Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo EVS
CTCP Chứng khoán EVS
Everest Securities Joint Stock Company
5.300
▼ −100 (▼ −1,85%)
nghỉ trưa · 11:39:12

Cân đối kế toán EVS

Cân đối kế toán EVS theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.298,12.409,42.248,92.386,43.176,5857,71.246,61.032,8663,8375,5
    I. Tài sản tài chính2.296,02.403,22.246,12.383,83.164,9857,11.244,11.031,0663,3374,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền138,2109,0120,5148,6205,1124,6238,648,274,3117,1
      1.1. Tiền138,2109,0120,5148,6205,1124,6198,648,229,317,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)914,3825,91.608,81.865,71.118,2229,2300,7222,1136,91,0
      4. Các khoản cho vay92,4210,8158,2243,61.762,2512,5682,8763,1299,9505,1
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30,330,330,330,3—0,0—0,00,0-277,4
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-25,5-8,8-9,0-9,5-3,6-9,3-9,8-3,1-2,70,0
      7. Các khoản phải thu1.144,21.233,4331,437,927,80,03,40,034,67,5
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính1.144,21.233,4206,7—27,40,01,80,033,85,4
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,02,41,51,633,40,00,00,40,10,6
      12. Các khoản phải thu khác4,45,58,710,621,90,00,50,30,20,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-4,3-5,2-4,4-0,0-0,00,0—0,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác2,16,12,72,611,50,62,51,80,51,2
      1. Tạm ứng0,04,00,30,10,10,00,00,00,00,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,51,52,42,411,40,61,61,80,40,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,60,6———0,00,90,00,00,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN49,557,6107,668,534,321,919,818,917,626,5
    II. Tài sản cố định22,225,925,831,813,33,02,23,04,35,8
      1. Tài sản cố định hữu hình15,517,515,619,39,83,02,22,12,42,9
      - Nguyên giá25,425,325,125,014,10,010,10,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,7-16,8-14,8-12,5-10,60,0-10,10,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình6,78,510,312,53,50,0—0,91,92,9
      - Nguyên giá25,425,325,125,014,10,010,10,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,7-16,8-14,8-12,5-10,60,0-10,10,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác27,331,730,936,820,918,817,615,913,310,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,52,92,22,21,20,61,31,30,60,6
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,87,77,713,71,92,92,53,10,81,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,920,021,020,917,815,313,811,69,98,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.347,52.467,02.356,52.455,03.210,7879,61.266,41.051,6681,4401,9
C. NỢ PHẢI TRẢ368,8499,4404,4532,41.343,0101,5545,2337,69,27,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn364,2499,4401,6520,31.292,889,0544,9335,89,27,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn310,3461,2230,8213,2120,00,025,00,00,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn310,3461,2230,8213,2120,00,025,00,00,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,30,561,080,43,71,8—0,90,70,5
    8. Phải trả người bán ngắn hạn29,71,81,749,565,92,11,02,20,70,6
    9. Người mua trả tiền trước1,00,40,50,50,20,01,20,60,40,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,12,69,014,324,44,82,33,03,41,1
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,30,20,20,20,20,10,00,10,2
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn12,422,811,920,849,94,55,14,70,40,4
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,41,31,32,4118,424,08,326,10,80,8
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,67,99,67,91,00,30,30,60,40,6
  II. Nợ phải trả dài hạn4,6—2,812,250,212,50,31,80,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả4,6—2,812,250,212,50,31,80,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.978,81.967,61.952,11.922,51.867,7778,1721,3714,1672,2394,5
  I. Vốn chủ sở hữu1.978,81.967,61.952,11.922,51.867,7778,1721,3714,1672,2394,5
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.648,01.648,01.648,01.270,01.270,0600,0600,0600,0600,0600,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.648,01.648,01.648,01.030,01.030,0600,0600,0600,0600,0600,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.648,01.648,01.648,01.030,01.030,0600,0600,0600,0600,0600,0
    7. Lợi nhuận chưa phân phối330,8319,6304,0598,3585,7166,1109,2102,164,3-213,4
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện252,5326,0294,7551,6386,8117,8110,296,974,0-213,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện78,3-6,59,346,7198,948,3-0,95,2-9,70,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.347,52.467,02.356,52.455,03.210,7879,61.266,41.051,6681,4401,9
