Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DTG
CTCP Dược phẩm Tipharco
TIPHARCO Pharmaceutical Joint Stock Company
12.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DTG

Doanh thu và lợi nhuận DTG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 131Q1/2024: 67Q2/2024: 83Q3/2024: 66Q4/2024: 148Q1/2025: 58Q2/2025: 66Q3/2025: 69Q4/2025: 124Q1/2026: 71Q2/2026: 78Q3/2026: 73148Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 14Q1/2024: 4Q2/2024: 6Q3/2024: 3Q4/2024: 10Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 1Q4/2025: 11Q1/2026: 6Q2/2026: 7Q3/2026: 714Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026737
Q2/2026787
Q1/2026716
Q4/202512411
Q3/2025691
Q2/2025660
Q1/2025580
Q4/202414810
Q3/2024663
Q2/2024836
Q1/2024674
Q4/202313114

Doanh thu và lợi nhuận DTG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 245Năm 2021: 203Năm 2022: 297Năm 2023: 373Năm 2024: 364Năm 2025: 317373Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: 1Năm 2022: 18Năm 2023: 31Năm 2024: 23Năm 2025: 1331Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202531713
Năm 202436423
Năm 202337331
Năm 202229718
Năm 20212031
Năm 20202455

Báo cáo tài chính gốc DTG theo kỳ

63 tệp

63 tệp báo cáo DTG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTG

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTG.

Kết quả kinh doanh DTG theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh324,8367,5377,6301,3203,4244,8292,7281,8304,4329,4305,9331,9262,0220,1214,1205,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7,93,45,14,20,20,10,83,71,00,72,11,22,10,61,30,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)317,0364,1372,6297,1203,1244,7291,9278,1303,4328,7303,8330,6260,0219,5212,8204,7
4. Giá vốn hàng bán250,5286,2284,9227,9165,7198,3232,8209,7217,6255,7254,3284,8221,3186,6182,8178,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,477,987,769,237,546,559,168,485,872,949,545,838,632,930,025,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,30,10,30,10,10,40,20,20,20,20,00,00,00,10,1
7. Chi phí tài chính4,36,08,06,76,27,68,36,34,85,36,16,34,65,24,84,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,16,86,54,96,07,48,16,04,64,95,86,04,35,14,74,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,812,314,216,410,215,521,627,834,927,721,017,614,010,711,09,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,731,228,525,719,420,722,622,233,730,115,916,214,812,19,97,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,028,637,020,61,72,77,012,212,610,06,65,95,35,04,44,3
12. Thu nhập khác0,30,50,80,80,42,31,42,01,00,90,71,33,00,60,90,7
13. Chi phí khác0,00,00,10,01,00,00,10,20,10,00,10,62,30,10,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,40,60,8-0,52,31,31,81,00,90,60,60,70,50,70,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,229,037,721,41,15,08,314,013,610,87,26,56,05,45,25,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,55,37,33,80,20,21,81,83,02,21,91,51,20,40,50,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,10,6-0,3-0,6-0,00,00,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,45,97,03,20,20,21,81,83,02,21,51,51,20,40,50,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,823,130,618,20,94,86,512,210,68,65,75,04,85,04,74,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,823,130,618,20,94,86,512,210,68,65,75,04,85,04,74,5

Kết quả kinh doanh DTG theo quý

tỉ đồng

18 kỳ, Quý 1/2022 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh73,579,370,8127,869,569,058,6151,066,083,666,9132,974,280,689,968,558,271,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,51,10,13,80,83,00,32,60,00,60,21,90,62,40,20,30,10,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)73,078,370,7124,168,765,958,3148,466,082,966,7131,073,678,389,768,258,071,5
4. Giá vốn hàng bán55,159,351,894,456,154,345,8117,953,463,851,1104,254,759,366,752,642,055,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,919,018,829,712,611,712,530,512,619,215,626,818,819,023,015,516,016,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,20,10,00,10,00,00,10,10,20,00,00,10,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,30,50,60,70,71,51,41,91,70,81,62,41,82,11,81,51,61,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,30,40,60,70,71,41,41,81,71,81,51,71,71,71,41,11,01,5
9. Chi phí bán hàng3,03,03,74,23,13,02,53,72,73,12,7-0,25,25,73,82,53,94,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,86,87,111,67,87,08,311,74,88,56,27,67,27,07,38,35,64,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,08,87,413,31,10,20,413,23,66,75,117,14,74,210,23,35,15,9
12. Thu nhập khác0,10,10,10,10,00,10,00,10,00,20,10,10,10,50,10,30,20,1
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,10,10,00,10,00,10,00,20,1-0,10,10,50,10,30,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,18,97,513,31,10,30,413,33,66,95,217,14,74,710,33,55,26,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,81,91,52,20,2-0,00,13,00,70,80,93,80,80,91,60,60,60,7
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,81,91,52,10,20,00,13,20,71,20,93,40,80,81,60,60,60,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,37,06,011,30,90,30,310,13,05,74,313,63,93,98,72,94,65,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,37,06,011,30,90,30,310,13,05,64,413,63,93,98,72,94,65,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—-0,00,0-0,10,00,00,00,20,00,40,0-0,40,0-0,20,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DTG

Dữ liệu khác của DTG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Tipharco (mã DTG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 317 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, giảm 44,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 73 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.