Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DVP
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
Dinh Vu Port Investment & Development Joint Stock Company
74.800
▲ +100 (▲ +0,13%)

Cân đối kế toán DVP

Cân đối kế toán DVP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.248,71.291,71.246,91.217,41.170,11.037,3857,6706,3703,6607,3671,3484,8400,8367,9504,9276,1197,383,976,353,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền24,727,314,637,532,818,329,292,123,427,120,810,178,4103,3149,483,550,441,76,76,3
      1. Tiền24,727,314,637,532,818,329,218,123,427,120,810,113,48,399,413,515,415,36,76,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,074,00,00,00,00,065,095,050,070,035,026,40,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.122,01.147,01.145,01.053,01.024,0936,0755,0495,0590,0500,0538,0386,0228,0156,0158,096,084,00,024,537,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0386,0228,0156,0158,096,084,00,024,537,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.122,01.147,01.145,01.053,01.024,0936,0755,0495,0590,0500,0538,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn86,4102,466,0111,699,371,658,896,877,967,8100,668,769,395,2188,584,658,639,140,88,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,450,041,156,857,957,745,677,456,359,957,664,567,763,070,262,457,533,415,97,0
      2. Trả trước cho người bán2,51,00,728,028,01,20,711,413,71,736,21,22,436,9117,523,71,65,524,21,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác43,651,324,226,815,414,715,710,08,86,16,84,83,91,93,91,81,60,20,70,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0-2,0-2,0-3,1-2,0-0,90,00,0-1,7-4,7-6,6-3,0-3,2-2,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,113,19,09,49,69,39,69,78,78,89,511,610,99,57,54,54,10,60,30,0
      1. Hàng tồn kho12,113,19,09,49,69,39,69,78,78,89,511,610,99,57,54,54,10,60,30,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,52,012,36,04,42,15,012,73,63,72,58,414,33,91,57,40,22,54,10,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,32,01,23,42,22,12,83,31,92,81,30,00,00,00,00,60,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,09,00,40,00,02,18,31,60,51,28,214,13,81,50,80,12,54,00,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,20,02,22,22,20,00,11,20,00,30,00,10,00,00,06,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,10,10,10,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn314,2347,4388,8280,4329,3358,9421,0461,5393,9462,4443,9491,1523,8421,4194,2232,1263,7248,2188,1139,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,10,10,10,20,20,20,30,30,30,60,60,60,80,81,11,42,30,0-0,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,20,20,20,30,30,30,60,60,60,80,81,11,42,30,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
    II. Tài sản cố định185,8218,2238,9116,4164,6192,5249,4288,7207,8247,0254,5315,8363,8297,1171,1218,9212,5232,4162,1137,9
      1. Tài sản cố định hữu hình184,7217,5238,9116,3164,3192,2249,0288,2207,3246,3253,5313,6352,6276,0142,4180,6212,5232,3162,1137,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,619,128,738,20,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,10,70,10,10,30,30,50,60,50,61,12,21,62,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,21,10,50,00,00,80,30,713,241,615,232,333,138,05,19,345,813,926,01,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,21,10,50,00,00,80,30,713,241,615,2—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,0103,0123,6137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4124,083,715,10,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh103,0103,0123,6137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4124,083,715,10,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác24,224,925,726,527,228,028,729,530,230,931,20,02,11,81,82,53,11,90,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn24,224,925,726,527,228,028,729,530,230,931,20,00,00,00,00,61,31,90,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,11,81,81,91,80,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.562,91.639,11.635,81.497,81.499,41.396,11.278,61.167,81.097,51.069,71.115,3975,9924,6789,3699,1508,2461,0332,1264,4192,3