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính—0,0124,737,90,40,01,60,00,82,2
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—0,0124,7——0,01,10,00,10,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—0,10,00,00,00,0—0,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác—————0,0—0,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại—1,1———0,0—0,01,90,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—0,0———0,0—0,00,00,0
    11. Phải trả người lao động—0,60,60,70,00,30,40,02,42,9
    I. Tài sản tài chính dài hạn——50,9——0,0—0,00,010,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——50,9——0,0—0,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——75,0130,3909,151,1501,3297,60,00,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)———55,0—0,027,80,0120,020,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận———37,90,40,00,60,00,72,2
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý———0,0—0,0—0,00,00,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần———240,0240,00,0—0,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ———27,16,06,06,06,03,93,9
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp———27,16,06,06,06,04,04,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn————0,00,0—0,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền—————0,040,00,045,0100,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được—————0,0—0,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—————0,0—0,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ—————0,0—0,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán—————0,0—0,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ—————0,0—0,00,00,0
      2. Các khoản đầu tư—————0,0—0,00,010,0
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—————0,0—0,00,010,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con—————0,0—0,00,00,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết—————0,0—0,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính—————0,0—0,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý—————0,0—0,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—————0,0—0,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang—————0,0—0,00,00,0
      5. Tài sản dài hạn khác—————0,0—0,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn—————0,0—0,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán—————0,0—0,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn—————0,0—0,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn—————0,0—0,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn—————0,0—0,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư—————0,0—0,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—————0,0—0,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi—————0,0—0,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—————0,0—0,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu—————0,0—0,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ—————0,0—0,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý—————0,0—0,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,0—0,00,00,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—————0,0—0,00,0—
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát—————0,0—0,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—————0,0——0,00,0

Cân đối kế toán EVS theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016
  A. TÀI SẢN NGẮN HẠN2.132,42.265,72.024,62.298,12.272,22.276,72.360,62.413,12.440,62.410,82.311,02.304,12.245,02.209,82.250,72.387,92.423,52.668,03.265,43.228,82.320,41.837,01.114,7857,71.002,7970,61.150,31.246,61.250,21.120,31.166,81.032,8975,5711,0722,1663,8437,9387,0394,1375,5
    I. Tài sản tài chính2.127,72.262,82.021,52.296,02.265,52.273,42.358,12.407,22.430,22.399,72.305,12.301,42.240,82.206,72.248,52.383,82.418,02.660,73.228,03.227,72.319,41.824,01.112,4857,11.001,1968,51.147,21.244,11.246,51.118,81.164,91.031,0974,8710,2721,4663,3436,3385,6392,7374,2
      1. Tiền và các khoản tương đương tiền126,271,477,1138,283,798,583,7109,084,280,3127,5120,544,432,272,4148,673,9352,6362,2257,5256,039,052,2124,659,277,4161,5238,612,676,6291,348,284,566,0145,074,371,781,780,8117,1
      1.1. Tiền126,271,477,1138,283,758,583,7109,084,280,3127,5120,544,432,272,4148,673,9352,6312,2257,5256,039,052,2124,629,277,4111,5198,612,676,6121,348,224,566,030,029,316,736,730,817,1
      2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1.380,11.529,81.334,8914,3778,7777,8837,1825,91.053,31.134,11.612,71.608,81.663,11.612,91.806,41.865,71.011,3979,5927,91.118,2616,7673,2422,3229,2311,8338,5408,7300,7406,7242,6271,9222,1186,6158,9168,6136,973,333,80,71,0
