Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DTA
3.650
▲ +230 (▲ +6,73%)

Kết quả kinh doanh DTA

Doanh thu và lợi nhuận DTA theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 28Q1/2024: 34Q2/2024: 37Q3/2024: 47Q4/2024: 23Q1/2025: 30Q2/2025: 46Q3/2025: 31Q4/2025: 7Q1/2026: 12Q2/2026: 27Q3/2026: 2947Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 1Q1/2026: 3Q2/2026: 3Q3/2026: 13Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026291
Q2/2026273
Q1/2026123
Q4/202571
Q3/2025311
Q2/2025460
Q1/2025300
Q4/2024230
Q3/2024471
Q2/2024371
Q1/2024340
Q4/2023281

Doanh thu và lợi nhuận DTA theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 109Năm 2022: 129Năm 2023: 100Năm 2024: 142Năm 2025: 115142Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -4Năm 2021: 10Năm 2022: 8Năm 2023: 1Năm 2024: 1Năm 2025: 010-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251150
Năm 20241421
Năm 20231001
Năm 20221298
Năm 202110910
Năm 202043-4

Báo cáo tài chính gốc DTA theo kỳ

106 tệp

106 tệp báo cáo DTA trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTA

49 văn bản
22-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2026Giải trình biến động lợi nhuận và ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC năm 2025HOSE22-1-2026Xin gia hạn CBTT BCTC quý 4/2025HOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE15-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-9-2022Bổ sung giải trình chênh lệch KQKD BCTC bán niên 2022 trước và sau soát xétHOSE28-10-2021Đính chính giải trình KQKD quý 3/2021HOSE19-10-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE17-8-2018Giải trình biến động LNST BCTC soát xét bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-2-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2017Giải trình biến động lợi nhuận quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-7-2017Giải trình biến động LNST quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2016 so với quý 4/2015HOSE20-10-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE15-8-2016Giải trình lợi nhuận sau thuế quý 2/2016 so với cùng kỳ năm 2015HOSE17-5-2016Giải trình tình hình biến động lợi nhuận sau thuế BCTC quý 1/2016HOSE25-1-2016Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q4-2015HOSE26-10-2015Giải trình tình hình biến động LNST BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-9-2015Giải trình ý kiến của kiểm toán trên BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE15-9-2015Giải trình ý kiến kiểm toán BCTC soát xét bán niên năm 2015HOSE3-9-2015Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-6-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE9-4-2015Giải trình ý kiến Ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE30-1-2015Giải trình biến động LNST BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2014Giải trình lỗ trên BCTC quý 3.2014HOSE5-9-2014Giải trình ý kiến của kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên năm 2014HOSE29-8-2014Đính chính số liệu trên BCTC Q2-2014HOSE1-8-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 2.2014HOSE27-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC quý 1.2014HOSE21-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE17-4-2014Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trên BCTC KT năm 2013HOSE16-4-2014Giải trình KQKD năm 2013 lỗ và biện pháp khắc phụcHOSE14-2-2014Giải trình biến động lợi nhuận trên BCTC Q4-2013HOSE20-8-2013Giải trình ý kiến ngoại trừ và giải trình lỗ trên BCTC soát xét bán niên 2013HOSE7-8-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2013HOSE9-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1/2013HOSE16-4-2013Giải trình ý kiến kiểm toán của BCTC năm 2012HOSE25-1-2013Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q4/2012HOSE23-10-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE25-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE
Xem thêm 9 văn bản cũ hơn (tới 6-8-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTA.

Kết quả kinh doanh DTA theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh114,5143,0100,0131,2108,847,454,236,326,027,835,935,923,642,669,9109,54,59,02,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,01,10,11,70,04,31,25,48,34,70,07,86,40,66,20,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)114,5141,999,9129,4108,843,153,130,917,723,135,928,117,242,063,7109,54,59,02,5
4. Giá vốn hàng bán94,9117,778,1111,185,735,836,917,812,018,129,618,517,731,053,378,10,68,22,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)19,724,221,818,323,17,316,213,15,75,06,39,6-0,511,110,431,33,90,70,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,40,42,42,61,00,90,24,40,00,21,10,00,40,70,70,10,20,0
7. Chi phí tài chính11,312,210,14,64,94,43,34,53,32,11,93,82,65,93,20,50,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay9,210,88,74,62,24,43,34,53,31,61,82,52,54,93,20,50,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,33,42,35,06,73,33,31,01,10,50,21,61,21,11,00,80,30,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,98,29,27,36,35,14,34,13,42,53,54,83,73,74,43,50,80,90,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,50,70,63,77,8-4,66,23,72,3-0,10,90,5-8,10,82,627,33,00,00,1
12. Thu nhập khác5,74,63,57,54,71,41,91,52,01,60,60,20,40,30,26,70,00,00,0
13. Chi phí khác1,11,71,11,00,20,60,20,00,31,21,40,10,30,00,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,52,92,46,44,50,81,71,51,70,3-0,80,10,20,30,16,70,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,13,73,010,212,3-3,87,95,24,10,20,10,6-7,91,12,633,93,00,00,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,92,21,72,12,40,01,61,00,30,00,00,0-2,00,30,78,50,50,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,92,21,72,12,40,01,61,00,30,00,00,0-2,00,30,78,50,50,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,21,51,38,110,0-3,86,34,13,70,20,10,6-5,90,82,025,42,50,00,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,21,51,38,110,0-3,86,34,13,70,20,10,6-5,90,82,025,42,50,00,1

