Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DSC
CTCP Chứng khoán DSC
DSC Securities Corporation
9.740
▲ +40 (▲ +0,41%)
cuối phiên · 14:51:40

Kết quả kinh doanh DSC

Doanh thu và lợi nhuận DSC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 121Q1/2024: 134Q2/2024: 113Q3/2024: 147Q4/2024: 110Q1/2025: 131Q2/2025: 127Q3/2025: 260Q4/2025: 177Q1/2026: 183Q2/2026: 148Q3/2026: 161260Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 25Q1/2024: 59Q2/2024: 20Q3/2024: 72Q4/2024: 26Q1/2025: 54Q2/2025: 45Q3/2025: 134Q4/2025: 42Q1/2026: 58Q2/2026: 16Q3/2026: 4134Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261614
Q2/202614816
Q1/202618358
Q4/202517742
Q3/2025260134
Q2/202512745
Q1/202513154
Q4/202411026
Q3/202414772
Q2/202411320
Q1/202413459
Q4/202312125

Doanh thu và lợi nhuận DSC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6Năm 2021: 56Năm 2022: 167Năm 2023: 438Năm 2024: 503Năm 2025: 695695Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 25Năm 2022: 33Năm 2023: 120Năm 2024: 177Năm 2025: 275275Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025695275
Năm 2024503177
Năm 2023438120
Năm 202216733
Năm 20215625
Năm 202060

Báo cáo tài chính gốc DSC theo kỳ

14 tệp

14 tệp báo cáo DSC trên HOSE từ năm 2024, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DSC

10 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DSC.

Kết quả kinh doanh DSC theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)263,2179,1148,045,420,60,00,00,00,00,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính99,528,516,714,31,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ51,599,524,911,919,20,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL112,251,1106,519,10,40,00,00,00,00,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)18,710,017,946,921,50,62,72,71,30,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu253,4197,3135,447,66,20,30,51,40,80,80,3
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán113,8104,0103,925,97,13,13,77,34,93,15,9
  1.8. Doanh thu tư vấn19,59,330,80,10,21,50,029,411,70,42,3
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,73,12,20,80,20,30,30,30,30,30,2
  1.11. Thu nhập hoạt động khác22,70,20,20,0—0,00,00,00,00,10,1
  Cộng doanh thu hoạt động695,0503,1438,4166,955,85,87,241,119,24,78,8
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)27,734,81,411,82,80,00,00,06,90,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,84,10,70,32,80,00,00,06,90,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ25,329,80,611,40,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL1,60,90,10,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu-0,00,033,11,1-2,4-0,5-0,10,0-6,44,1-0,3
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán117,5121,2103,031,67,12,73,84,92,53,33,9
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,41,15,75,4—0,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn1,75,05,8—0,30,30,01,11,10,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,93,42,50,70,10,20,20,30,30,30,3
  2.12. Chi phí khác0,0———0,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí hoạt động151,2165,5151,350,77,92,74,06,44,47,73,9
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ4,02,02,30,60,40,40,60,70,01,10,9
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính4,02,52,30,60,40,40,60,70,01,10,9
  4.2. Chi phí lãi vay150,471,9100,842,25,00,00,00,00,00,00,0
  Cộng chi phí tài chính150,471,9100,842,25,00,00,00,00,00,00,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN52,747,538,432,112,02,93,84,72,51,11,6
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG344,7220,7150,242,631,20,6-0,030,812,4-3,14,1
  8.1. Thu nhập khác0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,018,3
  8.2. Chi phí khác0,70,10,00,20,00,00,00,00,00,016,0
  Cộng kết quả hoạt động khác-0,7-0,0-0,0-0,2-0,00,00,0-0,00,00,02,3
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ344,0220,7150,242,431,20,6-0,030,712,4-3,16,4
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN68,843,930,28,96,30,10,16,31,80,00,0
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành64,142,629,112,33,00,10,16,31,80,00,0
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,81,21,1-3,43,40,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN275,2176,8119,933,424,90,5-0,124,510,6-3,16,4
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu275,2176,8119,933,424,90,5-0,124,510,6-3,16,4
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0——0,00,00,00,00,30,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,5———0,00,00,00,00,00,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện—0,0——31,20,6-0,030,712,4-3,16,4
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh——0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán———0,1—0,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)————0,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—————0,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—————0,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—————0,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—————0,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—————0,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—————0,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—————0,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—————0,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác—————0,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—————0,00,00,00,00,00,0
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện—————0,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—————0,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN—————0,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn—————0,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán—————0,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—————0,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—————0,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—————0,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—————0,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—————0,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—————0,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện—————0,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu—————0,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0