      4. Các khoản cho vay37,875,084,492,4140,3130,0185,8210,8272,1187,2207,3158,2180,4241,8244,2243,6632,1997,01.779,71.762,21.424,01.065,7588,2512,5640,2532,8486,2682,8759,3746,8570,9763,1706,2476,3410,3299,9574,5556,1588,1505,1
      5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)30,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,330,386,3——0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-277,4
      6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-23,2-22,7-26,1-25,5-24,8-19,6-23,6-8,8-8,7-8,7-8,8-9,0-8,8-10,0-9,9-9,5-7,5-7,4-3,6-3,6-7,4-7,0-7,7-9,3-10,2-10,2-11,3-9,8-7,6-3,0-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-2,7-286,7-286,7-278,20,0
      7. Các khoản phải thu574,4574,5518,91.144,21.255,21.254,41.241,91.233,4993,6971,6329,7372,4320,4288,689,037,9477,2122,022,727,815,950,37,30,00,11,545,93,42,155,80,20,00,29,90,134,60,20,20,97,5
      7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính574,4574,4518,91.144,21.255,21.254,31.241,91.213,8932,6926,7184,3196,9192,5192,517,9—463,4115,015,927,415,950,37,30,00,00,044,91,82,155,80,00,00,09,90,033,80,00,00,05,4
      9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,01,92,02,01,91,82,72,42,21,91,91,51,31,21,11,60,80,856,433,40,62,70,00,00,00,10,10,00,00,00,00,40,10,50,50,10,00,10,20,6
      12. Các khoản phải thu khác2,45,04,44,42,92,85,49,56,87,08,818,69,89,810,110,694,924,982,732,413,60,250,10,00,00,60,50,517,70,133,60,30,21,70,00,23,20,30,20,2
      13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-2,3-2,3-4,3-4,3-2,7-2,7-5,2-5,2-3,6-4,2-4,4-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II.Tài sản ngắn hạn khác4,73,03,12,16,73,32,55,910,411,16,02,74,23,02,24,05,67,337,41,11,013,02,30,61,62,13,12,53,81,51,91,80,70,90,70,51,61,41,41,2
      1. Tạm ứng2,00,01,00,03,20,80,34,07,98,94,00,31,61,30,10,10,10,20,30,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,12,31,51,52,91,91,51,32,42,21,92,42,61,72,02,84,37,037,11,01,013,02,30,60,71,32,21,63,31,51,91,80,70,80,70,40,70,60,80,4
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,60,60,60,60,60,60,60,60,1———————————0,0—0,00,00,90,90,90,80,40,00,00,00,00,00,00,00,80,80,50,8
  B.TÀI SẢN DÀI HẠN43,144,980,149,550,853,354,353,857,553,8112,156,758,662,764,567,160,252,239,034,334,029,227,121,922,921,120,819,819,823,220,218,916,317,416,017,615,015,726,426,5
      2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
    II. Tài sản cố định17,018,119,222,223,424,924,425,923,723,124,425,827,228,630,131,831,923,513,913,313,58,46,73,03,33,62,12,22,63,02,43,02,73,23,74,34,14,65,25,8
      1. Tài sản cố định hữu hình11,412,213,015,516,417,416,417,514,813,814,615,616,517,418,319,318,810,79,79,89,85,22,83,03,33,62,12,22,52,71,82,11,61,82,12,41,92,22,52,9
      - Nguyên giá25,4———————25,3——25,125,0——25,0——15,014,10,013,40,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,8———————-16,3———-14,3——-12,5———-10,60,0-10,20,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,65,96,26,77,07,58,08,59,09,39,810,310,711,211,812,513,112,74,23,53,73,23,90,00,00,00,00,00,10,30,60,91,11,41,61,92,20,02,72,9
      - Nguyên giá25,4———————25,3——25,125,0——25,0——15,014,10,013,40,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-19,8———————-16,3———-14,3——-12,5———-10,60,0-10,20,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản dài hạn khác26,126,860,827,327,428,429,927,932,929,030,030,931,434,134,435,328,228,725,120,920,520,920,518,819,617,518,817,617,320,217,815,913,614,212,313,310,911,111,210,6
      1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn2,52,52,52,52,52,53,12,92,93,23,42,22,22,22,21,11,11,31,41,21,21,20,60,60,60,61,31,31,31,31,31,31,30,60,60,60,60,60,60,6
      2. Chi phí trả trước dài hạn3,64,33,63,84,96,06,83,94,95,96,77,79,110,612,113,47,17,33,71,91,41,82,12,93,71,62,22,52,73,13,33,11,40,50,60,80,91,21,31,5
      4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,020,020,020,920,020,020,020,020,020,020,021,020,020,020,020,920,020,020,017,817,817,817,815,315,315,315,313,813,313,313,311,611,011,011,09,99,49,49,48,5
      5. Tài sản dài hạn khác0,0———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.175,52.310,72.104,72.347,52.323,02.330,12.414,82.467,02.498,22.464,62.423,12.360,82.303,62.272,52.315,22.455,02.483,72.720,23.304,43.263,12.354,41.866,31.141,9879,61.025,6991,71.171,21.266,41.270,01.143,61.187,01.051,6991,9728,5738,1681,4452,8402,7420,5401,9
C. NỢ PHẢI TRẢ198,9291,8283,4368,8348,9360,9436,9499,4543,6482,1456,0404,4351,6378,5428,1532,4641,4731,61.427,91.395,61.343,6912,6291,9101,5293,6267,1461,2545,2540,3428,3467,1337,4280,038,632,29,225,35,924,77,4
