Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DTA
3.420
▲ +40 (▲ +1,18%)

Cân đối kế toán DTA

Cân đối kế toán DTA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn162,8211,8186,8232,2240,6112,797,879,375,055,241,4171,7146,1145,3162,4203,2157,679,154,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,72,37,69,343,047,918,616,315,33,14,63,83,84,12,112,71,40,50,7
      1. Tiền4,71,13,45,316,812,73,43,67,83,14,63,83,84,12,13,21,40,50,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,01,24,23,926,235,215,212,77,50,00,00,00,00,00,09,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,33,93,317,048,52,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,09,70,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,09,70,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,33,93,317,048,52,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn56,735,439,342,659,151,767,357,157,249,133,816,912,711,310,324,87,40,32,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,234,033,636,830,617,615,811,48,89,52,62,52,12,20,67,02,40,01,9
      2. Trả trước cho người bán12,81,55,65,227,433,540,637,038,227,623,77,36,98,59,19,51,50,30,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,80,90,91,10,610,98,710,312,17,67,13,70,60,68,33,50,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-0,9-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho77,4159,0124,3151,178,31,32,00,70,70,62,8140,7123,4128,2145,5161,6134,873,849,5
      1. Hàng tồn kho77,4159,0124,3151,178,31,32,00,70,70,62,8140,7123,4128,2145,5161,6134,873,849,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác20,611,212,212,211,79,89,95,21,72,40,310,46,20,84,54,04,44,42,2
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,64,36,94,69,58,37,80,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,06,95,37,52,21,52,15,11,72,30,20,50,00,00,01,00,30,40,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,96,20,84,53,04,14,02,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn465,4422,5522,1516,8428,2422,3366,1315,6242,8234,2190,855,576,475,874,969,051,224,219,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn9,322,938,248,437,035,024,214,713,013,332,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,024,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác9,623,238,548,437,035,00,014,713,013,332,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17,718,820,021,122,215,611,611,912,312,611,611,812,112,512,913,313,311,912,2
      1. Tài sản cố định hữu hình9,510,611,712,813,97,33,43,64,04,33,33,53,84,24,75,15,03,33,3
      - Nguyên giá18,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,7
      - Nguyên giá18,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,3
      - Nguyên giá18,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,817,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,917,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,0-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn407,0352,0451,2431,1352,9356,6317,7277,0205,1196,3129,20,00,00,00,00,00,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn407,0352,0451,2431,1352,9351,7317,7277,0205,1196,3129,20,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,010,412,511,912,811,911,911,911,911,917,343,664,163,061,955,437,39,14,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,89,89,89,89,89,837,39,10,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,99,99,99,99,99,99,911,911,911,97,533,854,353,252,145,60,00,04,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,10,52,62,02,82,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,41,30,24,33,33,20,50,10,40,00,10,20,30,30,00,30,63,22,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,41,30,24,33,33,20,50,10,40,00,10,20,30,30,00,30,63,12,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN628,1634,4708,9749,0668,8535,0463,9394,9317,8289,4232,2227,2222,5221,1237,4272,2208,9103,373,8
  A. Nợ phải trả423,6430,0506,0547,3474,9351,1276,0213,2162,1137,5130,5125,6121,5110,3127,2144,7106,363,233,8
    I. Nợ ngắn hạn307,0328,1409,8365,5266,3131,4116,8134,7108,562,479,275,661,172,655,389,563,326,80,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn75,262,550,9101,896,056,452,0106,587,943,030,422,011,424,114,115,014,93,50,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn48,330,716,244,43,45,30,51,12,72,62,43,24,36,95,433,60,10,00,1
