Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DSC
CTCP Chứng khoán DSC
DSC Securities Corporation
9.740
▲ +40 (▲ +0,41%)

Cân đối kế toán DSC

Cân đối kế toán DSC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN7.021,05.756,14.083,12.371,21.800,049,348,882,359,346,850,6
    I. Tài sản tài chính6.996,05.751,94.079,62.369,51.799,249,348,781,958,946,850,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền309,0480,363,20,66,942,310,021,644,020,527,1
      1.1. Tiền309,0480,363,20,66,95,45,01,632,02,510,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)3.319,42.779,81.678,91.124,4279,80,00,00,00,00,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)432,3270,0443,5213,01.150,00,025,035,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay2.885,52.186,31.491,5997,7341,88,75,214,87,125,918,3
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-36,2-36,2-36,2-4,8-4,4-9,4-9,9-10,0-9,9-16,3-12,2
      7. Các khoản phải thu81,166,3438,734,623,90,00,91,80,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính81,166,389,034,623,90,00,91,80,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận39,631,811,97,62,30,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận41,534,577,027,021,60,00,91,80,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,32,90,90,40,20,00,00,50,00,00,4
      12. Các khoản phải thu khác4,54,51,03,81,11,010,911,611,10,20,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,9-1,9-1,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác25,04,23,61,70,80,00,10,40,50,00,0
      1. Tạm ứng0,30,10,10,10,10,00,00,10,50,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,83,22,81,50,50,00,10,20,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn20,90,90,60,10,10,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN38,936,239,538,29,319,519,44,74,23,63,2
    II. Tài sản cố định12,313,915,717,80,515,015,00,50,20,10,3
      1. Tài sản cố định hữu hình6,68,18,910,10,50,20,20,40,20,00,1
      - Nguyên giá11,910,910,610,22,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,1-3,8-2,5-2,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,65,86,87,70,114,814,80,20,00,10,2
      - Nguyên giá11,910,910,610,22,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-5,1-3,8-2,5-2,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác26,722,323,820,28,84,64,44,14,03,22,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,22,53,13,20,40,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn12,210,013,712,03,70,00,10,50,70,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán12,29,87,15,04,70,04,33,63,33,22,8
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.060,05.792,34.122,62.409,31.809,368,868,386,963,550,453,8
C. NỢ PHẢI TRẢ4.033,13.390,71.888,91.343,8777,21,61,61,62,70,10,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn4.026,03.388,31.887,71.343,8773,91,61,61,62,70,10,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.938,83.340,31.849,31.311,1761,80,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn3.938,83.340,31.849,31.311,1761,80,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán8,62,03,81,10,40,10,00,10,10,10,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,80,51,33,40,60,10,00,00,10,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,20,20,20,1—0,00,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước48,625,418,010,03,30,20,10,11,7-0,30,0
    11. Phải trả người lao động7,77,88,15,42,00,40,60,60,70,20,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,20,20,20,20,10,10,10,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn16,26,23,810,13,50,70,40,80,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,12,33,02,52,10,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,73,30,00,00,00,10,30,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn7,12,31,1—3,40,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,12,31,1—3,40,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3.026,92.401,62.233,81.065,51.032,067,266,785,360,850,353,3
  I. Vốn chủ sở hữu3.026,92.401,62.233,81.065,51.032,067,266,785,360,850,353,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.750,52.048,92.048,91.000,51.000,560,560,560,560,560,560,5
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.750,02.048,42.048,41.000,01.000,060,060,060,060,060,060,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.750,02.048,42.048,41.000,01.000,060,060,060,060,060,060,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    7. Lợi nhuận chưa phân phối276,1352,4184,664,731,36,45,924,50,0-10,5-7,5
