Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo EIC
CTCP EVN Quốc tế
EVN International Joint Stock Company
19.500
▲ +300 (▲ +1,56%)

Kết quả kinh doanh EIC

Doanh thu và lợi nhuận EIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 7Q1/2024: 0Q2/2024: 4Q3/2024: 1Q4/2024: 6Q1/2025: 2Q2/2025: 1Q3/2025: 0Q4/2025: 8Q1/2026: 2Q2/2026: 0Q3/2026: 18Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 21Q3/2024: 29Q4/2024: 0Q1/2025: 0Q2/2025: 42Q3/2025: 0Q4/2025: 12Q1/2026: 0Q2/2026: 19Q3/2026: 042Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202610
Q2/2026019
Q1/202620
Q4/2025812
Q3/202500
Q2/2025142
Q1/202520
Q4/202460
Q3/2024129
Q2/2024421
Q1/202400
Q4/202371

Doanh thu và lợi nhuận EIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 15Năm 2021: 19Năm 2022: 14Năm 2023: 8Năm 2024: 11Năm 2025: 1219Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 54Năm 2021: 169Năm 2022: 103Năm 2023: 43Năm 2024: 50Năm 2025: 54169Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251254
Năm 20241150
Năm 2023843
Năm 202214103
Năm 202119169
Năm 20201554

Báo cáo tài chính gốc EIC theo kỳ

110 tệp

110 tệp báo cáo EIC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh EIC theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,711,08,014,218,614,67,94,36,62,12,61,80,20,00,57,52,60,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,611,08,014,218,614,67,94,36,62,12,61,80,20,00,57,52,60,0
4. Giá vốn hàng bán10,09,06,611,013,49,54,62,45,11,42,31,20,10,00,35,22,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,61,91,43,25,25,13,31,91,50,70,30,60,10,00,32,30,60,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính96,768,057,9127,2198,262,95,55,76,55,86,06,36,810,010,65,42,88,9
7. Chi phí tài chính12,78,86,616,426,68,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,610,79,49,86,45,06,65,75,55,25,45,37,17,510,36,93,38,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)70,050,443,2104,2170,554,82,21,82,51,20,81,5-0,22,50,60,60,1-0,0
12. Thu nhập khác0,40,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,051,30,00,00,0
13. Chi phí khác16,40,00,00,00,00,00,00,00,80,00,20,01,22,741,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-15,90,0-0,00,00,0-0,00,00,1-0,80,0-0,20,0-1,0-2,610,10,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)54,150,543,2104,2170,554,82,21,91,71,30,61,5-1,2-0,110,70,60,10,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,60,81,50,80,50,40,50,30,20,30,00,03,10,20,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,60,81,50,80,50,40,50,30,20,30,00,03,10,2-0,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)54,150,542,6103,4169,054,01,71,51,21,00,41,2-1,2-0,17,60,40,10,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)54,150,542,6103,4169,054,01,71,51,21,00,41,2-1,2-0,17,60,20,10,0

Kết quả kinh doanh EIC theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 1/2012Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,60,31,78,40,30,82,16,40,63,80,26,80,20,70,310,40,32,51,06,28,83,20,33,98,02,50,34,01,22,40,22,21,30,70,14,00,51,21,00,60,31,50,50,30,30,30,30,00,00,00,00,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,60,31,78,40,30,82,16,40,63,80,26,80,20,70,310,40,32,51,06,28,83,20,33,98,02,50,34,01,22,40,22,21,30,70,14,00,51,21,00,60,31,50,50,30,30,30,30,00,00,00,00,0
4. Giá vốn hàng bán0,40,11,47,50,10,61,75,40,43,20,15,70,10,60,18,40,21,90,64,66,52,20,13,14,62,00,12,50,51,60,11,20,90,30,03,00,30,90,90,40,11,30,70,10,10,10,10,00,00,00,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,30,20,41,00,10,20,41,00,20,60,11,00,10,10,12,00,20,60,41,62,31,00,20,73,40,50,21,50,80,80,11,00,40,40,00,90,20,30,10,30,10,1-0,20,20,10,10,20,00,00,00,00,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,654,62,040,81,653,11,11,538,326,81,52,050,03,02,996,425,62,62,689,6105,61,51,524,335,91,31,41,41,41,41,31,41,41,51,41,41,41,41,41,41,51,51,51,51,51,61,51,61,72,22,13,2
7. Chi phí tài chính0,07,50,05,50,07,20,00,05,33,50,00,06,60,00,013,13,20,00,012,214,40,00,03,34,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,83,82,38,21,74,11,62,03,72,81,61,92,72,52,13,91,62,32,02,21,81,21,41,21,41,21,22,21,81,51,11,91,51,31,02,01,31,21,01,31,71,21,31,11,31,01,81,72,01,82,12,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,143,50,128,10,142,00,00,529,521,10,01,140,70,61,081,321,00,91,076,991,71,30,420,533,10,60,30,80,40,60,30,60,30,50,40,30,30,60,50,4-0,10,40,00,50,40,7-0,1-0,1-0,30,4-0,00,6
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,0
13. Chi phí khác0,024,30,016,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,01,10,10,40,01,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-24,30,0-15,9-0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,0-0,20,00,00,00,00,00,0-1,0-0,0-0,40,0-1,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,119,10,112,10,142,00,00,529,521,10,11,140,70,61,081,321,00,91,076,991,71,30,420,533,10,60,40,80,40,70,30,60,30,50,40,30,30,50,50,4-0,30,40,00,50,40,7-0,1-1,2-0,3-0,0-0,0-0,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,30,00,10,20,10,20,20,20,50,60,30,13,04,60,20,10,20,10,10,10,10,00,10,10,10,00,20,10,1-0,00,10,00,10,10,10,00,80,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,0-0,00,0-0,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,30,00,10,20,10,20,20,20,50,60,30,13,04,60,20,10,20,10,10,10,10,00,10,10,10,00,20,10,1-0,00,10,00,10,10,10,00,80,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,119,20,112,20,042,00,00,529,521,10,10,840,70,50,881,220,80,70,876,491,11,00,317,428,50,50,30,60,30,50,30,50,30,40,30,20,30,40,40,3-0,30,3-0,00,40,30,6-0,1-2,0-0,3-0,0-0,0-0,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,119,20,112,20,042,00,00,529,521,10,10,840,70,50,881,220,80,70,876,491,11,00,317,428,50,50,30,60,30,50,30,50,30,40,30,20,30,40,40,3-0,30,3-0,00,40,30,6-0,1-2,0-0,3-0,0-0,0-0,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của EIC

Dữ liệu khác của EIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP EVN Quốc tế (mã EIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 12 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 54 tỉ đồng, tăng 7,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 1 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.