  A. Nợ phải trả97,3150,2259,8115,0126,4112,8107,5101,8119,7156,3176,1173,8206,1242,7253,3120,8162,1116,753,228,1
    I. Nợ ngắn hạn97,3150,2259,8115,0126,4112,8107,5101,8119,7131,0115,883,079,2123,3134,960,570,341,28,04,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,025,135,835,433,646,374,374,122,225,10,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,714,436,224,412,29,218,215,219,324,319,516,011,713,828,712,614,712,33,83,7
      4. Người mua trả tiền trước0,40,80,20,30,30,30,20,00,20,20,10,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,718,112,019,216,217,017,61,17,65,86,25,03,32,40,20,02,40,40,20,2
      6. Phải trả người lao động47,454,042,737,134,127,723,034,125,023,920,921,112,99,18,08,510,64,32,10,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,40,00,30,50,00,00,10,10,20,30,617,119,514,415,90,10,40,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,97,1109,36,77,67,96,66,33,53,43,13,11,94,63,72,11,324,11,40,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,048,248,214,242,536,832,039,035,033,026,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,07,410,713,213,213,49,86,23,94,54,53,62,52,00,80,80,30,10,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,025,260,390,8126,8119,4118,460,391,875,545,323,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,1
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,025,260,390,8126,8119,4118,360,391,875,545,20,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.465,61.488,91.376,01.382,81.373,01.283,31.171,11.066,0977,8913,5939,2802,0718,6546,6445,8387,4298,9215,4211,1164,2
    I. Vốn chủ sở hữu1.465,61.488,91.376,01.382,81.373,01.283,31.171,11.066,0977,8913,5939,2802,0718,6546,6445,8387,4298,9215,4211,1164,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0200,0200,0200,0200,0200,0193,5155,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu103,0103,0123,6137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4124,083,715,10,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,1-0,2-0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển526,2526,2505,6492,0448,3448,3366,2285,9208,0184,30,027,21,644,361,929,28,83,52,72,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,042,027,013,44,90,90,00,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0164,60,00,018,611,04,20,10,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối436,3459,7346,7353,6387,3297,7262,6237,7227,4186,8232,2188,5148,9158,1127,7140,885,211,014,96,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước98,2123,4116,1110,2110,260,075,050,020,00,031,1—————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này338,2336,2230,7243,4277,1237,7187,6187,7207,4186,8201,1—————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.562,91.639,11.635,81.497,81.499,41.396,11.278,61.167,81.097,51.069,71.115,3975,9924,6789,3699,1508,2461,0332,1264,4192,3