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7.060,05.792,34.122,62.409,31.809,368,868,386,963,550,453,8
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,1——0,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—0,10,1——0,00,00,00,00,00,0
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính——349,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———0,0—0,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ———0,00,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang———0,2—0,00,00,00,00,30,1
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————36,95,020,012,018,017,0
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————6,96,96,96,916,717,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—————4,50,00,00,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện—————6,45,924,50,0-10,5-7,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện—————0,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán DSC theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6.781,77.410,27.455,57.021,06.203,75.824,15.315,35.756,14.652,74.264,84.467,74.083,13.963,54.328,42.811,82.371,21.932,82.057,41.781,71.799,91.232,763,164,849,347,248,248,349,049,049,166,382,382,185,571,859,238,047,747,449,251,050,950,850,6
    I. Tài sản tài chính6.713,17.334,67.430,36.996,06.199,55.819,85.310,25.751,94.647,94.259,34.463,24.079,63.960,14.326,52.791,62.369,51.931,22.056,01.780,31.799,21.232,462,864,449,317,036,045,948,948,848,765,781,980,783,970,458,837,547,246,949,150,750,650,450,6
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền513,2646,2440,2309,0172,4531,7332,8480,3169,8204,9311,963,2715,1953,94,00,645,87,066,66,94,14,248,342,33,722,914,410,08,77,38,421,624,540,449,043,821,433,412,720,519,522,315,627,1
      1.1. Tiền513,2646,2440,2309,0172,4531,7332,8480,3169,8204,9311,963,2715,1953,94,00,645,87,066,66,94,14,28,65,43,710,92,45,03,72,34,41,64,520,435,031,85,44,41,72,51,51,31,610,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)3.064,33.197,33.660,03.319,42.457,32.688,42.295,92.779,82.572,82.331,81.860,71.678,91.621,71.950,81.561,91.124,4733,6483,982,5279,8211,71,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,717,00,017,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)210,5410,5632,3432,3430,0380,0270,0270,070,020,0233,0443,5243,5243,5223,5213,0413,01.313,01.350,01.150,0950,050,00,00,00,00,00,025,025,025,035,035,035,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Các khoản cho vay2.800,42.925,52.634,12.885,53.077,52.194,82.269,72.186,31.830,21.690,92.032,21.491,51.307,81.108,4964,0997,7714,4200,2241,4341,862,49,219,28,75,75,424,15,26,37,211,714,813,015,713,77,18,816,633,825,926,323,429,818,3
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)52,577,8———————————————————0,03,16,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,96,916,60,00,017,00,017,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-36,2-4,7-4,7-4,8-4,8-4,7-4,7-4,5-4,4-4,6-4,7-7,0-9,4-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-10,0-10,0-10,0-10,0-9,9-9,9-9,9-9,9-16,2-11,7-12,1-12,1-12,2-12,2
      7. Các khoản phải thu101,6110,893,881,167,353,1164,166,339,746,761,4438,775,171,841,734,625,652,940,323,96,50,40,00,00,00,00,01,10,40,61,61,80,80,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính101,6110,893,881,167,353,153,166,339,746,761,489,075,171,841,734,625,652,940,323,96,50,40,00,00,00,00,01,10,40,61,61,80,80,30,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận64,848,942,239,636,623,630,731,821,719,718,310,310,58,58,07,64,72,14,42,3——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận36,861,951,641,530,729,522,434,518,027,043,178,764,763,233,727,020,950,835,921,66,50,40,00,00,00,00,01,10,40,61,61,80,80,30,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,23,42,62,324,81,810,02,91,81,71,50,90,70,60,50,40,20,10,10,2——0,00,00,00,00,00,00,00,00,60,50,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,4
      12. Các khoản phải thu khác4,51,35,44,58,38,15,74,51,61,50,71,01,12,51,13,83,63,94,21,12,52,91,11,010,811,010,710,911,611,911,611,610,410,910,911,110,70,30,20,20,20,20,20,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-1,9-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-2,6-0,2-0,2-0,2-0,2
    II.Tài sản ngắn hạn khác68,675,625,125,04,24,35,14,24,95,54,63,63,41,820,11,71,61,41,40,80,30,40,40,030,212,22,40,10,20,40,70,41,41,61,40,40,40,50,60,00,30,30,40,0
