Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DXV
CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng
Da Nang Construction Building Materials Vicem Joint Stock Company
2.990
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DXV

Doanh thu và lợi nhuận DXV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 39Q1/2024: 32Q2/2024: 49Q3/2024: 48Q4/2024: 48Q1/2025: 40Q2/2025: 61Q3/2025: 51Q4/2025: 54Q1/2026: 52Q2/2026: 58Q3/2026: 5161Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -6Q1/2024: -1Q2/2024: -2Q3/2024: -2Q4/2024: -2Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 1Q3/2026: 01-6Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026510
Q2/2026581
Q1/2026520
Q4/2025540
Q3/2025510
Q2/2025610
Q1/2025400
Q4/202448-2
Q3/202448-2
Q2/202449-2
Q1/202432-1
Q4/202339-6

Doanh thu và lợi nhuận DXV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 186Năm 2021: 194Năm 2022: 223Năm 2023: 170Năm 2024: 178Năm 2025: 207223Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: 0Năm 2023: -8Năm 2024: -6Năm 2025: 11-8Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252071
Năm 2024178-6
Năm 2023170-8
Năm 20222230
Năm 20211940
Năm 20201860

Báo cáo tài chính gốc DXV theo kỳ

158 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008—
2007———
2006—————
2005—————

158 tệp báo cáo DXV trên HOSE từ năm 2005, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DXV

74 văn bản
4-8-2026Giải trình LNST TNDN 6 tháng đầu năm 2026HOSE4-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước24-4-2024Giải trình chênh lệch LNST Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE27-7-2023Đính chính giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE17-1-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2022 so với quý 4/2021HOSE8-8-2022Giải trình KQKD 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-4-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2021 kiểm toán so với năm 2020HOSE14-4-2021Giải trình kết quả kinh doanh năm 2020 sau kiểm toán và ý kiến ngoại trừHOSE19-1-2021Giải trình KQKD quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE16-3-2020Giải trình chênh lệch KQKD sau kiểm toán năm 2019HOSE18-10-2019Giải trình KQKD quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE12-9-2019Điều chỉnh KQKD năm 2018 theo kết luận của kiểm toán Nhà nướcHOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC năm 2018 trước và sau soát xétHOSE12-8-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 sau kiểm toán soát xét 6 tháng năm 2019HOSE26-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-7-2019Giải trình KQKD quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2019Giải trình KQKD quý 1.2019 so với cùng kỳ năm 2018HOSE19-4-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE28-9-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC soát xét 6 tháng năm 2018 so với cùng kỳ năm 2017HOSE20-7-2018Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2018 so với quý 2 năm 2017HOSE23-4-2018Giải trình KQKD quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-10-2017Giải trình KQKD quý 3.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-8-2017Giải trình biến động KQKD 6 tháng năm 2017HOSE21-7-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2017Giải trình ý kiến được nêu trong BCTC năm 2016HOSE2-2-2017Giải trình KQKD quý 4.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-11-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2016 so với quý 3/2015HOSE4-5-2016Giải trình chậm nộp BCTC quý 1/2016HOSE21-4-2016Công bố BCTC kiểm toán năm 2015 đã điều chỉnhHOSE26-1-2016Giải trình biến động doanh thu lợi nhuận quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-11-2015Thay đổi tên đơn vị kiểm toán BCTC năm 2015HOSE28-10-2015Giải trình biến động KQKD quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-5-2015Công ty kiểm toán AASC thông báo về vần đề ngoại trừ trên BCTC kiểm toán năm 2014HOSE27-8-2014Giải trình ý kiến ngoại trừ của kiểm toán trong BCTC soát xét bán niên độ năm 2014HOSE24-7-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014 so với cùng kỳHOSE6-5-2014Giải trình biến động lợi nhuận quý 1.2014HOSE14-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE
Xem thêm 34 văn bản cũ hơn (tới 14-4-2008)
18-2-2014Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2013 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2013Giải trình biến động KQKD quý 2 năm 2013HOSE12-8-2013Đính chính thông tin BCTC Q1-2013HOSE3-7-2013Công bố lại Báo cáo tài chính kiểm toán 2012 đã điều chỉnh hồi tốHOSE6-6-2013Giải trình biến động doanh thu lợi nhuận Q1-2013HOSE10-4-2013Giải trình BCTC kiểm toán năm 2012HOSE25-2-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE15-11-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3/2012HOSE14-9-2012Giải trình ý kiến nhận xét của kiểm toán viênHOSE31-7-2012Giải trình biến động doanh thu lợi nhuận Q2-2012HOSE6-4-2012Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2011HOSE10-2-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE28-9-2011Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE16-8-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q2/2011HOSE27-7-2011Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính Q2/2011HOSE20-5-2011Giải trình biến động doanh thu lợi nhuận Q1/2011HOSE10-5-2011Giải trình ý kiến kiểm toán năm 2010HOSE10-3-2011Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q4/2010HOSE29-1-2011Gia hạn nộp Báo cáo tài chính Q4-2010HOSE25-10-2010Giải trình ý kiến kiểm toánHOSE13-9-2010Gia hạn nộp BCTC soát xét 6 tháng đầu năm 2010HOSE5-5-2010Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE14-4-2010Giải trình ý kiến nêu trong báo cáo tài chính kiểm toán năm 2009HOSE25-2-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2009HOSE26-1-2010Gia hạn nộp BCTC Q4-2009HOSE12-11-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Q3-2009HOSE28-7-2009Xin gia hạn nộp BCTC Quý 2/2009HOSE29-4-2009Xin gia hạn nộp Báo cáo tài chính Quý 1/2009HOSE5-3-2009Giải trình biến động kết quả kinh doanh Quý 4/2008HOSE20-1-2009Xin gia hạn thời gian nộp Báo cáo Tài chính Quý 4/2008HOSE5-11-2008Giải trình biến động kinh doanh quý 3 năm 2008HOSE5-8-2008Giải trình biến động KQKD Quý II/2008HOSE16-5-2008Giải trình biến động kết quả kinh doanhHOSE14-4-2008Gia hạn thời gian nộp báo cáo tài chính 2007HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DXV.

