Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DNA
CTCP Điện nước An Giang
An Giang Power and Water Supply Joint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DNA

Cân đối kế toán DNA theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn500,1413,6388,0348,6349,9353,4395,2308,5272,0323,7314,2366,6375,6319,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền161,746,513,517,23,370,9122,968,714,619,917,012,65,230,4
      1. Tiền161,746,513,517,23,312,934,838,64,619,96,912,65,222,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,058,088,130,110,00,010,10,00,08,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,345,345,344,843,843,842,622,151,2117,0116,3109,6127,6117,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,345,345,344,843,843,842,622,151,2117,0116,3109,6127,6117,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn232,4256,1271,7231,9237,7176,6175,0165,5144,6123,3122,7176,4171,7103,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng221,4238,4246,7201,0199,7140,4155,1147,1138,2113,6105,792,087,083,1
      2. Trả trước cho người bán5,00,918,822,821,428,514,712,60,10,00,00,00,00,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,417,97,68,617,27,85,35,76,49,717,084,484,619,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,1-1,5-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho43,640,141,240,147,042,443,941,650,153,252,655,264,064,2
      1. Hàng tồn kho43,640,141,240,147,042,443,941,650,153,252,655,264,064,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác27,025,716,314,618,019,710,810,711,510,45,512,77,03,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,025,716,314,618,013,910,810,711,29,55,55,34,21,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,05,80,00,00,20,80,00,20,40,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,02,42,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.152,91.137,61.133,11.149,11.184,91.118,42.031,02.283,22.037,91.600,61.406,2979,1841,3756,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0111,9283,1335,60,10,10,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0111,7283,0335,60,10,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định976,4983,3982,4990,11.014,7775,7766,4787,7805,1821,8836,2769,0691,8662,7
      1. Tài sản cố định hữu hình959,4966,0965,0972,8997,8758,9749,4770,5783,7800,5816,0748,8672,0643,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình17,017,217,317,317,016,817,017,221,421,320,220,219,919,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn30,724,244,928,039,5233,11.173,81.400,81.052,6466,2232,5196,3139,383,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,724,244,928,039,5233,11.173,81.400,81.052,6466,2232,5196,3139,383,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,65,65,64,65,64,12,12,11,50,50,10,10,10,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,55,55,54,55,54,02,02,01,40,40,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác142,2124,6100,2126,4125,1105,588,792,666,929,01,813,69,911,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn142,2124,6100,2126,4125,1105,588,792,666,927,21,813,49,711,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,20,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.653,01.551,21.521,11.497,81.534,81.471,82.426,32.591,62.309,91.924,31.720,41.345,71.216,81.076,3
  A. Nợ phải trả787,5705,4688,3668,3712,4679,5663,3643,7627,2452,8441,5418,8373,6334,7
    I. Nợ ngắn hạn478,0408,3377,2271,9282,2259,8357,9319,3311,4180,2144,2109,2106,2111,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn96,791,7119,654,451,259,464,673,574,210,04,65,82,56,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn174,0166,290,429,246,536,853,939,514,354,643,235,438,636,3
      4. Người mua trả tiền trước0,30,21,60,20,66,428,26,312,118,012,10,20,21,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,842,635,431,025,47,331,132,329,28,87,50,82,16,1
