Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DVM
CTCP Dược liệu Việt Nam
Vietnam Medicinal Materials Joint Stock Company
2.700
▲ +100 (▲ +3,85%)

Cân đối kế toán DVM

Cân đối kế toán DVM theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn852,5940,9823,1832,0707,9620,4549,1302,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền113,685,7104,8127,689,924,317,19,4
      1. Tiền1,550,048,556,425,49,37,78,0
      2. Các khoản tương đương tiền112,135,756,471,264,515,09,31,4
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,7118,994,829,70,00,03,43,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,7118,994,829,70,00,03,43,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn586,8497,6390,4381,3356,6379,7420,1215,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng460,1434,6318,9288,3263,3261,3399,3198,6
      2. Trả trước cho người bán102,957,071,469,659,491,518,513,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác40,78,62,923,433,926,92,33,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,9-2,7-2,80,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho110,7238,3231,0289,5250,6211,3105,268,8
      1. Hàng tồn kho110,7238,3231,0289,5250,6211,3105,268,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,80,42,13,910,95,23,35,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,40,40,80,30,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,02,610,65,03,34,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,01,70,50,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,7693,7709,8527,3325,0200,4150,8145,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn222,993,685,63,510,628,015,514,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác222,993,685,63,510,628,015,514,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định344,8369,9337,0318,1258,2112,0125,2119,6
      1. Tài sản cố định hữu hình123,0137,8153,1159,4167,646,349,235,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính16,125,226,116,634,124,426,334,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình205,7207,0157,9142,156,541,349,849,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn207,7207,7264,6202,351,855,85,09,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang207,7207,7264,6202,351,855,85,09,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,020,020,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,020,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,020,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,22,52,63,54,44,75,01,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,22,52,63,54,44,75,01,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.649,21.634,61.532,91.359,31.032,9820,9699,8447,5
  A. Nợ phải trả873,2898,0844,2711,0592,3609,3599,8396,8
    I. Nợ ngắn hạn858,2869,8799,1654,1450,6475,1492,4275,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn540,4740,7679,5571,0383,7348,1240,3184,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn222,592,694,255,154,8106,7240,780,4
      4. Người mua trả tiền trước0,40,10,52,70,70,90,37,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước16,75,710,98,92,45,32,60,1
      6. Phải trả người lao động4,83,02,14,14,92,91,71,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,51,01,42,62,53,42,40,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,92,84,86,60,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác70,220,20,50,10,57,84,40,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,63,85,42,91,10,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn15,028,245,157,0141,8134,2107,4121,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,07,720,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,72,32,62,01,63,968,0104,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn13,225,942,555,0140,1122,619,416,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu776,0736,5688,7648,2440,6211,6100,050,7
    I. Vốn chủ sở hữu776,0736,5688,7648,2440,6211,6100,050,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu470,6427,8356,5356,5270,0150,090,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần159,2159,2159,2159,290,030,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển47,144,712,67,22,20,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối99,2104,9160,4125,478,531,610,00,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước59,257,0117,270,928,310,00,70,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này40,047,943,254,450,121,59,30,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.649,21.634,61.532,91.359,31.032,9820,9699,8447,5