Kết quả kinh doanh DXV theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,4182,2173,9226,1197,2189,6254,1337,9304,0481,1541,5697,8628,6647,6587,1603,4753,7860,41.063,01.142,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,74,64,33,03,43,85,28,86,010,57,07,15,81,50,20,30,01,60,05,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)206,7177,6169,6223,1193,8185,8249,0329,2297,9470,6534,5690,7622,8646,1587,0603,2753,7858,81.063,01.137,3
4. Giá vốn hàng bán188,8169,6160,9208,3183,7172,4232,9312,6272,6438,2500,1673,0610,1637,3572,8567,5712,1817,51.003,71.063,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,98,08,714,910,113,316,116,625,332,434,417,712,78,814,135,641,641,359,273,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,21,00,90,91,11,31,31,61,31,61,71,93,14,32,13,55,310,27,9
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,71,21,32,03,35,84,88,89,57,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,31,22,03,34,24,58,00,06,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng8,07,67,68,17,16,810,010,111,510,712,912,912,412,412,013,028,931,640,734,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,68,210,58,411,810,515,911,114,220,018,516,111,511,711,79,110,511,311,813,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,6-6,5-8,5-0,8-8,0-2,9-8,5-3,51,12,73,9-10,9-10,6-14,1-8,59,80,8-5,07,326,1
12. Thu nhập khác0,61,33,51,010,33,73,54,512,54,736,517,9496,228,328,927,616,217,05,61,0
13. Chi phí khác0,40,53,40,00,20,71,90,66,30,434,20,4479,37,910,24,54,60,40,30,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,80,11,010,13,01,63,96,34,32,317,516,820,518,723,111,616,65,30,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,8-5,7-8,30,22,10,1-6,90,47,47,06,26,66,26,310,132,912,411,612,626,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,01,70,00,00,11,51,42,21,51,71,82,68,33,13,55,07,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,01,70,00,00,11,51,42,21,51,71,82,68,33,13,55,57,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,8-5,7-8,30,20,40,1-6,90,35,95,64,05,14,54,57,624,69,38,07,119,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,8-5,7-8,30,20,40,1-6,90,35,95,64,05,14,54,57,624,69,38,07,119,6