      4. Người mua trả tiền trước4,81,20,42,66,52,31,70,31,80,80,411,98,75,44,616,80,20,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,91,70,40,10,22,22,11,91,41,51,72,44,86,85,77,70,50,00,0
      6. Phải trả người lao động0,81,00,30,70,60,60,40,30,20,20,10,10,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,83,94,14,01,52,30,81,49,76,730,727,420,121,417,214,50,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn147,9209,3321,4194,4139,433,518,72,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,316,014,215,917,126,939,019,33,05,611,16,19,45,65,51,547,523,10,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,91,81,91,71,61,81,71,61,71,82,12,32,42,52,80,40,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn116,6101,996,2181,7208,6219,7159,178,553,675,151,350,160,437,771,955,243,036,433,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác47,647,636,11,11,131,541,355,612,718,235,027,537,725,730,530,528,026,326,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn69,054,360,146,578,184,785,122,940,956,916,313,05,011,730,624,715,010,07,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,0134,2129,4103,532,70,00,00,00,09,517,80,310,80,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,5204,4202,9201,8193,9184,0187,9181,8155,6151,9101,7101,6101,0110,8110,1127,5102,640,140,1
    I. Vốn chủ sở hữu204,5204,4202,9201,8193,9184,0187,9181,8155,6151,9101,7101,6101,0110,8110,1127,5102,640,140,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu180,6180,6180,6180,6180,6180,6172,0172,0150,0150,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,040,040,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,21,10,90,60,64,74,64,64,64,63,13,13,13,00,50,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,40,10,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,722,621,220,312,72,811,25,21,1-2,7-2,9-3,0-3,66,25,827,02,60,10,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước22,521,119,812,22,86,65,01,1-2,7-2,9-3,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,21,51,38,110,0-3,86,34,13,70,20,1————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN628,1634,4708,9749,0668,8535,0463,9394,9317,8289,4232,2227,2222,5221,1237,4272,2208,9103,373,8

Cân đối kế toán DTA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,6160,6171,3169,4139,8164,3192,6225,2189,9228,3259,2188,1219,4216,5222,1231,8291,0346,3269,2239,2152,1150,0131,8108,987,394,4101,0113,0121,4102,972,979,262,466,565,075,262,052,157,868,863,045,074,751,030,322,3172,1175,2183,8181,3163,6146,5141,8142,6142,9145,3148,1160,5153,2162,4165,3
      1. Tiền5,04,95,04,76,25,42,31,12,91,31,13,49,24,219,65,38,132,210,516,813,812,919,112,73,27,93,43,47,733,41,93,62,44,90,87,815,84,65,53,10,61,80,84,61,32,03,33,83,35,43,23,80,51,64,04,13,17,91,32,11,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,92,93,03,93,33,33,93,93,93,93,33,93,33,34,716,232,534,949,748,549,442,836,80,00,00,00,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,80,81,33,30,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,81,71,71,73,80,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,8-0,8-0,4-0,50,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,92,93,03,93,33,33,93,93,93,93,33,93,33,34,716,232,534,949,748,549,442,836,80,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,280,470,560,134,935,835,335,134,233,940,641,055,752,445,042,753,774,584,557,849,949,637,851,758,959,669,188,371,848,850,957,039,456,857,057,441,044,749,454,047,637,861,137,623,016,919,816,916,814,510,313,912,310,29,711,311,510,29,99,912,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,946,246,446,932,234,033,734,033,732,736,433,646,844,536,736,735,638,044,429,024,416,520,817,611,113,915,415,817,716,06,911,45,16,67,98,75,87,19,19,53,73,90,22,67,82,52,52,53,02,90,62,12,60,91,62,21,20,70,50,32,4