Cân đối kế toán DVM theo quý

tỉ đồng

23 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,036,235,835,835,757,457,256,756,455,260,282,2100,788,273,172,264,515,09,31,4
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn697,4717,5792,0797,4674,5680,5686,1693,3691,8698,5703,5710,5533,4538,2543,0545,2532,6500,8338,7325,0200,4150,8145,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn222,0222,0222,9222,993,693,693,693,684,785,685,685,64,24,24,23,54,85,810,510,628,015,514,1
      5. Phải thu dài hạn khác222,0222,0222,9222,993,693,693,693,684,785,685,685,64,24,24,23,54,85,810,510,628,015,514,1
    II. Tài sản cố định282,5286,9340,3344,8351,1357,3363,9369,9367,9323,8330,5337,1338,8328,5330,6440,1437,0417,2253,5258,2112,0125,2119,6
      1. Tài sản cố định hữu hình114,1118,1119,6123,0126,6130,2134,3137,8140,3144,4148,9153,2152,6157,1156,9159,0160,8164,7164,1167,646,349,235,2
      - Nguyên giá169,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,95,115,316,218,520,722,925,220,322,224,226,128,130,032,035,029,731,332,934,124,426,334,7
      - Nguyên giá169,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình163,5163,8205,4205,7206,0206,3206,7207,0207,3157,2157,5157,9158,2141,4141,8246,1246,4221,256,556,541,349,849,8
      - Nguyên giá169,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang192,4207,7207,7207,7207,7207,7207,7208,7217,8267,2265,2264,6186,9202,3204,798,387,473,870,251,855,85,09,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.334,41.364,21.581,31.649,21.600,51.628,91.585,31.636,71.697,31.578,61.623,71.535,41.498,11.451,61.392,31.358,81.301,61.283,11.113,61.032,9820,9699,8447,5
  A. Nợ phải trả571,9587,3805,1873,2834,5871,1836,5898,3970,8870,4927,0843,9812,4777,2732,3709,5665,2659,1660,0592,3609,3599,8396,8
    I. Nợ ngắn hạn559,8575,0790,4857,8817,9851,4808,4870,0937,0836,8882,1798,8762,2727,0663,4592,5535,2529,0518,2450,6475,1492,4275,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn447,3469,4454,0540,0585,2654,0634,4740,7746,4712,2714,1679,5633,4623,4594,2511,0448,0444,5383,6383,7348,1240,3184,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn82,777,5243,2222,5146,3106,583,892,6175,5107,7115,794,0101,281,848,955,270,767,9122,254,8106,7240,780,4
      4. Người mua trả tiền trước0,80,60,50,40,50,20,20,10,10,134,80,51,10,12,42,72,80,71,10,70,90,37,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,67,116,716,77,611,58,26,04,23,02,010,97,54,75,97,86,45,24,12,45,32,60,1
      6. Phải trả người lao động4,84,83,74,84,12,65,13,02,54,65,02,18,02,32,44,13,95,44,94,92,91,71,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn21,814,00,00,50,61,01,11,01,01,11,21,40,03,00,42,60,32,10,52,53,42,40,4
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,50,91,41,92,32,83,33,74,24,85,25,66,16,10,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,370,570,270,671,071,220,20,20,50,90,30,30,40,10,10,10,10,10,57,84,40,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,31,31,61,52,92,23,83,83,94,25,45,45,52,92,93,03,11,61,10,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,112,314,715,416,619,728,128,233,833,644,945,150,250,268,9117,0130,0130,1141,8141,8134,2107,4121,6
      5. Phải trả dài hạn khác0,91,11,41,71,72,02,32,32,42,42,62,62,62,62,62,02,02,11,61,63,968,0104,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,211,213,213,714,917,725,825,931,531,142,442,547,647,666,3115,0128,0128,0140,1140,1122,619,416,9
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu762,5776,8776,2776,0766,0757,9748,8738,4726,4708,2696,7691,5685,7674,4660,0649,3636,4624,0453,6440,6211,6100,050,7
    I. Vốn chủ sở hữu762,5776,8776,2776,0766,0757,9748,8738,4726,4708,2696,7691,5685,7674,4660,0649,3636,4624,0453,6440,6211,6100,050,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu470,6470,6470,6470,6427,8427,8427,8427,8427,8356,5356,5356,5356,5356,5356,5356,5356,5356,5270,0270,0150,090,050,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,2159,290,090,030,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển47,147,147,147,147,447,444,744,744,744,712,612,612,612,67,27,27,27,22,22,20,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối85,7100,099,499,2131,6123,5117,2106,794,8147,9168,4163,2157,3146,1137,1126,4113,5101,191,578,531,610,00,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước99,299,299,259,2101,7101,7104,957,057,0128,3160,1117,2117,2117,2125,470,970,970,978,528,310,00,70,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này-13,50,80,240,029,921,912,349,737,819,68,346,040,128,911,755,442,630,113,050,121,59,30,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.334,41.364,21.581,31.649,21.600,51.628,91.585,31.636,71.697,31.578,61.623,71.535,41.498,11.451,61.392,31.358,81.301,61.283,11.113,61.032,9820,9699,8447,5
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn—646,7789,2851,7926,0948,4899,3943,41.005,5880,1920,1824,9964,7913,4849,2813,5769,0782,2774,9707,9620,4549,1302,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền—7,63,71,542,2124,247,785,769,570,381,0104,872,487,6103,5157,2113,3120,078,489,924,317,19,4
      1. Tiền—7,63,71,56,088,311,950,012,113,124,348,517,227,421,356,425,146,96,325,49,37,78,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—6,95,1152,852,798,6123,6118,996,5136,2121,894,892,557,549,70,00,00,00,00,00,03,43,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—6,95,1152,852,798,6123,6118,996,5136,2121,894,892,557,549,70,00,00,00,00,00,03,43,4
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—535,0683,8586,8585,3484,4462,9498,3523,1446,9477,0393,2390,1384,9336,2363,0356,3374,8353,2356,6379,7420,1215,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng—270,0418,9460,1488,0441,5410,7434,6448,8371,3401,3318,9317,0315,7253,7288,3280,3272,6268,5263,3261,3399,3198,6
      2. Trả trước cho người bán—102,9102,9102,952,953,253,057,054,556,475,771,468,265,578,469,672,574,051,259,491,518,513,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—170,9170,540,758,62,01,98,622,021,82,82,95,03,74,15,03,528,233,533,926,92,33,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—-8,9-8,6-16,9-14,2-12,3-2,7-2,0-2,2-2,6-2,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho—96,296,2110,7245,6241,0263,8238,7309,0224,6239,7230,4408,9381,0355,4289,5292,3278,9329,3250,6211,3105,268,8
      1. Hàng tồn kho—96,296,2110,7245,6241,0263,8238,7309,0224,6239,7230,4408,9381,0355,4289,5292,3278,9329,3250,6211,3105,268,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác—1,10,60,00,20,31,41,87,42,00,71,70,82,54,43,97,28,414,010,95,23,35,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,60,60,00,20,31,41,81,92,00,30,40,61,00,60,80,50,70,20,30,20,10,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,50,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,01,33,82,66,77,113,810,65,03,34,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,20,20,30,00,50,00,60,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—208,5208,8207,7207,7207,7207,7208,7217,8267,2265,2264,6186,9202,3204,798,387,473,870,251,855,85,09,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,81,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác—0,00,01,92,21,90,81,11,52,02,33,23,43,13,43,43,44,04,64,44,75,01,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,01,92,21,90,81,11,52,02,33,23,43,13,43,43,44,04,64,44,75,01,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,720,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DVM

Dữ liệu khác của DVM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược liệu Việt Nam (mã DVM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DVM.