Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo FCS
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Food Joint Stock Company
6.300
▼ −300 (▼ −4,55%)

Cân đối kế toán FCS

Cân đối kế toán FCS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,346,938,726,944,934,536,145,754,4319,1252,8208,9288,6228,4341,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,113,220,19,92,42,03,67,55,36,993,522,822,324,713,4
      1. Tiền30,113,220,19,92,42,03,67,55,36,993,522,822,324,713,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,812,88,24,49,37,06,27,114,553,020,420,788,723,260,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,61,92,40,71,30,10,13,50,20,21,911,34,311,52,9
      2. Trả trước cho người bán0,10,10,50,00,50,70,50,31,70,41,44,22,33,233,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,069,53,83,3
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,010,85,33,77,66,35,63,412,652,46,912,512,64,721,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,90,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-7,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho14,519,08,810,931,123,624,227,829,5250,5132,3149,2164,6170,4245,2
      1. Hàng tồn kho14,520,58,811,131,623,624,227,829,5260,0133,3151,5164,7172,9246,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,0-1,50,0-0,1-0,50,00,00,00,0-9,5-1,0-2,3-0,1-2,5-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,91,91,71,72,01,92,13,35,28,76,716,213,010,122,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,30,20,20,50,40,50,30,22,80,30,50,20,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,20,20,20,20,20,31,73,64,55,014,211,78,921,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,41,31,31,31,31,31,31,31,31,41,41,00,90,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn661,1670,8681,5691,4703,8730,8758,8788,6820,3852,4207,6222,583,495,595,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,3
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,2
    II. Tài sản cố định637,2646,8657,2668,8681,8707,4735,1764,8794,6825,3178,6193,167,877,871,8
      1. Tài sản cố định hữu hình69,078,588,7100,1112,8138,2165,7195,1224,7255,1170,1184,367,276,970,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình568,3568,3568,5568,8569,0569,2569,5569,7569,9570,28,58,70,71,01,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,05,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,05,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,019,019,016,716,017,016,716,417,618,722,122,114,215,316,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,95,95,95,95,95,95,95,95,95,912,425,318,517,817,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,813,813,813,813,813,813,813,813,813,812,93,01,61,61,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,7-0,7-2,9-3,7-2,6-2,9-3,2-2,0-1,0-6,3-6,3-6,0-4,1-2,7
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,95,05,35,86,06,47,07,48,18,47,07,21,42,32,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,95,05,35,86,06,47,07,48,18,47,07,21,42,12,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN718,4717,7720,2718,3748,6765,4794,9834,3874,71.171,6460,5431,4372,0323,9437,4
  A. Nợ phải trả657,4656,9657,9657,0687,5684,5677,3701,2714,7908,6268,1246,5141,993,3206,0
    I. Nợ ngắn hạn87,988,989,788,4119,7115,2108,7133,0147,6340,9262,7242,6141,092,1201,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,9221,3236,3210,3100,552,1141,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn26,226,425,926,749,147,649,344,549,416,010,214,530,024,213,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,70,40,00,02,411,11,54,34,50,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,80,70,70,20,11,70,60,50,71,50,00,62,10,03,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,514,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn27,125,425,525,032,222,611,523,122,719,010,13,10,23,14