Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 416 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ADC, APS, BT6, CKV · Xem bảng →
Logo DNA
CTCP Điện nước An Giang
An Giang Power and Water Supply Joint Stock Company
24.000
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:41:02

Kết quả kinh doanh DNA

Doanh thu và lợi nhuận DNA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 612Q4/2023: 562Q1/2024: 630Q2/2024: 755Q3/2024: 637Q4/2024: 608Q1/2025: 634Q2/2025: 761Q3/2025: 702Q4/2025: 655Q1/2026: 682Q2/2026: 841841Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 52Q4/2023: -3Q1/2024: 65Q2/2024: 37Q3/2024: 30Q4/2024: 27Q1/2025: 47Q2/2025: 50Q3/2025: 38Q4/2025: 28Q1/2026: 33Q2/2026: 6969-3Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202684169
Q1/202668233
Q4/202565528
Q3/202570238
Q2/202576150
Q1/202563447
Q4/202460827
Q3/202463730
Q2/202475537
Q1/202463065
Q4/2023562-3
Q3/202361252

Doanh thu và lợi nhuận DNA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.846Năm 2021: 1.924Năm 2022: 2.054Năm 2023: 2.332Năm 2024: 2.630Năm 2025: 2.7522.752Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 128Năm 2021: 111Năm 2022: 114Năm 2023: 127Năm 2024: 158Năm 2025: 163163Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.752163
Năm 20242.630158
Năm 20232.332127
Năm 20222.054114
Năm 20211.924111
Năm 20201.846128

Báo cáo tài chính gốc DNA theo kỳ

77 tệp

77 tệp báo cáo DNA trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DNA

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DNA.

Kết quả kinh doanh DNA theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.752,02.630,42.332,42.054,01.923,81.846,11.722,81.532,01.401,51.322,81.201,71.055,3974,2853,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.752,02.630,42.332,42.054,01.923,81.846,11.722,81.532,01.401,51.322,81.201,71.055,3974,2853,6
4. Giá vốn hàng bán2.227,62.114,71.907,11.679,11.576,11.499,21.387,31.215,81.103,91.038,6942,4818,2734,5632,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)524,4515,7425,4374,9347,6346,9335,5316,2297,6284,1259,3237,1239,7220,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,03,12,02,85,36,14,13,04,67,16,510,615,415,4
7. Chi phí tài chính20,520,224,025,122,214,015,415,816,018,519,418,917,121,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay20,520,224,025,122,214,015,415,816,018,519,318,917,121,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng184,4176,4151,6147,2142,2140,3132,2121,0108,396,585,482,968,762,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp128,3132,3106,969,369,164,651,449,148,847,236,733,238,930,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)193,1189,9144,8136,1119,5134,2140,7133,2129,1129,0124,1112,7130,3122,1
12. Thu nhập khác21,416,126,319,132,028,28,97,48,55,12,43,82,03,4
13. Chi phí khác10,18,913,312,512,92,11,32,41,95,34,91,90,20,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,37,212,96,719,126,07,65,06,6-0,2-2,41,91,73,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)204,4197,0157,7142,7138,6160,2148,4138,2135,8128,8121,7114,6132,1125,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành39,333,433,727,826,831,428,626,725,328,130,324,732,325,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,66,1-2,90,91,00,81,01,21,8-1,91,10,10,30,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)40,939,530,828,727,932,229,627,927,126,231,424,832,626,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)163,5157,6126,9114,0110,7128,1118,8110,3108,7102,690,389,899,499,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,5157,6126,9114,0110,7128,1118,8110,3108,7102,690,389,899,499,2