      6. Phải trả người lao động43,358,425,815,617,616,423,116,612,616,211,910,98,79,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,766,886,080,652,376,065,953,20,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác81,230,224,543,246,356,861,968,7105,061,555,347,644,645,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,218,313,012,213,924,319,016,510,811,09,48,59,57,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn309,5297,1311,2396,5430,2419,7305,4324,4315,7272,7297,4309,6267,4223,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác107,2151,1152,4137,3135,3127,2125,0120,7114,90,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn186,5131,8150,6247,9284,3282,8171,4194,8194,7267,2292,0304,5262,9219,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả15,814,28,111,110,29,08,17,34,84,44,53,63,53,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,20,40,70,91,51,31,10,90,70,20,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu865,5845,8832,8829,4822,5792,31.763,01.948,01.682,81.471,51.278,9926,9843,2741,6
    I. Vốn chủ sở hữu865,5845,8832,8829,4822,5792,31.763,01.948,01.682,81.471,51.278,9926,9843,2741,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu563,3563,3563,3563,3563,3536,5510,9486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0114,598,1111,1108,684,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển181,0155,5117,5103,196,391,377,264,251,546,436,23,53,53,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,620,215,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối121,2127,1127,1124,4124,8118,4110,8102,299,098,093,891,289,483,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,742,642,640,339,634,229,225,922,620,819,4———
      - LNST chưa phân phối kỳ này84,584,584,584,185,284,281,676,376,477,274,3———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,024,938,738,046,11.064,01.295,01.045,7726,1564,2208,0133,165,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.653,01.551,21.521,11.497,81.534,81.471,82.426,32.591,62.309,91.924,31.720,41.345,71.216,81.076,3

Cân đối kế toán DNA theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền151,2178,096,7161,745,082,529,846,514,792,826,513,57,260,19,417,236,221,96,93,341,473,656,970,968,2120,687,0122,989,984,637,668,716,624,67,614,617,17,36,219,945,617,033,312,617,45,230,4
      1. Tiền121,2128,096,7161,745,082,529,846,514,792,826,513,57,240,19,417,26,221,96,93,39,425,68,912,911,232,624,034,829,819,017,338,66,514,67,64,617,17,36,219,945,66,923,312,617,45,222,4
      2. Các khoản tương đương tiền30,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,030,00,00,00,032,048,048,058,057,088,063,088,160,165,620,330,110,110,00,010,00,00,00,00,00,010,110,00,00,00,08,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,335,335,335,335,335,328,345,345,345,345,345,336,345,345,344,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,042,742,623,022,522,122,122,053,351,652,241,6112,5108,7117,0119,5116,3111,7109,6121,5127,6117,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,335,335,335,335,335,328,345,345,345,345,345,336,345,345,344,843,843,843,843,843,843,843,843,843,843,042,742,623,022,522,122,122,053,351,652,241,6112,5108,7117,0119,5116,3111,7109,6121,5127,6117,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng227,5264,9224,2221,4314,7315,7268,0238,4297,0343,0255,1246,7255,2228,2187,1201,0206,3213,4188,9199,7233,0212,8172,4140,4204,0199,8157,4155,1178,4188,2143,5147,1154,0156,8136,4138,2119,7126,7112,4113,6120,8105,7122,592,0112,287,083,1
      2. Trả trước cho người bán7,19,25,45,03,31,92,30,919,020,822,818,824,226,924,022,823,321,024,421,422,922,823,328,540,442,230,614,720,521,622,712,60,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,20,00,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,3-1,3-1,3-1,3-1,1-1,1-1,1-1,1-1,5-1,5-1,5-1,5-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho48,143,639,143,644,745,542,840,140,837,337,941,236,536,539,340,140,440,241,047,039,135,843,242,447,540,844,843,943,240,542,041,647,849,351,750,154,351,952,953,250,252,650,755,264,464,064,2
      1. Hàng tồn kho48,143,639,143,644,745,542,840,140,837,337,941,236,536,539,340,140,440,241,047,039,135,843,242,447,540,844,843,943,240,542,041,647,849,351,750,154,351,952,953,250,252,650,755,264,464,064,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác42,337,728,027,044,639,029,424,434,033,723,915,125,121,317,414,618,028,725,218,034,434,725,921,625,823,720,310,818,121,014,910,722,426,016,611,421,021,516,210,413,65,510,712,712,97,03,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn42,337,727,827,043,839,029,424,434,033,723,915,125,121,317,414,618,028,725,218,034,434,722,815,825,823,720,310,818,121,014,910,722,423,416,611,221,021,516,29,513,55,510,75,38,44,21,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,15,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,80,00,00,00,21,20,40,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,30,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,04,30,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định961,3969,6984,3976,4976,3976,9977,4983,3984,8990,9991,7982,4965,3977,0986,2990,1990,31.008,71.008,61.014,7937,5778,5768,6775,7755,0754,3767,0767,5774,0779,3772,2791,7808,4801,3804,1805,1796,3807,4808,4821,8823,0836,2834,5769,0758,8691,8662,7
      1. Tài sản cố định hữu hình942,9951,9966,5959,4959,3959,7960,2966,0967,6973,6974,4965,0947,9959,6968,7972,8973,0991,8991,7997,8920,8761,8751,8758,9738,1737,4750,1750,5757,0762,2755,0770,5787,2780,0782,8783,7775,1786,2787,2800,5802,8816,0814,4748,8738,9672,0643,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,417,717,817,017,117,117,217,217,217,217,317,317,417,417,517,317,316,916,917,016,716,716,816,816,916,916,917,017,017,117,121,221,221,221,321,421,221,221,321,320,220,220,120,219,919,919,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn38,831,433,330,729,529,626,424,232,530,127,344,935,720,826,228,025,625,343,839,4100,3276,4262,4233,11.274,71.260,41.180,01.173,81.119,71.125,01.124,51.400,81.352,61.230,21.140,61.052,6738,6666,5544,9466,2291,2232,5208,3196,394,1139,383,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang38,831,433,330,729,529,626,424,232,530,127,344,935,720,826,228,025,625,343,839,4100,3276,4262,4233,11.274,71.260,41.180,01.173,81.119,71.125,01.124,51.400,81.352,61.230,21.140,61.052,6738,6666,5544,9466,2291,2232,5208,3196,394,1139,383,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,66,66,63,63,65,65,65,65,65,65,65,65,63,64,64,65,65,65,65,64,14,14,14,14,12,12,12,12,12,12,12,12,12,11,10,50,10,10,50,50,10,10,10,10,10,10,1
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,50,10,10,10,10,10,10,10,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,56,56,53,53,55,55,55,55,55,55,55,55,53,54,54,55,55,55,55,54,04,04,04,04,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,00,40,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác134,5134,3140,0142,2123,1120,2122,4125,8104,995,395,1101,4107,9110,6115,5126,4132,1132,3125,3125,1110,9106,6102,7103,693,088,083,788,784,983,988,588,677,473,269,568,350,442,437,329,09,51,812,713,69,39,911,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn134,5134,3140,0142,2123,1120,2122,4125,8104,995,395,1101,4107,9110,6115,5126,4132,1132,3125,3125,1110,9106,6102,7103,693,088,083,788,784,983,988,588,677,473,269,566,948,542,435,627,29,51,812,513,49,19,711,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,90,01,71,80,00,00,20,20,20,20,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.660,71.717,71.599,51.653,01.628,91.671,11.550,61.551,21.587,41.703,21.540,91.521,11.509,71.540,21.464,91.497,81.529,41.549,31.531,21.535,11.578,61.600,41.512,11.471,52.566,82.584,32.422,72.427,32.360,02.375,42.277,12.591,62.516,02.517,82.387,22.310,12.044,12.059,22.013,11.924,31.833,01.720,41.450,81.345,71.311,61.216,81.076,3