Cân đối kế toán DVP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.200,31.197,21.281,71.248,71.147,51.103,11.205,31.291,71.232,11.273,21.166,41.244,71.202,01.336,91.368,11.215,21.187,31.080,01.147,81.170,11.104,61.101,21.026,61.037,3983,51.000,3881,1857,6833,6823,6724,8706,3721,3838,4740,5703,6710,7733,7667,2607,8618,4548,5687,6671,3685,0598,4546,7484,8471,2505,4428,2400,8404,4364,6370,5367,9339,6323,0320,3503,3444,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,427,821,024,718,017,151,027,323,839,032,014,620,528,126,437,550,634,938,432,830,617,629,218,322,816,724,129,220,720,28,492,125,2117,832,723,464,5123,420,227,120,430,437,820,825,520,719,510,116,086,056,378,4142,5130,8105,7103,379,766,273,5149,4170,3
      1. Tiền25,427,821,024,718,017,151,027,323,839,032,014,620,528,126,437,550,634,938,432,830,617,629,218,322,816,724,129,220,720,28,418,125,2117,832,723,464,5123,420,227,120,430,437,820,825,520,719,510,116,036,016,313,432,555,823,78,319,725,226,599,415,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.031,31.045,21.183,01.122,01.054,01.027,01.047,01.147,01.098,01.149,01.045,01.145,01.102,01.226,01.157,01.053,01.036,0941,01.004,01.024,0968,0978,0911,0936,0876,0904,0785,0755,0712,0712,0640,0495,0610,0610,0620,0590,0570,0490,0550,0500,0520,0435,0563,0538,0568,0456,0431,0386,0356,0306,0268,0228,0148,0121,1156,0156,0161,0163,0160,0158,068,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.031,31.045,21.183,01.122,01.054,01.027,01.047,01.147,01.098,01.149,01.045,01.145,01.102,01.226,01.157,01.053,01.036,0941,01.004,01.024,0968,0978,0911,0936,0876,0904,0785,0755,0712,0712,0640,0495,0610,0610,0620,0590,0570,0490,0550,0500,0520,0435,0563,0538,0568,0456,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,0102,163,586,463,846,692,0102,495,564,571,866,057,552,7155,2111,685,385,986,299,391,387,669,071,670,766,058,458,883,371,757,196,861,296,475,977,962,7107,785,367,866,968,571,0100,681,9109,377,768,777,888,076,169,391,487,495,195,286,782,976,3186,8183,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng54,542,751,140,437,638,652,750,057,760,054,341,154,148,851,456,859,258,756,557,963,182,759,057,769,256,753,945,683,369,850,677,454,874,252,856,353,893,982,659,956,759,067,457,663,988,574,664,572,973,465,467,769,872,768,163,060,364,868,770,268,0
      2. Trả trước cho người bán55,954,12,12,511,16,31,61,00,30,711,40,70,70,796,728,027,728,127,528,029,04,87,51,23,00,60,90,70,50,65,011,46,320,320,513,78,46,21,21,76,32,81,136,213,514,51,21,24,414,811,52,426,121,231,836,925,917,87,8117,5117,1
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,75,30,043,615,01,737,751,337,43,86,024,22,73,27,126,80,51,24,115,40,91,94,414,70,512,26,715,72,43,63,510,01,42,83,68,81,48,11,46,13,97,02,56,84,46,82,94,83,14,12,63,90,61,30,81,90,60,30,92,10,4
    IV. Tổng hàng tồn kho12,511,810,812,110,510,613,513,110,611,19,69,010,010,310,59,412,011,512,29,610,710,410,59,39,310,510,09,611,610,69,89,711,611,49,88,710,89,18,18,88,610,59,89,58,810,712,511,611,712,212,210,910,311,39,79,58,47,36,47,56,8
      1. Hàng tồn kho12,511,810,812,110,510,613,513,110,611,19,69,010,010,310,59,412,011,512,29,610,710,410,59,39,310,510,09,611,610,69,89,711,611,49,88,710,89,18,18,88,610,59,89,58,810,712,511,611,712,212,210,910,311,39,79,58,47,36,47,56,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác7,210,23,43,51,21,81,72,04,29,68,010,212,119,719,03,83,46,76,94,44,07,66,82,14,73,23,65,06,09,19,412,713,32,72,23,62,73,53,54,12,64,16,02,40,91,76,08,49,713,315,414,312,314,14,03,93,73,54,21,715,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,27,41,21,31,21,81,72,04,27,20,91,23,97,62,43,43,46,76,92,24,06,66,82,14,73,23,12,81,71,92,23,32,32,62,21,92,73,52,63,31,81,61,11,20,60,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,02,82,22,20,00,00,00,00,00,02,20,60,61,82,80,00,00,00,02,20,01,00,00,00,00,00,50,10,50,60,01,20,00,20,00,00,00,00,90,30,10,20,60,00,30,80