      1. Tạm ứng1,61,21,00,30,70,90,60,11,20,70,90,10,20,30,70,10,40,40,40,10,00,00,10,030,112,02,00,00,00,10,20,11,21,21,00,40,00,00,00,00,30,00,40,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,53,23,13,82,62,43,53,22,23,33,02,83,21,61,21,50,90,70,70,50,30,40,30,00,10,20,30,10,20,30,50,20,20,40,40,00,20,20,30,00,00,30,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn62,571,220,920,90,90,90,90,91,51,50,60,60,00,018,10,1—0,10,10,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,0—0,00,00,00,1————0,0—0,0—0,1——0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,0
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN41,443,540,038,933,734,136,836,235,140,543,539,541,844,345,238,225,320,110,99,46,15,74,819,419,319,319,319,219,319,419,64,74,84,95,04,213,93,83,83,63,63,63,63,2
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,0————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,515,212,812,310,811,913,013,913,213,914,715,715,916,817,317,88,18,30,80,50,40,30,315,014,915,015,015,015,115,115,20,50,50,50,50,20,10,10,10,10,20,20,20,3
      1. Tài sản cố định hữu hình5,04,95,76,65,96,77,58,17,37,78,38,98,89,49,710,10,50,50,50,50,30,20,20,20,10,20,20,20,30,30,30,40,40,40,50,20,00,00,00,00,10,10,10,1
      - Nguyên giá17,917,913,811,910,910,910,910,910,610,610,610,610,610,610,510,29,99,92,22,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,5-7,6-6,8-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,7-4,5-4,2-3,8-3,5-3,2-2,8-2,5-2,3-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình9,510,37,15,64,95,25,55,85,96,26,56,87,17,57,67,77,67,90,30,10,10,10,114,814,814,814,814,814,814,814,80,20,10,10,00,00,00,00,10,10,10,10,20,2
      - Nguyên giá17,917,913,811,910,910,910,910,910,610,610,610,610,610,610,510,29,99,92,22,02,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-8,5-7,6-6,8-6,3-6,0-5,7-5,4-5,1-4,7-4,5-4,2-3,8-3,5-3,2-2,8-2,5-2,3-2,0-2,0-2,0-1,9-1,9-1,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác26,928,227,326,722,922,223,822,321,926,728,723,825,927,527,920,216,911,210,18,85,75,04,54,54,44,34,34,24,24,34,44,14,34,44,54,03,43,43,43,23,23,23,22,8
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,32,22,22,22,22,22,52,53,13,13,53,13,23,23,23,22,62,41,60,40,40,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,60,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí trả trước dài hạn10,311,810,812,27,28,29,510,09,611,012,513,716,017,518,012,09,53,93,73,70,80,60,10,00,10,10,10,10,00,30,40,53,60,73,60,70,00,10,00,00,00,00,00,0
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,214,214,212,211,711,711,79,89,29,29,27,16,76,76,75,04,84,84,84,74,44,44,40,04,34,34,34,04,04,04,03,60,03,60,03,33,33,33,33,23,23,23,22,8
      5. Tài sản dài hạn khác0,00,00,0—0,0——————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.823,17.453,67.495,57.060,06.237,45.858,25.352,15.792,34.687,84.305,34.511,24.122,64.005,34.372,72.856,92.409,31.958,12.077,51.792,61.809,31.238,868,969,668,766,567,567,668,268,368,585,986,986,890,476,863,451,951,551,252,754,654,554,453,8
C. NỢ PHẢI TRẢ3.735,54.345,34.389,74.033,13.606,43.361,52.900,03.390,72.312,12.001,62.227,51.888,91.796,23.251,11.780,31.344,4907,81.035,8746,7777,2230,73,52,61,60,60,90,91,61,31,61,21,61,45,24,12,50,40,30,20,40,30,30,40,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn3.731,34.338,14.378,54.026,03.606,43.359,22.898,93.388,32.305,12.001,62.227,51.887,71.796,03.250,41.780,31.344,4904,31.033,3742,0773,9230,73,52,61,60,60,90,91,61,31,61,21,61,45,24,12,50,40,30,20,40,30,30,40,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn3.680,34.276,54.330,63.938,83.519,13.315,72.858,53.340,32.263,41.954,32.171,11.849,31.754,92.226,91.749,11.311,1887,51.020,8732,6761,8226,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn3.680,34.276,54.330,63.938,83.519,13.315,72.858,53.340,32.263,41.954,32.171,11.849,31.754,92.226,91.749,11.311,1887,51.020,8732,6761,8226,1—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán1,51,76,98,63,01,92,32,01,62,79,23,83,3283,50,81,10,90,21,20,40,40,10,10,10,00,00,10,00,10,10,10,10,20,10,20,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,31,20,91,80,30,50,20,50,01,10,61,32,04,65,33,45,34,80,20,60,10,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    9. Người mua trả tiền trước0,10,20,20,20,10,20,20,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,518,916,948,657,322,920,225,423,224,425,918,022,916,84,510,53,01,92,73,30,50,20,10,20,00,10,10,10,10,40,10,10,23,43,21,60,00,00,00,00,00,10,20,0
