Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DID
CTCP DIC - Đồng Tiến
DIC Dong Tien JSC
3.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DID

Doanh thu và lợi nhuận DID theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 130Q1/2024: 37Q2/2024: 52Q3/2024: 60Q4/2024: 90Q1/2025: 106Q2/2025: 125Q3/2025: 108Q4/2025: 82Q1/2026: 67Q2/2026: 87Q3/2026: 80130Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: -0Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 1Q2/2026: 1Q3/2026: 11-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026801
Q2/2026871
Q1/2026671
Q4/2025821
Q3/20251081
Q2/2025125-0
Q1/20251060
Q4/2024900
Q3/2024601
Q2/2024520
Q1/2024370
Q4/20231300

Doanh thu và lợi nhuận DID theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 247Năm 2021: 245Năm 2022: 353Năm 2023: 227Năm 2024: 238Năm 2025: 422422Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 1Năm 2022: 0Năm 2023: 0Năm 2024: 1Năm 2025: 22Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254222
Năm 20242381
Năm 20232270
Năm 20223530
Năm 20212451
Năm 20202472

Báo cáo tài chính gốc DID theo kỳ

137 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

137 tệp báo cáo DID trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DID theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh442,6238,4227,4352,7245,3247,4270,3258,7244,8206,9156,6163,3166,196,7143,6103,235,6110,6—
2. Các khoản giảm trừ doanh thu20,60,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
3. Doanh thu thuần (1)-(2)421,9238,4227,4352,7245,3247,4270,3258,7244,7206,9156,6163,3166,196,7143,6103,235,6110,668,3
4. Giá vốn hàng bán418,8222,4211,0329,0226,3224,9241,8229,7227,8186,7142,3148,0153,684,2122,884,727,295,459,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,216,016,423,718,922,528,529,116,920,214,415,312,412,420,818,48,315,29,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,02,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,00,2—
7. Chi phí tài chính4,24,97,16,66,06,26,45,85,05,65,55,35,84,95,13,72,32,6—
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,24,87,16,66,06,26,45,34,64,84,95,35,84,95,13,72,32,60,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,40,60,94,83,32,93,42,61,91,71,11,82,11,21,41,20,91,41,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-0,78,810,711,08,59,711,710,67,77,75,65,95,65,04,63,82,22,52,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,81,60,31,31,13,77,010,12,45,22,22,3-1,01,49,810,03,08,8—
12. Thu nhập khác4,30,50,20,30,30,10,20,20,50,50,40,01,10,00,22,90,43,4—
13. Chi phí khác0,20,00,10,90,30,60,31,20,41,10,20,30,20,21,41,90,23,1—
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,10,50,1-0,6-0,0-0,4-0,1-1,00,2-0,60,1-0,30,9-0,2-1,21,00,20,20,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,32,10,40,81,13,36,99,02,54,62,32,1-0,11,18,511,03,29,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,70,10,30,30,91,42,00,81,40,30,00,00,10,01,40,70,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,70,10,30,30,91,42,00,81,40,30,00,00,11,61,40,70,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,11,40,30,50,82,45,57,01,73,12,12,1-0,11,07,09,62,59,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,11,40,30,50,82,45,57,01,73,12,12,1-0,11,07,09,62,59,00,0