  I. Nợ phải trả ngắn hạn195,3278,4283,4364,2346,3355,4430,5499,4543,6480,1453,1401,6343,7378,5428,0520,3639,0688,31.405,8900,5859,8872,7264,989,0290,2261,3459,6544,9538,3428,3465,5335,7277,838,627,69,225,35,924,77,4
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn177,4260,3264,2310,3324,0329,2404,6250,0262,5279,9316,5230,8199,3192,7202,0213,2315,4230,050,0120,00,029,930,00,00,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,020,00,010,00,0
      1.1. Vay ngắn hạn177,4260,3264,2310,3324,0329,2404,6250,0262,5279,9316,5230,8199,3192,7202,0213,2315,4230,050,0120,00,029,930,00,00,025,025,025,025,00,00,00,00,00,00,00,020,00,010,00,0
    6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán0,20,10,20,30,30,40,5211,8196,3132,7100,261,031,756,192,280,41,21,33,43,73,13,12,11,80,91,10,91,00,70,71,00,90,80,70,70,70,50,60,60,5
    8. Phải trả người bán ngắn hạn1,01,11,129,71,51,54,16,553,741,48,61,71,71,81,949,57,530,221,965,919,643,19,22,11,023,1102,51,21,310,90,02,21,51,53,60,70,70,60,60,6
    9. Người mua trả tiền trước0,80,80,91,01,21,20,60,40,40,50,60,50,60,60,50,50,70,70,20,20,00,60,00,00,00,00,00,00,50,51,00,60,40,40,40,40,40,40,40,4
    10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,21,11,01,11,31,91,92,61,86,76,09,08,36,65,714,34,211,745,424,638,518,28,34,81,82,11,62,31,74,23,62,92,44,13,43,41,01,31,01,1
    11. Phải trả người lao động0,30,30,3—0,40,50,50,60,60,60,60,60,70,70,70,70,80,70,70,00,50,40,40,30,30,40,40,40,40,40,40,00,30,30,22,41,01,31,12,9
    12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,20,20,40,40,40,40,40,30,20,20,20,20,30,30,20,20,20,30,20,20,30,20,20,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,10,10,10,20,10,20,2
    13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,66,36,612,47,810,68,718,18,37,87,711,99,47,95,720,828,533,834,549,935,619,75,24,52,82,52,85,13,02,33,04,73,02,10,90,40,30,40,30,4
    17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn1,31,31,31,41,31,41,71,311,31,35,31,31,31,32,52,432,86,4461,3170,898,119,856,424,042,020,138,78,316,316,116,226,18,12,317,10,80,80,810,00,8
    12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,26,77,17,68,08,47,57,98,58,97,69,610,310,57,17,99,020,221,41,01,52,42,50,30,40,40,20,30,30,70,30,60,71,01,20,40,40,40,40,6
  II. Nợ phải trả dài hạn3,613,4—4,62,65,56,4——2,02,92,87,9—0,112,22,443,322,2495,0483,739,926,912,53,45,81,60,32,00,01,51,82,20,04,60,00,00,00,00,0
    14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,613,4—4,62,65,56,4——2,02,92,87,9—0,112,22,443,322,250,214,539,926,912,53,45,81,60,32,00,01,51,82,20,04,60,00,00,00,00,0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1.976,52.018,81.821,31.978,81.974,11.969,21.977,91.967,61.954,61.982,51.967,11.956,41.952,01.894,01.887,11.922,51.842,31.988,61.876,51.867,51.010,8953,7850,0778,1732,0724,6709,9721,2729,7715,3720,0714,2711,9689,8705,9672,2427,5396,8395,8394,5
  I. Vốn chủ sở hữu1.976,52.018,81.821,31.978,81.974,11.969,21.977,91.967,61.954,61.982,51.967,11.956,41.952,01.894,01.887,11.922,51.842,31.988,61.876,51.867,51.010,8953,7850,0778,1732,0724,6709,9721,2729,7715,3720,0714,2711,9689,8705,9672,2427,5396,8395,8394,5
    1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,01.270,0630,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
      1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.030,01.030,01.030,01.030,01.030,01.030,01.030,0630,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
      a. Cổ phiếu phổ thông1.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.648,01.030,01.030,01.030,01.030,01.030,01.000,01.030,0630,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0600,0
    6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0——————————————————0,0—0,00,00,00,00,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    7. Lợi nhuận chưa phân phối328,5370,8173,3330,8326,1321,2329,9319,6306,5334,5319,1308,4249,7569,8562,9598,3518,1664,4552,3585,5368,8341,7238,0166,1120,0112,697,9109,2117,7103,3108,0102,299,977,893,964,3-180,4-211,1-212,1-213,4
      7.1. Lợi nhuận đã thực hiện180,7207,6237,6252,5275,3301,3306,4326,0329,2328,4309,7299,1220,2576,8564,3551,6510,4493,2465,7386,6312,8183,9132,2117,8108,391,493,5110,2111,6115,6103,897,092,888,477,374,0-213,2-217,0-212,1-213,4