Kết quả kinh doanh DSC theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016
  1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)53,940,667,366,8116,336,543,628,577,927,445,352,938,037,120,026,511,20,57,220,00,30,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
    a. Lãi bán các tài sản tài chính0,62,77,00,885,10,812,8—1,63,223,74,96,24,51,013,11,10,00,11,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ0,0-9,123,934,61,68,86,62,151,745,50,121,7—3,20,0—4,80,07,118,60,30,2—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL53,347,136,431,429,627,024,226,424,6-21,321,426,231,829,419,013,45,20,40,00,40,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
  1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)7,19,18,55,85,54,13,31,60,31,36,76,04,84,32,83,511,717,014,715,05,80,50,20,00,00,20,40,60,50,70,91,00,90,50,30,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu73,674,072,470,270,955,556,857,545,447,047,337,238,429,530,323,011,55,37,85,20,70,20,10,10,10,10,10,00,10,10,20,40,30,50,20,20,20,20,20,20,20,20,2
  1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)1,40,0——————0,0————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,0
  1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,423,032,128,643,022,319,917,622,030,633,723,638,930,111,312,87,81,93,43,11,51,31,10,80,40,71,10,41,61,00,61,21,62,52,01,61,31,20,80,90,60,61,0
  1.8. Doanh thu tư vấn8,20,21,34,70,67,56,73,9—5,30,10,92,225,02,70,1———0,2———1,50,00,00,00,00,00,00,00,00,015,014,411,70,00,00,00,00,10,10,3
  1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán1,41,21,11,01,00,90,90,90,80,80,70,70,60,50,30,40,20,10,20,10,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,10,10,10,1
  1.11. Thu nhập hoạt động khác0,10,10,10,122,40,20,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,0——————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,0
  Cộng doanh thu hoạt động161,0148,2182,8177,3259,7126,8131,2110,0146,6112,5134,0121,4122,9126,667,566,542,424,833,243,78,32,21,52,50,61,11,61,12,32,01,72,72,918,716,813,51,61,61,21,30,90,91,5
  2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)55,515,27,725,7-2,03,30,76,10,528,00,20,30,80,20,10,20,211,10,40,40,0—2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,0
    a. Lỗ bán các tài sản tài chính0,12,00,10,00,20,20,40,60,82,50,20,10,20,40,00,00,10,10,10,40,0—2,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,90,00,00,00,00,0
    b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ55,112,97,225,2-2,72,70,05,1-0,425,1—0,10,6-0,10,00,10,011,00,30,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL0,30,40,40,50,50,30,30,30,10,40,00,10,00,00,00,00,0——0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu0,00,0-0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,0-0,033,10,0-0,10,00,10,00,60,5—-0,10,0-2,4-0,50,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,0-0,0-0,00,0-6,40,00,00,00,00,0
  2.7. Chi phí môi giới chứng khoán18,724,229,730,539,624,223,125,826,634,834,028,733,524,116,716,29,62,73,23,21,61,20,60,60,60,70,80,61,21,10,91,41,31,21,11,20,90,80,73,10,70,70,8
  2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán0,10,10,10,10,10,10,20,30,30,30,31,41,41,41,51,61,61,60,7————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.9. Chi phí tư vấn0,00,0—0,60,50,30,43,60,20,80,44,60,11,1—————0,30,20,20,10,30,00,00,00,00,0-0,10,10,20,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán1,31,21,11,11,10,90,90,90,80,90,80,80,80,60,40,30,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
  Cộng chi phí hoạt động75,740,838,558,039,228,825,336,628,464,835,768,836,527,318,718,411,516,04,84,01,81,40,70,50,60,70,90,71,21,01,01,61,71,71,31,31,01,40,73,20,70,80,9
  3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ0,70,80,81,51,10,90,51,0—0,60,40,70,90,30,40,50,10,00,00,30,10,00,00,20,00,00,10,00,10,20,10,20,10,10,30,30,40,20,40,20,30,20,4
  Cộng doanh thu hoạt động tài chính0,70,80,81,51,10,90,51,00,50,60,40,70,90,30,40,50,10,00,00,30,10,00,00,20,00,00,10,20,10,20,10,20,10,10,30,30,40,20,40,20,30,20,4