,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,51,01,50,71,01,30,00,20,20,10,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,334,435,235,035,740,646,463,371,472,04,56,92,54,813,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,27,411,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn569,5568,0568,3568,5567,8569,3568,6568,2567,1567,65,53,91,01,24,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác569,5568,0568,30,0567,8569,3568,6568,2567,1567,65,53,91,01,11,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,0568,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu61,060,862,361,361,280,9117,6133,1160,0263,0192,4184,9230,1230,6231,4
    I. Vốn chủ sở hữu61,060,862,361,361,280,9117,6133,1160,0263,0192,4184,9230,1230,6231,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1294,5340,0340,0208,9202,5162,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,612,66,10,05,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,04,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-194,1-194,3-192,8-193,9-194,0-174,3-137,6-122,0-95,1-31,5-169,8-177,20,11,331,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-194,3-192,8-193,9-194,0-174,3-137,6-122,0-95,1-31,50,0-177,2————
      - LNST chưa phân phối kỳ này0,2-1,51,00,1-19,7-36,7-15,5-26,9-63,6-31,57,5————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,515,020,827,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN718,4717,7720,2718,3748,6765,4794,9834,3874,71.171,6460,5431,4372,0323,9437,4

Cân đối kế toán FCS theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn87,042,649,457,361,849,356,846,959,556,171,738,745,536,340,626,929,126,024,644,943,046,141,534,536,036,138,336,143,446,253,745,749,851,642,854,476,0125,4204,6319,1252,8208,9288,6228,4341,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,118,818,030,121,014,025,813,29,33,310,420,126,211,722,59,911,81,22,92,44,23,61,82,02,43,94,43,67,25,94,87,55,24,85,85,34,52,14,96,993,522,822,324,713,4
      1. Tiền4,118,818,030,121,014,025,813,29,33,310,420,126,211,722,59,911,81,22,92,44,23,61,82,02,43,94,43,67,25,94,87,55,24,85,85,34,52,14,96,993,522,822,324,713,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn34,113,519,910,818,315,615,212,811,19,411,98,28,78,27,04,45,67,26,49,37,67,35,87,07,75,45,76,24,74,76,37,15,413,43,214,519,058,753,553,020,420,788,723,260,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng25,40,70,90,62,81,82,41,92,42,53,82,42,51,81,70,71,11,10,91,31,11,21,10,11,90,40,60,10,81,03,53,51,910,20,70,23,22,71,50,21,911,34,311,52,9
      2. Trả trước cho người bán0,13,77,70,11,30,20,10,10,50,42,10,50,41,40,20,00,31,90,80,50,50,80,30,70,50,21,30,50,20,40,30,31,00,50,81,72,01,91,10,41,44,22,33,233,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác11,612,014,213,014,313,712,810,88,36,65,95,35,85,15,13,74,34,34,77,66,05,34,36,35,44,83,85,63,73,42,43,42,62,81,812,613,854,150,952,46,912,512,64,721,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-2,9-2,9-2,9-2,9-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-7,30,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho46,98,49,314,520,517,613,619,037,141,247,58,88,614,49,210,98,815,112,331,128,732,430,523,623,623,824,824,229,433,139,227,835,028,427,829,546,556,8138,0250,5132,3149,2164,6170,4245,2
      1. Hàng tồn