      2. Trả trước cho người bán32,632,924,813,62,71,91,81,50,91,54,35,68,08,07,65,217,535,539,527,425,132,315,633,542,234,642,440,628,232,035,837,025,939,037,238,224,827,927,827,627,422,628,128,79,38,89,77,37,66,05,99,97,87,67,68,58,89,08,79,110,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,82,40,40,40,80,80,70,70,70,80,72,51,60,60,80,80,61,10,61,40,50,81,40,65,611,111,331,925,80,88,28,68,411,211,910,310,49,712,516,916,511,232,96,35,95,77,67,16,35,63,81,91,91,80,60,61,60,60,60,60,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-0,9-0,9-0,9-0,9-1,1-1,1-1,1-0,7-0,7-0,7-0,7-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho29,951,371,879,081,3106,1137,9172,7134,4175,0200,8124,3138,5143,1143,1151,1157,6169,179,578,30,95,84,91,32,72,72,02,02,03,34,70,73,30,70,70,70,60,60,60,82,82,82,82,82,82,8141,5144,1154,7152,2141,3122,6123,4124,8126,1128,2129,3132,4138,3145,9147,4
      1. Hàng tồn kho29,951,371,879,081,3106,1137,9172,7134,4175,0200,8124,3138,5143,1143,1151,1157,6169,179,578,30,95,84,91,32,72,72,02,02,03,34,70,73,30,70,70,70,60,60,60,82,82,82,82,82,82,8141,5144,1154,7152,2141,3122,6123,4124,8126,1128,2129,3132,4138,3145,9147,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,521,119,920,612,912,311,911,213,213,112,211,411,512,28,612,57,96,45,111,59,911,46,95,94,98,78,92,14,49,05,65,24,71,41,61,82,52,12,410,811,32,710,16,13,20,67,410,48,99,28,76,25,65,62,30,82,96,82,74,52,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn17,712,411,411,63,23,23,84,34,75,25,76,17,07,33,84,64,85,74,89,08,29,65,04,24,47,98,80,00,03,10,00,00,00,20,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,78,68,49,09,69,18,16,78,47,96,45,34,64,84,27,52,70,60,42,21,11,21,71,70,50,90,12,14,45,95,65,14,71,21,61,82,52,12,42,32,92,60,60,00,00,60,50,50,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,10,60,30,50,20,00,20,60,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn493,7483,2467,6463,5459,2439,2438,5409,2460,0423,1427,2522,3508,2513,2512,9517,8423,8371,6436,1430,0514,8494,1467,2425,6391,4373,4378,5350,9353,7353,2326,3315,8298,8259,5258,6242,6241,8244,5239,1220,6188,8202,2164,2180,1181,8194,755,455,563,276,376,576,476,776,875,775,875,675,774,874,975,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,92,84,79,124,112,021,122,926,120,430,638,544,945,648,048,448,243,240,738,436,336,936,135,031,828,325,53,320,519,117,814,713,015,914,412,79,816,414,80,00,017,60,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,23,15,19,424,512,321,423,226,420,730,938,544,945,648,048,448,243,240,736,736,336,90,035,031,828,325,50,020,519,117,814,713,015,914,412,79,816,414,80,00,017,60,00,00,05,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định17,217,317,517,718,018,318,618,819,119,419,720,020,220,520,821,121,421,621,922,222,522,715,415,311,411,511,611,611,711,811,811,912,012,112,212,312,412,412,512,612,712,811,511,611,611,711,711,811,911,912,012,112,212,312,412,512,612,712,812,913,0
      1. Tài sản cố định hữu hình8,99,09,39,59,710,010,310,610,811,111,411,712,012,212,512,813,113,413,613,914,214,57,17,13,13,23,33,43,43,53,53,63,73,83,94,04,14,24,24,34,44,53,23,33,33,43,53,53,63,73,73,83,94,04,14,24,34,54,64,74,8
      - Nguyên giá18,918,918,917,517,517,517,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,5-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,918,918,917,517,517,517,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,5-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình8,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,38,3
      - Nguyên giá18,918,918,917,517,517,517,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,5-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư17,417,517,716,516,616,816,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá18,918,918,917,517,517,517,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,5-1,3-1,2-1,0-0,9-0,8-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn441,2430,8415,9408,3387,9379,8370,1355,7403,1370,1363,1450,8429,4433,8427,8431,2338,0291,2354,7353,3436,2414,9393,6356,1330,6320,8328,1317,7301,3312,2284,6277,0261,7219,4219,5205,2207,6203,7199,9196,0164,0159,9135,3128,6126,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn441,2430,8415,9408,3387,9379,8370,1355,7403,1370,1363,1450,8429,4433,8427,8431,2338,0291,2354,7353,3436,2414,9387,4351,3329,2320,8328,1317,7301,3312,2284,6277,0261,7219,4219,5205,2207,6203,7199,9196,0164,0159,9135,3128,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,24,81,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0126,8133,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn12,711,710,410,411,011,010,410,410,411,912,511,912,512,511,912,811,911,912,