Kết quả kinh doanh DTA theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh28,926,512,47,331,146,030,024,446,936,634,228,126,220,525,233,828,422,047,069,015,120,16,022,80,522,31,825,19,816,43,017,65,36,47,011,26,43,81,714,10,09,93,91,815,318,40,438,11,22,71,08,44,15,95,211,05,712,013,98,119,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)28,926,512,47,331,146,030,023,446,936,933,728,126,220,525,233,628,221,446,269,013,820,85,219,5-0,522,31,824,89,816,42,016,34,85,93,910,91,33,81,79,6-0,29,93,91,815,318,40,430,91,12,5-6,48,4-2,25,85,210,85,712,013,58,015,6
4. Giá vốn hàng bán22,916,95,72,624,941,226,319,741,531,126,821,121,315,320,429,025,816,839,556,311,415,72,315,0-0,520,11,217,15,712,61,59,33,33,02,27,12,51,70,76,5-0,19,12,61,013,615,00,024,5-0,12,1-8,06,85,83,23,68,93,78,110,35,412,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,09,66,74,86,34,83,83,75,45,87,07,04,95,24,84,62,34,66,712,72,45,13,04,5-0,02,20,67,74,13,80,57,01,42,91,73,8-1,22,11,03,1-0,10,71,30,81,73,40,46,41,20,51,51,6-8,02,51,61,92,13,93,22,63,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,00,10,10,20,00,10,10,10,10,20,10,10,00,60,41,10,31,30,50,80,00,30,30,30,10,50,10,10,10,10,00,10,00,04,60,00,00,00,00,00,00,00,20,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,1
7. Chi phí tài chính2,62,71,02,02,42,31,82,42,62,33,12,92,51,91,70,61,31,41,21,51,21,11,02,00,80,70,80,70,81,00,71,01,41,30,81,01,30,70,60,60,30,80,40,60,40,80,62,10,60,80,30,40,61,00,71,41,02,31,10,81,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,62,71,02,02,42,11,72,12,22,32,32,90,01,91,70,00,02,70,00,00,01,11,00,00,00,70,80,70,81,00,71,00,01,30,80,01,30,70,60,00,30,20,40,00,00,80,60,00,00,70,30,40,50,80,71,41,01,71,10,81,7
9. Chi phí bán hàng0,00,80,20,21,00,81,10,70,60,21,71,00,2-0,11,21,30,90,82,24,31,21,30,11,10,21,80,32,40,40,30,20,50,20,10,10,50,30,20,10,10,20,20,00,10,00,00,00,50,50,40,20,10,30,70,10,50,40,20,00,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,82,92,63,22,02,01,61,32,32,92,22,41,92,61,92,11,72,41,71,61,01,71,61,31,41,31,01,31,01,31,00,90,91,50,91,00,80,90,70,70,60,60,60,51,21,11,21,31,21,21,11,20,81,00,81,00,91,00,91,01,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,83,32,9-0,51,0-0,0-0,8-0,50,10,40,10,90,31,00,01,2-1,21,11,86,6-0,61,80,30,4-2,2-1,4-1,33,92,01,3-1,34,6-1,00,2-0,11,31,00,3-0,41,7-1,3-0,80,2-0,50,41,4-1,53,6-1,2-1,9-0,0-0,1-9,6-0,1-0,1-0,9-0,10,61,10,70,3
12. Thu nhập khác0,20,50,31,40,61,01,51,61,41,70,90,80,50,81,01,31,62,32,20,90,51,61,41,00,20,10,00,50,40,70,30,30,30,50,41,10,10,40,40,30,11,10,00,20,00,00,10,10,10,00,00,22,00,10,10,00,10,10,20,00,0
13. Chi phí khác0,20,20,00,10,40,20,30,40,40,70,30,60,20,20,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,40,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,20,1-0,10,30,50,30,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,30,31,30,10,81,21,20,91,00,50,20,40,60,81,31,62,32,20,90,51,51,31,00,2-0,3-0,10,50,40,70,20,30,30,50,41,1-0,10,30,5-0,0-0,30,8-0,20,10,00,00,10,10,1-0,10,00,22,0-0,10,10,00,10,10,2-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,83,73,10,81,10,70,40,61,11,40,61,10,71,60,92,50,53,44,07,5-0,13,31,61,4-2,0-1,6-1,54,42,42,0-1,14,9-0,70,70,32,40,90,60,11,7-1,60,00,1-0,30,41,5-1,43,6-1,1-2,00,00,1-7,5-0,30,0-0,90,00,71,30,60,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,90,6-0,00,20,40,40,40,50,50,50,40,40,50,40,40,10,40,81,50,00,40,00,00,00,00,00,90,50,20,00,80,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,30,20,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,90,6-0,00,20,40,40,40,50,50,50,40,40,50,40,40,10,40,81,50,00,40,00,00,00,00,00,90,50,20,00,80,00,10,10,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,30,20,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,62,82,50,80,90,30,10,20,60,90,10,70,21,00,52,10,43,03,25,9-0,12,91,61,4-2,0-1,6-1,53,51,91,8-1,14,1-0,70,60,22,10,90,60,11,7-1,60,00,1-0,30,41,5-1,43,6-1,1-2,00,00,1-7,5-0,20,0-0,90,00,51,00,50,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,62,82,50,80,90,30,10,20,60,90,10,70,21,00,52,10,43,03,25,9-0,12,91,61,4-2,0-1,6-1,53,51,91,8-1,14,1-0,70,60,22,10,90,60,11,7-1,60,00,1-0,30,41,5-1,43,6-1,1-2,00,00,1-7,5-0,20,0-0,90,00,51,00,50,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,90,0-0,30,40,10,00,00,00,20,20,60,80,01,3-0,70,73,31,00,00,00,20,00,00,91,30,50,53,10,35,10,00,04,50,20,00,00,00,00,00,07,20,20,27,40,06,30,10,00,10,00,00,40,14,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DTA

Dữ liệu khác của DTA

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đệ Tam (mã DTA): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 115 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 86,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 29 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.