  4.2. Chi phí lãi vay69,373,761,349,841,531,028,227,118,012,714,212,726,635,526,017,311,57,16,25,00,1——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.4. Chi phí đầu tư khác0,00,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
  Cộng chi phí tài chính69,373,761,349,841,531,028,227,118,012,714,212,726,635,526,017,311,57,16,25,00,1——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,0
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN12,514,011,618,211,312,211,014,911,011,410,29,911,77,79,012,08,66,65,05,03,52,51,01,00,60,60,70,91,10,90,91,41,11,30,91,30,70,20,20,30,30,20,2
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG4,220,572,152,9168,955,767,232,589,724,274,330,849,056,314,119,310,9-4,917,330,03,0-1,6-0,21,2-0,6-0,20,0-0,30,10,2-0,1-0,10,315,714,911,10,30,20,7-2,00,10,30,8
  8.1. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,0—-14,714,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  Cộng kết quả hoạt động khác0,00,0-0,10,0-0,70,00,00,0-0,10,00,00,0-0,0-0,00,0-0,2—0,00,00,0——-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ4,220,572,052,9168,155,767,232,589,624,274,330,849,056,314,119,110,9-4,917,330,03,0-1,6-0,21,2-0,6-0,20,0-0,30,10,2-0,1-0,10,315,714,911,10,30,20,7-2,00,10,30,8
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN-0,34,314,310,433,911,013,56,717,64,215,46,09,911,42,94,52,3-0,83,56,10,2——0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,13,23,01,80,00,00,00,00,00,10,2
  10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,68,310,31,537,99,914,811,37,34,120,05,210,310,72,98,01,31,42,12,70,2——0,10,0-0,00,00,00,00,00,00,00,13,23,01,80,00,00,00,00,00,10,2
  10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,9-4,04,08,9-4,01,2-1,3-4,610,30,1-4,60,9-0,40,6—-3,51,0-2,21,43,4———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN4,416,257,742,5134,244,753,725,872,020,058,924,739,144,911,114,68,6-4,113,823,92,8-1,6-0,21,2-0,6-0,20,0-0,30,10,2-0,1-0,10,212,511,99,30,30,20,7-2,00,10,20,6
  11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu4,416,257,742,5134,244,753,725,872,020,058,924,739,144,911,114,68,6-4,113,823,92,8-1,6-0,21,2-0,6-0,20,0-0,30,10,2-0,1-0,10,212,511,99,30,30,20,7-2,00,10,20,6
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN-25,20,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán-25,20,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
Tổng thu nhập toàn diện-25,20,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu-25,20,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán—0,0—————————————0,1———————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)—0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.6. Chi phí hoạt động tự doanh—0,0————————————0,00,00,00,00,00,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  2.12. Chi phí khác—0,0————0,0————————————0,0———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0——————0,5——————————————0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  3.4. Doanh thu khác về đầu tư—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
V. CHI BÁN HÀNG—0,00,0————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  8.2. Chi phí khác—0,00,1—0,70,00,0—0,10,0——0,00,0—0,2—0,00,0——-14,714,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,0
  9.1. Lợi nhuận đã thực hiện—0,0———————24,274,3—49,056,314,119,110,9—10,5——-1,6-0,21,2-0,6-0,20,0-0,30,10,2-0,1-0,10,315,714,911,10,30,20,7-2,00,10,30,8
  9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện—0,0————————————————6,8—————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát—0,0—————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn———————————————————————0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DSC

Dữ liệu khác của DSC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Chứng khoán DSC (mã DSC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 695 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 275 tỉ đồng, tăng 55,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 161 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.