812,812,812,811,911,911,911,911,99,99,99,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,911,917,339,943,443,643,643,651,164,164,164,164,264,263,063,062,962,961,961,961,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,89,80,09,89,89,89,89,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn9,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,99,911,99,99,99,99,911,911,911,911,911,911,911,911,911,92,12,12,17,530,133,633,833,833,841,354,354,354,354,454,453,263,053,153,152,152,152,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,71,70,50,51,11,10,50,50,52,02,62,02,62,62,02,82,02,02,82,82,82,82,02,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,33,21,31,41,41,31,31,31,31,31,31,11,10,84,54,34,33,66,13,37,16,810,27,25,60,91,58,310,20,20,20,20,20,20,60,40,10,10,00,10,10,00,10,10,10,10,10,20,20,20,50,30,30,30,30,30,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,33,21,31,41,41,31,31,31,31,31,31,11,10,84,54,34,33,66,13,37,16,810,27,25,60,91,58,310,20,20,20,20,20,20,60,40,10,10,00,10,10,00,10,10,10,10,10,00,00,20,00,30,30,30,30,30,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN641,3643,8638,9632,9599,0603,4631,0634,3649,9651,4686,4710,4727,6729,7735,1749,5714,9717,9705,4669,1666,9644,1599,0534,5478,6467,8479,6463,9475,1456,1399,2394,9361,2326,0323,6317,8303,7296,6297,0289,4251,8247,2238,9231,1212,1217,0227,5230,7247,0257,6240,2223,0218,5219,5218,6221,1223,7236,2227,9237,4240,4
  A. Nợ phải trả430,5434,0431,9426,8393,4398,7426,6429,7445,5447,6483,4506,4524,3526,6532,8547,0514,4518,1508,2474,9478,6455,7413,5350,5296,0283,1293,1276,1290,8273,7218,5213,2183,5169,5167,7162,2150,3144,1145,0137,5151,6145,4137,1130,5110,1115,4127,3129,1149,0158,5139,2119,2114,9108,9107,8110,3112,2124,7116,8127,1130,5
    I. Nợ ngắn hạn340,4321,0313,8309,0272,7298,0313,3327,7296,2347,9378,2375,3408,0435,5329,1358,1296,4344,1274,5329,6296,0285,2235,0221,5107,797,4113,9112,7116,2176,8152,0126,288,799,2102,5108,579,181,071,958,762,067,970,176,271,579,753,279,073,282,361,558,860,376,566,572,662,764,557,053,960,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,775,675,674,951,490,657,462,533,551,846,250,060,265,475,796,966,6113,492,1101,291,390,821,056,043,349,251,138,50,0115,1120,0106,570,382,986,589,066,666,051,942,934,037,228,027,420,80,00,022,019,513,58,111,49,924,022,124,118,722,014,814,113,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,240,943,949,137,736,733,430,727,024,721,316,220,623,925,644,414,22,21,13,42,10,964,75,31,41,74,667,052,32,31,51,11,62,02,82,72,82,42,52,62,82,32,22,46,73,13,33,23,16,73,95,28,44,95,76,94,54,64,95,47,5
      4. Người mua trả tiền trước7,19,78,07,313,51,41,51,28,00,60,80,41,01,219,12,62,72,84,56,73,66,32,22,33,53,22,90,57,40,40,30,30,51,52,21,84,80,61,30,81,00,50,40,42,313,712,011,919,219,36,38,76,32,72,05,43,31,44,34,611,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,54,12,50,92,72,62,21,51,21,40,50,52,01,90,10,11,11,12,60,04,73,616,02,21,63,91,81,72,21,31,91,91,11,21,21,31,11,11,31,51,51,51,51,72,52,72,42,42,42,33,14,84,96,77,36,87,37,16,15,75,4
      6. Phải trả người lao động0,71,71,00,70,80,70,61,00,60,00,00,30,00,00,00,70,00,00,00,60,10,01,70,00,00,00,12,11,50,20,00,30,40,40,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,74,73,43,51,32,52,73,93,34,23,84,13,84,24,64,06,610,90,91,52,53,00,02,33,43,30,80,523,30,90,91,40,86,46,010,21,87,27,36,816,616,530,830,931,530,427,731,119,420,120,120,120,121,921,321,421,020,918,917,215,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn167,9156,0154,3147,9116,7143,0184,5209,3209,1249,4289,7287,8301,9321,2187,3192,1189,8194,7151,9197,6175,7166,90,0137,037,99,328,60,00,02,06,82,20,50,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác24,826,423,023,046,818,529,315,811,714,014,014,216,615,615,015,913,917,119,817,114,312,0125,414,614,724,922,30,027,952,919,010,811,83,11,41,70,11,75,51,93,87,75,010,95,25,45,76,17,218,017,76,78,913,95,75,65,35,85,64,14,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,91,91,91,91,91,91,81,81,81,81,81,91,91,91,71,51,51,81,51,61,71,71,71,81,81,81,71,71,71,71,61,61,61,71,71,71,71,81,81,81,91,91,92,12,22,22,22,32,32,42,41,81,82,42,42,52,62,72,62,82,8