,70,10,40,60,80,00,20,40,00,00,00,10,00,01,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,10,10,30,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn288,3296,5304,0314,2310,5319,7333,4347,4360,2373,2374,2388,8402,9418,4268,7280,4292,0304,2315,9329,3341,8340,0345,4358,9372,1390,2403,4421,0438,5455,7464,3461,5479,8357,7375,3393,9401,7422,3441,6462,0476,3482,5497,3444,0445,1449,9468,8491,1511,4503,0522,9523,8493,1502,0416,4421,4418,8411,4411,9194,2193,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,70,70,80,80,90,70,80,91,01,01,11,2
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,50,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,70,70,80,80,90,70,80,91,01,01,11,2
    II. Tài sản cố định158,7168,5175,5185,8181,1190,6204,4218,2230,4243,4224,3238,9253,3268,6104,9116,4127,8139,8151,3164,6163,1170,9179,2192,5205,6219,1231,9249,4266,7269,5286,5288,7294,4171,6189,2207,8227,5247,9267,1247,0264,7282,3301,5254,5259,8277,0293,7315,8336,7313,2339,6363,8388,8413,6278,0297,1314,8335,2356,8171,1176,4
      1. Tài sản cố định hữu hình157,8167,6174,6184,7180,6190,0203,7217,5230,4243,4224,3238,9253,2268,5104,8116,3127,6139,5151,0164,3162,9170,7179,0192,2205,1218,8231,5249,0266,1268,9285,7288,2293,8170,8188,7207,3227,1247,5266,7246,3264,2281,6300,6253,5258,5275,4291,8313,6331,8307,2331,1352,6375,3397,5259,4276,0293,1311,2330,5142,4145,3
      - Nguyên giá7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,81,01,01,10,50,60,70,70,00,00,00,10,10,10,10,10,20,20,30,30,20,20,30,30,40,30,40,50,60,70,80,60,70,80,50,50,40,40,40,60,50,70,91,11,31,51,92,22,61,21,41,61,51,71,82,00,20,10,00,00,0
      - Nguyên giá7,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,81,11,41,22,01,41,11,11,61,40,70,50,00,00,10,00,00,00,00,013,93,90,80,80,80,30,40,30,314,55,90,713,113,713,413,21,11,10,941,638,026,421,815,210,82,24,332,329,758,251,733,12,91,752,238,017,72,52,14,92,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,81,11,41,22,01,41,11,11,61,40,70,50,00,00,10,00,00,00,00,013,93,90,80,80,80,30,40,30,314,55,90,713,113,713,413,21,11,10,941,638,026,421,815,210,82,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0123,6123,6123,6123,6137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4128,8128,8124,098,483,783,783,783,770,950,315,111,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0123,6123,6123,6123,6137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4128,8128,8124,098,483,783,783,783,770,950,315,111,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,723,824,024,224,324,524,724,925,125,225,425,725,926,126,326,526,727,027,127,227,427,627,828,028,128,328,528,728,929,129,329,529,629,830,030,230,430,630,730,530,730,931,131,331,427,828,00,02,22,22,12,12,12,11,81,81,81,81,82,12,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn23,723,824,024,224,324,524,724,925,125,225,425,725,926,126,326,526,727,027,127,227,427,627,828,028,128,328,528,728,929,129,329,529,629,830,030,230,430,630,730,530,730,931,131,331,427,828,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,22,12,12,12,11,81,81,81,81,82,12,1
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.488,61.493,71.585,81.562,91.458,11.422,81.538,61.639,11.592,31.646,41.540,61.633,61.604,91.755,31.636,81.495,61.479,21.384,31.463,71.499,41.446,41.441,21.371,91.396,11.355,61.390,61.284,51.278,61.272,01.279,31.189,11.167,81.201,11.196,11.115,81.097,51.112,51.156,01.108,81.069,71.094,71.031,01.184,91.115,31.130,11.048,41.015,5975,9982,61.008,4951,1924,6897,5866,7786,8789,3758,3734,4732,3697,5637,7