Kết quả kinh doanh DXV theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh52,758,853,656,051,962,441,249,249,450,233,440,243,353,636,949,856,866,852,748,139,368,541,343,342,658,145,651,971,568,162,687,293,587,869,575,571,884,272,5113,5124,6141,4102,6100,5137,5181,7121,7156,0191,2203,2147,5138,3159,4197,1133,8133,5151,4191,9170,8146,0146,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,31,31,21,51,01,31,01,01,01,61,00,91,21,40,70,60,60,90,80,70,61,40,70,60,61,51,11,01,31,41,52,52,33,01,11,81,41,51,44,52,72,91,42,12,12,20,62,01,72,21,21,91,71,70,40,40,60,60,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)51,457,652,454,550,961,140,348,248,448,632,439,342,052,136,249,256,165,951,947,538,667,140,642,741,956,644,650,970,266,761,284,791,284,868,473,770,482,771,1109,0122,0138,5101,298,5135,5179,5121,1154,0189,5201,0146,3136,4157,7195,4133,4133,2150,8191,3170,8146,0146,5
4. Giá vốn hàng bán46,552,347,549,446,455,038,046,246,446,830,539,838,849,033,445,352,261,749,044,336,663,638,940,139,451,841,246,665,762,558,482,085,679,465,867,665,774,065,3107,2113,1127,792,490,4126,0168,1113,9147,3185,3196,4144,2132,9155,4191,8130,0132,1146,7190,1168,1144,0143,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,95,35,05,14,46,12,32,02,01,81,8-0,53,23,22,83,93,94,33,03,22,13,61,72,52,64,93,44,24,54,32,82,75,65,52,66,14,78,75,81,88,810,88,88,19,411,47,26,64,34,62,13,52,23,63,41,04,01,22,72,02,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,40,30,30,30,30,30,30,30,90,10,50,10,60,10,60,10,60,00,50,50,50,40,50,30,40,40,60,50,80,50,90,81,50,7
9. Chi phí bán hàng1,92,42,11,52,52,81,32,02,22,01,32,11,61,92,12,31,92,11,91,61,62,21,81,61,62,01,72,12,92,32,72,72,52,72,32,92,53,72,52,82,82,92,32,94,43,33,12,13,74,03,13,02,33,63,54,12,82,43,01,91,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,32,73,23,32,53,31,52,42,22,01,63,82,03,01,72,12,22,41,86,81,82,11,72,82,03,42,21,62,63,42,21,72,94,71,92,72,36,23,13,15,56,64,54,94,45,93,34,73,75,12,73,02,53,12,93,42,43,02,82,72,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,00,40,10,7-0,20,3-0,2-2,2-2,1-1,8-0,8-6,2-0,1-1,5-0,8-0,20,10,1-0,5-5,0-1,1-0,4-1,6-1,7-0,7-0,2-0,20,9-0,6-1,1-1,8-1,40,5-1,6-1,21,40,1-0,70,4-3,70,62,01,90,80,62,50,90,2-3,2-4,1-3,9-2,3-2,6-2,9-2,9-5,6-0,9-4,4-3,3-2,0-1,7
12. Thu nhập khác0,20,20,1-0,20,40,10,20,30,60,30,20,10,13,10,10,30,20,40,29,80,10,30,21,01,00,80,91,50,70,50,91,70,81,20,80,60,910,30,72,51,31,30,70,831,82,11,50,85,16,35,73,64,4484,43,66,83,48,69,37,96,7
13. Chi phí khác0,10,10,10,40,0-0,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,40,3-0,00,00,00,80,20,10,10,10,00,26,00,1-0,3-0,6-0,50,80,731,32,20,9-0,10,2-0,50,8-0,20,6478,20,71,20,92,13,63,32,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,10,1-0,50,40,10,20,30,50,30,20,10,1-0,20,10,30,20,40,29,70,10,30,20,91,00,40,61,50,70,50,11,40,71,10,70,60,74,40,72,71,91,8-0,10,10,5-0,10,61,04,96,84,93,93,86,22,95,62,56,55,74,53,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,20,60,10,10,20,40,0-1,9-1,6-1,5-0,7-6,10,0-1,7-0,60,00,20,4-0,34,7-1,0-0,2-1,4-0,70,30,20,42,40,1-0,6-1,70,11,2-0,5-0,52,00,73,71,0-1,02,53,71,80,91,12,41,61,21,62,71,01,61,23,30,00,11,62,12,42,52,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,80,20,00,50,80,40,40,21,20,30,30,40,60,20,40,30,90,00,00,40,70,60,60,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,20,60,10,10,20,40,0-1,9-1,6-1,5-0,7-6,10,0-1,7-0,60,00,20,4-0,33,0-1,0-0,2-1,4-0,70,30,20,42,30,1-0,6-1,70,01,2-0,5-0,51,60,62,90,8-1,02,03,01,50,50,81,31,20,91,32,10,71,20,92,50,00,01,21,41,81,91,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,20,60,10,10,20,40,0-1,9-1,6-1,5-0,7-6,10,0-1,7-0,60,00,20,4-0,33,0-1,0-0,2-1,4-0,70,30,20,42,30,1-0,6-1,70,01,2-0,5-0,51,60,62,90,8-1,02,03,01,50,50,81,31,20,91,32,10,71,20,92,50,00,01,21,41,81,91,5
7. Chi phí tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,20,0-0,10,10,10,10,20,30,10,50,10,50,20,40,40,3-0,20,21,10,90,81,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,10,0-0,20,50,20,40,40,3-0,20,21,10,90,81,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,80,20,00,50,80,40,40,21,20,30,30,40,60,20,40,30,90,00,00,40,70,60,60,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DXV

Dữ liệu khác của DXV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng (mã DXV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 207 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, tăng 114,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 51 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.