kho46,98,49,314,520,517,613,620,537,141,247,58,88,614,49,211,19,115,512,831,628,732,430,523,623,623,824,824,229,433,139,227,835,028,427,829,546,660,1143,3260,0133,3151,5164,7172,9246,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,0-0,1-1,50,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,2-0,4-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-3,2-5,2-9,5-1,0-2,3-0,1-2,5-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,81,92,21,92,02,12,21,91,92,11,91,71,91,92,01,72,82,52,92,02,42,83,31,92,42,93,52,12,12,53,43,34,25,06,15,26,07,88,28,76,716,213,010,122,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,50,80,50,50,50,60,30,40,60,50,20,20,30,30,20,61,01,40,50,81,31,80,40,81,31,90,50,30,40,60,30,61,01,60,20,51,42,12,80,30,50,20,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,20,20,20,20,30,50,81,51,72,22,73,23,64,25,14,84,55,014,211,78,921,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,21,21,21,21,31,31,41,41,31,31,31,31,41,41,51,32,11,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,31,41,41,41,31,41,41,00,90,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn654,1656,4658,7661,1663,3665,8668,2670,8673,5676,0678,7681,5684,0686,9688,3691,4692,2692,2697,6703,8710,6717,2723,9730,8737,6744,6751,7758,8766,1773,3781,1788,6796,6804,7812,5820,3828,0836,3845,1852,4207,6222,583,495,595,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,3
    II. Tài sản cố định630,5632,7634,9637,2639,4641,9644,3646,8649,3651,9654,6657,2660,1662,9665,9668,8670,4670,2675,8681,8687,5693,8700,6707,4714,3721,2728,1735,1742,5749,7757,2764,8772,2779,5787,0794,6802,3810,3817,8825,3178,6193,167,877,871,8
      1. Tài sản cố định hữu hình62,564,666,769,071,373,776,178,581,083,586,188,791,594,397,2100,1101,6101,4106,8112,8118,4124,7131,5138,2145,0151,8158,7165,7173,0180,1187,5195,1202,5209,7217,1224,7232,3240,3247,7255,1170,1184,367,276,970,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,05,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,05,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn19,019,019,019,019,019,019,019,018,918,819,019,018,418,416,716,716,016,016,016,017,017,017,017,016,816,816,716,716,516,516,716,416,917,517,617,617,417,418,718,722,122,114,215,316,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,95,916,45,912,425,318,517,817,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,83,213,812,93,01,61,61,6
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,8-0,7-0,7-1,2-1,2-2,9-2,9-3,7-3,7-3,7-3,7-2,6-2,6-2,6-2,6-2,8-2,8-2,9-2,9-3,1-3,1-2,9-3,2-2,8-2,2-2,0-2,0-2,2-2,2-1,0-1,0-6,3-6,3-6,0-4,1-2,7
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,64,74,84,94,95,04,95,05,25,25,25,35,45,55,75,85,86,05,96,06,16,36,36,46,66,76,87,07,17,17,27,47,57,77,88,18,48,58,68,47,07,21,42,32,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,64,74,84,94,95,04,95,05,25,25,25,35,45,55,75,85,86,05,96,06,16,36,36,46,66,76,87,07,17,17,27,47,57,77,88,18,48,58,68,47,07,21,42,12,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN741,1699,0708,1718,4725,1715,1725,0717,7733,0732,0750,4720,2729,4723,2728,9718,3721,3718,1722,2748,6753,6763,3765,4765,4773,7780,7789,9794,9809,5819,5834,8834,3846,3856,3855,3874,7904,0961,71.049,71.171,6460,5431,4372,0323,9437,4
  A. Nợ phải trả674,6633,2647,6657,4670,5660,6665,3656,9671,4669,7687,9657,9667,4661,4667,3657,0662,2663,4664,4687,5686,2689,1688,4684,5673,4673,1676,8677,3686,1693,8705,7699,5707,3710,3703,4714,7734,5741,0808,9908,6268,1246,5141,993,3206,0
    I. Nợ ngắn hạn104,464,278,387,9101,091,596,288,9103,3101,6119,889,799,493,699,588,493,995,296,1119,7118,6121,0120,2115,2104,1104,1107,6108,7118,2126,0138,1131,3139,6142,7135,8147,4166,5173,1241,3340,9262,7242,6141,092,1201,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,920,930,788,2221,3236,3210,3100,552,1141,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,21,63,526,227,227,727,126,425,227,526,025,925,326,426,426,725,630,828,149,143,450,343,447,645,349,546,949,343,746,348,144,546,543,334,849,446,443,847,916,010,214,530,024,213,5