  A. Nợ phải trả129,7228,558,297,3117,7163,7105,5150,2165,2347,8103,6259,3185,6387,2148,3112,8110,2108,796,4126,4132,1212,496,9112,8118,6205,569,3107,591,6155,076,9101,896,8184,382,6119,7117,7237,6132,4156,3147,8160,8395,4176,1165,4179,0149,0173,8176,4268,2186,6206,1221,4241,5194,1242,7208,2234,4245,1253,0185,6
    I. Nợ ngắn hạn129,7228,558,297,3117,7163,7105,5150,2165,2347,8103,6259,3185,6387,2148,3112,8110,2108,796,4126,4132,1212,496,9112,8118,6205,569,3107,591,6155,076,9101,896,8184,382,6119,7106,9226,8107,1131,0105,5118,5335,2115,889,8103,358,149,448,0139,859,879,247,9120,374,7123,344,669,077,9134,732,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,210,68,512,710,713,310,714,414,042,17,436,29,59,59,524,45,08,09,212,216,09,67,19,26,49,49,818,27,510,512,715,213,110,910,319,38,812,917,524,318,713,339,819,512,414,39,916,013,912,811,511,711,068,816,013,810,016,418,928,714,6
      4. Người mua trả tiền trước0,50,70,80,41,90,40,40,80,50,20,60,20,40,70,40,31,40,50,50,30,30,30,50,30,10,20,10,20,20,10,10,00,10,30,10,20,10,10,70,20,40,10,20,10,10,10,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước45,129,616,521,731,235,618,618,137,121,415,911,629,637,926,919,227,325,420,316,228,624,527,017,041,235,816,217,619,119,58,81,17,39,47,57,610,727,98,65,87,010,76,86,29,97,37,25,02,64,52,33,33,23,62,62,43,14,33,70,20,0
      6. Phải trả người lao động50,339,921,047,438,933,139,654,069,044,921,542,739,933,715,937,136,528,715,134,144,026,912,527,735,021,714,023,023,221,311,034,125,023,69,625,021,111,714,823,917,719,520,920,918,622,210,821,113,413,17,112,915,611,010,89,19,615,116,88,06,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,40,40,70,30,40,10,60,20,21,312,60,410,10,60,20,00,00,20,40,30,20,00,60,50,00,00,00,00,00,00,00,05,12,40,00,13,90,10,00,10,00,10,00,214,415,20,00,30,00,20,00,61,57,69,217,16,88,48,519,23,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,0123,42,73,92,943,13,17,14,0187,04,9109,36,9209,43,76,62,53,02,97,62,6105,72,47,94,4102,12,36,62,262,52,46,32,583,62,83,53,2103,03,73,43,23,1202,63,12,83,12,43,13,081,61,51,91,82,82,94,63,33,22,73,71,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,323,88,111,015,318,64,67,414,620,35,810,715,820,19,713,219,023,110,413,219,822,710,213,416,519,37,59,813,515,33,96,28,110,31,73,95,36,92,74,56,98,29,14,55,86,92,63,64,65,71,72,54,14,91,52,02,93,60,30,81,7
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,825,225,242,342,360,360,375,775,790,8124,4128,4128,4126,8126,8173,5121,1119,4119,4163,6165,5167,2118,4152,9
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.358,81.265,11.527,61.465,61.340,41.259,11.433,21.488,91.427,11.298,61.436,91.374,31.419,31.368,11.488,51.382,81.369,01.275,61.367,31.373,01.314,31.228,81.275,01.283,31.237,01.185,11.215,11.171,11.180,51.124,31.112,21.066,01.104,31.011,91.033,2977,8994,7918,4976,4913,5946,9870,2789,4939,2964,7869,4866,6802,0806,2740,2764,5718,6676,1625,2592,7546,6550,1500,0487,2444,5452,1
    I. Vốn chủ sở hữu1.358,81.265,11.527,61.465,61.340,41.259,11.433,21.488,91.427,11.298,61.436,91.374,31.419,31.368,11.488,51.382,81.369,01.275,61.367,31.373,01.314,31.228,81.275,01.283,31.237,01.185,11.215,11.171,11.180,51.124,31.112,21.066,01.104,31.011,91.033,2977,8994,7918,4976,4913,5946,9870,2789,4939,2964,7869,4866,6802,0806,2740,2764,5718,6676,1625,2592,7546,6550,1500,0487,2444,5452,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0400,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0200,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,0103,00,0103,0123,6123,6123,6312,2137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3137,3142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4142,4128,8124,0124,083,783,783,783,783,770,949,215,10,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển526,2526,2526,2526,2526,2526,2526,2526,2526,2526,2505,6505,6505,6317,1492,0492,0492,0492,0448,3448,3448,3448,3448,3448,3448,3443,3366,2366,2366,2366,2285,9285,9285,9285,9208,0208,0208,0208,0181,3184,3184,3184,3184,3164,6164,6164,671,227,227,240,71,61,6123,9123,944,344,344,357,027,861,977,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối329,6235,9498,3436,3311,1229,8403,9459,7397,8269,3407,7345,0390,0338,8459,2353,6339,8246,3381,7387,3328,7243,2289,4297,7251,3199,4306,6262,6272,0215,8284,0237,7276,0183,6282,9227,4244,4168,0252,8186,8220,2143,562,8232,2257,7162,4253,0188,5192,6126,6194,8148,9204,3153,4204,3158,1161,6111,4172,2126,3137,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước78,178,1436,398,298,298,2339,7123,4123,4123,4346,7116,1116,1116,1353,6110,2110,2110,2327,3110,2110,2110,2237,760,060,060,0262,675,075,075,0237,750,050,050,0227,420,020,020,0186,8—0,00,00,031,130,030,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này251,5157,862,0338,2212,9131,664,2336,2274,4145,960,9228,9273,9222,7105,6243,4229,6136,154,4277,1218,5133,051,7237,7191,3139,444,0187,6197,0140,846,2187,7226,0133,655,4207,4224,4148,066,0220,2220,2143,562,8201,1227,7132,4———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.488,61.493,71.585,81.562,91.458,11.422,81.538,61.639,11.592,31.646,41.540,61.633,61.604,91.755,31.636,81.495,61.479,21.384,31.463,71.499,41.446,41.441,21.371,91.396,11.355,61.390,61.284,51.278,61.272,01.279,31.189,11.167,81.201,11.196,11.115,81.097,51.112,51.156,01.108,81.069,71.094,71.031,01.184,91.115,31.130,11.048,41.015,5975,9982,61.008,4951,1924,6897,5866,7786,8789,3758,3734,4732,3697,5637,7
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,074,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,040,065,0110,075,082,095,060,041,047,050,0155,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0386,0356,0306,0268,0228,0148,0121,1156,0156,0161,0163,0160,0158,068,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0431,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,010,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,1-2,1-2,0-2,0-1,8-1,8-1,9-2,0-1,9-3,6-3,1-3,1-2,9-2,4-1,9-2,0-1,3-0,9-0,9-0,9-0,9-0,50,00,00,0-0,30,00,00,0-0,5-1,1-1,7-2,6-4,2-3,4-4,7-5,1-7,9-5,7-6,60,00,0-1,1-3,0-2,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,02,54,98,47,510,313,80,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,13,86,67,28,311,00,00,01,60,00,00,00,50,72,24,31,20,00,94,98,29,212,314,514,112,013,63,93,83,63,44,11,614,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,44,87,29,612,014,316,719,121,523,926,328,731,1
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,510,916,225,123,232,226,835,826,335,026,535,425,734,325,20,010,521,935,646,310,721,531,774,38,817,927,074,15,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,016,419,727,848,225,830,635,048,273,575,282,012,018,519,837,742,520,722,636,636,815,017,019,432,025,925,937,939,030,232,834,435,030,432,132,433,025,428,529,426,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,810,825,225,242,342,360,360,375,775,790,8124,4128,4128,4126,8126,8173,5121,1119,4119,4163,6165,4167,1118,3152,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,0103,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,03,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,044,044,044,044,244,241,942,042,042,127,027,027,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,020,018,618,618,618,611,011,011,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DVP

Dữ liệu khác của DVP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (mã DVP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DVP.