Kết quả kinh doanh DNA theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh841,5682,0654,8702,1760,8634,3607,5637,1755,3630,5562,4611,7649,9508,4490,2530,9553,1479,9443,3461,8578,2437,3410,3467,7526,5441,5411,7425,4500,4385,3397,0373,0416,8345,3369,7351,1361,5319,2327,7316,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)841,5682,0654,8702,1760,8634,3607,5637,1755,3630,5562,4611,7649,9508,4490,2530,9553,1479,9443,3461,8578,2437,3410,3467,7526,5441,5411,7425,4500,4385,3397,0373,0416,8345,3369,7351,1361,5319,2327,7316,7
4. Giá vốn hàng bán664,5555,9541,7571,7604,6509,6486,5524,7614,5488,9509,3488,1508,0401,7402,1428,1450,5398,5378,4387,8453,2356,1358,2382,0410,2348,9350,6344,5387,9304,4316,3299,7322,6277,0292,3281,1284,5246,3258,1241,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,0126,2113,1130,4156,1124,7121,0112,4140,8141,553,0123,6141,9106,888,1102,8102,681,465,074,0125,081,252,185,7116,492,661,181,0112,580,980,773,394,268,377,470,077,172,869,675,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,10,80,30,50,31,30,40,80,60,80,9-0,10,41,50,70,30,32,31,01,10,91,51,41,71,31,11,40,90,70,21,01,20,6-5,02,65,40,40,80,6
7. Chi phí tài chính7,06,35,85,54,54,74,74,94,66,05,16,15,87,05,96,36,36,66,28,33,44,12,93,73,13,82,44,03,44,13,84,25,03,63,34,43,84,55,05,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,06,30,05,54,54,74,74,94,66,05,16,15,87,05,96,36,36,66,28,33,44,12,93,73,13,82,44,03,44,13,84,25,03,632,64,43,84,55,05,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng57,146,638,645,555,544,836,140,060,739,638,537,937,937,337,936,836,735,835,335,636,035,339,233,934,233,035,732,632,231,830,730,530,129,428,127,228,224,823,823,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,232,636,833,336,321,950,132,632,716,922,017,342,125,617,218,417,815,922,216,917,612,621,916,016,010,815,813,910,910,914,412,710,711,213,212,811,711,212,17,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)83,540,732,746,460,453,631,435,243,679,6-11,763,356,037,228,542,142,123,33,514,269,230,1-10,433,464,846,48,432,066,934,932,027,049,724,627,828,338,832,729,439,3
12. Thu nhập khác5,81,38,01,96,35,26,65,92,31,319,92,23,70,613,01,72,32,221,17,11,75,03,342,81,41,32,71,33,11,03,22,21,50,55,61,61,40,10,50,4
13. Chi phí khác3,60,95,70,24,20,14,54,10,20,212,40,60,6-0,29,90,71,01,09,60,20,13,41,221,00,00,60,50,60,10,00,51,00,70,31,60,10,00,00,04,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,30,42,31,72,15,12,11,82,11,17,51,63,10,83,11,01,41,211,56,91,61,62,121,81,40,72,20,73,01,02,71,20,80,24,01,51,40,10,4-4,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)85,841,235,048,162,558,733,537,045,780,8-4,264,959,138,031,643,143,524,515,021,170,831,7-8,355,266,247,110,532,769,935,934,628,250,524,831,829,840,232,929,935,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,58,27,99,610,011,72,27,57,616,22,013,011,17,66,18,68,14,94,24,211,96,30,111,011,09,23,36,511,57,26,95,69,15,04,86,07,66,56,08,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,70,0-0,90,02,50,04,50,01,60,0-3,60,00,70,00,20,00,70,0-1,20,02,20,0-1,80,02,50,0-1,50,02,50,00,00,01,10,01,40,00,50,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,28,27,09,612,511,76,77,59,216,2-1,713,011,87,66,38,68,74,93,04,214,26,3-1,711,013,69,21,86,514,07,26,95,610,25,06,26,08,16,66,08,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,632,928,038,550,047,026,829,636,664,6-2,551,947,330,425,334,534,719,612,016,956,625,4-6,644,252,637,98,726,255,928,727,722,640,319,825,623,832,126,323,926,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,632,928,038,550,047,026,829,636,664,6-2,551,947,330,425,334,534,719,612,016,956,625,4-6,644,252,637,98,726,255,928,727,722,640,319,825,623,832,126,323,926,3

Báo cáo khác của DNA

Dữ liệu khác của DNA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện nước An Giang (mã DNA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.752 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 163 tỉ đồng, tăng 3,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 841 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.