39.990
20-8-202639.99000,12%-39.990
19-8-202639.990—0,12%-39.990

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của DHM