  A. Nợ phải trả747,5861,5701,1787,5750,8831,5657,8705,4723,0868,4643,5695,7648,0730,4605,0668,3713,0768,0689,2712,5755,5794,1689,0679,2662,5725,3616,1663,7637,2678,9570,6643,5622,4678,8573,8645,2452,7456,8471,4452,8507,0441,5519,0418,8460,0373,6334,7
    I. Nợ ngắn hạn346,2496,9351,8478,0461,4581,3349,2408,3440,3574,7355,2316,4301,9360,4210,1271,8321,5360,5264,4282,1322,9355,5258,0262,9305,7392,0304,8357,7324,8362,4255,2318,9295,2351,6177,5263,8190,5238,2203,1180,2226,2144,2212,9109,2180,6106,2111,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn42,168,176,596,7111,1118,787,391,7100,097,5108,951,451,045,027,954,443,345,148,951,253,054,150,762,966,168,363,164,669,176,274,573,375,876,29,610,08,747,18,010,03,34,66,55,84,02,56,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn185,1202,4193,5174,0192,0211,3183,3166,2130,7188,5111,490,434,423,831,229,221,364,065,646,560,034,730,336,829,427,145,653,933,935,636,539,514,615,131,014,318,014,648,254,643,143,242,735,441,438,636,3
      4. Người mua trả tiền trước1,40,80,90,30,70,90,70,20,72,12,21,60,40,60,50,20,90,70,80,61,82,413,26,415,639,128,628,216,416,36,66,321,222,116,312,118,819,619,018,012,212,10,30,20,20,21,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,431,117,743,833,126,318,742,635,129,426,735,435,424,411,731,025,714,917,725,124,620,77,47,232,623,012,031,028,823,513,932,122,719,07,728,923,915,58,28,89,67,510,80,89,22,16,1
      6. Phải trả người lao động48,940,47,943,355,450,613,258,465,861,47,825,836,432,33,815,610,77,83,917,813,08,14,016,65,54,54,823,211,87,85,215,913,97,84,012,610,910,55,216,213,111,910,510,98,98,79,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,90,60,60,50,50,70,771,871,866,866,8100,8100,886,086,093,893,880,680,697,097,078,051,987,387,376,075,686,486,465,966,364,164,153,253,141,541,50,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,1120,345,881,262,5155,244,030,234,9111,530,224,542,8121,647,043,2122,9121,944,046,357,8110,864,556,851,6115,567,361,963,994,045,869,075,1134,553,3122,161,477,8110,061,5134,655,3133,647,6109,344,645,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi18,832,98,838,26,017,81,418,31,212,51,320,40,811,92,112,22,912,42,914,015,627,610,024,317,527,27,419,214,522,56,816,67,712,82,410,77,211,64,511,010,39,48,58,57,69,57,1
    II. Nợ dài hạn401,3364,6349,4309,5289,5250,2308,6297,1282,7293,6288,3379,4346,1370,0394,9396,5391,5407,6424,8430,4432,6438,7430,9416,2356,8333,4311,3306,1312,4316,4315,4324,6327,2327,3396,3381,3262,2218,6268,3272,7280,8297,4306,1309,6279,4267,4223,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác117,2106,297,2107,2117,2107,2151,2151,1151,1151,1151,1152,4136,6137,2137,2137,3135,3135,3135,3135,3137,1137,0127,3127,2125,8124,9124,9125,0124,9124,9122,4120,7117,5116,2115,6114,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn267,6241,9236,4186,5155,5126,2143,2131,8121,9132,9129,1218,8197,5220,8246,4247,9245,0261,0278,9284,3283,5289,6294,0279,3219,3196,9177,4171,4176,3180,3184,2195,0202,4203,7274,6258,9256,2214,5262,8267,2275,4292,0300,0304,5274,6262,9219,9
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả16,516,515,815,816,716,714,214,29,79,78,18,111,811,811,111,110,810,810,210,211,411,49,09,010,710,68,18,19,79,77,37,35,95,94,86,24,92,94,44,44,44,54,43,63,73,53,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,80,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,40,40,40,60,70,70,70,70,90,90,91,61,61,61,51,51,41,41,31,31,21,21,11,11,00,90,80,70,20,20,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu913,1856,1898,4865,5878,0839,5892,8845,8864,4834,9897,4825,4861,7809,8859,8829,5816,4781,3842,1822,7823,2806,3823,2792,31.904,31.859,01.806,71.763,51.722,81.696,61.706,51.948,11.893,71.839,01.813,41.665,01.591,31.602,41.541,71.471,51.326,01.278,9931,8926,9851,6843,2741,6
    I. Vốn chủ sở hữu913,1856,1898,4865,5878,0839,5892,8845,8864,4834,9897,4825,4861,7809,8859,8829,5816,4781,3842,1822,7823,2806,3823,2792,31.904,31.859,01.806,71.763,51.722,81.696,61.706,51.948,11.893,71.839,01.813,41.665,01.591,31.602,41.541,71.471,51.326,01.278,9931,8926,9851,6843,2741,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3563,3536,5536,5536,5536,5510,9510,9510,9510,9510,9486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6486,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,9111,4116,5114,5108,098,193,0111,1112,8108,684,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển194,7194,7181,0181,0174,5174,5155,5155,5124,7124,7117,5110,1106,6106,6103,1103,199,999,996,396,399,599,591,391,387,287,277,277,373,573,564,264,258,458,451,551,343,740,946,446,443,036,234,43,53,53,53,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,91,91,91,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối155,198,1154,1121,2140,2101,8174,1127,1151,4121,9191,7127,1153,1101,3154,8124,4114,580,1144,4125,0136,4119,5143,8118,4163,6119,4148,7111,3113,6111,8130,9102,390,167,6118,998,487,9139,4124,298,072,193,864,991,257,789,483,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,736,7121,236,742,642,6127,142,642,642,6127,142,639,939,9124,440,340,339,5124,839,564,864,8118,434,259,859,8110,829,229,253,5102,225,926,026,099,022,622,698,098,020,820,819,419,4————
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,461,432,984,597,759,247,084,5108,979,364,684,5113,361,430,484,174,240,519,685,471,654,725,484,2103,859,637,982,184,458,328,776,464,141,519,875,865,241,426,377,251,374,345,4————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.660,71.717,71.599,51.653,01.628,91.671,11.550,61.551,21.587,41.703,21.540,91.521,11.509,71.540,21.464,91.497,81.529,41.549,31.531,21.535,11.578,61.600,41.512,11.471,52.566,82.584,32.422,72.427,32.360,02.375,42.277,12.591,62.516,02.517,82.387,22.310,12.044,12.059,22.013,11.924,31.833,01.720,41.450,81.345,71.311,61.216,81.076,3
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—574,0435,3500,1496,3538,8418,9412,4459,6581,4421,2386,8395,3428,2332,5348,6375,8377,3347,9350,3425,9434,8374,4355,0440,0479,5389,9395,2379,3385,1289,8308,5270,2316,8274,0271,8269,7334,6309,3323,7359,9314,2395,1366,6449,2375,6319,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—279,4236,1232,4326,7336,5288,5256,1324,9372,3287,5271,7290,1264,9221,0231,9237,4242,7230,9238,1267,1246,9204,5176,3254,7251,3195,2175,0205,1216,5173,3165,4161,4163,6146,4143,4135,8141,4125,3123,3131,0122,7188,6176,4233,0171,7103,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—6,77,97,49,920,019,317,910,39,911,17,611,310,410,48,68,38,818,217,611,211,38,87,410,39,47,25,26,26,77,15,77,46,310,05,216,114,612,99,710,217,066,084,4120,684,619,7
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,22,42,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn—1.143,61.164,21.152,91.132,51.132,21.131,71.138,91.127,81.121,81.119,71.134,31.114,41.112,01.132,41.149,11.153,61.172,01.183,31.184,81.152,81.165,61.137,81.116,52.126,82.104,92.032,82.032,11.980,71.990,31.987,32.283,22.245,82.201,12.113,22.038,41.774,41.724,61.703,71.600,61.473,11.406,21.055,7979,1862,4841,3756,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn—1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,394,397,8111,9189,0208,3312,5283,1349,4335,60,10,10,10,10,1
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,394,397,7111,8189,0208,3312,4283,0349,4335,60,10,10,10,10,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,622,620,215,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,024,924,924,924,938,738,738,738,738,738,038,038,050,850,851,646,11.142,61.141,51.069,81.064,01.024,81.024,81.024,81.295,01.258,51.226,41.156,41.028,6861,3824,1768,0726,1616,4564,2253,0208,0166,5133,165,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————

Báo cáo khác của DNA

Dữ liệu khác của DNA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện nước An Giang (mã DNA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DNA.