    11. Phải trả người lao động4,24,15,57,76,84,55,47,85,15,76,78,16,05,14,35,43,32,11,72,01,10,70,40,40,10,10,20,60,40,20,20,60,50,40,20,70,20,10,10,20,10,10,10,3
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,20,60,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn21,128,18,116,214,510,08,26,25,45,95,03,83,210,114,110,12,12,31,13,50,60,60,20,70,10,50,30,40,30,50,20,80,41,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,52,74,23,14,42,62,92,32,53,85,33,03,3703,21,82,51,90,82,22,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,64,64,60,70,70,70,73,33,33,33,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,30,30,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nợ phải trả dài hạn4,37,211,27,1—2,31,12,37,0——1,10,30,60,0—3,52,54,73,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,37,211,27,1—2,31,12,37,0——1,10,30,6——3,52,54,73,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU3.087,53.108,33.105,83.026,92.631,02.496,72.452,02.401,62.375,82.303,72.283,72.233,82.209,11.121,61.076,61.064,91.050,31.041,71.045,91.032,01.008,165,467,067,165,966,666,766,767,066,984,785,385,485,272,760,851,551,251,052,354,354,254,053,3
  I. Vốn chủ sở hữu3.087,53.108,33.105,83.026,92.631,02.496,72.452,02.401,62.375,82.303,72.283,72.233,82.209,11.121,61.076,61.064,91.050,31.041,71.045,91.032,01.008,165,467,067,165,966,666,766,767,066,984,785,385,485,272,760,851,551,251,052,354,354,254,053,3
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.785,22.785,22.785,22.750,52.048,92.048,92.048,92.048,92.048,92.048,92.048,92.048,92.048,91.000,51.000,51.000,51.000,51.000,51.000,51.000,51.000,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,560,5
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2.784,72.784,72.784,72.750,02.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,41.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0
      a. Cổ phiếu phổ thông2.784,72.784,72.784,72.750,02.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,42.048,41.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,01.000,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,060,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-39,0-13,7—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối341,0336,6320,3276,1581,8447,6402,9352,4326,6254,6234,5184,6159,9120,875,864,149,540,945,131,37,44,66,26,35,15,85,95,96,26,223,924,524,724,512,00,0-9,3-9,6-9,8-8,4-6,5-6,6-6,8-7,5
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU6.823,17.453,67.495,57.060,06.237,45.858,25.352,15.792,34.687,84.305,34.511,24.122,64.005,34.372,72.856,92.409,31.958,12.077,51.792,61.809,31.238,868,969,668,766,567,567,668,268,368,585,986,986,890,476,863,451,951,551,252,754,654,554,453,8
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính————0,00,0111,0—0,0——349,70,0——0,0———0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại————1,7————3,43,4————————————4,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn——————0,0——————0,0—————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn——————0,10,10,10,10,10,10,10,10,1——————1,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn—————————————0,0—————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————————————0,0—————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ——————————————0,00,00,20,20,20,1———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————0,0————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn——————————————0,0————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ———————————————0,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang———————————————0,20,40,6—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,50,30,30,30,30,20,20,1
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————0,0—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện————————————————49,5—21,5——————5,8———6,2—24,5—24,5—0,0-9,3-9,6———-6,6—-7,5
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện——————————————————23,6——————0,0———0,0—0,0—0,0—0,00,00,00,0——0,0—0,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——————————————————————39,736,90,012,012,05,05,05,04,020,020,020,014,012,016,029,011,018,018,021,014,017,0
      10. Phải thu nội bộ——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính——————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết———————————————————————0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DSC

Dữ liệu khác của DSC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán DSC (mã DSC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSC.