Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DVP
CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ
Dinh Vu Port Investment & Development Joint Stock Company
74.700
▼ −300 (▼ −0,40%)

Kết quả kinh doanh DVP

Doanh thu và lợi nhuận DVP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 144Q1/2024: 151Q2/2024: 190Q3/2024: 179Q4/2024: 174Q1/2025: 159Q2/2025: 148Q3/2025: 129Q4/2025: 151Q1/2026: 153Q2/2026: 182Q3/2026: 172190Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 55Q1/2024: 61Q2/2024: 85Q3/2024: 128Q4/2024: 62Q1/2025: 64Q2/2025: 67Q3/2025: 81Q4/2025: 125Q1/2026: 62Q2/2026: 96Q3/2026: 94128Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202617294
Q2/202618296
Q1/202615362
Q4/2025151125
Q3/202512981
Q2/202514867
Q1/202515964
Q4/202417462
Q3/2024179128
Q2/202419085
Q1/202415161
Q4/202314455

Doanh thu và lợi nhuận DVP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 518Năm 2021: 609Năm 2022: 585Năm 2023: 549Năm 2024: 694Năm 2025: 587694Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 238Năm 2021: 277Năm 2022: 283Năm 2023: 331Năm 2024: 336Năm 2025: 338338Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025587338
Năm 2024694336
Năm 2023549331
Năm 2022585283
Năm 2021609277
Năm 2020518238

Báo cáo tài chính gốc DVP theo kỳ

114 tệp

114 tệp báo cáo DVP trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DVP

34 văn bản
20-10-2026Giải trình chênh lệch LNST Quý 3 năm 2026HOSE17-8-2026Giải trình chênh lệch LNST 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-7-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-7-2025Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE13-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE17-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-3-2024Giải trình chênh lệch LNST năm 2023 so với năm trướcHOSE19-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2023Giải trình chênh lệch LNST tại BCTC soát xét bán niên 2023HOSE19-7-2023Giải trình LNST Q2/2023 tăng so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE10-3-2023Đính chính thông tin thuyết minh BCTC kiểm toán năm 2022HOSE24-2-2023Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2022 trước và sau kiểm toánHOSE19-5-2022Nghị quyết HĐQT về việc điều chỉnh phương án phân phối lợi nhuận sau thuế năm 2021HOSE20-4-2022Giải trình tăng LNST quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2021Bổ sung thông tin trình bày trên BCTC đã kiểm toán năm 2020HOSE15-8-2016Giải trình chênh lệch BCTC 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE4-11-2015Giải trình việc tăng kết quả LNST năm 2014HOSE2-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC quý 4.2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE24-7-2012Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE27-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012HOSE27-4-2012Giải trình BCTC kiểm toán năm 2011HOSE8-2-2012Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q4/2011HOSE19-9-2011Giải trình tăng lợi nhuận sau thuế sau kiểm toán nhà nướcHOSE23-8-2011Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2011HOSE4-5-2011Giải trình kết quả kinh doanh Q1/2011HOSE2-3-2011Giải trình chênh lệch Kết quả kinh doanh Q4-2010HOSE27-10-2010Giải trình Kết quả kinh doanh Q3-2010HOSE17-8-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận Q2-2010 so với cùng kỳ 2009HOSE4-5-2010Giải trình chênh lệch BCTC Q1-2010 và cùng kỳ 2009HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DVP.

Kết quả kinh doanh DVP theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh587,2694,3549,2584,9608,6518,2559,9638,7626,7652,1652,0541,6500,6475,2402,6327,7264,4152,754,725,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)587,2694,3549,2584,9608,6518,2559,9638,7626,7652,1652,0541,6500,6475,2402,6327,1264,4152,754,725,3
4. Giá vốn hàng bán253,4367,4321,6274,4289,2268,8274,6321,6316,9331,9344,3305,3278,2267,4242,8177,5163,998,435,817,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)333,9326,9227,6310,5319,4249,4285,3317,1309,7320,2307,7236,3222,5207,8159,8149,6100,554,318,98,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính128,4128,0156,599,182,491,980,568,362,949,547,736,421,227,332,922,811,84,62,61,0
7. Chi phí tài chính0,20,00,21,20,30,30,10,91,94,410,49,212,39,415,013,08,58,02,21,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,41,52,84,56,88,59,04,96,65,14,72,11,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp59,377,769,862,660,750,765,668,155,249,435,522,322,524,920,216,612,15,93,61,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)402,4377,2314,0345,8340,9290,3300,1316,4315,6316,0309,5241,2208,9200,8157,5142,891,745,015,85,8
12. Thu nhập khác3,026,1134,10,20,80,02,20,70,80,91,01,31,00,47,62,50,20,31,00,3
13. Chi phí khác0,00,349,61,02,40,00,00,00,00,00,00,30,10,00,10,10,00,00,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,025,984,5-0,8-1,60,02,20,70,80,91,01,10,80,47,52,50,20,30,80,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)405,4403,0398,5345,1339,3290,3302,3317,0316,4316,9310,6242,3209,7201,2165,0145,391,945,416,66,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành67,266,867,861,762,252,754,629,329,030,129,514,412,713,213,49,87,04,81,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)67,266,867,861,762,252,754,629,329,030,129,514,412,713,213,49,87,04,81,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)338,2336,2330,7283,4277,1237,7247,6287,7287,4286,8281,1228,0197,0188,1151,6135,584,940,614,95,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)338,2336,2330,7283,4277,1237,7247,6287,7287,4286,8281,1228,0197,0188,1151,6135,584,940,614,95,5