Kết quả kinh doanh DID theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh79,587,167,4103,0108,3124,9106,489,759,652,436,7130,226,431,539,3120,097,878,256,866,743,881,753,157,764,769,255,763,358,977,368,285,863,954,954,258,560,073,253,154,847,849,348,455,534,331,934,944,543,839,435,644,440,151,829,721,419,831,923,634,634,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,020,60,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)79,587,167,482,4108,3124,9106,489,759,652,336,7130,226,431,539,3120,097,878,256,866,743,881,753,157,764,769,255,763,358,977,368,285,863,954,954,258,560,073,253,154,847,849,348,455,534,331,934,944,543,839,435,644,440,151,829,721,419,831,923,634,634,7
4. Giá vốn hàng bán78,783,765,386,3105,6122,8104,185,254,649,033,3122,923,427,936,9110,391,973,752,058,640,576,048,450,959,763,550,753,954,669,463,071,758,649,949,353,156,668,949,248,744,345,344,651,030,228,832,236,638,838,134,440,337,147,728,119,317,227,020,431,030,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,83,52,2-3,92,72,12,24,54,93,43,47,33,03,62,59,75,94,54,88,13,25,74,76,85,05,75,09,44,37,95,214,15,35,04,95,43,44,23,96,13,54,03,84,54,13,12,77,94,91,21,24,13,14,21,62,12,64,83,23,53,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính1,21,41,21,01,01,11,11,21,01,31,41,61,71,81,91,71,81,61,51,51,61,61,31,51,61,61,61,61,71,61,51,91,41,31,21,71,11,11,11,11,21,21,21,21,91,21,22,31,21,41,41,31,41,31,71,11,21,31,31,41,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,41,21,01,01,11,11,21,01,31,41,61,71,81,91,71,81,61,51,51,61,61,31,51,61,61,61,61,72,60,51,51,41,31,21,31,11,11,11,11,21,21,21,21,91,21,21,31,21,41,41,31,41,31,71,11,21,31,31,41,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,80,11,3-3,50,81,30,73,42,51,22,05,51,21,42,64,13,02,02,12,81,62,02,03,22,11,92,53,02,24,92,24,32,12,12,02,51,62,01,62,01,31,21,41,31,31,41,41,81,21,31,21,21,11,71,21,31,01,31,11,11,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,71,2-0,3-2,80,8-0,80,4-0,11,10,50,00,10,12,6-2,51,90,0-0,10,42,30,01,20,41,20,71,80,13,8-0,20,70,67,21,21,00,80,80,20,60,72,30,71,30,81,50,70,2-0,13,52,0-2,0-2,01,20,10,5-1,9-0,60,12,00,50,61,2
12. Thu nhập khác2,70,21,43,60,10,60,00,30,10,00,10,10,0-2,52,60,00,10,10,10,10,00,10,00,00,00,00,10,71,70,10,30,00,00,00,00,40,00,00,10,50,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,10,0
13. Chi phí khác0,10,50,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,70,0-0,10,41,10,00,10,20,00,30,00,00,20,00,10,00,20,01,00,00,10,10,20,00,00,01,10,00,00,00,00,40,00,00,30,00,00,00,10,10,00,00,00,10,60,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,6-0,21,33,60,10,60,00,30,10,00,10,1-0,0-2,52,6-0,60,10,2-0,2-1,10,00,1-0,2-0,0-0,2-0,00,00,41,70,00,3-0,20,0-1,00,00,3-0,1-0,20,10,5-0,0-1,0-0,0-0,00,0-0,00,20,0-0,0-0,30,0-0,00,0-0,11,00,0-0,0-0,0-0,1-0,6-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,01,00,90,80,8-0,20,40,21,20,60,10,20,10,10,11,20,10,10,21,20,01,30,31,20,51,70,14,21,40,80,87,11,20,00,81,10,20,50,82,80,60,30,81,50,70,20,13,52,0-2,2-2,01,20,10,4-1,0-0,60,12,00,40,01,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,30,20,10,00,00,00,00,60,10,00,10,00,00,00,40,00,00,00,20,00,30,10,20,10,40,00,90,30,20,21,40,20,20,20,20,00,40,20,80,00,10,20,20,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,30,30,20,10,00,00,00,00,60,10,00,10,00,00,00,40,00,00,00,20,00,30,10,20,10,40,00,90,30,20,21,40,20,20,20,20,00,40,20,80,10,10,20,20,10,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,00,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,60,60,80,80,8-0,20,40,20,60,50,10,20,00,10,10,90,10,00,21,00,01,00,21,00,31,40,13,41,10,60,75,61,0-0,20,70,90,10,10,62,00,50,20,61,30,60,20,13,42,0-2,2-2,01,00,10,4-1,0-0,60,11,80,30,01,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,60,60,80,80,8-0,20,40,20,60,50,10,20,00,10,10,90,10,00,21,00,01,00,21,00,31,40,13,41,10,60,75,61,0-0,20,70,90,10,10,62,00,50,20,61,30,60,20,13,42,0-2,2-2,01,00,10,4-1,0-0,60,11,80,30,01,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,80,01,40,00,50,00,00,30,40,00,10,00,30,62,01,11,00,71,50,00,81,01,00,70,50,81,00,70,70,90,70,60,50,80,40,60,50,40,70,30,30,40,50,20,20,30,30,40,50,60,40,40,60,60,30,30,30,40,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DID

Dữ liệu khác của DID

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP DIC - Đồng Tiến (mã DID): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 422 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 52,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 80 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.