      4. Người mua trả tiền trước0,00,40,00,00,90,00,00,05,010,421,20,00,90,40,00,00,21,80,40,70,40,73,60,40,30,00,50,01,10,40,40,00,91,92,42,43,84,911,511,11,54,34,50,10,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,50,81,20,80,50,70,60,70,90,80,80,70,60,30,70,20,60,60,60,10,40,90,71,70,60,71,20,60,50,50,10,50,10,30,20,40,10,10,11,50,00,62,10,03,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,50,00,00,00,30,30,40,30,10,50,20,00,60,60,00,00,00,00,00,514,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,526,337,127,136,926,735,025,434,926,935,725,536,029,034,325,030,324,429,832,232,426,529,322,616,19,012,311,525,723,927,521,428,724,126,422,725,019,821,919,010,13,10,23,14,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,51,01,50,51,01,50,51,01,80,61,01,50,51,01,60,71,21,60,71,01,40,50,81,30,00,00,00,00,10,10,20,20,40,10,20,20,00,10,00,10,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác32,633,134,132,333,634,032,034,434,634,534,135,235,335,535,635,035,235,034,935,739,741,241,540,640,444,045,846,446,153,660,563,362,071,570,871,469,773,071,672,04,56,92,54,813,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,27,411,3
    II. Nợ dài hạn570,2569,1569,3569,5569,5569,1569,1568,0568,1568,1568,1568,3567,9567,8567,8568,5568,3568,3568,3567,8567,7568,1568,2569,3569,3569,0569,3568,6567,9567,9567,5568,2567,7567,6567,6567,3568,0568,0567,6567,65,53,91,01,24,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác570,2569,1569,30,0569,5569,1569,1568,0568,1568,1568,1568,3567,9567,8567,80,0568,3568,3568,3567,8567,7568,1568,2569,3569,3569,0569,3568,6567,9567,9567,5568,2567,7567,6567,6567,3568,0568,0567,6567,65,53,91,01,11,3
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,12,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu66,565,760,561,054,554,559,760,861,562,362,662,362,061,861,661,359,254,757,861,267,474,177,080,9100,3107,6113,1117,6123,4125,7129,1134,8139,1146,0151,9160,0169,5220,6240,7263,0192,4184,9230,1230,6231,4
    I. Vốn chủ sở hữu66,565,760,561,054,554,559,760,861,562,362,662,362,061,861,661,359,254,757,861,267,474,177,080,9100,3107,6113,1117,6123,4125,7129,1134,8139,1146,0151,9160,0169,5220,6240,7263,0192,4184,9230,1230,6231,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1255,1294,5294,5294,5340,0340,0208,9202,5162,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,612,66,10,05,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-188,6-189,4-194,7-194,1-200,6-200,7-195,4-194,3-193,6-192,8-192,6-192,8-193,1-193,4-193,6-193,9-196,0-200,4-197,3-194,0-187,8-181,0-178,2-174,3-154,9-147,6-142,0-137,6-131,8-129,5-126,0-120,3-116,1-109,2-103,2-95,1-85,6-73,9-53,8-31,5-169,8-177,20,11,331,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-194,1-194,1-194,1-194,3-194,3-194,3-194,3-192,8-192,8-192,8-192,8-193,9-193,9-193,9-193,9-194,0-194,0-194,0-194,0-174,3-174,3-174,3-174,3-137,6-137,6-137,6-137,6-122,0-122,0-122,0-122,0-95,1-95,1-95,1-95,1——-31,5-31,50,0-177,2————
      - LNST chưa phân phối kỳ này5,54,7-0,60,2-6,3-6,3-1,1-1,5-0,80,00,31,00,80,50,30,1-2,0-6,5-3,4-19,7-13,5-6,7-3,9-36,7-17,3-10,0-4,5-15,5-9,7-7,5-4,0-25,2-20,9-14,0-8,1——-42,4-22,3-31,57,5————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN741,1699,0708,1718,4725,1715,1725,0717,7733,0732,0750,4720,2729,4723,2728,9718,3721,3718,1722,2748,6753,6763,3765,4765,4773,7780,7789,9794,9809,5819,5834,8834,3846,3856,3855,3874,7904,0961,71.049,71.171,6460,5431,4372,0323,9437,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,069,53,83,3
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,3-0,3-0,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—568,1568,2568,3568,1568,2568,2568,3568,4568,4568,5568,5568,6568,6568,7568,8568,8568,9568,9569,0569,0569,1569,2569,2569,3569,3569,4569,5569,5569,6569,6569,7569,8569,8569,9569,9570,0570,0570,1570,28,58,70,71,01,3
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,0569,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0568,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,04,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,515,020,827,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————

Báo cáo khác của FCS

Dữ liệu khác của FCS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (mã FCS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc FCS.