Kết quả kinh doanh DVP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh172,2181,9152,7151,1129,2148,2158,7174,0178,6190,5151,3144,1143,5132,9128,7139,4146,1156,8142,6153,4156,6166,3132,2139,4141,7130,7106,4135,6135,5157,9130,9171,8156,6175,9134,4164,4140,9162,3159,1175,3166,8168,0142,0159,0170,4176,4146,2153,4133,6140,1114,5125,1129,0134,7111,8127,4113,6125,3109,0120,098,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)172,2181,9152,7151,1129,2148,2158,7174,0178,6190,5151,3144,1143,5132,9128,7139,4146,1156,8142,6153,4156,6166,3132,2139,4141,7130,7106,4135,6135,5157,9130,9171,8156,6175,9134,4164,4140,9162,3159,1175,3166,8168,0142,0159,0170,4176,4146,2153,4133,6140,1114,5125,1129,0134,7111,8127,4113,6125,3109,0120,098,6
4. Giá vốn hàng bán88,577,566,258,063,762,868,898,1102,299,567,6106,086,269,961,880,771,657,864,388,980,161,259,097,868,855,946,383,661,266,563,2104,073,680,763,395,772,873,475,1111,174,178,568,299,275,6102,367,295,571,975,762,277,072,468,959,978,557,965,964,888,552,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,7104,486,593,165,585,489,975,876,490,983,838,257,463,066,958,774,698,978,364,576,6105,173,241,672,974,860,152,074,391,467,767,983,095,271,168,768,188,984,164,392,789,573,859,894,874,179,057,861,764,552,348,156,665,951,948,955,759,444,231,545,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính43,432,36,067,943,710,66,226,182,513,95,536,821,279,718,831,849,914,63,228,638,211,44,229,97,648,64,427,813,336,42,922,234,88,52,817,226,217,22,330,61,212,84,913,618,814,50,811,413,210,41,37,53,27,33,27,75,17,37,210,47,7
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,60,01,50,00,00,00,10,10,10,00,20,00,20,00,00,00,00,00,30,30,10,20,30,30,60,71,90,61,00,94,41,03,91,11,91,74,01,62,62,74,82,13,12,62,90,93,81,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,715,915,017,714,411,515,725,520,019,113,123,314,816,115,721,416,511,113,517,415,714,712,813,516,411,49,418,517,317,212,721,118,016,812,216,011,914,912,521,09,910,28,49,78,79,97,26,95,06,63,87,13,67,54,214,84,93,12,37,83,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)109,4120,877,5143,294,684,380,476,4138,885,776,251,664,2126,070,067,6107,9102,468,075,699,0101,764,657,864,1111,855,161,370,4110,657,968,699,586,761,669,682,290,573,272,083,591,269,359,2103,974,871,560,568,264,448,245,753,560,948,838,653,260,848,230,348,1
12. Thu nhập khác0,00,00,02,90,00,00,11,34,320,60,00,00,05,1128,90,00,20,00,00,00,30,00,50,01,30,20,22,10,00,00,10,10,20,20,20,20,20,30,10,30,20,20,20,30,20,30,20,40,40,40,10,20,60,10,00,20,10,00,02,41,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,90,02,90,00,00,11,04,320,6-0,017,20,05,162,10,2-1,00,00,0-2,10,30,00,20,01,30,20,22,10,00,00,10,10,20,20,20,20,20,30,10,30,20,20,20,30,20,30,20,40,30,40,10,20,6-0,00,00,20,10,00,02,41,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)109,5119,977,5146,094,684,380,577,5143,1106,376,268,964,2131,1132,167,8106,9102,468,073,599,3101,764,857,865,4112,055,263,470,4110,657,968,799,786,961,869,882,490,873,472,383,791,469,559,5104,275,171,860,868,564,748,245,954,160,848,938,953,360,848,232,749,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,724,115,520,813,316,916,215,614,621,315,213,913,014,026,514,013,420,713,614,913,820,413,111,513,516,511,212,714,216,111,76,97,38,76,36,86,08,87,45,77,010,76,86,18,97,37,25,02,64,52,33,33,23,62,62,43,13,93,73,54,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)15,724,115,520,813,316,916,215,614,621,315,213,913,014,026,514,013,420,713,614,913,820,413,111,513,516,511,212,714,216,111,76,97,38,76,36,86,08,87,45,77,010,76,86,18,97,37,25,02,64,52,33,33,23,62,62,43,13,93,73,54,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)93,795,862,0125,281,367,464,261,8128,585,060,955,051,2117,1105,653,893,581,754,458,685,581,351,746,351,995,444,050,756,294,646,261,792,478,255,463,076,482,166,066,676,780,762,853,495,367,864,655,966,060,245,942,750,957,246,236,550,256,944,529,245,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)93,795,862,0125,281,367,464,261,8128,585,060,955,051,2117,1105,653,893,581,754,458,685,581,351,746,351,995,444,050,756,294,646,261,792,478,255,463,076,482,166,066,676,780,762,853,495,367,864,655,966,060,245,942,750,957,246,236,550,256,944,529,245,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,10,20,30,30,50,40,70,50,90,71,20,91,41,01,71,42,11,62,61,12,62,12,82,62,70,81,51,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,90,00,00,00,00,00,30,0-0,00,0-17,20,00,066,8-0,21,20,00,02,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DVP

Dữ liệu khác của DVP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (mã DVP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 587 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 338 tỉ đồng, tăng 0,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 172 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 94 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.