      7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện147,8163,3-64,378,350,819,923,5-6,5-22,66,19,59,329,6-7,1-1,446,77,7171,186,7198,956,0157,7105,848,311,721,24,4-0,96,1-12,34,25,27,0-10,616,6-9,732,75,90,00,0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2.175,52.310,72.104,72.347,52.323,02.330,12.414,82.467,02.498,22.464,62.423,12.360,82.303,62.272,52.315,22.455,02.483,72.720,23.304,43.263,12.354,41.866,31.141,9879,61.025,6991,71.171,21.266,41.270,01.143,61.187,01.051,6991,9728,5738,1681,4452,8402,7420,5401,9
      7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính—0,1———0,1—19,661,044,9145,4175,6127,996,171,137,913,87,06,80,40,0—0,00,00,11,51,01,60,00,00,20,00,20,00,10,80,20,20,92,2
      7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận—0,1———0,1—19,661,044,9145,4175,6127,996,171,1—————0,0—0,00,00,11,50,01,10,00,00,00,00,20,00,10,10,00,00,00,0
      Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Phải thu nội bộ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ————————————————————0,0——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Tài sản tài chính dài hạn——————————57,7—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      2. Các khoản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,010,010,0
      2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2.Tài sản cố định thuê tài chính————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,0
      - Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang————————0,91,6——————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại——34,7————1,15,2————1,3——————0,0—0,00,00,00,00,00,0—2,60,00,00,02,20,01,90,00,00,00,0
      1.2. Các khoản tương đương tiền——0,0——40,0————————————50,0—0,00,00,00,030,00,050,040,00,00,0170,00,060,00,0115,045,055,045,050,0100,0
      3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)——0,0———————————5,055,0105,0105,00,0—0,0——0,00,027,855,627,855,60,00,00,00,00,00,0120,00,00,00,020,0
      2.2. Đầu tư vào công ty con————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn—————0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,01,21,20,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính—————0,0—0,00,0———————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,04,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán——————————0,0————0,0————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Các khoản phải thu dài hạn——————————57,7—————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn——————————0,075,080,0100,0109,4130,3238,8353,0766,8464,3662,7735,1150,551,1240,8186,5287,4501,3489,0392,6435,2297,6260,426,20,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn————————————0,0———————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Quỹ dự trữ điều lệ————————————27,127,127,127,127,127,127,16,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,03,93,93,93,93,9
    5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp————————————27,127,127,127,127,127,127,16,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,04,04,04,04,04,0
      1.2. Thặng dư vốn cổ phần—————————————240,0240,0240,0240,0240,0240,0240,00,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận———————————————37,913,87,06,80,40,0—0,00,00,00,01,00,6—0,00,20,00,00,00,00,70,20,20,92,2
    15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn——————————————————0,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      b. Cổ phiếu ưu đãi——————————————————30,0—0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    4. Trái phiếu phát hành dài hạn———————————————————444,8469,2—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    14. Phải trả nội bộ ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    18. Dự phòng phải trả ngắn hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.1. Vay dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Vay tài sản tài chính dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    5. Phải trả người bán dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    6. Người mua trả tiền trước dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    7. Chi phí phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Phải trả nội bộ dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    12. Dự phòng phải trả dài hạn————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.4. Vốn khác của chủ sở hữu————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.5. Cổ phiếu quỹ————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát————————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn——————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  II. Nguồn kinh phí và quỹ khác——————————————————————0,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của EVS

Dữ liệu khác của EVS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chứng khoán EVS (mã EVS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc EVS.