Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo FCS
CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City Food Joint Stock Company
6.300
▼ −300 (▼ −4,55%)

Kết quả kinh doanh FCS

Doanh thu và lợi nhuận FCS theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 98Q1/2024: 106Q2/2024: 106Q3/2024: 92Q4/2024: 101Q1/2025: 74Q2/2025: 73Q3/2025: 88Q4/2025: 92Q1/2026: 80Q2/2026: 89Q3/2026: 102106Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: -0Q3/2024: -1Q4/2024: -1Q1/2025: -1Q2/2025: -5Q3/2025: 0Q4/2025: 7Q1/2026: -1Q2/2026: 5Q3/2026: 17-5Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20261021
Q2/2026895
Q1/202680-1
Q4/2025927
Q3/2025880
Q2/202573-5
Q1/202574-1
Q4/2024101-1
Q3/202492-1
Q2/2024106-0
Q1/20241060
Q4/2023980

Doanh thu và lợi nhuận FCS theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 774Năm 2021: 895Năm 2022: 392Năm 2023: 405Năm 2024: 406Năm 2025: 327895Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -37Năm 2021: -20Năm 2022: 0Năm 2023: 1Năm 2024: -1Năm 2025: 01-37Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253270
Năm 2024406-1
Năm 20234051
Năm 20223920
Năm 2021895-20
Năm 2020774-37

Báo cáo tài chính gốc FCS theo kỳ

103 tệp

103 tệp báo cáo FCS trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính FCS

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố FCS.

Kết quả kinh doanh FCS theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2011 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh327,0405,8404,6392,0895,3774,1713,9586,71.096,91.054,11.453,12.099,21.512,21.591,81.455,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,075,50,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)327,0405,8404,6392,0895,3774,1713,9586,71.021,41.054,11.453,12.099,21.512,21.591,81.455,5
4. Giá vốn hàng bán258,9338,7338,3327,4832,2711,2651,9526,61.017,41.026,71.355,02.028,91.452,71.510,61.365,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)68,167,166,364,663,162,962,060,14,027,598,170,359,581,290,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,10,00,00,10,00,20,11,64,81,21,73,823,5
7. Chi phí tài chính-0,00,0-0,60,82,715,61,32,97,522,623,414,68,813,37,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,04,319,922,112,76,111,94,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng7,97,36,99,417,225,324,223,428,833,453,968,652,157,456,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,462,564,358,373,278,769,570,863,465,148,374,225,626,635,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,1-2,6-4,3-4,0-30,0-56,7-32,9-36,6-95,5-92,1-22,7-85,9-25,3-12,313,7
12. Thu nhập khác1,51,35,64,210,320,017,69,832,021,831,315,825,913,97,7
13. Chi phí khác0,10,10,30,10,10,00,30,10,11,51,10,60,30,40,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,41,15,34,110,320,017,49,831,920,330,215,225,613,47,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,2-1,51,00,1-19,7-36,7-15,5-26,9-63,6-71,87,5-70,60,31,120,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,15,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,15,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,2-1,51,00,1-19,7-36,7-15,5-26,9-63,6-71,87,5-70,60,11,015,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,2-1,51,00,1-19,7-36,7-15,5-26,9-63,6-71,87,5-70,60,11,015,5

Kết quả kinh doanh FCS theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh102,589,079,791,787,973,374,0100,992,2106,4106,398,3104,1113,688,697,1101,299,794,0238,1152,2263,3241,6183,8197,4201,4191,5184,3183,4182,5163,7171,4147,5152,0115,8204,4240,3293,0359,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,075,50,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)102,589,079,791,787,973,374,0100,992,2106,4106,398,3104,1113,688,697,1101,299,794,0238,1152,2263,3241,6183,8197,4201,4191,5184,3183,4182,5163,7171,4147,5152,0115,8204,4240,3217,5359,2
4. Giá vốn hàng bán86,372,462,574,369,556,958,184,076,289,788,781,487,597,472,081,184,583,378,5224,1138,8245,0224,3168,5181,6186,6174,5169,0167,6166,5148,8155,2131,1136,8103,5200,9237,9218,3360,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,216,517,317,418,316,415,916,916,016,617,616,916,616,316,616,016,716,415,514,013,418,417,315,215,814,817,015,315,816,014,916,216,415,212,33,52,4-0,8-1,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,0
7. Chi phí tài chính0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,1-0,30,4-0,10,4-1,30,4-0,40,40,40,41,50,40,40,414,40,40,40,40,20,40,60,10,50,60,10,00,51,02,73,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,50,33,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,71,91,52,51,91,81,71,91,81,81,72,01,81,81,41,81,42,63,54,24,04,84,26,26,36,46,55,56,26,36,16,66,05,65,26,47,27,67,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,09,116,68,816,820,215,615,915,415,815,417,115,816,714,813,211,216,917,118,317,419,018,519,621,519,418,220,216,316,716,317,818,418,016,513,316,317,416,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,45,5-0,96,1-0,3-5,6-1,3-0,9-1,1-0,70,1-2,0-1,4-0,90,01,43,7-3,5-5,5-10,0-8,3-5,8-5,8-25,0-12,4-11,4-8,0-10,6-7,1-7,5-7,6-8,7-8,4-8,5-9,4-16,7-22,0-28,5-28,4
12. Thu nhập khác0,4-0,10,40,50,40,40,20,20,40,50,32,51,71,10,30,90,80,42,13,81,63,11,95,65,15,83,64,94,84,33,64,41,52,71,37,310,98,46,1
13. Chi phí khác0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,10,00,10,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,4-0,20,30,40,40,40,20,10,40,50,12,31,61,10,30,80,80,42,13,81,63,01,95,55,15,83,64,84,84,13,64,41,52,51,37,210,28,46,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,85,3-0,66,50,1-5,3-1,1-0,7-0,8-0,30,30,30,30,20,32,14,5-3,1-3,4-6,2-6,8-2,8-3,9-19,4-7,3-5,5-4,5-5,8-2,3-3,5-4,0-4,3-6,9-6,0-8,1-9,5-11,8-20,1-22,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,85,3-0,66,50,1-5,3-1,1-0,7-0,8-0,30,30,30,30,20,32,14,5-3,1-3,4-6,2-6,8-2,8-3,9-19,4-7,3-5,5-4,5-5,8-2,3-3,5-4,0-4,3-6,9-6,0-8,1-9,5-11,8-20,1-22,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,85,3-0,66,50,1-5,3-1,1-0,7-0,8-0,30,30,30,30,20,32,14,5-3,1-3,4-6,2-6,8-2,8-3,9-19,4-7,3-5,5-4,5-5,8-2,3-3,5-4,0-4,3-6,9-6,0-8,1-9,5-11,8-20,1-22,3

Báo cáo khác của FCS

Dữ liệu khác của FCS

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh (mã FCS): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 327 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, tăng 115,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 102 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.