    II. Nợ dài hạn90,1113,0118,1117,8120,7100,8113,3101,9149,399,7105,2131,1116,391,1203,7188,9218,1174,0233,8145,2182,7170,5178,5129,0188,4185,7179,2163,3174,696,966,487,094,870,365,253,871,263,173,178,889,777,567,054,338,535,774,150,175,876,377,760,454,532,441,237,749,560,259,873,270,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,50,00,00,00,08,10,00,03,63,60,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác58,458,949,148,447,647,647,647,662,336,436,436,136,136,11,11,11,11,183,11,11,14,784,643,948,137,944,570,645,644,652,655,647,014,417,214,011,211,216,257,029,024,234,635,035,532,527,527,530,330,841,637,723,722,024,725,730,530,530,531,832,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn31,754,269,069,373,153,265,654,386,963,368,861,046,221,246,551,382,147,80,072,963,764,30,085,190,885,185,10,086,836,313,822,947,855,940,939,851,951,956,90,057,053,428,819,33,03,237,013,014,314,316,05,011,98,911,711,718,629,328,630,630,3
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,034,034,033,8156,2136,5134,8125,1149,671,2117,8101,514,10,049,562,749,741,342,116,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,531,231,220,117,819,01,64,90,30,30,30,710,88,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu210,8209,8207,0206,1205,6204,7204,4204,6204,4203,9203,0204,0203,3203,1202,3202,5200,5199,9197,1194,2188,3188,4185,5184,0182,6184,7186,5187,8184,3182,4180,7181,8177,7156,4155,9155,6153,4152,5152,0151,9100,2101,8101,8100,6102,1101,7100,2101,698,099,0101,0103,8103,7110,6110,8110,8111,5111,5111,1110,3109,8
    I. Vốn chủ sở hữu210,8209,8207,0206,1205,6204,7204,4204,6204,4203,9203,0204,0203,3203,1202,3202,5200,5199,9197,1194,2188,3188,4185,5184,0182,6184,7186,5187,8184,3182,4180,7181,8177,7156,4155,9155,6153,4152,5152,0151,9100,2101,8101,8100,6102,1101,7100,2101,698,099,0101,0103,8103,7110,6110,8110,8111,5111,5111,1110,3109,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu195,0195,0180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6180,6172,0172,0172,0172,0172,0172,0172,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,21,11,11,11,10,90,60,60,90,60,60,60,60,60,60,60,64,74,74,74,74,64,64,64,64,63,13,14,63,13,13,14,63,13,13,14,64,63,13,13,13,12,52,53,13,13,13,13,13,03,03,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,513,525,224,323,822,922,722,922,722,121,322,221,621,320,821,319,318,415,913,17,17,24,42,81,43,59,811,17,65,74,15,21,11,91,31,0-1,2-2,0-2,6-2,7-4,4-2,8-2,8-3,9-2,5-2,9-4,4-3,0-6,6-5,5-3,60,10,06,06,36,26,96,96,75,90,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,08,222,722,922,522,522,622,722,121,121,219,819,819,820,312,712,712,212,72,82,82,82,86,66,66,611,25,05,05,05,25,21,11,11,1-2,7-2,7-2,7-2,7-2,9-2,9-2,9-2,9-3,0-3,0-3,0——————————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này6,55,32,51,41,30,40,10,20,61,00,12,41,81,50,58,66,56,23,210,34,34,51,6-3,8-5,2-3,1-1,56,22,60,7-1,10,00,10,80,23,71,50,60,10,2-1,50,10,1-1,00,40,0——————————————0,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN641,3643,8638,9632,9599,0603,4631,0634,3649,9651,4686,4710,4727,6729,7735,1749,5714,9717,9705,4669,1666,9644,1599,0534,5478,6467,8479,6463,9475,1456,1399,2394,9361,2326,0323,6317,8303,7296,6297,0289,4251,8247,2238,9231,1212,1217,0227,5230,7247,0257,6240,2223,0218,5219,5218,6221,1223,7236,2227,9237,4240,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—4,96,05,77,46,63,52,34,12,52,37,610,45,420,89,339,461,450,343,042,040,445,349,920,723,321,018,641,241,911,616,315,17,65,615,318,04,65,53,11,31,80,84,61,32,03,33,83,35,43,23,80,61,64,04,13,17,92,32,12,6
      2. Các khoản tương đương tiền—0,01,01,01,21,21,21,21,21,21,24,21,21,21,23,931,329,239,926,228,127,526,237,217,615,517,615,233,48,49,712,712,72,74,87,52,20,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,01,00,00,7
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,05,18,40,09,55,93,20,06,89,97,68,58,76,25,65,62,30,82,96,72,74,52,5
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,036,10,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,079,80,00,00,00,051,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,01,51,51,50,01,51,51,50,00,01,51,51,51,51,21,21,51,51,51,51,51,41,41,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DTA

Dữ liệu khác của DTA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đệ Tam (mã DTA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DTA.